Sự chuyển đổi trong ngôn ngữ học và “bước ngoặt tự sự” đã đưa tự sự học và sử học xích lại gần nhau trong những biến động gắn với tác nhân then chốt của cả hai lĩnh vực, đó là “tính tự sự” (narrativity) và “trải nghiệm” (experience)1. Có thể nói, phạm trù “trải nghiệm” đã làm rạn nứt tính phổ quát trong các mô hình cấu trúc tự sự và cũng chính “trải nghiệm” buộc các tân sử học gia phải thừa nhận “tính tự sự” trong sử học2. Vì thế, “trải nghiệm” không chỉ tạo ra vết rạn nứt ở mỗi ngành mà còn như một làn sóng địa chấn làm thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về bản chất của chúng. Với những chuyển động và biến đổi khá tương đồng, trong khi các tân sử học gia phải đứng trước sự lựa chọn và nhận thức sống còn về bản chất của lịch sử, phải thừa nhận và thậm chí đề cao tính trải nghiệm và cá nhân hóa trong sử học thì tự sự học cũng bắt đầu quá trình chuyển đổi từ cấu trúc truyện kể sang diễn ngôn như một quá trình vận động tất yếu xâm nhập vào hạt nhân cốt lõi của tự sự. Lịch sử hóa ra không phải là những sự kiện thuần túy khách quan và duy nhất mà nó là một dạng “diễn ngôn tự sự” được lưu trữ nhờ văn bản3. Ở đó chúng ta có thể xem xét cách các câu chuyện lịch sử có thể được sắp đặt và diễn giải cũng như đánh giá sự kết hợp giữa tự sự học và lịch sử. Nếu bước ngoặt ngôn ngữ và việc thừa nhận tính tự sự trong sử học đã làm thay đổi hoàn toàn nhận thức và tư duy về lịch sử, đồng thời tạo ra một sự chuyển hướng quan trọng trong lý thuyết cũng như triết học lịch sử, thì ở lĩnh vực văn chương, lịch sử trở thành nhân tố ngữ cảnh hóa sự kiện, chi phối khung tự sự. Nó không chỉ cung cấp sự hiểu biết cần thiết về bối cảnh không thời gian và tình huống để giải thích các câu chuyện cụ thể mà còn dung chứa nhiều tiềm năng hơn khi chỉ ra rằng các mô hình tự sự và cách thức sắp đặt các sự kiện lịch sử không chỉ giúp chúng ta hiểu về quá khứ mà còn nhận thức về một thế giới khả thể mang tính nhân văn sâu sắc, tác động trực tiếp đến cuộc sống của con người đương đại. Trong cả tự sự và lịch sử, khi phạm trù “trải nghiệm” ngày càng được ý thức một cách rõ ràng thì chúng ta càng nhận thức được tính nhiều chiều, đa dạng và phức tạp của mỗi sự kiện, đặc biệt khi lịch sử không còn là các sự kiện thuần túy mà là những “diễn ngôn” được “kể lại” từ một góc nhìn nhất định. Khi đó, phương pháp hợp nhất của tự sự học hậu kinh điển có thể mang lại những cách tiếp cận mới cho việc nghiên cứu lịch sử cũng như tự sự học trong những ngữ cảnh lịch sử cụ thể.
