1. Bối cảnh
Từ năm 1989 đến 1992, chế độ xã hội chủ nghĩa (XHCN) ở các nước Đông Âu lần lượt tan rã, từ Ba Lan, Hungary, Đông Đức cho đến Liên Xô, Nam Tư... Các công trình kiến trúc luôn mang trong mình những ký ức xã hội về một giai đoạn lịch sử đã qua1. Đối với một số người, giai đoạn XHCN là những ký ức tốt đẹp, bình yên; trong khi đối với một số người khác, đó lại là sự lo âu, thiếu thốn. Ở tầm quốc gia, có chính phủ muốn gạt bỏ hoàn toàn giai đoạn lịch sử này để mong muốn gia nhập sâu hơn vào thế giới phương Tây, nhưng cũng có chính phủ muốn sử dụng thành tựu thời XHCN để tạo dựng bản sắc, nâng cao vị thế quốc gia trong hoàn cảnh hiện tại. Vì vậy, cách tiếp nhận và sử dụng di sản kiến trúc XHCN nảy sinh những mâu thuẫn và bất hòa giữa những cá nhân, cộng đồng khác nhau trong một quốc gia, giữa các quốc gia khác nhau.
Trong thực tế chính trị - xã hội mới, Tân tự do và tư bản chủ nghĩa (TBCN), các công trình vốn từng là niềm tự hào của xã hội XHCN đã trở thành một di sản bất hòa. Khái niệm Di sản bất hòa (Dissonant heritage), được đưa ra vào cuối thế kỷ XX, ngày nay được sử dụng rộng rãi trong các cuộc tranh luận về những ký ức mâu thuẫn cũng như sự chồng chéo của các câu chuyện và cách diễn giải khác nhau về quá khứ2. Di sản kiến trúc có thể được gán nghĩa khác nhau đối với các nhóm xã hội khác nhau. Quá trình chuyển đổi xã hội ở Đông Âu vào cuối thế kỷ XX mang đến nhu cầu kiến tạo bản sắc quốc gia cho tương lai trong sự cạnh tranh, đan xen ký ức của các cộng đồng khác nhau.
Năm 2020, ISC20C (The ICOMOS International Scientific Committee for Twentieth Century Heritage - Ủy ban Khoa học quốc tế của ICOMOS về di sản thế kỷ XX) đã giới thiệu chương trình “Di sản bất hòa”, được phát triển từ những nghiên cứu và hoạt động của nhóm Di sản xã hội chủ nghĩa. Mặc dù có những quan điểm bất đồng về di sản văn hóa thời XHCN ở các nước Trung Âu và Đông Âu nhưng đó là vấn đề không thể lảng tránh. ISC20C kêu gọi các sáng kiến mới, tập trung vào việc xác định và củng cố các giá trị của “di sản bất hòa” bằng cách tích hợp nó vào các khái niệm phát triển đô thị và du lịch bền vững, kết nối với các khu vực di sản khác nhau, mở ra các phương pháp tiếp cận và lựa chọn thích hợp để bảo tồn chúng.
2. Thực trạng tiếp nhận và sử dụng di sản kiến trúc XHCN ở các nước XHCN cũ
2.1. Thực trạng ở Nga
Từ khi Liên Xô sụp đổ đến nay, việc tiếp nhận di sản kiến trúc XHCN có sự thay đổi theo thời gian. Lúc đầu, nhà nước Liên bang Nga non trẻ phản đối nó, thể hiện qua việc tháo dỡ các tượng đài lãnh đạo Liên Xô, thay đổi tên đường, tên thành phố. Xu hướng “phi Xô viết hóa” là một triệu chứng của tình trạng hỗn loạn bản sắc những năm 1990, thể hiện mong muốn đề xuất một câu chuyện quốc gia mới bằng việc loại bỏ ký ức về Liên Xô.
