Thiền học thời Lý - Trần về căn bản là Thiền nhập thế. Xu hướng về phương diện tư tưởng là sự giao lưu, kết hợp của tam giáo, trong đó Thiền giữ vai trò làm trục tâm, tiếp thu tư tưởng của học phái khác. Trong tương quan đó, Đạo gia so với Nho giáo không có những tác động đáng kể trên phương diện chính trị - xã hội nhưng vẫn để lại dấu ấn đậm nét về mặt tư tưởng. Ngay từ thời Tiền Lê, Thiền sư Pháp Thuận đã sử dụng thuật ngữ “vô vi” của Đạo gia để trả lời vua về vận nước. Sang thời Trần, các yếu tố tư tưởng Lão Trang càng có những tác động rõ nét hơn. Tư tưởng “hòa quang đồng trần” của Lão Tử có ảnh hưởng nổi bật trong Thiền học của Tuệ Trung và Thiền phái Trúc Lâm. Tất nhiên, sự kết hợp về căn bản giữa Thiền và Lão Trang đã được thực hiện ở Trung Quốc. Nhưng việc nghiên cứu sự tác động của Lão Trang đến Thiền học trong bối cảnh xã hội và tư tưởng thời Lý - Trần vẫn là công việc cần thiết để nắm bắt các đặc điểm của sáng tác văn học Phật giáo thời kỳ này.
Vấn đề tư tưởng Thiền học của Tuệ Trung Thượng sĩ được các học giả quan tâm nghiên cứu từ khá sớm và chủ yếu triển khai theo hai hướng: tiếp cận với tư cách một thành tố của lịch sử tư tưởng hoặc khảo sát với mức độ khác nhau các đặc điểm trong tư tưởng của ông. Tuy cả hai hướng nghiên cứu đều đạt được những kết quả đáng kể nhưng dường như đều chưa chú ý đúng mức đến sự dung hợp tam giáo trong Thiền học Tuệ Trung nói riêng và Thiền thời Trần nói chung. Vì vậy, bài viết đặt trọng tâm nghiên cứu sự kết hợp Thiền - Lão Trang trong tư tưởng của Tuệ Trung Thượng sĩ, từ đó chỉ ra các yếu tố tư tưởng Đạo gia trong cội nguồn triết học cũng như ảnh hưởng đến việc lựa chọn con đường tu tập, mẫu hình nhân cách và sự hình thành một loại hình tác giả văn học trong trước tác của tác gia Thiền sư này.
1. Tư tưởng Lão Trang trong cội nguồn triết học của Thiền Tuệ Trung
1.1. Hòa quang đồng trần – tinh thần hòa cùng thế tục
Sự dung hợp tam giáo nói chung, sự kết hợp Thiền - Lão Trang nói riêng dưới thời Lý - Trần là kiểu kết hợp có chính phụ, trong đó Thiền tông giữ vai trò làm bản vị, giao lưu tiếp hợp với các học phái khác. Theo đó, nhiều tư tưởng của Lão Trang được sử dụng để bổ sung hoặc “nói hộ” cho quan điểm của Thiền.
Trong lịch sử, phương thức vay mượn đó không phải chỉ xuất hiện ở Việt Nam mà đã diễn ra cùng với quá trình du nhập và bản địa hóa Phật giáo tại Trung Quốc. Cao Tăng truyện chép: “Thích Huệ Viễn (334-416) […] đọc khắp lục kinh, đặc biệt giỏi về Lão Trang. […] Năm 24 tuổi, Viễn giảng thuyết, thường có khách đến nghe. Khi Viễn giảng ý nghĩa của thực tướng, tuy buổi giảng vẫn tiếp tục nhưng thính giả càng thêm nghi hoặc. Viễn bèn viện dẫn ý nghĩa trong Trang Tử có liên hệ cùng loại, do đó những kẻ nghi hoặc liền hiểu rõ”1. Qua đoạn ghi chép có thể thấy việc vận dụng tư tưởng Lão Trang để giảng giải giáo lý nhà Phật đã xuất hiện từ thời Ngụy Tấn, dựa trên sự liên hệ cùng loại giữa triết học Đạo gia và vấn đề thực tướng của Phật giáo, nghĩa là tính chất tương đồng giữa hai học phái chính là nguyên nhân của sự vay mượn nêu trên. Nói cách khác, chính sự vay mượn giữa hai học phái trên cơ sở tính cùng loại đã tạo nên cơ chế cho sự dung hợp Phật - Đạo cũng như Thiền - Lão Trang ở giai đoạn sau. Truyền thống thích nghĩa tư tưởng Phật giáo như vậy được định danh là phương pháp cách nghĩa hay loại suy. Phương pháp này vốn ra đời từ thời cổ đại, phát xuất từ sự mâu thuẫn giữa thế giới khách quan cùng nhu cầu nhận thức đa dạng của con người với vốn tri thức hiện có về đối tượng. Trong thực tế, người