Nhìn một cách tổng quan, phương pháp tiếp cận tự sự học lịch sử (the approach of historical narratology) tập trung vào cách mà các sự kiện lịch sử được trình bày dưới dạng câu chuyện, bao gồm cả việc phân tích cấu trúc, giọng điệu, quan điểm và ý nghĩa của các tự sự lịch sử. Ở đây, việc xem xét một truyện kể hư cấu hay một văn bản lịch sử từ cách tiếp cận tự sự học lịch sử buộc người nghiên cứu sẽ phải bám chặt vào hệ thống công cụ phân tích văn bản của cấu trúc luận và tìm kiếm ý nghĩa mới của sự kiện lịch sử dựa vào nền tảng diễn ngôn và ngữ cảnh. Cấu trúc tự sự (narrative structure) khi đó không chỉ phản ánh chuỗi các sự kiện lịch sử mà còn thể hiện cách truyện kể có thể truyền tải một thông điệp nhất định. Từ những phạm trù cơ bản như cốt truyện, nhân vật, cách tổ chức không gian, thời gian tự sự, điểm nhìn tự sự (ngôi thứ nhất, ngôi thứ ba, phương thức kể tường minh hay hàm ẩn, bên trong hay bên ngoài)…, chúng ta có thể sẽ xác lập được những tầng ý nghĩa khác nhau của văn bản truyện kể lịch sử. Ở đây, chúng ta có thể nhận ra sự khác biệt giữa “diễn ngôn về sự thật” (lịch sử) và “diễn ngôn về tưởng tượng” hay “diễn ngôn về ham muốn” (truyện kể)4, tuy nhiên, sự kết hợp giữa phương pháp tiếp cận nội quan của tự sự học cấu trúc luận và tiếp cận “ngữ cảnh” của sử học sẽ mở ra những con đường diễn giải mới cho cả hai lĩnh vực. Sự kết hợp giữa hai lĩnh vực này có thể được nhận ra ở một số mô hình tiếp cận sau:
1. Cốt truyện và sự thật lịch sử: cấu trúc hóa kinh nghiệm và kiến tạo tính khả tín trong viết sử
Trong tự sự học lịch sử, cốt truyện không chỉ là hình thức tổ chức chuỗi các sự kiện và cung cấp thông tin mà còn là công cụ kiến tạo ý nghĩa cho các sự kiện quá khứ. Thay vì giả định rằng lịch sử là một chuỗi sự thật khách quan sẵn có, mô hình này nhấn mạnh vai trò của cốt truyện như một cấu trúc diễn ngôn – nơi các sự kiện được lựa chọn, sắp xếp và liên kết theo một trật tự nhất định nhằm tạo nên tính mạch lạc và thuyết phục. Từ cách mở đầu, cao trào đến kết thúc, mỗi yếu tố trong cấu trúc cốt truyện sẽ góp phần “sản xuất” ra một “sự thật lịch sử” có tính khả tín, không chỉ nhờ vào độ chính xác của tư liệu mà còn nhờ vào khả năng kể chuyện hợp lý, có logic nội tại và thuyết phục người đọc. Theo đó, cốt truyện trở thành một hình thức nhận thức lịch sử – một cách để hiểu, diễn giải và làm cho quá khứ trở nên khả dĩ trong hiện tại.
Như thế, cốt truyện và sự thật lịch sử luôn có mối quan hệ phức tạp và sâu sắc trong truyện kể. Đối với mỗi tác phẩm văn học, cốt truyện là yếu tố cấu trúc chính, quyết định cách một câu chuyện diễn ra và mang lại ý nghĩa. Trong khi đó, sử học, với tư cách là lĩnh vực nghiên cứu về quá khứ, lại cung cấp chất liệu để truyện kể phát triển, đặc biệt là những câu chuyện liên quan đến các sự kiện hoặc nhân vật lịch sử. Tuy nhiên, vấn đề nảy sinh khi chúng ta xem xét cách thức mà cốt truyện có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận lịch sử, cũng như cách lịch sử được tái cấu trúc trong các truyện kể.