Từ những năm 2000, được đặc trưng bởi nhiều hoạt động tái đầu tư di sản thời Xô viết, chúng ta có thể quan sát thấy chính quyền Moskva dành sự quan tâm đến di sản kiến trúc Kiến tạo (Constructivism) và Stalinism. Nhu cầu tạo ra một nước Nga thống nhất (từ khóa trong chính sách của Putin) và từ đó, một lịch sử tuyến tính trở nên cần thiết để đảm bảo sự ổn định. Do đó, chứng mất trí nhớ thời Xô viết được thay thế bằng sự phục hồi ký ức, nhấn mạnh vào các biểu tượng mạnh mẽ và tích cực của Liên Xô ở các công trình kiến trúc công cộng.
Những tòa nhà khổng lồ theo phong cách Stalin, đặc biệt là “Bảy chị em”, hiện là một phần không thể thiếu trên đường chân trời Moskva hiện nay, được chính thức quảng bá như một nguồn tự hào và một điểm thu hút khách du lịch không thể bỏ qua. Kiến trúc Constructivism khơi dậy sự quan tâm mới của một bộ phận người dân và đã được nâng lên thành trung tâm chú ý của cộng đồng di sản quốc tế3. Năm 2006, tại Hội nghị Di sản đang gặp rủi ro - Bảo tồn kiến trúc thế kỷ XX và Di sản thế giới tại Moskva, một tuyên bố đã ra đời, lên án sự thiếu sót trong chính sách bảo vệ di sản thế kỷ XX ở Nga, đặc biệt là các công trình theo chủ nghĩa Kiến tạo.
2.2. Thực trạng ở các nước vùng Baltic
Tính bất hòa trong di sản kiến trúc XHCN ở các nước Baltic (Litva, Latvia, Estonia) thể hiện ở cách diễn giải khác nhau về lịch sử Liên Xô và ký ức Thế chiến II. Ở Tây Âu, Trung Âu, Hiệp ước Xô - Đức ngày 23.8.1939 được coi là cột mốc để coi việc Liên Xô sáp nhập các nước Baltic sau đó là sự chiếm đóng. Trong khi đó ở Nga lại giải thích rằng vùng Baltic tự nguyện gia nhập Liên Xô năm 1940 và được giải phóng bởi Hồng quân năm 19444 . Các tượng đài của Liên Xô ở các nước Baltic có mối liên hệ sâu sắc với các ký ức khác nhau của cuộc chiến và của thời kỳ Xô viết: hoặc là một biểu tượng của chiến thắng và giải phóng, hoặc là sự chiếm đóng và lệ thuộc.
Ngoài ra, cuộc đấu tranh mang tính biểu tượng đối với các di tích của Liên Xô ở vùng Baltic gắn bó chặt chẽ với vấn đề dân tộc. Thực tế cho thấy nhóm thiểu số nói tiếng Nga ủng hộ cách giải thích lịch sử theo kiểu Nga, còn các sắc dân có mối liên hệ với truyền thống Đức - Phổ và Công quốc Litva lại ngả theo cách diễn giải của Tây Âu5.
Lứa tuổi cũng là một nhân tố gây bất hòa trong tiếp nhận di sản kiến trúc ở các nước Baltic nói riêng và Đông Âu nói chung. Trong khi giới trẻ hướng tới EU và không cần thiết phải nhớ về thời Xô viết thì người lớn tuổi và các cư dân ở các thị trấn và làng nhỏ cho rằng họ đã quen với các di tích của Liên Xô. Họ công nhận những di tích này là một phần lịch sử đất nước6.
Một ví dụ tiêu biểu cho sự phức tạp và mâu thuẫn trong tiếp nhận di sản kiến trúc XHCN ở các nước Baltic là tượng đài trên cầu Xanh ở Vilnius (Litva). Năm 2015, Hội đồng đánh giá di sản văn hóa bất động sản Litva (LICHAC) xác nhận các tác phẩm điêu khắc thời Liên Xô vẫn được đưa vào danh sách các di tích văn hóa được bảo vệ. Nhưng vào tháng 1.2016, chính quyền thành phố Vilnius đã bác bỏ ý kiến này. Vì vậy, vào tháng 3.2016, LICHAC đổi ý và tuyên bố rằng các bức tượng sẽ bị loại khỏi danh sách các di tích được bảo vệ và việc chuyển chúng đến một bảo tàng đã được khuyến nghị7.