nguyên thủy khi tiếp cận với những đối tượng chưa thể nắm bắt tính chất cũng như các quan hệ của chúng thường cố gắng lý giải dựa trên sự tương đồng giữa chúng với sự vật, hiện tượng mà họ đã biết, đồng thời gắn cho chúng các tri thức đã có. Như vậy, tính cùng loại ở đây cần được hiểu không chỉ là sự tương đồng về mặt khái niệm mà còn về mô thức tư duy. Lão Trang là mô thức tư duy gần gũi, quen thuộc với người Trung Quốc. Vì vậy, dùng cách thức và khái niệm của Lão Trang để diễn giải các vấn đề của Thiền là con đường dễ xảy ra và thuận lợi cho việc truyền giảng. Nhưng cũng từ đó dẫn tới tính trạng một số từ ngữ, khái niệm của Lão Trang chỉ là sự vay mượn về thuật ngữ, trong khi nội hàm vẫn là của nhà Phật. Đồng thời, khi dùng các khái niệm Lão Trang như vậy, Phật giáo cũng bị ảnh hưởng và biến đổi. Thiền học xuất hiện, tiếp tục tiếp thu và vận dụng nhiều tư tưởng của các học phái khác, trong đó có Đạo gia nhằm bổ sung cho hệ thống triết học của mình. Chẳng hạn, triết lý “vô” vốn là khái niệm của Đạo gia đã được Huệ Năng vận dụng trong tuyên bố về đặc điểm của Thiền đốn ngộ: “Pháp môn của ta từ trên truyền xuống, trước hết lập Không niệm (Vô niệm) làm tông. Không tướng (Vô tướng) làm thể, Không trụ (Vô trụ) làm gốc”2. Hay tư tưởng “hòa quang đồng trần” dường như cũng được chính Lục tổ “nhắc lại” trong Lục tổ đàn kinh khi cho rằng “phải rõ thông đạo lý của nhà Phật, phải xen lộn trong thế gian mà cứu nhân lợi vật không phải nhân ngã”3.
Sự ảnh hưởng của Lão Trang đối với Thiền Tuệ Trung về cơ bản cũng được thực hiện theo cơ chế dung hợp của Thiền Trung Hoa, tạo thành mối quan hệ “Thiền - Đạo hỗ bổ” khá độc đáo. Trong Thượng sĩ hành trạng, Trần Nhân Tông khi trình bày những sở đắc của bản thân về đạo học của thầy, cho biết: “Thượng sĩ trộn lẫn cùng thế tục, hòa cùng ánh sáng, chứ không trái hẳn với người đời. Nhờ đó mà nối theo được hạt giống pháp, và dìu dắt được kẻ sa cơ”4. Ở đây có hai điểm cần lưu ý: thứ nhất, Thượng sĩ hỗn tục hòa quang, không trái với người đời; thứ hai, nhờ đó nối được hạt giống pháp, dìu dắt được kẻ sa cơ. Đó là sự đắc pháp của Trần Nhân Tông nhưng cũng đồng thời cho thấy hai đặc điểm cương yếu khi đánh giá về Thiền học của Tuệ Trung.
Tư tưởng “hòa quang đồng trần” là tư tưởng quan trọng của Lão Tử khi bàn về thể và dụng của Đạo. Đó là một triết lý ứng xử, một minh triết bảo thân của Đạo gia, đồng thời cũng giải thích cho lý tưởng “huyền đồng” của ông. Minh triết này sau trở thành quan niệm về cuộc sống hòa đồng, chìm nổi giữa thế tục, không khác biệt, giúp con người không bị rơi vào tình trạng “cực hóa”, phân tranh như trong thời đại của Lão Nhiêm. Chính ở điểm này, tư tưởng của Đạo gia có sự ảnh hưởng rõ nét đến Thiền học Tuệ Trung. Ở Thiền Tuệ Trung cũng nổi bật lên phương cách ứng xử “vô biệt” với ngoại cảnh, được ông trực tiếp thể hiện trong lời ứng đối với đệ tử: “Tiến vân: “kiến sắc tiện văn tâm”, ý chỉ như hà? Sư vân: “Tu tri khỏa quốc giải sa khóa, Mạc tác Hàm Đan vong ngọc đào”5. Thậm chí, ông tỏ ra hăm hở vào vòng cát bụi, trầm luân trong cõi tục: “Thiều thiều khoát bộ nhập trần lai/ Hoàng sắc mi đầu đỉnh đỉnh khai/ Bắc lý ưu du đầu mã phúc/ Đông gia tán đản nhập lư thai” (Nhập trần)6 . Nhập thế ở Tuệ Trung không nên hiểu là cuộc sống tại thế, mê lầm của người đời, mà là sự nhập thế sau khi đã chứng ngộ giải thoát. Khi đó, thoát thế hay nhập trần đều không còn phân biệt. Tất cả chỉ còn là lạc thú của trạng thái giải thoát. Chính ở đây tư tưởng “hòa quang đồng trần” của Lão Trang để lại dấu ấn rất đậm nét.
