TRẺ EM VÀ TỰ NHIÊN TRONG MẠNG LƯỚI TƯƠNG HỖ: ĐỌC ''CHUYỆN HOA, CHUYỆN QUẢ ''VÀ ''A WORLD FULL OF NATURE STORIES'' TỪ GÓC NHÌN PHÊ BÌNH SINH THÁI*

Bài viết tiếp cận ''Chuyện hoa, chuyện quả'' của Phạm Hổ và ''A World Full of Nature Stories'' của Angela McAllister từ góc nhìn phê bình sinh thái nhằm khảo sát cách hai tác phẩm kiến tạo hình ảnh thiên nhiên và định vị trẻ em như những chủ thể sinh thái. Dưới lăng kính phê bình sinh thái, văn học thiếu nhi không chỉ nuôi dưỡng tình yêu thiên nhiên mà còn mở ra một không gian tưởng tượng đạo đức, nơi các hình dung về chủ thể sinh thái, công bằng sinh thái

   Trong khi nhiều nghiên cứu về phê bình sinh thái tập trung vào văn học dành cho người lớn thì văn học thiếu nhi vẫn thường bị xem nhẹ như một thể loại mang tính giáo huấn hoặc mô tả thiên nhiên đơn thuần. Cách tiếp cận này vô tình che khuất tiềm năng của văn học thiếu nhi như một diễn ngôn văn hóa có khả năng kiến tạo chủ thể, định hình đạo đức sinh thái và mở ra những hình dung khác về mối quan hệ giữa con người và thế giới tự nhiên. Từ góc nhìn phê bình sinh thái, văn học thiếu nhi không chỉ phản ánh thiên nhiên, mà còn tham gia vào việc hình thành “chủ thể sinh thái” ngay từ tuổi thơ. Xuất phát từ nhận thức đó, bài viết tiếp cận Chuyện hoa, chuyện quả của Phạm Hổ và A World Full of Nature Stories của Angela McAllister như những không gian tự sự nơi mối quan hệ giữa trẻ em và tự nhiên được tưởng tượng lại theo những logic khác với mô hình đối lập hay thống trị. Thông qua phân tích phê bình sinh thái, bài viết tập trung khảo sát cách hai tác phẩm kiến tạo hình ảnh thiên nhiên, định vị trẻ em như những chủ thể sinh thái, gợi mở những mô hình tương hỗ, cộng sinh và liên đới đạo đức trong văn học thiếu nhi đương đại.

   1. Phê bình sinh thái và văn học thiếu nhi

   Trên nền tảng của lý thuyết phê bình sinh thái nói chung, phê bình sinh thái trong văn học thiếu nhi hình thành như một hướng nghiên cứu chuyên biệt, xuất phát từ nhận thức rằng văn học không chỉ phản ánh cách con người hình dung về thiên nhiên mà còn trực tiếp tham gia vào quá trình hình thành chủ thể sinh thái ngay từ thời thơ ấu. Như Trần Tịnh Vy đặt vấn đề, câu hỏi then chốt của phê bình sinh thái văn học thiếu nhi không chỉ là thiên nhiên được biểu hiện như thế nào trong văn bản, mà là liệu các tác phẩm văn học có khả năng tác động đến cách trẻ em suy tưởng, tưởng tượng và định vị bản thân trong mối quan hệ với môi trường sống hay không1.

   Trong mối quan hệ này, văn học thiếu nhi được xem là một không gian đặc thù, nơi những hạt giống của ý thức sinh thái có thể được gieo trồng sớm và bền vững2. Mối quan hệ tương hỗ này càng trở nên rõ nét khi xem xét vai trò của trải nghiệm cảm xúc và cảm quan trong quá trình hình thành ý thức sinh thái ở trẻ em. Các nghiên cứu về giáo dục và mĩ học cho thấy khả năng cảm thụ của trẻ em gắn chặt với những trải nghiệm trực tiếp về thiên nhiên; chính những trải nghiệm thân thể với cảnh quan – cái nóng rát của cát, sự thô ráp của đá, cảm giác mát lành của buổi sớm – mới là nền tảng để hình thành sự nhạy cảm thẩm mĩ và đạo đức sinh thái3. Văn học thiếu nhi, với khả năng tái tạo và chuyển hóa những trải nghiệm ấy thành ngôn từ và hình ảnh, đóng vai trò trung gian quan trọng giữa thế giới tự nhiên và thế giới tinh thần của trẻ. Thay vì đối lập lý trí với cảm xúc, phê bình sinh thái văn học thiếu nhi nhấn mạnh sự cần thiết của việc vận dụng ý thức và sự nhạy cảm trước khi lý trí can thiệp, qua đó mở rộng cách hiểu truyền thống về nhận thức và giáo dục.