2.3. Thực trạng ở Đức
Những tranh luận về di sản kiến trúc XHCN ở Đức diễn ra giữa những người ủng hộ hoặc chí ít là muốn giữ lại những ký ức về nhà nước Cộng hòa Dân chủ Đức với những người muốn loại bỏ nó ra khỏi lịch sử nước Đức thống nhất8. Những người ủng hộ giữ lại ký ức của Đông Đức đã trình bày những tiến bộ và thành công của chế độ XHCN phía Đông như sự bình quyền đối với phụ nữ hay sự thành công của chương trình nhà ở xã hội, điều mà TBCN ở Tây Đức không bằng được.
Cung Cộng hòa (Palast der Republik) của Đông Đức là một công trình tiêu biểu thể hiện sự bất hòa trong nước Đức mới trước di sản kiến trúc XHCN. Sau khi thống nhất, Tây Đức có lợi thế hơn về mặt kinh tế, chính trị. Chính phủ mới coi Cung Cộng hòa là biểu tượng của “chế độ độc tài XHCN” (SED-Diktatur) và cho rằng nó không xứng đáng để bảo vệ. Còn những người ủng hộ Cộng hòa Dân chủ Đức trước đây coi việc phá hủy công trình là sự phủ nhận một lối sống mà họ đã trải qua trong hơn bốn thập kỷ9. Năm 2003, Bundestag đã biểu quyết phá hủy công trình. Phần lớn những người sống ở Đông Đức cũ phản đối việc phá hủy và nhiều cuộc biểu tình được tổ chức bởi những người cảm thấy tòa nhà là một phần không thể thiếu trong văn hóa của Berlin và quá trình lịch sử thống nhất nước Đức. Khi hạ giải Cung Cộng hòa, năm 2006, một biểu ngữ với dòng chữ “Một quyết định dân chủ” được dựng lên. Nhưng sau đó, một nghệ sĩ graffiti đã thay đổi biểu ngữ này bằng cách thêm một dấu hỏi, bên cạnh nó là những dòng chữ viết theo kiểu graffiti rằng: “Chủ nghĩa xét lại phương Tây”, “Sự phủ nhận lịch sử”. Tình trạng tranh cãi căng thẳng đã dẫn đến một cuộc bỏ phiếu điều chỉnh lại kế hoạch. Kết quả, ba mặt của công trình sẽ là bản sao chính xác của bản gốc nhưng mặt thứ tư và nội thất sẽ là hiện đại.
2.4. Thực trạng ở Hungary
Ở Hungary, chủ nghĩa cộng sản được coi là một phần lịch sử mà không có bất kỳ nỗ lực nào nhằm che giấu quá khứ của nó10. Một số bức tượng của chế độ cộng sản đã được chuyển đến Szoborpark, nơi phục vụ như một cuộc triển lãm thường trực về thời kỳ lịch sử Cộng hòa Nhân dân Hungary. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia dành một phần cơ sở hạ tầng cụ thể cho ảnh hưởng của XHCN đối với lịch sử Hungary, thay vì che giấu. Điều này khác với một số nước láng giềng như Rumani, Bulgary. Có lẽ bởi Hungary từng là một nước có mức sống cao trong khối XHCN.
Với một tâm thế tiếp nhận bình thản, Hungary dường như đang là ngọn cờ đầu nghiên cứu và khai thác di sản kiến trúc XHCN ở Trung và Đông Âu. Năm 2019, Chương trình nghiên cứu di sản của Trường Đại học Tổng hợp Trung Âu ở Budapest đã tổ chức chuỗi sự kiện, hội thảo khoa học Kiến trúc xã hội chủ nghĩa hậu kỳ – bóng ma của quá khứ hay di sản đang bị đe dọa?. Trong chương trình này, các nhà nghiên cứu đã nhấn mạnh rằng những công trình kiến trúc XHCN tượng trưng cho một giai đoạn lịch sử của các quốc gia Trung Âu và Đông Âu, hiện vẫn còn gây tranh cãi, vì thế cần phải có những cuộc đối thoại về di sản kiến trúc XHCN, tầm quan trọng của nó trong bối cảnh di sản văn hóa, lịch sử chính trị và xã hội.