Điểm thứ hai trong nhận xét của Trần Nhân Tông cho thấy ông nhấn mạnh vào tác dụng của cuộc sống hòa trộn cùng thế tục, coi đó như là căn nguyên chính dẫn tới khả năng hoằng dương Phật pháp của Tuệ Trung. Dường như đối với Trần Nhân Tông, tinh thần “hỗn tục hòa quang” đã trở thành thực tiễn sinh động trong tư tưởng và hành trạng của vị Thượng sĩ đời Trần. Hơn nữa, sự nhấn mạnh của Nhân Tông, với tư cách lãnh tụ của một thiền phái, không đơn thuần là sự đề cao tư tưởng và công lao của thầy học mà có lẽ vị vua Phật giáo cũng nhận thấy từ trong đó một gợi ý về con đường tu tập. Đó không phải đường lối tu trì siêu thoát bên ngoài cõi trần mà là che bớt ánh sáng, hòa vào thế tục, siêu thoát ngay giữa cõi tục. Nói cách khác, ở Tuệ Trung, tư tưởng “hòa quang đồng trần” đã chuyển hóa thành một đường hướng tu tập đặc biệt, góp phần tạo nên sự độc đáo trong Thiền học của ông. Như vậy, trên phương diện hội nhập tam giáo, tư tưởng của Lão Trang đã được ông sử dụng để bổ sung cho hệ thống tư tưởng của mình. Mối quan hệ giữa Thiền - Lão Trang trong trường hợp này là mối quan hệ hỗ bổ trên cơ sở vận dụng, tiếp thu và vay mượn những tư tưởng có tính tương đồng giữa hai học phái.
1.2. Vô sở đãi và tùy duyên tùy tục
Một trong những đặc điểm quan trọng của Thiền học Tuệ Trung là tinh thần phá chấp mạnh mẽ, siêu việt khỏi những phân biệt, giả tạo. Đó cũng chính là quan niệm “bất nhị kiến” rất nổi bật trong tư tưởng của Thượng sĩ. Khi truyền thụ giáo pháp, ông thường dùng những hình ảnh đối lập, nghịch lý đánh mạnh vào tư duy biện biệt, lệ thuộc kinh điển, khiến người đối thoại mất phương hướng, từ đó thoát khỏi sự ràng buộc của khái niệm. Thượng sĩ ngữ lục ghi lại đoạn đối đáp giữa ông và học trò: “Tiến vân: Như hà thị thanh tịnh pháp thân?/ Sư vân: Xuất nhập ngưu du nội/ Toàn nghiên mã phẩn trung”7. Pháp thân là ngôn ngữ Phật giáo dùng để chỉ “thể tính chân thật” của Phật, đồng thời cũng là thể tính chân như tồn tại trong tất thảy chúng sinh. Pháp thân có đặc tính thường hằng, nhất nguyên, vô tướng, do đó không phân biệt trần cấu, thanh tịnh. Người học trong trường hợp này bị kẹt mắc trong thành kiến về pháp thân thanh tịnh nên Tuệ Trung đã sử dụng hai hình ảnh hoàn toàn đối lập là “phân trâu” và “nước đái ngựa” để đưa người học vượt thoát ra khỏi mọi biên kiến, mê chấp. Điều này cho thấy những hình thức giả tạo, bề ngoài đã không còn quan trọng đối với người tu hành. Từ đó, ông có thể nhìn sâu vào thực tướng vô biệt của tồn tại, vượt thoát khỏi sự chấp trước thông thường: “Pháp thân vô khứ diệc vô lai/ Chân tính vô thị diệc vô phi”8. Không có quá khứ - vị lai, thị - phi, ngay cả mê - ngộ, sắc - không, phàm - thánh cũng không khác, bởi: “Thân tòng vô tướng bản lai không/ Huyễn hóa phân sai thành nhị kiến”9. “Bất nhị kiến” như vậy trong Thiền học Tuệ Trung là quan niệm có tính đa nguyên, vừa chịu sự ảnh hưởng của Trung Quán phái, đồng thời cũng vay mượn nhiều yếu tố từ triết học nhân sinh của Lão Trang.
