ĐẶC ĐIỂM HỘI HỌA TRỪU TƯỢNG CỦA CÁC HỌA SĨ Ở HUẾ TỐT NGHIỆP TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ THUẬT VIỆT NAM

Bài viết giới thiệu một số tác giả và tác phẩm hội họa trừu tượng của các họa sĩ tốt nghiệp Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam hiện đang hoạt động sáng tác tại Huế. Thông qua việc phân tích đặc điểm tạo hình và dấu ấn cá nhân trong tác phẩm, bài viết làm rõ những đóng góp của các họa sĩ đối với sự phát triển của nghệ thuật trừu tượng và mĩ thuật tạo hình hiện đại.

 

   Nghệ thuật trừu tượng là một loại hình nghệ thuật thị giác được sáng tạo trên cơ sở sử dụng các yếu tố và ngôn ngữ tạo hình hiện đại, thông qua việc vận dụng đa dạng kỹ thuật và chất liệu trong quá trình thực hành sáng tạo của nghệ sĩ. Xuất hiện vào đầu thế kỷ XX, khoảng những năm 1910-1914, nghệ thuật trừu tượng đã trở thành một trào lưu quan trọng trong lịch sử hội họa thế giới. Loại hình nghệ thuật này khai thác ngôn ngữ thị giác từ hình khối, màu sắc, đường nét và cấu trúc tạo hình, nhằm hình thành những sáng tác có khả năng tồn tại tương đối độc lập với các tham chiếu trực tiếp từ thế giới hiện thực: “Nghệ thuật trừu tượng sử dụng ngôn ngữ thị giác từ những hình dạng, khuôn mẫu, màu sắc và đường nét để tạo nên một sáng tác có thể tồn tại độc lập, ở một mức nào đó, với những tham khảo có thực từ thế giới”1.

   Năm 1925, khóa học đầu tiên của Trường Mỹ thuật Đông Dương được tổ chức đào tạo, đánh dấu bước khởi đầu cho tiến trình hình thành và phát triển nền đào tạo nghệ thuật tạo hình chuyên nghiệp trong lịch sử mĩ thuật Việt Nam hiện đại. Trải qua hành trình gần một thế kỷ, ngôi trường này đã đào tạo và nuôi dưỡng nhiều thế hệ nghệ sĩ tạo hình chính quy, tiếp thu có chọn lọc các phương pháp tiếp cận, kỹ thuật và chất liệu tạo hình của nghệ thuật phương Tây. Trên nền tảng đó, các nghệ sĩ đã hình thành tư duy sáng tạo, kỹ năng thực hành và tạo ra nhiều tác phẩm có giá trị thẩm mĩ, góp phần lan tỏa những giá trị nhân văn và thúc đẩy sự phát triển của mĩ thuật hiện đại Việt Nam.

   Trong dòng chảy chung ấy, tại Huế đã xuất hiện một số họa sĩ tốt nghiệp Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam qua các thời kỳ, đạt được những thành tựu đáng kể trong hoạt động sáng tác và nghiên cứu mĩ thuật. Đây là những họa sĩ tiêu biểu theo đuổi nghệ thuật trừu tượng, thể hiện rõ dấu ấn cá nhân trong ngôn ngữ tạo hình và có những đóng góp quan trọng đối với sự phát triển của nghệ thuật tạo hình hiện đại tại Huế nói riêng và Việt Nam nói chung hiện nay.

   1. Vai trò Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam và sự hình thành đội ngũ họa sĩ trừu tượng ở Huế

   1.1. Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam và định hướng đào tạo nghệ thuật tạo hình

   Cách đây gần một thế kỷ, sự kiện thành lập Trường Mỹ thuật Đông Dương (1925) diễn ra trong bối cảnh Việt Nam bước vào quá trình chuyển biến sâu sắc về văn hóa và nghệ thuật. Việc tiếp nhận các giá trị nghệ thuật phương Tây được đặt trong mối quan hệ song hành với ý thức bảo tồn và phát huy các giá trị truyền thống, tạo nên nền tảng cho sự hình thành của nghệ thuật tạo hình hiện đại Việt Nam. Trong bối cảnh giao lưu và hợp tác quốc tế, nghệ thuật tạo hình Việt Nam được tiếp cận với những tiến bộ về khoa học, kỹ thuật, chất liệu và phương pháp sáng tác mới, tạo điều kiện để các thế hệ sinh viên mĩ thuật tiếp thu tri thức từ phương Tây và từng bước đổi mới tư duy sáng tạo.

   Trường Mỹ thuật Đông Dương đã thiết lập một hệ thống giáo dục mĩ thuật cách tân theo mô hình hàn lâm châu Âu, với mục tiêu đào tạo đội ngũ nghệ sĩ chuyên nghiệp cho xã hội Việt Nam đương thời. Thông qua việc giảng dạy kỹ thuật, hình họa, bố cục, chất liệu và tư duy tạo hình, nhà trường đã khơi mở tinh thần nghiên cứu, thực hành sáng tác và khám phá cái mới cho giới trẻ Việt Nam, góp phần định hình những chuyển biến quan trọng trong đường hướng phát triển của nghệ thuật tạo hình hiện đại.