Ngay từ thời Aristotle, cốt truyện đã được xem là thành phần quan trọng nhất trong việc xây dựng một câu chuyện, là “linh hồn” của tự sự. Nó bao gồm chuỗi các sự kiện được tổ chức một cách có trật tự và mục đích, giúp người đọc hoặc người nghe hiểu được tiến trình của câu chuyện. Người ta nhận ra rằng sức mạnh lôi cuốn của một câu chuyện nằm ở “diễn biến và nhận biết” về những yếu tố mang chứa sự kiện của cốt truyện. Vì thế, “cốt truyện phải được sắp xếp như thế nào để bất kỳ ai, dù không được xem biểu diễn, mà chỉ nghe qua về những sự việc xảy ra đó cũng phải rùng mình và cảm thấy xót thương theo trình tự phát triển của các sự kiện trong truyện”5. Cụ thể hơn, khi bàn về việc sắp xếp các hành động, Aristotle đã nhấn mạnh đến “quy mô” và “tính chỉnh thể” của các yếu tố cốt truyện. Ông khẳng định “cái đẹp là ở trong kích thước và trật tự”, vì thế quy mô lớn nhỏ của cốt truyện chính là một “hạn độ” đầy đủ mà trong đó các sự kiện tiếp diễn theo “quy luật xác xuất”, trên cơ sở sự thống nhất hữu cơ của các bộ phận. Như thế, cốt truyện không chỉ đơn thuần là một chuỗi sự kiện ngẫu nhiên, nó có cấu trúc và ý nghĩa, được xây dựng theo các mối quan hệ nhân quả và những phát triển mang tính dự báo. Trong một nghiên cứu của Cao Kim Lan về vấn đề cốt truyện, tác giả đã chỉ ra quan niệm về cốt truyện không hề bất biến, trong tự sự học, nhận thức về cốt truyện đã trải qua một quá trình dài với nhiều điều chỉnh, thay đổi từ Aristotle đến A. Veselovski, G. N. Pospelov, L. I. Timofeep, E. Dobin, Kojikov, B. Tomachevski, V. Shklovski, P. Cobley, sau là J. Culler và J. Lotman6. Theo tác giả, phạm trù cốt truyện đã phát triển theo ba khuynh hướng nghiên cứu chính và có hai giai đoạn chuyển tiếp về cách hiểu cốt truyện7. Tuy nhiên, có thể nhận ra, việc hiểu khái niệm cốt truyện dựa trên sự phân biệt giữa cốt truyện (sinzhet, subject) với chuyện kể (fabula) (chuyện kể là trật tự tự nhiên của các biến cố, là tập hợp những biến cố có quan hệ với nhau theo trật tự biên niên và nhân quả, còn cốt truyện là trật tự nghệ thuật của chúng, tức là theo trình tự xuất hiện của các biến cố trong tác phẩm) là một bước tiến quan trọng trong quá trình nghiên cứu cốt truyện nói riêng và lý luận văn học nói chung. Với quan điểm thi pháp (bao gồm cả cốt truyện) không chỉ là thủ pháp mà còn là quan niệm thẩm mĩ, đạo đức và tư tưởng, chủ nghĩa hậu cấu trúc đã khắc phục điểm hạn chế này và xác định đó là những cấp độ khác nhau của cấu trúc tác phẩm nghệ thuật trong mối liên hệ chặt chẽ với các yếu tố của tổng thể. Vì vậy, khi xác lập mô hình cốt truyện - lịch sử, ngoài việc đặt nó trong sự tương quan với các yếu tố thuộc cấu trúc nội tại tác phẩm, cốt truyện phải được xem là một tiêu chí quan trọng để truyền tải các thông điệp về xã hội, văn hóa, thậm chí là các quan điểm lịch sử cũng như tạo dựng phong cách và tài năng của người viết. Chẳng hạn, trong nhiều tiểu thuyết lịch sử, cốt truyện không chỉ là nền tảng để phát triển câu chuyện mà còn là phương tiện để tác giả phê phán hoặc ca ngợi một nhân vật lịch sử hoặc sự kiện nào đó. Điều này làm nổi bật tính linh hoạt của cốt truyện trong việc tái hiện và tạo dựng lại quá khứ cũng như việc tác giả có thể lựa chọn cách họ muốn mô tả và diễn giải lịch sử.