Trong Nam Hoa kinh, Trang Tử khi thảo luận về nguồn gốc dẫn đến tình trạng mất tự do của con người cho rằng sở dĩ con người bị trói buộc là bởi tinh thần họ bị sự phân biệt: ta - vật, phàm - thánh, thị - phi, bỉ - thị, tốt - xấu, thiện - ác, tức là “đãi”, ràng buộc. Thái độ biện biệt đó của trí xảo là hữu đãi. Do đó, để đạt được tự do, con người phải buông bỏ mọi sự chấp ngã, phải “vô sở đãi”. Mẫu hình nhân cách lý tưởng cao nhất của Đạo gia là “chí nhân vô kỷ” – là kiểu người chế ngự được lục khí, ly hình, lãnh tâm, rời bỏ cả hình tướng của chính bản thân mình. Bậc chí nhân đó so với “thần nhân vô công, thánh nhân vô danh” đã loại bỏ tuyệt đối ràng buộc, an nhiên tự tại, sống thuận theo thể tính, coi mọi vật đều như nhau (tề vật). Ở đây, có thể thấy tư tưởng “vô sở đãi” của Trang Tử có nhiều điểm gặp gỡ với quan niệm “bất nhị kiến” của Thiền. Nói cách khác, chính tư tưởng “vô sở đãi” là một trong những cội nguồn của tinh thần ứng xử: phàm thánh bất dị, mê ngộ bất dị, sinh tử nhàn nhi dĩ ở Tuệ Trung.
Mặt khác, triết lý sống hòa thuận với tự nhiên, hướng tới sự tự do tuyệt đối, thuận theo thể tính, không còn ràng buộc của Lão Trang có lẽ cũng ảnh hưởng tới tư tưởng của vị Thượng sĩ đời Trần. Lời tán của Trần Nhân Tông: “Năng phương năng viên/ Năng hậu năng hạc/ Pháp hải độc nhãn/ Thiền lâm tam giác”10 cho thấy triết lý sống tùy theo cơ duyên mà ứng xử của Tuệ Trung Thượng sĩ. Ông khuyên mọi người: “Khỏa quốc hân nhiên tiện thoát y/ Lễ phi vô dã, tục tùy nghi” (Vật bất năng dung)11. Đó chính là triết lý ứng xử tùy duyên của nhà Phật nhưng cũng đồng thời là tinh thần tùy thời tùy tục, an thời xử thuận của Lão Trang. Điều này cũng có nghĩa là triết lý tùy tục, thuận theo tự nhiên của Lão Trang đã được sử dụng để diễn đạt cho tùy duyên trong tư tưởng Tuệ Trung. Từ đó hình thành tinh thần tiêu dao cuồng phóng, vượt bỏ mọi giới hạn, chiều kích của cuộc sống nhân sinh.
2. Tư tưởng Lão Trang và sự lựa chọn con đường tu tập của Tuệ Trung Thượng sĩ
Với tư cách là một triết học giải thoát, Phật giáo rất chú ý tới việc xây dựng hệ thống quan niệm về tu dưỡng luận và các phương pháp tu tập nhằm giúp người cầu học chứng nhập Niết bàn. Sự hình dung về quá trình chứng nhập là sự chuyển trạng thái từ mê sang ngộ, từ phàm sang thánh, từ phiền não sang bồ đề, là “đáo bỉ ngạn”. Phép tu giữ vai trò nền tảng căn bản cho việc tu hành của nhà Phật được gọi là tu lục độ, gồm sáu loại: bố thí, trì giới, tinh tiến, nhẫn nhục, thiền định, trí tuệ. Mặc dù cách hình dung đó sau này đã có nhiều điểm thay đổi, thậm chí khi Thiền học ra đời đã phủ định sự tồn tại của một trạng thái giải thoát bên ngoài, đem Niết bàn nội hóa, tâm ngộ tức Niết bàn. Tuy nhiên, phép tu lục độ vẫn có ảnh hưởng quan trọng đến các Thiền sư.