   Tiếp nối truyền thống đó, Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam đến nay vẫn giữ vai trò trung tâm trong đào tạo nghệ sĩ tạo hình, đồng thời không ngừng cập nhật các quan niệm thẩm mĩ và khuynh hướng nghệ thuật hiện đại trên thế giới. Định hướng đào tạo của nhà trường xuất phát từ nền tảng hiện thực, sau đó mở rộng tiếp cận và bổ sung các trào lưu tạo hình khác nhau, qua đó góp phần hình thành diện mạo đa dạng của mĩ thuật hiện đại Việt Nam.

   Trong môi trường giáo dục mĩ thuật hiện đại, sinh viên được trang bị kiến thức lịch sử mĩ thuật thế giới và tiếp cận các trường phái tiêu biểu như: ấn tượng, hậu ấn tượng, dã thú, biểu hiện, lập thể, siêu thực, dada, biểu hiện trừu tượng, pop art… Thông qua quá trình học tập và thực hành, sinh viên có điều kiện trải nghiệm, tìm tòi phong cách cá nhân, thử nghiệm chất liệu và rèn luyện kỹ năng sáng tác. Đây là nền tảng quan trọng giúp nghệ sĩ tự tin bước vào con đường sáng tác chuyên nghiệp sau khi tốt nghiệp.

   Thực tiễn sáng tác mĩ thuật Việt Nam đương đại cho thấy phần lớn các họa sĩ chuyên nghiệp trưởng thành từ Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam. Dù nhiều họa sĩ vẫn gắn bó với phong cách hàn lâm kinh điển, song không ít người đã mở rộng hướng tiếp cận sang các khuynh hướng hiện đại, trong đó có nghệ thuật trừu tượng. Trên cơ sở kỹ thuật tạo hình vững vàng, các họa sĩ trừu tượng thể hiện tư duy, cảm xúc và quan niệm thẩm mĩ mới, tạo nên những tác phẩm được công chúng và giới chuyên môn ghi nhận. Nhiều tác phẩm đã được trưng bày tại các bảo tàng mĩ thuật trong nước và quốc tế, tham gia các triển lãm lớn và đạt được những giải thưởng nghệ thuật, qua đó khẳng định vai trò và đóng góp của các họa sĩ tốt nghiệp Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam đối với sự phát triển của nghệ thuật tạo hình hiện đại Việt Nam trong bối cảnh đương đại.

   1.2. Các họa sĩ tốt nghiệp Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam hoạt động tại Huế

   Trong suốt gần một thế kỷ hình thành và phát triển, Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam (tiền thân là Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương) đã trải qua nhiều giai đoạn lịch sử với những thay đổi về tên gọi và cơ cấu tổ chức. Những biến chuyển này phản ánh quá trình phát triển, thích ứng và mở rộng của nền mĩ thuật Việt Nam trước các bối cảnh lịch sử, văn hóa và xã hội khác nhau.

   Từ năm 1925 đến nay, Huế là trung tâm văn hóa đặc thù của miền Trung và cũng là nơi hội tụ, giao lưu của đội ngũ họa sĩ chuyên nghiệp trong cả nước. Bên cạnh các họa sĩ bản địa, nhiều họa sĩ sau khi tốt nghiệp Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam đã lựa chọn Huế làm nơi sinh sống, giảng dạy và sáng tác. Các họa sĩ tham gia tích cực vào đời sống mĩ thuật địa phương, công bố tác phẩm thông qua các triển lãm trong nước và quốc tế, đồng thời từng bước xây dựng phong cách sáng tác mang dấu ấn cá nhân. Phần lớn các tác phẩm của họ thể hiện sự tiếp thu và vận dụng linh hoạt các chất liệu, bút pháp và khuynh hướng nghệ thuật hiện đại, góp phần tạo nên diện mạo đa dạng của mĩ thuật Huế trong tiến trình phát triển của mĩ thuật Việt Nam hiện đại.

   Ngay từ những khóa đào tạo đầu tiên của Trường Mỹ thuật Đông Dương, nhiều họa sĩ có mối gắn bó với Huế đã để lại những dấu ấn quan trọng trong lịch sử mĩ thuật Việt Nam. Tiêu biểu có thể kể đến họa sĩ Mai Trung Thứ (1906-1980), quê Hải Phòng, tốt nghiệp khóa thứ nhất (1925-1930) Trường Mỹ thuật Đông Dương. Sau khi tốt nghiệp, ông giảng dạy tại Trường Quốc học Huế và từ năm 1936 sinh sống, làm việc tại Pháp. Các sáng tác của ông thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa tinh thần hội họa phương Tây và cảm thức thẩm mĩ Á Đông, góp phần đưa mĩ thuật Việt Nam ra trường quốc tế.

   Họa sĩ Lê Yên (1913 - mất khoảng sau năm 1975), tốt nghiệp Trường Mỹ thuật Đông Dương khóa 1932-1937, là một trong những nghệ sĩ gắn bó sâu sắc với hoạt động đào tạo mĩ thuật tại Huế. Ông từng giảng dạy hội họa tại Trường Khải Định - Đồng Khánh và Trung học Mỹ thuật Huế, đồng thời giữ các cương vị Phó Giám đốc và Giám đốc Trường Cao đẳng Mỹ thuật Huế giai đoạn 1963-1967. Những đóng góp của ông có ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành đội ngũ mĩ thuật chuyên nghiệp tại Huế.