   Từ góc độ xã hội, Massey và Bradford xem văn học thiếu nhi viết về môi trường như một hệ thống văn bản có chức năng định vị trẻ em là những “công dân sinh thái” tương lai, thông qua việc kiến tạo các vị trí chủ thể mà độc giả trẻ có thể nhập vai và chấp nhận4. Theo cách hiểu này, văn học không chỉ phản ánh các chương trình nghị sự sinh thái toàn cầu mà còn dự đoán những khả năng tương lai, nơi trẻ em được hình dung như những chủ thể có trách nhiệm, có khả năng thấu cảm và hành động. Khi độc giả trẻ chấp nhận các vị trí chủ thể mà văn bản đề xuất, thế giới quan sinh thái của các em được hình thành và củng cố trong quá trình tương tác với văn bản. Đây chính là điểm giao thoa then chốt giữa phê bình sinh thái và văn học thiếu nhi: văn học vừa là đối tượng phân tích vừa là công cụ kiến tạo chủ thể sinh thái. Sự giao thoa này được lý giải sâu sắc hơn thông qua khung lý thuyết của sư phạm sinh thái (ecopedagogy), một nhánh phát triển từ phê bình sinh thái với trọng tâm là thực hành (praxis) – tức sự thống nhất giữa lý thuyết và hành động. Richard Kahn xác định ba mục tiêu cốt lõi của sư phạm sinh thái: nâng cao hiểu biết về các hệ sinh thái ở nhiều cấp độ; phát triển năng lực phê phán sinh thái văn hóa, bao gồm việc nhận diện các nền văn hóa bền vững và không bền vững; và phê phán các hệ tư tưởng phản sinh thái như chủ nghĩa tư bản công nghiệp, chủ nghĩa thực dân và các cấu trúc thống trị, đồng thời thúc đẩy sự tham gia vào các hình thức chính trị sinh thái phù hợp5. Ba mục tiêu này cho thấy sư phạm sinh thái không chỉ quan tâm đến nhận thức mà còn nhấn mạnh năng lực hành động tập thể và sự tham gia công dân – những vấn đề đặc biệt có ý nghĩa khi được triển khai trong văn học thiếu nhi.

   Trong bối cảnh đó, phê bình sinh thái đối với văn học thiếu nhi ngày càng gắn bó với các vấn đề công bằng môi trường và công bằng liên loài. Kamala Platt định nghĩa văn học thiếu nhi về công bằng môi trường như những câu chuyện xem xét mối tương quan giữa quyền con người, công bằng xã hội và các vấn đề sinh thái, đồng thời phân tích cách suy thoái môi trường ảnh hưởng đến các cộng đồng người và cách họ duy trì mối quan hệ cộng sinh với môi trường sống6. Tuy nhiên, như Clare Bradford đã chỉ ra, một hạn chế phổ biến của nhiều tác phẩm văn học thiếu nhi về môi trường là chúng mạnh trong việc mô tả khủng hoảng sinh thái nhưng lại dè dặt trong việc thúc đẩy các chương trình chính trị hoặc hành động tập thể nhằm giải quyết những khủng hoảng đó7.

   Như vậy, phê bình sinh thái trong văn học thiếu nhi và sư phạm sinh thái không tồn tại như hai lĩnh vực tách biệt mà hình thành một mối quan hệ tương hỗ, trong đó lý thuyết và sáng tác, phân tích và giáo dục, nhận thức và hành động liên tục tác động qua lại lẫn nhau. Văn học thiếu nhi, dưới lăng kính phê bình sinh thái, không còn bị giới hạn như một thể loại dành riêng cho độc giả nhỏ tuổi mà trở thành một không gian lý thuyết và thực hành quan trọng để suy tư về bản sắc con người, quyền sinh thái và tương lai chung của Trái Đất.

   2. Chuyện hoa, chuyện quả A World Full of Nature Stories: trẻ em, thiên nhiên và quyền sinh thái

   Từ những luận điểm lý thuyết trên, có thể thấy phê bình sinh thái văn học thiếu nhi không dừng ở việc nhận diện “thiên nhiên” như một đối tượng biểu hiện trong văn bản mà hướng tới việc truy tìm các cơ chế tự sự và thẩm mĩ qua đó văn bản kiến tạo những vị trí chủ thể cho độc giả trẻ: trẻ em được mời gọi trở thành “công dân sinh thái” ra sao, được trao quyền hành động đến mức nào và mối quan hệ giữa con người - tự nhiên được định hình theo hướng nhân tâm hay sinh thái trung tâm. Trên cơ sở đó, phần tiếp theo triển khai hai trường hợp nghiên cứu tiêu biểu – Chuyện hoa, chuyện quả (Phạm Hổ) và A World Full of Nature Stories (Angela McAllister) – như hai không gian tự sự khác nhau (một bên đặt trong tưởng tượng văn hóa - đạo đức của truyện “cổ tích hiện đại” Việt Nam, một bên là tuyển tập liên văn hóa toàn cầu). Việc đối chiếu này nhằm làm rõ: (1) thiên nhiên được trình hiện như đối tượng cần “cứu giúp” hay như một chủ thể có quyền tự quyết; (2) trẻ em được định vị như người thụ hưởng, người chứng kiến hay tác nhân can thiệp; (3) các câu chuyện có gợi mở những hình thức công bằng sinh thái và trách nhiệm liên thế hệ hay không.

   Phạm Hổ (1926-2007) là một trong những cây bút tiêu biểu của văn học thiếu nhi Việt Nam hiện đại. Chuyện hoa, chuyện quả được xem là một tác phẩm đặc sắc trong hệ thống sáng tác của ông, tiêu biểu cho lối “cổ tích hiện đại” kết hợp trí tưởng tượng, tinh thần nhân văn và bản sắc văn hóa dân tộc. Tác phẩm gồm nhiều truyện ngắn xoay quanh sự tích và nguồn gốc của các loài hoa, loài quả quen thuộc trong đời sống Việt Nam, với chất liệu lấy từ không gian làng quê, núi rừng và sinh hoạt thường nhật. Thay vì trình hiện thiên nhiên như bối cảnh, các câu chuyện đặt thiên nhiên trong mối quan hệ mật thiết với đời sống con người, gắn sự ra đời của cây cỏ, hoa trái với những giá trị đạo đức như tình thương, sự hi sinh, lòng thủy chung và cuộc đấu tranh giữa cái thiện và cái ác.