Như đã đề cập, Tuệ Trung là nhà Thiền học nổi bật nhất của Thiền đời Trần. Vì vậy, nghiên cứu sự ảnh hưởng của tư tưởng Lão Trang đến việc lựa chọn con đường tu tập ở Thượng sĩ vẫn cần phải xem xét từ phương thức tu tập của Phật học truyền thống. Trong quá trình hoằng pháp và trong các tác phẩm của mình, Tuệ Trung đều bàn tới các yếu tố của phép tu lục độ. Điều đáng chú ý là, thay vì thực hiện theo phương pháp đó, Tuệ Trung lại phủ định hoàn toàn: “Lục độ vạn hạnh hải thượng ba/ Tam độc cửu tình không lý nhật” (Phật Tâm ca)12. Khi được Trần Nhân Tông hỏi về việc trì giới, nhẫn nhục, ông cho rằng: “Trì giới kiêm nhẫn nhục/ Chiêu tội bất chiêu phúc/ Dục tri vô tội phúc/ Phi trì giới nhân nhục”13. Đối với việc Thiền định, mặc dù từ Huệ Năng không còn có ý nghĩa quan trọng như trước nhưng các Thiền sư không phải đã hoàn toàn loại bỏ pháp tu này. Theo Thiền uyển tập anh, Thiền sư Vô Ngôn Thông khi sang Việt Nam tu tại chùa Kiến Sơ, “ngoài việc cơm cháo, vui cái vui Thiền, thường ngồi quay mặt vào vách, không bao giờ nói năng, suốt mấy năm mà không ai biết”14. Tuệ Trung mặc dù đắc pháp với Thiền sư Tiêu Dao, thế hệ cuối của thiền phái Vô Ngôn Thông, nhưng khác với vị Tổ lập phái và các cổ đức: “Thanh văn tọa thiền ngã vô tọa/ Bồ tát thuyết pháp ngã thực thuyết” (Sinh tử nhàn nhi dĩ)15. Cách tu hành đặc biệt ông có thể giải thích từ quan điểm Phật tính luận của Huệ Năng, chủ trương quay trở về tìm sự giải thoát ngay tại tâm mình mà không cần kiếm tìm bên ngoài. Hơn nữa, việc thực hành lục độ chỉ cần thiết khi người tu hành còn bị chi phối bởi nghiệp. Nếu tâm bản thể không còn vọng động, chấp ngã thì việc tu chỉ gây tội mà không thêm phúc. Tuy nhiên, cách thức đó của Tuệ Trung cũng có thể giải thích từ tư tưởng vô vi, thuận theo bản tính tự nhiên trong tư tưởng Lão Trang. Trong Thượng sĩ hành trạng, ông cho rằng: “Nghiết thảo dữ nghiết nhục/ Chúng sinh các sở thục/ Xuân lai bách thảo sinh/ Xứ xứ ba la mật”16. Quan điểm này gợi nhắc tới quan niệm thuận theo tự nhiên, tư tưởng quan trọng nhất trong triết học nhân sinh của Đạo gia. Lão Tử khi bàn về mối quan hệ giữa Đạo, trời, đất và người cho rằng “nhân pháp địa, địa pháp thiên, thiên pháp đạo, đạo pháp tự nhiên”17 nhưng xét đến tận cùng chính là “nhân pháp tự nhiên”. Tuệ Trung khuyên Trần Nhân Tông không nên trì giới, nhẫn nhục, bởi ông coi việc ăn thịt và ăn cỏ là thuận theo bản tính tự nhiên của mỗi loài. Chỉ có sự vướng mắc vào ý niệm tội phúc mới gây ra tội. Vì thế, việc trì giới và nhẫn nhục theo Tuệ Trung cũng giống như: “Như nhân thượng thụ thì/ An trung tự cầu nguy”18. Cách nhìn ấy thể hiện sự chấp trước vào cái hữu vi, qua đó đi ngược lại quy luật vận hành của tự nhiên, chỉ có vô vi, tề vật, an thời xử thuận mới giúp con người được giải thoát. Khi đó bổ củi, gánh nước đều là diệu đạo, mọi hành động đều là thiền định.
Như vậy, việc lựa chọn con đường tu tập ở Tuệ Trung có sự kết hợp của quan điểm “Phật tính luận, vô niệm, vô tướng, vô trụ” của Thiền Huệ Năng và tư tưởng vô vi, tề vật, thuận theo tự nhiên của Lão Trang. Trong đó, khi bàn về phương thức tu tập truyền thống thì là Thiền, còn khi phủ nhận hữu vi, ứng xử phù hợp với quy luật tự nhiên lại là Lão Trang. Chính những yếu tố này của Đạo gia đã góp phần vào sự lựa chọn con đường tu tập độc đáo ở Tuệ Trung Thượng sĩ. Phương pháp tu tập này khi kết hợp với tư tưởng “hòa quang đồng trần”, “tùy duyên tùy tục” sẽ hình thành nên khuynh hướng nhập thế hết sức nổi bật trong Thiền học của ông cũng như Thiền đời Trần.