   Bên cạnh đó, họa sĩ Tôn Thất Đào (1910-1979), tốt nghiệp Trường Mỹ thuật Đông Dương khóa 8 (1932-1937), là một nghệ sĩ xuất thân từ hoàng tộc triều Nguyễn và có vai trò đặc biệt trong lịch sử đào tạo mĩ thuật tại Huế. Năm 1957, ông được bổ nhiệm làm Giám đốc Trường Quốc gia Cao đẳng Mỹ thuật Huế (1957-1961) và tiếp tục đảm nhiệm vai trò lãnh đạo nhà trường trong các giai đoạn sau. Hoạt động giảng dạy và quản lý của ông đã góp phần định hình môi trường đào tạo mĩ thuật chuyên nghiệp tại Huế trong nửa sau thế kỷ XX.

   Họa sĩ Phạm Đăng Trí (1921-1987) tham gia học tập và nghiên cứu tại Trường Mỹ thuật Đông Dương giai đoạn 1937-1942. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông trở về Huế và giảng dạy mĩ thuật tại nhiều cơ sở giáo dục như Trường Trung học Thuận Hóa (1945-1946), Trường Trung học Bồ Đề (1955-1962) và Trường Cao đẳng Mỹ thuật Huế (1963-1987). Hoạt động giảng dạy lâu dài của ông đã góp phần đặt nền móng cho công tác đào tạo mĩ thuật chuyên nghiệp tại Huế trong nửa sau thế kỷ XX.

   Trong tiến trình phát triển của nền đào tạo mĩ thuật Việt Nam, năm 1945 Bộ Quốc gia Giáo dục nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ban hành nghị định thành lập Trường Cao đẳng Mỹ thuật. Đến năm 1950, trường được đổi tên thành Trường Mỹ thuật Trung cấp, còn được gọi là Trường Mỹ thuật Kháng chiến. Năm 1957, Trường Cao đẳng Mỹ thuật Việt Nam chính thức được thành lập, đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong việc đào tạo đội ngũ họa sĩ chuyên nghiệp cho cả nước. Trong giai đoạn này, nhiều họa sĩ tốt nghiệp từ nhà trường đã về Huế công tác, giảng dạy và sáng tác, góp phần hình thành diện mạo mĩ thuật hiện đại của địa phương.

   Tiêu biểu là họa sĩ Vũ Trung Lương (1925-2014), tốt nghiệp Trường Cao đẳng Mỹ thuật Việt Nam năm 1965, quê Tuy Phước, Bình Định. Ông từng giữ cương vị Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Mỹ thuật Huế, có đóng góp quan trọng trong công tác quản lý, đào tạo và phát triển đội ngũ giảng viên mĩ thuật tại Huế.

   Họa sĩ Trương Bé (1942-2020) quê Quảng Trị, tốt nghiệp Trường Cao đẳng Mỹ thuật Việt Nam năm 1974, là một trong những gương mặt tiêu biểu của hội họa hiện đại Huế. Ông được phong tặng danh hiệu Nhà giáo Ưu tú, từng giữ chức Hiệu trưởng Trường Đại học Nghệ thuật, Đại học Huế (1996-2000), Ủy viên Ban Chấp hành Hội Mỹ thuật Việt Nam và Phó Chủ tịch Hội đồng Nghệ thuật Trung ương Hội Mỹ thuật Việt Nam. Trong sáng tác, họa sĩ Trương Bé theo đuổi khuynh hướng trừu tượng với ngôn ngữ tạo hình giàu cảm xúc, thể hiện mối liên kết giữa con người và vũ trụ trong sự vận động không ngừng. Một số tác phẩm tiêu biểu có thể kể đến như Mạch nguồn sự sống (sơn mài, 120×160cm, 2008, giải Khuyến khích Triển lãm Mỹ thuật toàn quốc 2006-2010), Nhịp điệu mộng ảo (sơn mài, 180×230cm, 2014), Dòng thời gian mộng ảo (sơn mài, 135×203cm), Nội sinh (sơn dầu, 130×150cm) và Chứng tích Quảng Trị (sơn dầu, 60×60cm) với ngôn ngữ tạo hình giàu cảm xúc, thể hiện mối liên kết giữa con người và vũ trụ trong sự vận động không ngừng. Nhiều tác phẩm của ông được công bố tại các triển lãm trong nước và quốc tế, sử dụng đa dạng chất liệu như sơn mài và sơn dầu, góp phần khẳng định vị trí của hội họa trừu tượng trong đời sống mĩ thuật Huế.

   Họa sĩ Hồ Sỹ Ngọc (sinh năm 1946) quê Nghệ An, tốt nghiệp Trường Cao đẳng Mỹ thuật Việt Nam giai đoạn 1975-1980, từng là giảng viên Trường Đại học Nghệ thuật, Đại học Huế (1996-2004). Họa sĩ Hồ Sỹ Ngọc sáng tác trên nhiều chất liệu và thể loại khác nhau, trong đó có các tác phẩm mang khuynh hướng trừu tượng với bút pháp linh hoạt, chú trọng đến nhịp điệu hình khối và cảm xúc tạo hình. Một số tác phẩm tiêu biểu gồm Nude 1 (lụa, 55×77cm, 2010), Cổng (acrylic, 60×80cm), Thời trang (acrylic, 120×80cm) và Huế vào hè (acrylic, 120×80cm).