Tại Venice Biennale 2021, dự án “Othernity – tái tạo di sản hiện đại của chúng ta” của các kiến trúc sư từ vùng Trung Âu và Đông Âu đã giới thiệu mô hình 12 công trình di sản kiến trúc XHCN mang tính biểu tượng của Budapest được tôn tạo để thích ứng với bối cảnh mới.
2.5. Thực trạng ở Ba Lan
Từ năm 1990 đến nay, xu hướng phá dỡ các di sản kiến trúc và tượng đài XHCN ở Ba Lan được duy trì liên tục. Nếu như năm 1997 có 415 đài tưởng niệm liên quan đến Hồng quân ở Ba Lan thì năm 2016 chỉ còn 22911. Ví dụ, Đài tưởng niệm Tướng Karol Świerczewski, chỉ huy quân đội Ba Lan ở Liên Xô, được xây dựng năm 1954 ở Bytom, đã bị phá hủy vào tháng 7.1991. Tên “Công viên Świerczewski” (Park Świerczewskiego) đã được đổi thành “Công viên thành phố” (Park Miejski), mang tính trung lập hơn. Tháng 4.2016, Hạ viện Ba Lan thông qua luật cấm tuyên truyền ủng hộ chủ nghĩa cộng sản thể hiện ở các tòa nhà, cầu, đường, quảng trường hoặc bất kỳ cơ sở công cộng nào. Theo luật, chính quyền các thành phố của Ba Lan đã phải loại bỏ tất cả các biểu tượng của XHCN khỏi không gian công cộng12.
Mặt khác, xã hội Ba Lan lại đề cao các công trình kiến trúc từ cuối những năm 1970, đặc biệt là nhà thờ Công giáo. Các nhà lịch sử kiến trúc lại cho rằng tuy thời gian xây dựng diễn ra dưới chế độ XHCN nhưng chúng được thiết kế từ cảm hứng hậu hiện đại, một trào lưu đang nổi ở phương Tây lúc đó. Những di sản kiến trúc này là biểu tượng quan trọng, phản ánh bản sắc dân tộc Ba Lan13. Trong số nhiều nhà thờ được xây dựng trong những năm 1980, nổi bật nhất chắc chắn là Chủng viện Thần học Cao cấp và Nhà thờ Thăng thiên ở Warszawa. Chính sự hiện diện của nó với hình thức hiện đại dựa trên truyền thống kiến trúc Ba Lan trong một khu nhà ở XHCN đã nói lên sự phá vỡ các tiêu chuẩn chính thống của chính quyền.
Nhà thờ Công giáo thời XHCN trở thành di sản được yêu mến bởi nó thể hiện bản sắc “Công giáo” của dân tộc Ba Lan cũng như phản ánh ký ức tích cực về vai trò của giáo hội trong giai đoạn XHCN. Năm 1987, các nhà chức trách XHCN ước tính rằng 70% cư dân Warszawa theo Công giáo và việc thực hành tôn giáo thậm chí còn tăng lên dưới thời XHCN, đặc biệt sau khi bổ nhiệm Giáo hoàng John Paul II. Giáo hội cũng tiếp tục là nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và xã hội quan trọng. Trong suốt thời kỳ XHCN, hàng ngàn người Ba Lan thiếu thốn phải dựa vào các tổ chức do các linh mục, tu sĩ điều hành14.