Một điểm nữa khi đề cập đến mô hình tiếp cận truyện kể lịch sử chính là vấn đề sự thật hay hư cấu. Lịch sử thường được mặc định là sự thật khách quan, dựa trên các sự kiện đã diễn ra. Tuy nhiên, khi lịch sử được đưa vào truyện kể, các yếu tố hư cấu và nghệ thuật tự sự có thể làm thay đổi cách mà các sự kiện lịch sử được nhìn nhận. Vì vậy, một trong những câu hỏi quan trọng khi nghiên cứu mối quan hệ giữa cốt truyện và sự thật lịch sử là liệu truyện kể lịch sử có thể duy trì tính khách quan hay nó bị ảnh hưởng bởi các mục tiêu và ý nghĩa nghệ thuật mà tác giả muốn truyền tải.
Khi quan điểm lịch sử như một “diễn ngôn” của nhà tân lịch sử Hayden White ngày càng chi phối ngành sử học8 thì nghiên cứu tự sự lịch sử cũng đứng trước bước ngoặt mới. Việc thừa nhận lịch sử không phải là sự sắp xếp các sự kiện một cách ngẫu nhiên mà nó luôn được tạo ra theo một cốt truyện có cấu trúc và hình thức nhất định đã làm thay đổi nhận thức của chúng ta về cả các văn bản sử học và tự sự lịch sử trong truyện kể hư cấu. Sự giao thoa theo hướng đầy thách thức như thế buộc mỗi lĩnh vực phải tìm ra sự vận hành đặc thù của mình. Ở đây, đứng trước lớp trầm tích mịt mù của quá khứ, các câu chuyện lịch sử có thể được xây dựng theo các mô hình văn học như hài kịch, bi kịch hoặc lãng mạn, điều này tất yếu sẽ ảnh hưởng đến cách chúng ta cảm nhận về lịch sử. Ví dụ, một sự kiện lịch sử như Cách mạng Pháp có thể được trình bày như một bi kịch, tập trung vào sự thất bại và đau khổ, hoặc như một hài kịch, nhấn mạnh sự hài hước và sự mỉa mai của các nhân vật và tình huống. Đại Việt sử ký toàn thư có thể kể về Nguyễn Trãi theo phong cách bi kịch như là một trung thần bị hãm hại, trong khi đó ở tác phẩm Lam Sơn thực lục với một cấu trúc khác, tác phẩm nhấn mạnh vai trò mưu lược của ông theo mô hình sử thi. Trong Kiếm sắc, Vàng lửa, Phẩm tiết của Nguyễn Huy Thiệp, hình tượng Quang Trung Nguyễn Huệ có thể bị giải thiêng; hay vị quân vương Nguyễn Ánh cũng được soi chiếu từ góc độ đời tư với nhiều trăn trở, day dứt, ý chí quyết liệt và cả sự cô độc trong đời thường, buộc người tiếp nhận phải tỉnh táo và thay đổi cách nhìn nhận và đánh giá. Như thế, tùy thuộc vào cách thức cốt truyện được xây dựng, lịch sử và nhân vật lịch sử có thể được nhìn nhận theo nhiều góc độ và hệ quy chiếu khác nhau, từ đó ảnh hưởng đến nhận thức của người đọc về các sự kiện đã xảy ra.
Không chỉ dừng lại ở đó, cốt truyện lịch sử còn tập trung vào việc khám phá bản sắc cá nhân và tập thể; nói cách khác, xây dựng cốt truyện cũng chính là một quá trình kiến tạo bản sắc. Nhiều tác phẩm lịch sử sử dụng cốt truyện để giải thích cách các cá nhân, dân tộc hoặc văn hóa đã định hình và phát triển qua thời gian. Paul Ricoeur đã chỉ ra rằng cốt truyện không chỉ là một công cụ để kể chuyện mà còn là cách con người định hình bản thân và ý nghĩa của họ trong thế giới. Trong bối cảnh cụ thể, các sự kiện lịch sử không chỉ được tái hiện mà còn được sử dụng để khám phá bản sắc của một dân tộc hoặc quốc gia. Thông qua các cốt truyện, lịch sử trở thành một quá trình tự hiểu biết và kiến tạo bản sắc. Trong “Temps et Récit” (Time and Narrative, 1983-1985), Ricoeur lập luận rằng cốt truyện (plot, emplotment) không chỉ là một phương tiện kể chuyện mà còn là cách con người hiểu về thời gian, lịch sử và bản sắc. Ông cho rằng lịch sử không chỉ là sự ghi chép khách quan về quá khứ mà còn là một quá trình diễn giải, nơi các sự kiện được tổ chức thành một câu chuyện có ý nghĩa9.