   Họa sĩ Phạm Đại (sinh năm 1947) quê Thừa Thiên Huế, tốt nghiệp Trường Cao đẳng Mỹ thuật Việt Nam năm 1973, từng giữ chức Trưởng khoa Hội họa Trường Đại học Nghệ thuật, Đại học Huế (1996-2004). Các sáng tác trừu tượng của ông thể hiện sự tìm tòi về bố cục, hình thể và không gian tạo hình trên nền tảng kỹ thuật hội họa vững chắc, tiêu biểu có Dĩ vãng (sơn dầu), Bố cục (sơn dầu, 1996), Những ô cửa sổ (sơn dầu, 2012) và Hình thể (sơn dầu, 2014).

   Ngày 29.9.1981, Trường Cao đẳng Mỹ thuật Việt Nam được đổi tên thành Trường Đại học Mỹ thuật Hà Nội. Trong giai đoạn này, nhiều họa sĩ tại Huế tốt nghiệp ở đây tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong giảng dạy, nghiên cứu và sáng tác mĩ thuật. Tiêu biểu là họa sĩ Phan Thanh Bình (sinh năm 1959), tốt nghiệp Trường Đại học Mỹ thuật Hà Nội năm 1985, Phó Giáo sư, Tiến sĩ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử mĩ thuật. Ông từng là giảng viên Trường Cao đẳng Mỹ thuật Huế, Hiệu trưởng và Bí thư Đảng ủy Trường Đại học Nghệ thuật, Đại học Huế. Bên cạnh các công trình nghiên cứu khoa học, họa sĩ Phan Thanh Bình còn sáng tác nhiều tác phẩm hội họa trừu tượng với chất liệu acrylic và sơn dầu, thể hiện chiều sâu tư duy tạo hình và ký ức không gian đô thị, gắn liền với tư duy lý luận và nghiên cứu mĩ thuật, phản ánh chiều sâu ký ức không gian và thời gian. Một số tác phẩm tiêu biểu như Dòng chảy (acrylic, 100×200cm, 2005), Bóng thời gian (sơn dầu, 150×150cm, 2006), Ký ức phố (acrylic, 240×240cm, 2012), Bản Sonat số 23 (acrylic, 100×100cm, 2015), Phố ngoại ô (acrylic, 120×200cm, 2024).

   Ngoài ra, còn có một số họa sĩ khác như Nguyễn Thị Mỹ, tốt nghiệp Trường Đại học Mỹ thuật Hà Nội hệ tại chức và họa sĩ Phan Chi, nguyên giảng viên Trường Cao đẳng Mỹ thuật Huế, góp phần bổ sung diện mạo đa dạng cho đội ngũ họa sĩ tốt nghiệp Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam hoạt động tại Huế.

   Từ năm 2008 đến nay, Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam chính thức mang tên gọi hiện tại, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong việc khẳng định vai trò và vị thế của nhà trường trong hệ thống đào tạo mĩ thuật chất lượng cao trên phạm vi toàn quốc. Sự hội tụ của các họa sĩ tốt nghiệp từ nhà trường cùng với những sáng tác hội họa, trong đó có hội họa trừu tượng, tại Huế đã tạo nên những dấu ấn đặc trưng, góp phần làm phong phú đời sống nghệ thuật tạo hình hiện đại của Cố đô Huế và đóng góp vào tiến trình phát triển chung của mĩ thuật Việt Nam đương đại.

   Sự hiện diện và đóng góp của các họa sĩ tại Huế tốt nghiệp Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam khẳng định vai trò của nhà trường trong việc đào tạo nguồn nhân lực nghệ thuật chất lượng, cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa đào tạo, sáng tác và đời sống mĩ thuật địa phương. Đây là nền tảng quan trọng cho sự hình thành và phát triển của các khuynh hướng nghệ thuật hiện đại, trong đó có hội họa trừu tượng, tại Huế trong bối cảnh mĩ thuật Việt Nam đương đại.

   1.3. Nghệ thuật hội họa trừu tượng của một số họa sĩ ở Huế

   Trong nghệ thuật tạo hình, khái niệm trừu tượng phản ánh khả năng sáng tạo phong phú và trí tưởng tượng của họa sĩ, được thể hiện thông qua ngôn ngữ hình thức, màu sắc, đường nét và cấu trúc tạo hình trên tác phẩm. Hội họa trừu tượng không hướng đến việc mô tả trực tiếp hiện thực mà mở ra những không gian cảm xúc và liên tưởng, tạo điều kiện cho người thưởng lãm tiếp cận tác phẩm bằng trải nghiệm thẩm mĩ và cảm nhận cá nhân.

   Về phương diện tạo hình, hội họa trừu tượng không tuân thủ các quy chuẩn biểu hiện hiện thực theo hệ thống mĩ thuật hàn lâm truyền thống, đồng thời từ chối việc tái hiện cụ thể hình ảnh thiên nhiên và con người như những đối tượng có hình thể xác định. Thay vào đó, nghệ sĩ tiến hành quá trình trừu tượng hóa hình ảnh từ thế giới tự nhiên, chuyển hóa các yếu tố hiện thực thành những hình thức phi hình thể nhằm xây dựng ngôn ngữ tạo hình mang tính phi khách quan và phi đại diện.