2.6. Thực trạng ở Rumani
Ở Rumani, cả chính phủ và người dân đều từ chối thừa nhận chủ nghĩa cộng sản là quá khứ lịch sử và văn hóa của đất nước. Nhiều công trình công cộng theo phong cách hiện đại XHCN bị bỏ hoang hoặc đang bị hư hỏng. Một số công trình khác nếu vẫn tiếp tục được sử dụng thì được giới thiệu theo hướng bỏ qua nguồn gốc XHCN của nó. Ví dụ, Tòa nhà Poporului được xây dựng dưới thời Ceaușescu với mục đích trở thành biểu tượng vĩ đại của XHCN ở châu Âu; sau khi chế độ sụp đổ, do quy mô đồ sộ của Poporului nên việc phá hủy khá bất tiện, vì vậy nó được sử dụng làm văn phòng Quốc hội Rumani. Nhiều khách du lịch đến thăm Bucharest để chiêm ngưỡng công trình nhưng hướng dẫn viên lại bỏ qua quá khứ của tòa nhà và chỉ đề cập đến vẻ đẹp kiến trúc cũng như vai trò hiện tại của nó15.
Ký ức buồn của người Rumani về thời kỳ XHCN khiến họ muốn lãng quên nó. Nhiều người Rumani cảm thấy sợ khi nghĩ lại thời kỳ khó khăn đó của cuộc đời họ với nạn đói và những cuộc bố ráp. Ở Bucharest ngày nay, trong số 39 tuyến du lịch, chỉ có một tuyến thể hiện các yếu tố XHCN. Điều đó dẫn đến việc thiếu bảo trì hoặc phá hủy chúng16.
Mặc dù vậy, thế hệ trẻ Rumani dường như có cách tiếp cận khác về thái độ của họ đối với di sản XHCN. Trong một nghiên cứu được thực hiện ở ba trường đại học Rumani, đã có kết quả mới. Khi được hỏi về việc cung cấp dịch vụ du lịch cho du khách cộng sản, các sinh viên đại học nhất trí đồng thuận: XHCN là một phần không thể thiếu trong lịch sử Rumani và việc che giấu nó sẽ không làm giảm sự quan tâm kể từ khi chế độ sụp đổ. Chế độ cộng sản của Ceaușescu nên được bối cảnh hóa để chúng ta học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ17.
2.7. Thực trạng ở Bulgary
Cũng như một số nước Đông Âu khác, di sản kiến trúc XHCN là một vấn đề gây tranh cãi và chia rẽ ở Bulgary. Không có chính sách rõ ràng của nhà nước về việc bảo tồn các di tích thời XHCN, điều này làm tăng thêm sự phức tạp của vấn đề. Từ những năm 1990, các kiến trúc sư và nhà sử học nghệ thuật đã cố gắng bảo vệ các di tích bằng cách nhấn mạnh vào giá trị chân thực và vẻ đẹp của chúng. Tuy nhiên, những lập luận thẩm mĩ của họ, thường thiếu hiểu biết về sự phân cực cảm xúc trong xã hội, đã bị phản đối bởi những lý lẽ chính trị, tình cảm, ký ức, và điều này dẫn đến những xung đột sâu sắc hơn.
Đài tưởng niệm 1300 năm Bulgaria là một ví dụ tiêu biểu cho tính bất hòa của di sản kiến trúc XHCN, giữa người dân (muốn phá bỏ) với các chuyên gia di sản (muốn bảo tồn). Công trình được xây dựng ở Sofia đầu năm 1981 bởi một tập thể do nhà điêu khắc Valentin Starchev đứng đầu, tượng trưng cho lịch sử 1300 năm của đất nước (681-1981), từ quá khứ anh hùng đến XHCN. Sau năm 1989, một lập luận được đưa ra để chống lại tượng đài – nó được xây dựng trên nền đài tưởng niệm những người lính từ những năm 1930 đã bị phá hủy, và người ta đã nhấn mạnh đến ký ức này18. Các chuyên gia di sản đã kêu gọi các tổ chức quốc tế gây sức ép để bảo vệ di tích. ISC20C đã tuyên bố rằng di tích với toàn bộ môi trường đô thị là một phần ký ức văn hóa của Sofia. Giới nghệ sĩ thì tổ chức các cuộc thi ý tưởng bảo tồn và sáng tạo nghệ thuật ở khu vực tượng đài. Bộ Văn hóa Bulgary ủng hộ các nghệ sĩ. Nhưng phần lớn người dân Sofia và chính quyền thành phố đã phản đối việc giữ lại công trình19. Năm 2017, Đài tưởng niệm 1300 năm Bulgaria bị dỡ bỏ. Tại vị trí của nó nhanh chóng được lắp đặt tác phẩm điêu khắc con sư tử – vốn được bảo quản tại Bảo tàng Lịch sử Quân sự Quốc gia và từng là một phần của đài tưởng niệm quân sự trước 1981. Qua các cuộc tranh luận, người ta thấy rằng Đài tưởng niệm 1300 năm không được ưa chuộng vì tính thẩm mĩ theo chủ nghĩa hiện đại của nó và ký ức về XHCN bị lu mờ trước ký ức về những người lính đã ngã xuống vì đất nước trước 193020.