3. Kết hợp tư tưởng Thiền - Lão Trang và việc lựa chọn mẫu hình nhân cách ở Tuệ Trung Thượng sĩ
Việc xây dựng một mẫu hình nhân cách lý tưởng là hiện tượng phổ biến ở các triết gia phương Đông, tồn tại như một đích đến cho việc rèn luyện, tu dưỡng, đồng thời cũng vạch ra những giới hạn của học thuyết. Mặt khác, chính những hình mẫu này lại là đề tài cho việc thảo luận và biểu đạt trong sáng tác văn học. Cũng như hầu hết các nhà tư tưởng Á Đông, Tuệ Trung trong hoạt động tu tập cũng hướng tới xây dựng một kiểu mẫu hình nhân cách và thể hiện sinh động trong các sáng tác. Điều đáng lưu ý, bản thân Tuệ Trung là một hình mẫu đặc biệt, tiêu biểu cho sự dung hợp Thiền - Đạo dưới thời Lý - Trần. Đó là kiểu nhân cách có sự phức hợp giữa Thiền và Lão Trang, đôi khi không dễ phân tách một cách rốt ráo, nghĩa là việc lấy bỏ ở Tuệ Trung không phải là sự lựa chọn thuần nhất mà có sự tham gia của tam giáo: Nho - Phật - Đạo. Do đó, việc xác định mẫu hình lý tưởng ở ông thực chất là việc lựa chọn giữa những giới hạn của tam giáo. Mẫu hình lý tưởng đó như thế nào phụ thuộc vào việc chủ thể lựa chọn giới hạn nào.
Nho giáo đặt ra các quy tắc ứng xử, các chuẩn mực, phương pháp rèn luyện tâm tính nhằm làm cho tâm tính thích nghi, phù hợp với chuẩn mực, quy tắc do bậc thánh nhân đặt ra. Nhà Nho trong phép tu dưỡng, khi đã đạt tới độ thành thục sẽ thấy không còn giới hạn. Khi đó người tu dưỡng đã siêu việt khỏi các giới hạn, không còn cảm thấy bị ràng buộc, mà tìm thấy lạc thú ngay trong các giới hạn đó. Lạc thú và trạng thái tự do của nhà Nho là kết quả của quá trình rèn luyện lâu dài, tồn tâm dưỡng tính, để đi tới đồng nhất nhân dục với các chuẩn mực, đồng thời xóa nhòa các ranh giới. Lời tổng kết quá trình học tập của Khổng Tử trong Luận ngữ là một ví dụ điển hình cho việc tu dưỡng của Nho gia, đồng thời cũng chính là mẫu hình lý tưởng mà các nhà Nho vươn tới. Sự siêu việt đó của Nho gia là sự siêu việt trong nội tại.
Đạo gia trên phương diện triết học nhân sinh dành nhiều sự quan tâm cho vấn đề tự do của con người. Các nhà tư tưởng của Đạo gia mở rộng mọi giới hạn để đạt tới sự tự do về tinh thần. Việc chú ý tới tính chất tương đối của thế giới cũng như chủ trương tư tưởng vô vi, vô sở đãi, tề vật thực chất tạo ra không gian cho sự hoạt động của tư duy và trí tưởng tượng của con người. Do đó, với Đạo gia, tinh thần con người được giải phóng, mở rộng ở nhiều chiều kích, giúp con người trở nên tự do, phóng khoáng hơn. Hình mẫu của họ là những bậc chân nhân “hít sương uống gió… cưỡi mây và rồng bay mà đi chơi khắp ngoài cõi bốn bể”19. Tuy vậy, sự vượt bỏ những giới hạn ở tư tưởng Đạo gia vẫn là sự mở rộng những giới hạn có thực, gắn liền với cuộc sống nhân sinh, mà chưa phải là sự siêu việt tuyệt đối.
Trong khi đó, Phật giáo nói chung, Thiền tông nói riêng chủ trương đập bỏ mọi ranh giới, giới hạn thông qua việc phá vỡ ngay cả các khái niệm, quy ước. Nhà Phật đưa ra thuyết vô ngã, cho rằng mọi tồn tại đều không phải thực tướng, từ đó chủ trương trở về với bản tâm hằng thường, vô sinh diệt, đồng thời không chấp nhận bất kỳ giới hạn nào, giúp con người đạt đến trạng thái tự do thực sự. Vì vậy, Phật giáo cũng mở ra không gian rộng lớn nhất, tuyệt đối nhất cho con người20.