   Các khái niệm như nghệ thuật phi hình thể, nghệ thuật phi khách quan và nghệ thuật phi đại diện tuy khác nhau về thuật ngữ, song đều có mối liên hệ chặt chẽ trong việc nhận diện đặc trưng của hội họa trừu tượng. Điểm chung của các khuynh hướng này là sự đề cao vai trò của tư duy sáng tạo, cảm xúc và trải nghiệm nội tâm của nghệ sĩ trong quá trình hình thành tác phẩm. Thông qua đó, hội họa trừu tượng khẳng định giá trị thẩm mĩ độc lập, góp phần mở rộng biên độ biểu đạt của nghệ thuật tạo hình hiện đại tại Huế.

   Theo Từ điển Mỹ thuật của Lê Thanh Lộc, nghệ thuật trừu tượng có thể được nhận diện qua ba khuynh hướng cơ bản, đó là: giảm bộ mặt thiên nhiên tới mức tối thiểu, nghĩa là những hình thức được đơn giản hóa triệt để, điển hình là các tác phẩm của Brancusi; xây dựng đối tượng nghệ thuật từ những hình thức phi biểu hình cơ bản như trong các phù điêu của Ben Nicholson; sự diễn đạt “tự do” theo ngẫu hứng như trong hội họa hành động (Action painting)2.

   Xuất phát từ tư duy trong thực hành nghệ thuật, hội họa trừu tượng đòi hỏi họa sĩ có nền tảng vững vàng về kỹ thuật và các yếu tố tạo hình, cần đến khả năng cảm thụ và xúc cảm sáng tạo mạnh mẽ trong việc tổ chức các yếu tố cơ bản như hình, khối, mảng, màu sắc và nhịp điệu. Chính sự kết hợp giữa tư duy tạo hình và cảm xúc nghệ thuật đã tạo nên sức hấp dẫn đặc thù của hội họa trừu tượng, khơi gợi khả năng liên tưởng, suy tưởng và cảm nhận thẩm mĩ khác nhau ở mỗi người thưởng lãm. Trên cơ sở đó, có thể nhận diện hội họa trừu tượng theo hai khuynh hướng cơ bản:

   - Tác phẩm hội họa trừu tượng hình học:

   Hội họa trừu tượng hình học là một khuynh hướng của nghệ thuật trừu tượng, dựa trên việc sử dụng các hình thức hình học cơ bản trong không gian tạo hình để xây dựng tác phẩm phi hình thể. Khuynh hướng này khai thác các yếu tố như hình vuông, hình tròn, hình tam giác, đường thẳng và mặt phẳng, nhằm tạo nên những cấu trúc tạo hình không mang tính biểu hiện trực tiếp hay tượng trưng cụ thể. Trừu tượng hình học nhấn mạnh vào hình thức, màu sắc và cấu trúc, được hình thành thông qua sự sắp xếp có chủ ý các yếu tố hình học theo nguyên tắc hài hòa, cân bằng và nhịp điệu trong bố cục. Giá trị thẩm mĩ của tác phẩm được xác lập từ mối quan hệ nội tại giữa các yếu tố tạo hình, thể hiện tư duy tổ chức không gian và khả năng kiểm soát cấu trúc hình thức của họa sĩ trong quá trình sáng tác.

   Tác phẩm Những ô cửa sổ (sơn dầu, 2012) của họa sĩ Phạm Đại cho thấy sự tiếp thu và vận dụng các đặc trưng của hội họa trừu tượng phương Tây, đặc biệt là khuynh hướng trừu tượng hình học, như một hình thức thực hành nghệ thuật phi biểu hình trong không gian hai chiều. Bố cục tác phẩm được tổ chức từ bảy mảng màu, bao gồm sáu hình chữ nhật và một hình vuông với tỷ lệ không đồng đều. Các mảng màu chủ đạo được sử dụng là tím, xanh dương, đỏ, vàng, nâu và đen, tạo nên hệ thống tương phản và liên kết về sắc độ. Trong tổng thể bố cục, mảng màu tím hình chữ nhật chiếm khoảng hai phần ba diện tích tác phẩm và được đặt ở vị trí trung tâm, giữ vai trò mảng chính, trong khi các mảng còn lại phân bố xung quanh, chiếm khoảng một phần ba diện tích. Sự sắp xếp các hình khối hình học theo trật tự có chủ ý tạo nên cảm giác cân bằng về thị giác, đồng thời hình thành nhịp điệu đậm, nhạt hài hòa trong không gian tạo hình. Các mảng màu được gợi liên tưởng như những “ô cửa” không đồng nhất, qua đó nhấn mạnh tính đa dạng và biến đổi trong cấu trúc hình học của tác phẩm. Thông qua ngôn ngữ trừu tượng hình học, họa sĩ Phạm Đại không nhằm tái hiện hình ảnh cụ thể mà tập trung khai thác cảm xúc nội tâm và tư duy về không gian, thời gian. Tác phẩm gợi nên trạng thái lặng lẽ, trầm tĩnh và bình yên, được thể hiện bằng sự tiết chế hình thức và màu sắc. Đây cũng là đặc trưng phổ biến của hội họa trừu tượng hình học, vốn có xu hướng tối giản, chú trọng vào sự cô đọng của hình thức và mối quan hệ cấu trúc giữa các yếu tố tạo hình, nhằm tạo nên giá trị thẩm mĩ thông qua trật tự, cân bằng và nhịp điệu trong bố cục.