   Angela McAllister là nhà văn và biên tập viên người Anh, nổi tiếng với các tuyển tập truyện kể thiếu nhi mang định hướng liên văn hóa. A World Full of Nature Stories: 50 Folktales and Legends (2022) là một tuyển tập gồm 50 truyện dân gian và truyền thuyết đến từ nhiều khu vực khác nhau trên thế giới, được tổ chức theo các chủ đề lớn của thế giới tự nhiên như cây cối, núi non, bầu trời, sông nước và biển cả. Các câu chuyện chủ yếu lý giải nguồn gốc các hiện tượng tự nhiên và thế giới sinh vật thông qua trí tưởng tượng dân gian, nơi thiên nhiên được trình hiện như một thực thể sống động, có lịch sử và mối quan hệ mật thiết với đời sống con người. Bên cạnh đó, nhiều truyện gửi gắm những thông điệp đạo đức gắn liền với thái độ ứng xử của con người đối với môi trường, nhấn mạnh sự kết nối giữa đời sống luân lý và thế giới sinh thái. Với tính đa dạng văn hóa và phạm vi toàn cầu, tuyển tập kiến tạo một thế giới quan nơi con người và muôn loài cùng tồn tại trong một mạng lưới quan hệ tương thuộc.

   Bài viết kết hợp phân tích diễn ngôn và phân tích tự sự trong khung phê bình sinh thái, tập trung vào ba trục chính: (1) cách thiên nhiên được trình hiện (đối tượng bị chiếm hữu, không gian đạo đức hay chủ thể sinh thái); (2) cách trẻ em được định vị trong mạng lưới quyền lực và trách nhiệm sinh thái; (3) những hình thức công bằng sinh thái và năng lực hành động mà văn bản gợi mở. Trên nền tảng đó, hai trường hợp nghiên cứu được đọc như những “không gian thực nghiệm” cho các khái niệm đã nêu ở phần lý thuyết, đồng thời làm cơ sở cho các phân tích tiếp theo về quyền sinh thái và năng lực hành động của trẻ em.

   3. Trẻ em và tự nhiên trong mạch tương hỗ và cộng sinh

   Hai tuyển tập tác phẩm văn học trẻ em cùng gợi ý một luận điểm trung tâm trong phê bình sinh thái: con người là một phần của cộng đồng sinh thái đa loài, nơi động vật, thần linh và các yếu tố tự nhiên đều có tiếng nói và quyền lực đạo đức riêng. Trong các câu chuyện của mình, Phạm Hổ kiến tạo một mô hình quan hệ con người - tự nhiên mang tính tương hỗ sâu sắc, nơi bản sắc con người không được xác lập trong thế đối lập với thiên nhiên mà trong sự gắn bó, đồng hành và nâng đỡ lẫn nhau.

   Ngay từ đầu truyện, nhân vật Mây đã được giới thiệu không chỉ như một con người nghèo khổ mà còn như một chủ thể sống cùng tự nhiên, từ tự nhiên và trong tự nhiên. Cuộc sống của Mây gắn với việc “đi hái lá dứa dại về, bào ra lấy những sợi chỉ trắng bện lại thành quần, thành áo” để nuôi sống bản thân và người cô nghèo. Tự nhiên ở đây không phải là phông nền tĩnh tại mà là điều kiện sinh tồn trực tiếp, là nguồn lực duy trì sự sống của con người nghèo. Tuy nhiên, mối quan hệ này không mang tính khai thác hay chiếm đoạt, mà được đặt trong một logic tiết chế, chăm chút và tôn trọng. Trong Chuyện nàng Mây, bản sắc đạo đức của Mây được xây dựng song song với mối quan hệ của cô với thế giới phi nhân loại. Truyện nhấn mạnh rằng Mây “rất yêu thương những con vật bé bỏng: con ong và con kiến, con ốc và con sên, con tò vò và con nhện”, chính vì thế “những con vật bé bỏng cũng hiểu được điều ấy nên gặp Mây, chúng thường xúm lại để trò chuyện hoặc ngắm nhìn cô”. Chi tiết này mang ý nghĩa then chốt về mặt phê bình sinh thái: tự nhiên và muôn loài không chỉ là đối tượng của lòng thương xót, mà là những chủ thể có khả năng cảm nhận, ghi nhớ và hồi đáp. Bản sắc “con người” của Mây vì vậy không được định nghĩa bởi quyền lực hay địa vị xã hội, mà bởi khả năng sống hòa hợp trong mạng lưới liên loài.

   Khi đối diện với bạo quyền của công chúa Thanh Hoa – đại diện cho quyền lực con người mang tính áp chế – Mây không được cứu rỗi bởi phép màu từ một thế lực siêu nhiên xa lạ, mà bởi chính những sinh thể tự nhiên nhỏ bé mà cô từng yêu thương. Ốc Nhỏ, Nhện Ông - Nhện Nâu và Ong Chúa - Ong Vàng lần lượt xuất hiện để giúp Mây vượt qua các thử thách phi lý: biến rễ bèo đen thành trắng, nối rễ bèo thành sợi chỉ dài và nén sợi chỉ lớn vào vỏ quả hồng. Ở đây, thiên nhiên không hành động như một quyền năng trừng phạt hay ban ơn ngẫu nhiên mà như một cộng đồng đạo đức có trí nhớ và nguyên tắc: “Biết nàng đang gặp nạn nên cha tôi bảo đến giúp nàng” (Ốc Nhỏ), hay “Biết nàng gặp nạn nên ta đã cho con ta đi gọi nó về” (Nhện Ông). Những lời này cho thấy sự giúp đỡ của tự nhiên là có điều kiện đạo đức, nó xuất phát từ mối quan hệ đã được xây dựng trước đó giữa con người và thế giới phi nhân loại. Một điểm đáng chú ý là cách Phạm Hổ khắc họa cảm xúc và ước nguyện của Mây trong quá trình được tự nhiên giúp đỡ. Mây không mong muốn quyền lực hay trả thù mà liên tục nghĩ đến việc “kết thành áo cho cô mình và mọi người mặc”, cho “bà con, cho những người rất yêu quý ta”. Thiên nhiên trong truyện vì thế không chỉ giúp con người vượt qua thử thách cá nhân mà còn trở thành phương tiện mở rộng tình thương và trách nhiệm xã hội. Bản sắc con người được hình thành ở đây là bản sắc cộng đồng, gắn với chia sẻ, chăm sóc và liên đới – những giá trị cốt lõi của đạo đức sinh thái.