Ở đây, dễ thấy quá trình hình thành hình mẫu lý tưởng ở Tuệ Trung có sự kết hợp và giao lưu của tam giáo, mà đậm nét hơn là Thiền - Lão Trang. Trong các sáng tác của mình, ông vừa thể hiện là hình ảnh một Thiền sư đắc pháp, siêu thoát, dứt bỏ mọi chấp ngã ràng buộc, nhưng đồng thời cũng thể hiện ra một bậc dật sĩ tiêu dao, tùy duyên tùy tục, đói ăn mệt nghỉ, an thời xử thuận, tìm lạc thú ngay giữa cõi trần: “Thiên địa diếu vong hề hà mang mang/ Trượng sách ưu du hề phương ngoại phương/ Hoặc cao cao hề vân chi sơn/ Hoặc thâm thâm hề thủy chi dương/ Cơ tắc xan hề hòa là phạn/ Khốn tắc miên hề hà hữu hương/ Hứng thời xuy hề vô khổng địch/ Tĩnh xứ phần hề giải thoát hương/ Quyện tiểu phại hề hoan hỉ địa/ Khát bão xuyết hề tiêu dao thang” (Phóng cuồng ngâm)21. Sự kết hợp Thiền - Lão Trang như vậy tạo ra một mẫu hình nhân cách đặc biệt: vừa là Thiền nhưng cũng vừa là Lão Trang; không còn sự phân biệt thiền sư hay dật sĩ, núi cao hay biển sâu, chỉ tùy duyên tùy tục mà tiêu dao, chìm nổi giữa thế tục. Mẫu hình này khi đi vào văn học sẽ trở thành hình tượng trung tâm trong các sáng tác của Tuệ Trung Thượng sĩ.
4. Ảnh hưởng của tư tưởng Lão Trang đến việc hình thành một loại hình tác giả văn học
Đạo gia trong khi thảo luận về các vấn đề triết học nhân sinh cũng đồng thời coi văn nghệ là một phương tiện – công cụ ngoại hóa cho việc tìm kiếm tự do cho con người. Do đó, các nhà tư tưởng của Đạo gia thường chú ý tới việc thể hiện quan điểm về các vấn đề thuộc đời sống sáng tạo nghệ thuật.
Về mặt thẩm mĩ, Đạo gia coi trí tuệ, luân lý, đạo đức là nguyên nhân tạo ra tình trạng mất tự do về tinh thần của con người. Vì vậy, khi xét tới cái đẹp lý tưởng, họ thường đề cao cái đẹp tự nhiên, vô vi, thuận theo quy luật của Đạo, không chịu sự ràng buộc với hành vi tạo tác của con người. Đó là cái đẹp của sự tự do, siêu việt khỏi những định chế đạo đức và xã hội, khác với cái đẹp trong sự hài hòa giữa con người với cộng đồng, với trời đất, vạn vật của Nho gia. Đó chính là cái đẹp “chí mĩ”, “đại mĩ”, vốn chỉ tồn tại trong đại tự nhiên, trong “thiên lại”, “địa lại”, được Trang Tử miêu tả qua lời của Nam Quách Tử Kỳ22. Cái đẹp như vậy đối lập hoàn toàn với cái đẹp giới hạn của nhân vi tạo tác.
Về chủ thể thẩm mĩ, Đạo gia hướng vào thể hiện con người tự do, tiêu dao, siêu thoát mọi giới hạn. Do vậy, Đạo gia cũng thường sử dụng những hình ảnh hết sức rộng lớn trong đại tự nhiên để khắc họa hình tượng chủ thể đó. Nghĩa là, cùng với việc nhấn mạnh sự tự do tuyệt đối của con người, Đạo gia gợi ý khả năng mở rộng vô hạn các chiều kích của khách thể thẩm mĩ, qua đó nới rộng mọi chiều kích, giới hạn của chủ thể. Hơn nữa, trong tác phẩm của Đạo gia, đặc biệt là Nam Hoa Kinh, các hình ảnh, các câu chuyện ngụ ngôn đều là sản phẩm của trí tưởng tượng. Cách làm đó một mặt nhắm tới mục đích phá vỡ tư duy lý tính thông thường, nô lệ vào trí xảo, tạo dựng một trạng thái mới vượt lên giới hạn của đời sống; mặt khác lại tạo nên những hình ảnh hết sức phóng khoáng, giàu tính văn chương. Những đặc điểm này khi đi vào quá trình sáng tác, có ảnh hưởng rất lớn đối với sự phát triển của văn học, nghệ thuật. Nó không chỉ đề cao việc thể hiện cái đẹp tận thiện, tận mĩ, chủ trương miêu tả trạng thái tự do tuyệt đối của chủ thể mà còn khai phóng cho trí tưởng tượng của con người. Đồng thời, trên phương diện phương thức thể hiện, các tác phẩm của Đạo gia cũng cung cấp nhiều hình ảnh giàu văn học tính, là chất liệu cho quá trình sáng tạo23.