   Tác phẩm hội họa trừu tượng hình học thường mang xu hướng tối giản, tập trung vào sự cô đọng của hình thức và cấu trúc tạo hình. Phong cách này khai thác các hình dạng trong khuôn khổ hình học, có thể được sử dụng độc lập hoặc liên kết với nhau nhằm hình thành bố cục chặt chẽ, thể hiện tư duy tổ chức không gian và trật tự tạo hình của họa sĩ.

    - Tác phẩm hội họa trừu tượng trữ tình:

    Hội họa trừu tượng trữ tình hướng đến việc khơi gợi trí tưởng tượng và cảm xúc nội tâm của nghệ sĩ, tạo nên sự tương giao thẩm mĩ mở giữa tác phẩm và người thưởng lãm. Khuynh hướng này không đặt trọng tâm vào cấu trúc hình học chặt chẽ mà chú trọng đến biểu hiện cảm xúc thông qua màu sắc, nhịp điệu, kết cấu và bút pháp tự do. Trong hội họa trừu tượng trữ tình, các yếu tố tạo hình được vận dụng linh hoạt nhằm truyền tải trạng thái tinh thần, cảm xúc và trải nghiệm cá nhân của nghệ sĩ. Giá trị thẩm mĩ của tác phẩm được xác lập từ sự hòa quyện giữa cảm xúc chủ quan và ngôn ngữ tạo hình, góp phần mở rộng khả năng biểu đạt của nghệ thuật trừu tượng trong đời sống mĩ thuật hiện đại.

   Tác phẩm Dĩ vãng (sơn dầu) của tác giả Phạm Đại được xây dựng theo khuynh hướng biểu hiện trừu tượng, trong đó họa sĩ khai thác sự tự do của bút pháp nhằm tổ chức các mảng màu và đường nét mang tính ngẫu hứng nhưng vẫn bảo đảm sự cân bằng thị giác trong bố cục tổng thể. Những nét bút phóng khoáng, sự chuyển dịch linh hoạt của hình dạng và sắc độ màu tạo nên nhịp điệu thị giác giàu cảm xúc, phản ánh quá trình tư duy và sáng tạo nội tâm của nghệ sĩ. Ở mỗi mảng màu, tác giả gợi mở những trạng thái cảm xúc khác nhau, cho thấy giá trị thẩm mĩ của hội họa trừu tượng không nằm ở việc mô tả hiện thực cụ thể mà được hình thành từ đời sống tinh thần và cảm quan nghệ thuật của người sáng tác. Toàn bộ cấu trúc mảng hình trong Dĩ vãng vận động theo nhịp điệu xoay chuyển, kết hợp với thủ pháp lặp lại màu sắc, tạo chiều sâu tâm tưởng và dẫn dắt người xem liên tưởng đến những ký ức đã qua như một cảm giác lắng đọng, hoài niệm, vẫn còn lưu dấu trong miền ký ức cá nhân.


Hình 1. Dĩ vãng (sơn dầu) của Phạm Đại. (Nguồn: Vựng tập TLMTTQ 1996-2000)

   Tác phẩm Nude 1 (lụa, 55x77cm, 2010) của họa sĩ Hồ Sỹ Ngọc thể hiện hình ảnh cơ thể người phụ nữ thông qua ngôn ngữ hội họa trừu tượng, trong đó họa sĩ tập trung khai thác vẻ đẹp của đường cong hình thể như một giá trị thẩm mĩ mang tính phổ quát. Sử dụng gam màu đơn sắc đen, trắng trên nền lụa, tác giả tạo nên hiệu quả thị giác mạnh mẽ về sắc độ đậm nhạt, với màu mực nho tương phản cùng nền sáng của chất liệu, qua đó nhấn mạnh cấu trúc hình khối và nhịp điệu ánh sáng trong bố cục. Khác với lối vẽ nuy mang tính giải phẫu học hay mô tả hiện thực, Nude 1 được sáng tác theo cảm xúc trực giác, thông qua sự tiết giảm hình thể và nhấn mạnh các mảng sáng, tối nhằm gợi tả vẻ đẹp hình thể ở trạng thái trừu tượng hóa. Góc nhìn cận cảnh cùng sự biến đổi linh hoạt của đường nét và sắc độ giúp người xem cảm nhận hình thể không còn ở tính “trần trụi” thuần túy mà được chuyển hóa thành một giá trị thẩm mĩ mang tính nghệ thuật đương đại. Với bút pháp vẽ nhanh trên lụa, không chồng nhiều lớp màu, họa sĩ Hồ Sỹ Ngọc sử dụng các mảng hình đơn giản để nắm bắt tinh thần đối tượng, thể hiện sự kết hợp giữa yếu tố hiện thực và tính hư ảo của nghệ thuật trừu tượng. Chính sự dung hòa giữa cái thực và cái phi hiện thực, giữa hình thể và cảm xúc, đã tạo nên chiều sâu nội dung và “cái hồn” cho tác phẩm Nude 1.