   Chuyện nàng Mây cho thấy một mô hình phê bình sinh thái đặc trưng trong văn học thiếu nhi của Phạm Hổ: con người, đặc biệt là nhân vật trẻ và người nghèo, không được đặt ở vị trí thống trị thiên nhiên mà tồn tại như một thành viên trong mạng lưới sinh thái đa loài. Thiên nhiên không chỉ là không gian sống hay đối tượng yêu thương, mà là chủ thể hành động, có trí nhớ đạo đức và khả năng hồi đáp. Qua đó, truyện giải quyết câu hỏi bản thể luận “tôi là ai” theo hướng sinh thái: con người là ai tùy thuộc vào cách họ sống cùng thiên nhiên và muôn loài chứ không phải vào quyền lực hay đặc quyền xã hội.

   Trong khi đó, câu chuyện Con gái của Pincoya của phương Tây lại kiến tạo một mô hình tương tự nhưng mềm mại hơn, nhấn mạnh sự chăm sóc, trao trả và cân bằng sinh thái giữa con người và thế giới tự nhiên. Bà lão ven biển sống nhờ việc “nhặt củi dạt vào bờ” và “tìm tôm cá trong các vũng đá”, gợi lên một hình thức sinh tồn dựa trên sự tiết chế và tôn trọng nhịp điệu tự nhiên chứ không phải khai thác tận diệt. Khi phát hiện đứa bé trong vỏ cua, phản ứng đầu tiên của bà lão không phải là chiếm hữu mà là băn khoăn đạo đức: “Ta phải chăm sóc một đứa trẻ của biển như thế nào đây?”. Câu hỏi này cho thấy bản sắc con người được xác lập thông qua trách nhiệm đối với sinh thể khác loài. Khác với con voi quý – một đồng minh chiến đấu – đứa bé trong câu chuyện từ Chile là biểu tượng của sự mong manh của tự nhiên, cần được con người chăm sóc tạm thời. Tuy nhiên, mối quan hệ này không đi theo logic sở hữu. Khi được cảnh báo rằng giữ đứa bé lại sẽ làm “không còn tôm cá, không chỉ cho bà mà cho cả những ngư dân khác”, bà lão chấp nhận chia tay, đặt lợi ích của hệ sinh thái và cộng đồng lên trên nhu cầu cá nhân. Đây là một khoảnh khắc bản thể luận quan trọng: con người là ai nếu không phải là kẻ biết từ bỏ để duy trì cân bằng sinh thái?

   Điểm gặp gỡ sâu sắc giữa hai truyện nằm ở chỗ: thiên nhiên luôn hồi đáp đầy ân tình. Trong Chuyện nàng Mây, thiên nhiên bảo vệ con người bằng sức mạnh và sự hi sinh của voi; trong Con gái của Pincoya, biển cả hồi đáp bằng sự “dồi dào tôm cá” và bằng việc con gái của Pincoya “thường bơi vào bờ thăm bà”. Không có sự trừng phạt, chỉ có sự cân bằng được tái lập khi con người hành xử đúng mực. Cả hai văn bản đều bác bỏ mô hình đối lập con người - tự nhiên, thay vào đó khẳng định một bản sắc con người sinh thái, được kiến tạo trong mối quan hệ hai chiều của cho - nhận, chăm sóc - hồi đáp, hi sinh - tưởng thưởng. Con gái của Pincoya phản ánh thế giới quan ven biển Nam Mĩ, nơi cân bằng sinh thái được duy trì thông qua chăm sóc, tiết chế và nhịp điệu tuần hoàn. Sự khác biệt này không làm suy yếu mà trái lại làm phong phú thêm diễn ngôn sinh thái, cho thấy văn học thiếu nhi ở các nền văn hóa khác nhau có thể cùng hướng tới một điểm chung: khẳng định sự đồng tồn tại và liên đới giữa con người và tự nhiên như nền tảng của bản sắc nhân loại.

   Nổi bật lên trong các câu chuyện thiếu nhi này còn là mối quan hệ đặc biệt giữa trẻ em và thiên nhiên. Trong các câu chuyện khác như Quả tim bằng ngọcEm bé hay cười, tự nhiên như không gian cảm thông, bầu bạn và “chăm sóc” trẻ em khi các thiết chế con người (gia đình, xã hội) thất bại. Trong Quả tim bằng ngọc, mối quan hệ trẻ em - tự nhiên được kiến tạo thông qua liên kết cảm xúc liên loài, tiêu biểu là mối gắn bó giữa bé Mộc và chim họa mi. Ngay từ đầu truyện, khi hai mẹ con bị đánh đập, họa mi “đứng im nhìn ra, đôi mắt nhỏ long lanh như muốn khóc” và từ chối hót cho kẻ bạo hành nghe. “Em bé hay cười” triển khai mối quan hệ trẻ em - tự nhiên theo hướng tự nhiên như người mẹ thay thế, xoa dịu và đáp lại những ước nguyện thầm kín của đứa trẻ mồ côi. Khi mất mẹ và bị dì ghẻ hành hạ, em bé “hay cười bỗng thành cô bé hay khóc” và không còn ai “cù cho em cười nữa”. Trong khoảng trống tình cảm ấy, tự nhiên dần bước vào vai trò người chăm sóc: từ một hình dung ngây thơ (“sau khi chết mình sẽ hóa thành cây”), nước mắt của em bé rơi xuống đất đã khiến cái cây “ra hoa tròn như những hòn bông màu trắng”, “lá cây khép lại khi bị chạm vào” – đúng như trí tưởng tượng của em. Thiên nhiên không chỉ lắng nghe, mà thực hiện mong ước cảm xúc của trẻ em, biến trí nhớ về người mẹ thành hình thái thực vật sống động.