2.8. Thực trạng ở Bắc Macedonia
Skopje, thủ đô của Bắc Macedonia ngày nay, từng là một thành phố của Liên bang Nam Tư. Thành phố được xây dựng lại sau trận động đất năm 1963 với quy hoạch trung tâm thành phố hiện đại của kiến trúc sư người Nhật Kenzo Tange (1965). Dưới sự lãnh đạo của Tito, Nam Tư không hoàn toàn thuộc phe XHCN mà là một trong những nước sáng lập phong trào không liên kết, định hướng trung lập. Sự tham gia của các kiến trúc sư Nhật trong việc tái thiết Skopje đã chứng minh điều đó.
Trong hành trình độc lập và mong muốn gia nhập EU, chính quyền Bắc Macedonia đã thực hiện dự án “Skopje 2014”, một dự án gây tranh cãi trong toàn bộ khu vực Trung Âu, đã làm thay đổi cảnh quan mang tính biểu tượng của thủ đô đến mức không thể nhận ra21. Từng là nơi thể hiện tinh thần đoàn kết quốc tế và khả năng phục hồi dũng cảm của đô thị, Skopje giờ đây đã trở thành bản sao của một thành phố Trung Âu thế kỷ XIX với kiến trúc Tân cổ điển và Baroque giả tạo. Các tòa nhà trong dự án “Skopje 2014” được làm bằng mặt tiền thạch cao và đá cẩm thạch giả nhằm che giấu và bao phủ di sản kiến trúc theo chủ nghĩa hiện đại. Những thay đổi này phản ánh những nỗ lực mang tính dân tộc nhằm xóa bỏ ký ức của người dân Macedonia và xây dựng một câu chuyện lịch sử mới22. Một số cuộc biểu tình đã diễn ra để phản đối dự án nhưng chính quyền đã phớt lờ và kiên quyết thực hiện. Khi được hỏi tại sao, Thủ tướng Nikola Gruevski nói rằng tình cảm dân tộc đã bị đàn áp ở Nam Tư của Tito và không có tượng đài hay tượng đài nào để thể hiện tinh thần dân tộc của chúng ta23.
Như vậy, theo diễn giải của chính quyền, sự kìm hãm tính dân tộc - tộc người trong một Liên bang Nam Tư đa sắc tộc của Tito là ký ức không tốt cho dân tộc - quốc gia Bắc Macedonia hiện nay, và kiến trúc thời Nam Tư cần được che giấu. Thú vị là, các tòa nhà hiện đại giữa thế kỷ XX được bọc bằng hình ảnh giả tạo phong cách tân cổ điển và Baroque, những phong cách không thực sự xảy ra ở đất nước có quá khứ Đông La Mã và Ottoman này. Phải chăng vì mong muốn gia nhập EU mà giới cầm quyền Bắc Macedonia muốn kiến tạo quá khứ của dân tộc mình, thông qua di sản kiến trúc, theo một cách mà nó chưa từng xảy ra?