Hình 2. Nude 1 (lụa, 55x77cm, 2010) của Hồ Sỹ Ngọc. (Nguồn: Vựng tập Bảo tàng Mỹ thuật Huế)

   Tác phẩm Ký ức phố (chất liệu acrylic) của tác giả Phan Thanh Bình, thuộc sưu tập của Bảo tàng Mỹ thuật Huế, được xây dựng trên bố cục mở, với sự chồng lớp của các mảng màu nhằm thể hiện tư duy trừu tượng về không gian ký ức và hoài niệm. Các yếu tố tạo hình như nét ngang, nét dọc, mảng lớn, mảng nhỏ được sắp xếp đan xen, tạo nên nhịp điệu thị giác linh hoạt và cảm giác chuyển động trong không gian ước lệ. Bảng màu của Ký ức phố mang sắc thái trầm lạnh kết hợp trầm ấm, trong đó mỗi mảng hình đều được xử lý bằng kỹ thuật pha trộn, lồng màu, tạo hiệu ứng lớp chất chồng nhẹ, góp phần tăng chiều sâu không gian tạo hình. Những điểm chấm phá màu sắc có sắc độ rực hơn được đặt ở khu vực trọng tâm, đóng vai trò dẫn dắt điểm nhìn và tạo nhấn thị giác cho toàn bộ bố cục. Các yếu tố thị giác như ánh sáng, bóng tối, sắc độ hài hòa và không gian ước lệ đã được vận dụng hiệu quả để gợi lên chủ đề hoài niệm trong hội họa trừu tượng. Mỗi mảng hình như một lát cắt ký ức, phản ánh trạng thái hồi tưởng và cảm xúc nội tâm của tác giả. Ký ức phố là sự ghi nhớ về không gian đô thị Huế trong quá khứ, biểu hiện của tư duy hướng nội, nơi ký ức, thời gian và cảm xúc được chuyển hóa thành ngôn ngữ thị giác trừu tượng. Hoạ sĩ Phan Thanh Bình chia sẻ ở triển lãm Yêu Huế trong tháng 4 năm 2025: “Tôi cảm nhận Huế bằng sự khám phá, tìm thấy bóng thời gian của Huế trong sự bình lặng và nhiều khi bất chợt nhận ra có một Huế khác, Huế của nội tâm, Huế của sự hoài nhớ da diết và một Huế luôn ẩn dấu những điều bí ẩn kỳ thú”. Bút pháp linh hoạt, kết hợp giữa đường nét và mảng hình cùng sự điều tiết tinh tế các gam màu đậm nhạt, đã giúp họa sĩ Phan Thanh Bình tạo nên một cấu trúc hình thể giàu tính biểu cảm, mở ra khả năng cảm thụ đa chiều cho người xem trong quá trình tiếp cận tác phẩm.


Hình 3. Làng đêm (sơn dầu) của Phan Thanh Bình. (Nguồn: Vựng tập TLMTTQ 1996-2000)

    Trong chuỗi tác phẩm sơn mài với chủ đề thiên - địa - nhân, họa sĩ Trương Bé thể hiện sự gắn bó sâu sắc với hội họa trừu tượng thông qua ngôn ngữ tạo hình phi mô phỏng, nhấn mạnh vào sự chồng lớp của cảm xúc, màu sắc và nét vẽ. Các tác phẩm không tái hiện hình ảnh cụ thể mà hướng tới biểu đạt trạng thái vận động của sắc màu, gợi liên tưởng đến nhịp điệu và sự chuyển hóa không ngừng của vũ trụ trong tâm thức nghệ sĩ. Quan niệm sáng tác của Trương Bé cho thấy trừu tượng không tách rời hiện thực mà là một hình thức chuyển hóa cảm nhận về thế giới tự nhiên và đời sống tinh thần con người sang ngôn ngữ hội họa. Họa sĩ Trương Bé chia sẻ: “Tôi nhìn trời đất, vũ trụ với sự vận hành theo quy luật huyền bí, bất biến. Từ đó tôi phản ánh, sáng tạo, tái tạo cái mình cảm nhận được bằng ngôn ngữ hội họa trừu tượng. Trừu tượng không thực nhưng ẩn chứa nhiều điều sâu kín của cái thực. Thật ra trừu tượng gần gũi với hiện thực đời sống, cho nên nói trừu tượng chẳng khác gì như ta cảm nhận một bản nhạc không lời. Người thưởng ngoạn có thể cảm nhận mọi góc độ, phương diện khác nhau”3. Trong tư duy triết lý nghệ thuật của Trương Bé, trừu tượng song hành với quá trình lao động sáng tạo bền bỉ. Mỗi tác phẩm là kết quả của sự đối thoại nội tâm về thời gian, không gian, sự sống và mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên, vũ trụ, qua đó khẳng định chiều sâu tinh thần và giá trị tư tưởng của hội họa trừu tượng sơn mài trong sáng tác của ông.

   Tác phẩm Mạch nguồn sự sống (sơn mài, 120×160cm, 2008) của họa sĩ Trương Bé được trao giải Khuyến khích Triển lãm Mỹ thuật toàn quốc giai đoạn 2006-2010. Tác phẩm sử dụng ngôn ngữ tạo hình khái quát, xây dựng bố cục trừu tượng thông qua sự kết hợp nhịp điệu của đường nét và các mảng màu, tạo nên cấu trúc tổng hòa mang tính động. Với khả năng làm chủ chất liệu sơn mài, họa sĩ khai thác hiệu quả các giá trị đặc thù của chất liệu như sắc độ, độ sâu bề mặt và khả năng biểu cảm của màu sắc. Việc vận dụng các kỹ thuật cẩn trứng, dán bạc, dán vàng, kết hợp vật liệu tổng hợp và xử lý bề mặt nổi đã tạo nên hiệu ứng thị giác phong phú, vừa mạnh mẽ vừa hài hòa, thể hiện sự nhuần nhuyễn trong tư duy tạo hình và kỹ thuật sơn mài hiện đại. Bố cục tác phẩm mang tư duy mở, hướng tới biểu đạt ý niệm về năng lượng và sự vận động của vũ trụ. Các mảng hình và sắc màu nóng chuyển động linh hoạt, gợi liên tưởng đến dòng chảy của sự sống, sự kết nối giữa vật chất, không gian và năng lượng trong mối quan hệ thiên - địa - nhân. Mạch nguồn sự sống là minh chứng rõ nét cho sở trường sáng tác hội họa trừu tượng sơn mài của Trương Bé, đồng thời khẳng định đóng góp bền bỉ của ông đối với nghệ thuật tạo hình hiện đại Việt Nam.