    Trong A World Full of Nature Stories, các chuyện như Cây sắtTre khoe khoang cho thấy một diễn ngôn sinh thái xuyên văn hóa, trong đó bản sắc con người – đặc biệt là bản sắc trẻ em – được hình thành trong mối liên kết cảm xúc, chăm sóc và bảo vệ thế giới phi nhân loại. Trong Cây sắt, cô em út mồ côi cha mẹ sống trong sự bóc lột của các chị, phải gánh vác công việc nặng nhọc và thiếu thốn ăn uống. Bản sắc của cô không được định nghĩa bằng vị thế gia đình hay quyền lực, mà bằng năng lực chăm sóc và kết bạn với tự nhiên. Cuộc gặp gỡ giữa cô gái và con cá cầu vồng Djulung mang tính bản thể luận rõ rệt: lời thốt lên “Bạn đẹp quá!” không chỉ là cảm thán thẩm mĩ, mà là khoảnh khắc thừa nhận một chủ thể khác loài như “bạn”. Hành động đặt cá vào “vũng nước nhỏ giữa đá”, giữ lại “nửa bát cơm” mỗi ngày để nuôi cá, hát cho cá nghe cho thấy một mối quan hệ chăm sóc bền bỉ, không vụ lợi, nơi con người chấp nhận thiếu thốn để duy trì sự sống của sinh thể khác. Trong chuyện Tre khoe khoang, trẻ em là chủ thể bảo vệ thiên nhiên. Ba chị em gái yêu quý cây tre nhỏ Sương Bạc, đặt tên cho nó, treo vòng hoa lên cành – những hành động mang tính cá nhân hóa và thừa nhận tính chủ thể của cây. Ngược lại, cây tre cao khoe khoang hiện thân cho tư duy nhân loại trung tâm được nội hóa vào chính tự nhiên: giá trị của sự sống bị đo bằng “công dụng” và “vinh quang” (cột buồm, cung điện). Khi bị chặt và cuối cùng gãy nát trong bão biển, số phận của tre khoe khoang cho thấy sự sụp đổ tất yếu của tư duy tách rời khỏi cộng đồng sinh thái và sự khiêm nhường trước tự nhiên.

   Như vậy, các chuyện trong Chuyện hoa, chuyện quả của Phạm Hổ và A World Full of Nature Stories của Angela McAllister xoay quanh mối quan hệ giữa con người - trẻ em với thiên nhiên. Trong đó, trẻ em được khắc họa là yêu thương, cảm thông, chăm sóc, tưởng niệm và bảo vệ thiên nhiên; chính những hành vi ấy giúp các em được tự nhiên hồi đáp, che chở hoặc đồng hành. Điều này hô ứng với quan điểm cho rằng mĩ học sinh thái trong văn học thiếu nhi nhấn mạnh sự hài hòa như hình thái thẩm mĩ cao nhất, coi sinh mệnh là thuộc tính chung của con người và vạn vật trong tự nhiên8. Chính sự hài hòa này giúp trẻ em nhận thức bản thân không phải là “chủ nhân của tự nhiên” mà là một thành viên bình đẳng trong cộng đồng sinh thái rộng lớn hơn. Điều này nâng cao ý nghĩa sư phạm của văn học thiếu nhi trong giáo dục ý thức sinh thái. Thay vì truyền đạt trực tiếp các mệnh lệnh đạo đức, các truyện kể kiến tạo những tình huống nơi trẻ em tự khám phá, đồng cảm và lựa chọn cách hành xử với thiên nhiên. Điều này phù hợp với nhận định của Makwanya và Dick rằng văn học thiếu nhi có khả năng “thúc đẩy ý thức sinh thái, sự trân trọng và tinh thần gìn giữ môi trường ở trẻ em”, việc tiếp cận từ sớm là yếu tố quyết định để tạo nên trách nhiệm sinh thái bền vững9.