3. Kết luận
Các nhà nghiên cứu di sản ngày càng nhìn nhận di sản là một quá trình tạo dựng giá trị hơn là một đối tượng mặc nhiên được công nhận chỉ vì được lưu truyền từ thế hệ trước. Di sản không chỉ bao gồm việc chuyển giao văn hóa mà còn bao gồm cả sự chấp nhận các đối tượng cụ thể. Việc chấp nhận này là có chủ đích để một số giá trị được lựa chọn sẽ được bảo tồn, đem lại lợi ích cho hiện tại và hướng tới tương lai. Do vậy, vấn đề của di sản nằm ở hiện tại nhiều hơn là quá khứ, mặc dù nếu không có quá khứ thì sẽ không có di sản (điều kiện cần).
Di sản kiến trúc ở các nước XHCN cũ ở Đông Âu đã chứng tỏ rằng giá trị của di sản phụ thuộc rất nhiều vào yếu tố chính trị - xã hội trong thời điểm mà nó được xét đến, trong đó bao gồm các yếu tố như định hướng phát triển quốc gia, bản sắc dân tộc, ký ức xã hội...
Ở Việt Nam, trong giai đoạn bao cấp, chúng ta cũng có nhiều công trình kiến trúc công cộng có giá trị, phản ánh một giai đoạn lịch sử của đất nước. Nhưng hiện nay nhiều công trình đã bị hạ giải (chẳng hạn, Nhà khách Chính phủ), cải tạo sai lệch (chẳng hạn, Trụ sở Bộ Giáo dục và Đào tạo)... Trớ trêu hơn, một số công trình bị đập đi và xây lại theo phong cách “giả Pháp thuộc” (chẳng hạn, Nhà xuất bản Sự thật, Tòa nhà Tân Hoàng Minh, Nhà hát Quân đội). Liệu những công trình công cộng thời bao cấp đáng bị lãng quên hay chúng ta chưa thấy tầm quan trọng của chúng trong kiến tạo ký ức xã hội, kiến tạo quốc gia hiện nay?
Chú thích:
1 P. Nora (Hội Khoa học lịch sử Việt Nam dịch, 2009), Những di chỉ của ký ức, NXB. Tri thức.
2 J. E. Tunbridge, G. J. Ashworth (1996), Dissonant Heritage, Belhaven Press.
3 M. Ichenko (2018): “Socialist cities under post-Soviet conditions: symbolic changes and new ways of representation”, Europa regional, volume 25, p. 30-44.
4 , 7, 11, 12 A. Kuczyńska-Zonik (2018), “Dissonant Heritage. Soviet Monuments in Central and Eastern Europe”, Historical Memory of Central and East European Communism, Routledge.
5 S.A. Mansbach (2006): “Modernist Architecture and Nationalist Aspiration in the Baltic: Two Case Studies”, The Journal of the Society of Architectural Historians, volume 65, p. 92-111.
6, 23 M. Dremaite (2017), “Long Life of the Socialist Modernism in the Baltic States”, The 6th Baltic Sea Region Cultural Heritage Forum: From Postwar to Postmodern, University Church of Kiel.
8, 9 A. Bouma (2019), German Post-Socialist Memory Culture, Amsterdam University.
10 D. Light (2010), Gazing on communism: Heritage tourism and post-communist identities in Germany, Hungary and Romania, Tour Geog.
13, 14 F. Urban (2021), Postmodern Architecture in Socialist Poland, Routledge.
15, 16 N. Kaneva, D. Popescu (2011): “National identity lite: Nation branding in post-communist Romania and Bulgaria”, International Journal Culture Study, 2011- 17:36-54.
17 R. Parra, J. Ferraz (2021): “From a Communist Heritage to an Unwanted Past: The Case of Romania”, Science Insights, volume 38, p. 298-304.
18, 20 N. Debruyne, G. Nazarska (2023): “Contentious heritage spaces in post-communist Bulgaria: Contesting two monuments in Sofia”, Journal of Historical Geography, Elsevier.
19 E. Kaleva, A. Vasileva (2017): “Recharching Socialism: Bulgarian Socialist Monuments in the 21st Century”, Studia Ethnologica Croatica, vol. 29, Zagreb, p. 171-192.
21, 22 G. Janev (2017): “Burdensome past: Challenging the socialist heritage in Macedonia”, Studia Ethnologica Croatica, Issue 29, p. 149-170.