Hình 4. Mạch nguồn sự sống (sơn mài, 120x160cm, 2008) của Trương Bé. (Nguồn: Vựng tập TLMTTQ 1996-2000)

   Nhìn chung, các họa sĩ sáng tác hội họa trừu tượng tốt nghiệp Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam đang hoạt động tại Huế có nhiều điểm tương đồng với họa sĩ trừu tượng ở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, thể hiện qua sự tiếp cận đa dạng về phong cách, chịu ảnh hưởng từ môi trường sáng tác, kinh nghiệm cá nhân và khuynh hướng thẩm mĩ riêng. Phần lớn các họa sĩ lựa chọn hình thức trừu tượng thuần túy, trong khi một số khác kết hợp yếu tố hiện thực hoặc lập thể nhằm tạo nên sự phong phú và cá tính trong ngôn ngữ tạo hình trừu tượng. Các tác phẩm hội họa trừu tượng được sáng tác trên nhiều chất liệu như sơn dầu, lụa, sơn mài, mang lại hiệu quả thị giác mạnh mẽ với bút pháp dứt khoát, đường nét giàu nhịp điệu và những chấm phá ngẫu hứng giàu cảm xúc. Thông qua tư duy khái quát, các họa sĩ xây dựng bố cục mở, tạo nên sự tương tác linh hoạt giữa mảng màu trầm, bổng, các lớp hình chồng xếp và đường nét đan xen, qua đó hình thành những tác phẩm trừu tượng có chiều sâu biểu cảm và sức cuốn hút trong nghệ thuật tạo hình hiện đại.

   2. Kết luận

   Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam là cơ sở đào tạo chủ lực hình thành và phát triển các thế hệ nghệ sĩ sáng tác tạo hình chuyên nghiệp của Việt Nam. Với sứ mệnh bảo tồn, phát huy giá trị bản sắc văn hóa dân tộc đồng thời tiếp thu và cập nhật những quan niệm thẩm mĩ hiện đại của thế giới, nhà trường đã đào tạo nhiều họa sĩ có đóng góp quan trọng cho nền mĩ thuật Việt Nam, trong đó có lực lượng họa sĩ sáng tác hội họa trừu tượng. Thông qua ngôn ngữ trừu tượng, các họa sĩ biểu đạt chiều sâu tư duy sáng tạo, cảm xúc nội tâm và quan niệm thẩm mĩ đương đại, góp phần làm phong phú diện mạo nghệ thuật tạo hình hiện đại.

   Tại Huế, nhiều họa sĩ tốt nghiệp Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam đã lựa chọn hội họa trừu tượng như một phương thức sáng tạo bền bỉ và nhất quán trong hành trình nghệ thuật. Các tác phẩm trừu tượng thể hiện bút pháp mạnh mẽ, nhịp điệu linh hoạt, hệ thống ký hiệu tạo hình giàu tính biểu cảm, gợi mở những suy tưởng về thế giới quan và nhân sinh quan. Dấu ấn cá nhân của mỗi họa sĩ được hình thành thông qua sự đối thoại nghệ thuật với thiên nhiên, con người và đời sống tinh thần, phản ánh mối quan hệ tương tác không ngừng trong dòng chảy của cuộc sống.

   Hội họa trừu tượng của một số họa sĩ tốt nghiệp Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam đang hoạt động tại Huế cho thấy sự hài hòa giữa tư duy thẩm mĩ, ngôn ngữ tạo hình khái quát và khả năng làm chủ chất liệu hội họa. Đây là kết quả của quá trình tiếp nối các giá trị nghệ thuật hiện đại, đồng thời là sự khám phá sâu sắc đời sống tâm tưởng trong sáng tác. Những đóng góp này khẳng định vị trí của hội họa trừu tượng trong đời sống mĩ thuật Huế đương đại, góp phần nâng cao uy tín và vai trò của Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam là một trung tâm đào tạo nghệ thuật có ảnh hưởng trong khu vực và trên bình diện quốc tế.

 

 

 

Chú thích:
1 Hội Liên hiệp Văn học Nghệ thuật Thừa Thiên Huế (2010), Tác giả, tác phẩm, NXB. Mỹ thuật.
2 Lê Thanh Lộc (Biên soạn, 1998), Từ điển mỹ thuật, NXB. Văn hóa thông tin.
3 Paul Vân Tuyết (2023): “Hiểu và suy cảm về nghệ thuật trừu tượng”, https://tapchimythuat.vn/ hieu-va-suy-cam-ve-nghe-thuat-truu-tuong/, truy cập ngày 19.4.2023.

 

Bình luận

    Chưa có bình luận