   4. Trẻ em, quyền sinh thái và năng lực hành động

   Trong truyện Cây chanh quả vàng (Phạm Hổ) và Cô gái đã giúp Thần Sấm (Angela McAllister), trẻ em không chỉ được thiên nhiên che chở mà được trao quyền hành động thực sự để can thiệp, giải quyết và tái cấu trúc các khủng hoảng sinh thái - xã hội. Cả hai truyện đều đặt trẻ em vào trung tâm của những biến cố mang tính cộng đồng (chiến tranh, xâm lấn, thiên tai), đồng thời đặt ra câu hỏi then chốt của phê bình sinh thái: ai có quyền hành động, hành động ấy phục vụ ai và kết quả có tái khẳng định hay phá vỡ các hệ thống phân cấp sẵn có? Cụ thể, trong Cây chanh quả vàng, Quân (Quất Giỏi) xuất hiện trước hết như một đứa trẻ khuyết tật – “vừa bị câm lại bị điếc” – bị đặt ở vị trí bên lề trong trật tự xã hội thông thường. Tuy nhiên, chính cơ thể “khác chuẩn” ấy lại trở thành nền tảng cho một dạng năng lực hành động thay thế, nơi hành động, lao động và sự gắn bó với tự nhiên (roi mây, trâu, rừng, thú dữ) thay thế cho ngôn ngữ và quyền lực diễn ngôn. Đặc biệt, kết thúc truyện cho thấy sự bác bỏ rõ rệt mô hình anh hùng trung tâm hóa quyền lực. Phần thưởng lớn nhất – cây chanh quả vàng – không bị Quất Giỏi sử dụng để tích lũy của cải hay quyền uy cá nhân mà được chuyển hóa thành giải pháp sinh thái - xã hội phục vụ cộng đồng. Khi rét dữ khiến “mùa màng sắp hỏng mười mươi”, Quất Giỏi “bẻ từng cành cây chanh vàng cắm sâu xuống đất”, khiến “cái rét bỗng tan đi”, cây cối hồi sinh, con người khỏe lại. Đây không phải hành động cứu rỗi cá nhân mà là can thiệp sinh thái mang tính chính trị, trực tiếp tái lập công bằng môi sinh và sinh kế cho cả cộng đồng. Sau đó, mỗi nhân vật trở về đúng vị trí xã hội của mình – Thư học hành, Mộc cải tiến nông nghiệp, Quất Giỏi bảo vệ làng xóm – tạo nên một mô hình phát triển hài hòa, phi phân cấp, nơi quyền lực được phân bổ theo năng lực và trách nhiệm chứ không theo địa vị.

   Trong khi đó, Cô gái đã giúp Thần Sấm đặt vấn đề trao quyền cho trẻ em trong một bối cảnh văn hóa khác nhưng không kém phần rõ ràng về mặt chính trị sinh thái. Nhân vật chính là một cô gái trẻ người Muskogee, người ban đầu dù có tài năng vẫn bị loại khỏi không gian hành động tập thể: khi đi săn cùng các cậu, cô bị giao việc “nấu ăn và trông lửa”, phản ánh trật tự giới và tuổi tác mang tính phân cấp. Tuy nhiên, khoảnh khắc then chốt của truyện không đến từ việc người lớn thay đổi quyết định mà từ sự lựa chọn đạo đức độc lập của trẻ em. Khi đối diện tình huống Thần Sấm và con rắn buộc, cô gái phải tự mình quyết định trong một xung đột sinh thái điển hình: giết rắn để cứu Thần Sấm (nguồn mưa cho ngô) hay giết Thần Sấm để tránh sấm sét. Việc cô nhớ rằng “Thần Sấm mang mưa đến cho ngô mọc” cho thấy nhận thức sinh thái hệ thống, vượt lên trên nỗi sợ cá nhân.

   Tuy nhiên, các tác phẩm văn học thiếu nhi được khảo sát cũng cho thấy rằng sự trao quyền sinh thái cho trẻ em vẫn bị ràng buộc bởi các chế định về tuổi tác và các mối quan hệ xã hội khác mà trẻ em vẫn ở thế yếu. Trong truyện Em bé hái củi và chú hươu con, mối quan hệ giữa em bé và chú hươu tồn tại ngoài quyền lực của em bé, bởi em bị kẹp chặt trong hệ thống phân cấp người lớn, đó là lão đồ tể bạo lực, người chú “dỗ dành” nhưng quyết định thay và bao gồm cả hoàn cảnh xã hội nghèo đói buộc em phải phục tùng. Điểm then chốt của truyện nằm ở việc em bé không thể giữ được lời hứa sinh thái với hươu con – không phải vì sự thất bại về mặt đạo đức mà vì thiếu quyền tự quyết. Khi người chú và mẹ quyết định đưa em đi học, đó là một quyết định nhân đạo theo logic con người, nhưng đồng thời lại là sự phủ nhận tiếng nói của trẻ em và tiếng nói của tự nhiên. Hươu con – một chủ thể sinh thái có trí nhớ, cảm xúc và khả năng chờ đợi – bị loại khỏi tiến trình ra quyết định. Kết cục, hươu “đến chết vẫn đợi chờ”, chết ngay bên miệng hang cũ, cho thấy sự bất công sinh thái sâu sắc: thiên nhiên trung thành, nhưng xã hội loài người không tạo điều kiện để mối quan hệ ấy được duy trì.

   Trong khi đó, câu chuyện đến từ Bắc Mĩ Hai ông cháu và túp lều dột nát mở ra một khả năng khác: trẻ em vẫn không có quyền lực chính trị chính thức, nhưng được đặt trong một mạng lưới đạo đức - cộng đồng - sinh thái cho phép hành động của em tạo ra thay đổi thực sự. Đứa cháu trong truyện cũng là một đứa trẻ nghèo, bị bỏ rơi, sống bên lề xã hội. Tuy nhiên, khác với em bé hái củi, em không bị cô lập trong quan hệ quyền lực áp bức, mà được sống trong một cộng đồng nhỏ mang tính ngang hàng: ông già - đứa cháu - thần Đất - bà con xóm làng. Điểm mấu chốt của truyện là sự lựa chọn vị tha mang tính liên thế hệ và liên cộng đồng. Cả ông lẫn cháu đều từ chối ăn phần mình tìm được để nhường cho người kia. Chính logic đạo đức này – “tìm được cái gì ăn đừng quên bà con đang đói” – đã đặt nền tảng cho hành động sinh thái tập thể về sau. Khi ông chết, đứa cháu không giữ phát hiện về củ rừng cho riêng mình, mà chủ động chia sẻ với cộng đồng, giúp “cả vùng như chết đi sống lại”. Đây là một bước chuyển quan trọng: từ sinh tồn cá nhân sang công bằng sinh thái cộng đồng. Cái chết của người ông kích hoạt một chuỗi ý thức sinh thái - xã hội: củ rừng trở thành nguồn lương thực; cây “che nắng che mưa” mọc lên từ gốc mía và bông lúa, giải quyết cả vấn đề đói và vấn đề nhà ở; cộng đồng học cách nhân giống, xây nhà, vượt qua khủng hoảng. Đứa trẻ không bị bỏ lại một mình mà trở thành tác nhân kết nối cộng đồng, dù không được trao quyền theo nghĩa chính trị chính thức.