Như vậy, mối quan hệ giữa cốt truyện và sự thật lịch sử trong truyện kể sẽ đặt ra những câu hỏi quan trọng về cách chúng ta tiếp cận và hiểu biết về quá khứ. Trong khi lịch sử thường được coi là sự thật khách quan thì các yếu tố cấu thành cốt truyện trong truyện kể lịch sử, ngược lại, có thể làm thay đổi và định hình lại cách chúng ta nhìn nhận các sự kiện quá khứ. Bằng cách cấu trúc các sự kiện, sắp xếp chúng theo những trật tự thời gian khác nhau, tác giả có thể tạo ra những quan điểm đa dạng và phong phú về lịch sử, đồng thời khám phá các khía cạnh sâu sắc hơn về bản sắc con người và xã hội. Bên cạnh đó, cũng giúp chúng ta nhận diện những thay đổi trong cách trình bày lịch sử qua các thời kỳ khác nhau. Như thế, trong từng bối cảnh cụ thể, cốt truyện và lịch sử không còn là hai yếu tố hình thức và nội dung tách biệt mà luôn có sự tương tác mật thiết, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ và cả thế giới hiện tại mà chúng ta đang sống. Phân tích cốt truyện chính là hành vi cấu trúc hóa kinh nghiệm và kiến tạo tính khả tín trong viết sử, nhấn mạnh cách cốt truyện không chỉ là hình thức kể mà là công cụ định hình “sự thật”.
2. Người kể chuyện trong lịch sử: vị trí phát ngôn và quyền lực diễn giải quá khứ
Người kể chuyện và lịch sử trong truyện kể hư cấu là một phạm trù thú vị liên quan đến việc khám phá mối quan hệ giữa sự thật và hư cấu cũng như định hình các vấn đề thuộc tư tưởng hệ và kiến tạo bản sắc. Tồn tại như một bậc tự sự trong hệ thống trần thuật của truyện kể, người kể chuyện không chỉ cho thấy vai trò dẫn dắt của họ trong việc tạo dựng một thế giới lịch sử giả tưởng nhưng vẫn mang tính thuyết phục mà còn xác lập mối quan hệ giữa người kể chuyện và tác giả, khu biệt các ranh giới, phá bỏ những định kiến và kiến tạo bản sắc của một cộng đồng.
Theo các lý thuyết gia tự sự, với bất kỳ một truyện kể nào, người kể chuyện đồng thời đảm nhiệm hai vai trò: vai trò giới thiệu và dẫn dắt câu chuyện (chức năng trần thuật) và vai trò điều khiển (chức năng kiểm soát). Không một truyện kể nào có thể tồn tại nếu thiếu người kể chuyện, song trong các truyện kể lịch sử, vai trò của người kể chuyện cần được quan tâm đặc biệt bởi quyền năng của nhân tố này sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến vấn đề hư cấu và sự thật về quá khứ. Trong nghiên cứu “Người kể chuyện và mối quan hệ giữa người kể chuyện và tác giả”, tác giả bài viết đã chỉ rõ: Bên cạnh các nhân tố thuộc về thủ pháp, phẩm chất và tư tưởng của người kể chuyện sẽ liên quan đến nội dung được kể và trực tiếp định hình nên thế giới được kiến tạo. Vốn là một thực thể tồn tại trong thế giới hư cấu, tưởng tượng, người kể chuyện xác lập “chỗ đứng” tùy thuộc vào kiểu loại tác phẩm. Các nhà nghiên cứu căn cứ trên một số tiêu chí nhất định để phân loại thành các kiểu người kể chuyện khác nhau. Tính đa diện và phức tạp của người kể chuyện dung chứa trong bản thân nó những khả năng tiềm ẩn có thể đánh thức sức sáng tạo của người nghệ sĩ cũng như của độc giả10. Những quan niệm khác nhau về việc phân loại người kể chuyện, từ G. Genette đến R. Scholes hay R. Kellogg và sau là W. Booth, đã buộc chính các lý thuyết gia tự sự học phải cẩn trọng và lưu tâm hơn đến nhân tố này trong truyện kể11.