Tư tưởng văn nghệ Lão Trang để lại nhiều dấu ấn trong sự nghiệp sáng tác của Tuệ Trung Thượng sĩ. Ở các tác phẩm của ông, người đọc có thể bắt gặp khá nhiều thuật ngữ, hình ảnh của Đạo gia được sử dụng, đặc biệt trong thơ tự do. Những hình ảnh đó không chỉ diễn đạt Thiền ý mà đã góp phần tạo thành những tác phẩm văn chương thực sự. Nhiều tác phẩm được chép trong Thượng sĩ ngữ lục như Phóng cuồng ngâm, Thế thái hư huyễn… bên cạnh phương diện triết lý Phật giáo, người ta khó có thể phủ nhận “tính văn học” của chúng. Hơn nữa, trong các sáng tác như vậy, người đọc cũng dễ dàng nhận ra dấu ấn của Lão Trang ở hình tượng trung tâm (Thiền sư cầu giải thoát), cảm hứng thẩm mĩ (nhậm vận tùy duyên, tự do tiêu dao) và hệ thống chủ đề, đề tài (con người tự do tiêu dao, con người tự lạc). Ngoài ra, tinh thần phóng khoáng của Đạo gia cũng khắc sâu trong tinh thần cũng như phương thức thể hiện của ông, tạo nên những khúc ca cuồng phóng hiếm thấy trong lịch sử văn học trung đại.
5. Kết luận
Nhìn rộng ra các tác phẩm của các thiền sư thời kỳ Lý - Trần, sự ảnh hưởng của Đạo gia không giới hạn ở sự vay mượn về mặt ngôn ngữ, hình ảnh mà có cả sự vận dụng về phương diện tư tưởng. Thiền thời Lý - Trần, dưới ảnh hưởng của Lão Trang, có khuynh hướng nhập thế rõ rệt. Thiền nhập thế hơn, giúp các thiền sư thoải mái hơn trong việc biểu đạt cảm xúc trước những điều “mắt thấy tai nghe” trong sáng tác của mình. Các bài thi kệ vì vậy hàm chứa nhiều thi ý hơn. Không ít Thiền kệ thời kỳ này là những tác phẩm thơ ca có giá trị, như: Cáo tật thị chúng (Mãn Giác), Ngôn hoài (Không Lộ), Xuân vãn (Trần Nhân Tông)… Giữa Thiền sư và thi sĩ do đó cũng xuất hiện nhiều điểm tương đồng, tạo nên kiểu kết hợp Thiền sư - thi sĩ đáng chú ý ở thời kỳ này. Trong ý nghĩa như vậy, tư tưởng Đạo gia rõ ràng đã góp phần hình thành nên một loại hình tác giả văn học Thiền sư - thi sĩ, mà Tuệ Trung là trường hợp tiêu biểu.
Chú thích:
* Khoa Văn học Trung Quốc, Đại học Quốc lập Thành Công (NCKU).
1 Dẫn theo: Phùng Hữu Lan (2007), Lịch sử triết học Trung Quốc (Lê Anh Minh dịch, tập 2), NXB. Khoa học xã hội, tr. 288.
2, 3 Lục Tổ Huệ Năng (1987), Kinh pháp bảo đàn (Thích Minh Trực dịch), Phật học viện Quốc tế xuất bản, tr. 92, 99.
4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 18, 21 Nhiều tác giả (1988), Thơ văn Lý Trần (tập 2, quyển thượng), NXB. Khoa học xã hội, tr. 545, 314-315, 247, 211, 282, 285, 544, 257, 273, 543, 282, 543, 543, 278.
14 Khuyết danh (1990), Thiền uyển tập anh (Ngô Đức Thọ, Nguyễn Thúy Nga dịch), NXB. Văn học, tr. 30.
17, 22 Lão Tử (1991), Đạo đức kinh (Nguyễn Duy Cần chú dịch), NXB. Văn học, tr. 136-137, 159-160.
19 Trang Tử (1994), Nam hoa kinh (Nguyễn Hiến Lê dịch), NXB. Văn hóa, tr. 153.
20 Về vấn đề giới hạn của tam giáo, xin xem thêm: Nguyễn Kim Sơn: “Những giới hạn của tam giáo”, nguồn: nguyenkimson.net.
23 Xem thêm: Nguyễn Kim Sơn (2003): “Thần hoá, diệu ngộ – quan niệm của Đạo gia về quá trình sáng tạo nghệ thuật”, “Góp bàn về lý tưởng thẩm mĩ của Đạo gia”, Nghiên cứu Văn học, số 2.