   Hai truyện Cô con gái nhỏ của Tuyết Con ong, con chuột và con bọ đặt ra một dạng vấn đề đặc biệt khác của quyền sinh thái văn học thiếu nhi: trẻ em có thể giải quyết khủng hoảng mà không cần bạo lực và không cần hi sinh chính mình, nếu được quyền lựa chọn theo logic nhân văn và sinh thái. Trong Cô con gái nhỏ của Tuyết, nhân vật trung tâm tuy là một sinh thể kỳ ảo, nhưng lại mang nhiều đặc điểm của trẻ em: vui chơi, kết bạn, ham vận động và giàu cảm xúc. Cô bé tuyết có quyền tự quyết rõ rệt đối với không gian sống và thân phận của mình. Ngay từ đầu, cô đã xác định giới hạn sinh thái của bản thân: sợ lửa, cần không khí lạnh, chỉ ăn cháo đá – những chi tiết nhấn mạnh rằng cô thuộc về thế giới của Tuyết chứ không thể bị đồng hóa hoàn toàn vào đời sống con người. Việc hai ông bà cố “giữ” cô trong ngôi nhà ấm áp, dù xuất phát từ tình yêu, thực chất là một hành động xâm phạm quyền tồn tại sinh thái của đứa trẻ. Cao trào của truyện – vụ việc con cáo – là nơi công bằng sinh thái được đặt ra rõ nét. Cô bé tuyết chủ động lựa chọn cáo làm người dẫn đường, bất chấp định kiến phổ biến về cáo là loài gian xảo, đồng thời từ chối gấu và sói vì nỗi sợ hãi. Phản ứng của cô bé tuyết là một hành động chính trị - sinh thái mang tính quyết định: cô rời bỏ gia đình con người và trở về với “Cha Băng Giá, Mẹ Tuyết Mưa”. Đây không phải là sự tan biến thụ động, mà là một lựa chọn có ý thức nhằm tái lập công bằng cho chủ thể phi nhân loại (cáo) và bảo vệ chính sự tồn tại của mình.

   Trong khi đó, Con ong, con chuột và con bọ đặt vấn đề quyền sinh thái trong một bối cảnh đời thường hơn: nghèo đói và áp lực kinh tế gia đình. Jack, giống nhiều nhân vật trẻ em khác, bị người lớn (mẹ) thúc ép phải hành động theo logic thị trường và giá trị trao đổi – bán bò lấy tiền. Tuy nhiên, Jack liên tục lựa chọn khác: cậu đổi bò lấy những sinh thể nhỏ bé, tưởng như “vô giá trị”, nhưng lại mang đến niềm vui, tiếng cười và sự kết nối cộng đồng. Dưới góc nhìn người lớn, hành động ấy là dại dột; dưới góc nhìn sinh thái - nhân văn, đó là sự tái định nghĩa giá trị, nơi niềm vui, âm nhạc và sự sống được đặt ngang hàng – thậm chí cao hơn – tài sản vật chất. Đáng chú ý, chiến lược giải quyết khủng hoảng của Jack hoàn toàn phi bạo lực và mang tính cộng đồng. Cậu không giữ Ong, Chuột và Bọ cho riêng mình, mà để chúng “làm cho tất cả mọi người – từ con người đến đồ vật – cùng nhảy múa”. Khi giúp Công chúa cười, Jack không ép buộc hay mua chuộc, mà để sự vui sống tự nhiên của các sinh thể nhỏ bé lan tỏa, cuối cùng mang lại phúc lợi kinh tế cho cả gia đình. Đây là một mô hình công bằng sinh thái mềm: không ai bị hi sinh, không ai bị trừng phạt và các chủ thể phi nhân loại được thừa nhận giá trị nội tại.

   Như vậy, các cặp truyện được khảo sát ở đây làm bộc lộ một diễn ngôn sinh thái quan trọng của văn học thiếu nhi: trẻ em không chỉ là đối tượng cần được bảo vệ trước khủng hoảng môi trường, mà còn là những chủ thể có quyền hành động, quyền lựa chọn và quyền tham gia vào việc tái lập công bằng sinh thái. Tuy nhiên, quyền ấy không xuất hiện như một khả năng tự nhiên sẵn có mà luôn gắn chặt với cấu trúc xã hội, mức độ dân chủ tham gia và cách cộng đồng phân bổ trách nhiệm giữa các thế hệ. Trong các truyện như Cây chanh quả vàng, Cô gái đã giúp Thần Sấm hay Con ong, con chuột và con bọ, trẻ em không hành động đơn lẻ vì lợi ích cá nhân, mà can thiệp trực tiếp vào những khủng hoảng mang tính cộng đồng: chiến tranh, xâm lấn, đói nghèo, mất cân bằng sinh thái. Đáng chú ý, các chiến lược giải quyết vấn đề trong những văn bản này thường bác bỏ hệ thống phân cấp cứng nhắc (vua - dân, người lớn - trẻ em, con người - tự nhiên) để ủng hộ các mô hình mang tính cộng đồng, liên đới và dân chủ tham gia. Trẻ em được nhìn nhận như những “công dân sinh thái” (ecological citizens), nơi quyền lực không nằm ở địa vị hay bạo lực, mà ở khả năng lựa chọn đạo đức, tiếng nói và trách nhiệm đối với những chủ thể yếu thế hơn. Mặt khác, không ít truyện đồng thời phơi bày giới hạn và bất công của việc trao quyền nửa vời.

   Các văn bản được khảo sát ở đây xác nhận nhận định của Jennifer A. Wagner - Lawlor rằng văn học thiếu nhi sinh thái đương đại đã chuyển “tiếng gọi của hoang dã” từ một hấp lực bản năng về tự nhiên sang tiếng gọi của trách nhiệm và phản kháng, nơi tự nhiên được trao tiếng nói và trẻ em được trao quyền đại diện cho tiếng nói ấy. Bằng việc khắc họa tự nhiên như một chủ thể mong manh, dễ bị tổn thương trước các quyền lực chính trị - kinh tế của con người, các truyện này đồng thời nhấn mạnh rằng trẻ em, khác với các sinh thể phi nhân loại, có khả năng lên tiếng, thương lượng và tạo ra thay đổi trong xã hội. Chính sự đảo chiều này – từ đồng cảm sang hành động – làm lộ rõ ý đồ chính trị của văn học thiếu nhi sinh thái: trao cho trẻ em không chỉ cảm xúc yêu thiên nhiên mà còn ý thức về quyền năng của tiếng nói và trách nhiệm xã hội của mình. Như thế, văn học thiếu nhi, thông qua việc trao quyền hành động cho trẻ em và đặt các em vào những tình huống lựa chọn đạo đức - sinh thái, đã mở ra một không gian tưởng tượng chính trị quan trọng cho công bằng sinh thái.

   5. Kết luận

   Qua việc phân tích một số truyện trong Chuyện hoa, chuyện quả của Phạm Hổ và A World Full of Nature Stories của Angela McAllister, bài viết cho thấy mối quan hệ giữa con người – đặc biệt là trẻ em – và tự nhiên trong văn học thiếu nhi không được kiến tạo chủ yếu theo mô hình đối lập hay thống trị, mà vận hành trong logic tương hỗ, cộng sinh và liên đới đạo đức. Trong cả hai không gian văn hóa, thiên nhiên không hiện lên như một phông nền vô tri hay đối tượng bị chiếm hữu mà như một mạng lưới quan hệ sống động, nơi con người, muôn loài và các lực lượng siêu nhiên cùng tham dự vào những tiến trình hình thành ý nghĩa, giá trị và trách nhiệm. Từ góc độ phê bình sinh thái, những trường hợp nghiên cứu trên gợi ý rằng việc đọc văn học thiếu nhi không thể chỉ dừng lại ở bình diện thẩm mĩ hay giáo huấn mà cần được đặt trong mối liên hệ với các vấn đề rộng hơn về quyền sinh thái, công bằng liên loài và trách nhiệm liên thế hệ. Trong bối cảnh khủng hoảng môi trường ngày càng sâu sắc, văn học thiếu nhi – với khả năng kết nối cảm xúc, trí tưởng tượng và tư duy đạo đức – có thể được nhìn nhận như một hình thức sư phạm sinh thái đặc thù, nơi những hình dung về tương lai chung của con người và trái đất được nuôi dưỡng từ rất sớm.

 

 

 

Chú thích:
* Nghiên cứu này được tài trợ bởi Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) trong đề tài mã số 602.04-2021.08.
1 Trần Tịnh Vy (2004): “Từ phê bình sinh thái đến phê bình sinh thái trong văn học thiếu nhi: Khảo sát bước đầu văn học thiếu nhi khu vực châu Á”, Tạp chí Lý luận, phê bình văn học, nghệ thuật, số 2.
2 Greta Gaard (2008): “Toward an Ecopedagogy of Children’s Environmental Literature”, Green Theory & Praxis: The Journal of Ecopedagogy, tập 4, số 2, tr. 11-24.
3 Nina Goga and Bettina KümmerlingMeibauer (2017), Maps and Mapping in Children’s Literature: Landscapes, Seascapes and Cityscapes, Amsterdam: John Benjamins.
4 Gillian Massey and Clare Bradford (2011): “Children as Ecocitizens: Ecocriticism and Environmental Texts”, trong Contemporary Children’s Literature and Film: Engaging with Theory, Kerry Mallan và Clare Bradford (chủ biên), Basingstoke: Palgrave Macmillan, tr. 109-126.
5 Samuel Day Fassbinder, Anthony J. Nocella II and Richard Kahn (2012), Greening the Academy: Ecopedagogy Through the Liberal Arts, Rotterdam: Sense Publishers.
6 Kamala Platt (2004): “Environmental Justice Children’s Literature: Depicting, Defending, and Celebrating Trees and Birds, Colors and People”, trong Wild Things: Children’s Culture and Ecocriticism, Sidney I. Dobrin và Kenneth B. Kidd (chủ biên), Detroit: Wayne State University Press, tr. 183-197.
7 C. Bradford (2003): “The Sky is Falling: Children as Environmental Subjects in Contemporary Picture Books”, Children’s Literature and the Fin de Sie’cle, tr. 111-120.
8 Lê Văn Trung (2004): “Cảm quan sinh thái trong truyện viết cho thiếu nhi của Tô Hoài”, HNUE Journal of Science: Social Sciences, tập 69, số 2.2024, tr. 80-86, 75.
9 P. Makwanya & M. Dick (2014): “An Analysis of Children’s Poems in Environment and Climate Change Adaptation and Mitigation: A Participatory Approach, Catching Them Young”, The International Journal Of Engineering And Science (IJES), 3(7), 10-15, https://www.academia.edu/ 8439369/An_analysis_of_childrens_poems_in_ environment_and_climate_change_adaptation_ and_mitig ation_A_participatory_approach_Catching_ them_young.

Bình luận

    Chưa có bình luận