Có thể nói, từ việc phân định người kể chuyện là ngôi thứ nhất, thứ hai hay thứ ba gắn với phương thức kể theo điểm nhìn bên trong hay bên ngoài, toàn tri hay hạn tri, giờ đây việc nhìn nhận phẩm chất của người kể sẽ là nhân tố chi phối rất lớn đến thế giới được kể. Có thể nói, việc thừa nhận phẩm chất đạo đức và trí tuệ của người kể chuyện sẽ đòi hỏi nhiều hơn nữa sự sáng suốt của độc giả. Sự phân loại các kiểu người kể chuyện sẽ khu biệt và xác lập những quyền năng khác nhau cho nhân tố này. Khoảng cách thẩm mĩ và những kiểu người kể chuyện được lựa chọn cùng với phối cảnh điểm nhìn sẽ tạo ra những khác biệt rõ rệt đối với mỗi truyện kể. Ở đây quyền năng của người kể chuyện phụ thuộc vào việc nó được phép hoặc không được phép bị hạn chế. Ở mỗi kiểu người kể chuyện, chúng ta sẽ xác lập được đặc quyền được biết những gì của anh ta cũng như những hạn chế ở cảm giác hay những suy diễn về hiện thực.
Như thế, sự đa dạng về kiểu người kể chuyện với những đặc tính riêng về phẩm chất đạo đức, tâm lý, sở thích, tính cách hay nỗi ám ảnh… sẽ tạo nên sự đa dạng đối với hiện thực được quy chiếu. Trong truyện kể, mặc dù tác giả có vai trò tối cao – anh ta tạo ra người kể chuyện và cấp cho người kể quyền kiểm soát và chi phối, song quá trình tác giả sáng tạo và trao quyền hạn cho người kể chuyện cho đến khi anh ta thực thi chức năng và nhiệm vụ của mình lại có thể diễn ra theo nhiều chiều hướng khác nhau. Cơ chế và cách thức chi phối, kiểm soát của tác giả đối với người kể chuyện trong mỗi truyện kể được tiến hành theo những cách thức phong phú và khác biệt. Trong truyện kể lịch sử, chính những đặc điểm này sẽ tạo ra vô vàn mô hình người kể chuyện lịch sử khác nhau gắn liền với từng bối cảnh cụ thể. Ở đây, xin được chỉ ra một số bình diện hoặc có thể coi là việc xác lập vị trí phát ngôn của người kể chuyện trong mô hình “quyền lực” này như sau:
- Người kể chuyện như là chứng nhân trước sự thật lịch sử. Trong truyện kể hư cấu, người kể chuyện là công cụ đắc lực nhất của nhà văn trong việc tái hiện thế giới và nắm giữ vai trò trung gian giữa thế giới đó với người đọc. Nhà văn sẽ cấp cho anh ta quyền chọn lựa cách trình bày lịch sử – hoặc là tái hiện một lịch sử chính xác theo sự thật (sự thật trong trường hợp này được hiểu là lịch sử chính thống hay ký ức tập thể), hoặc là biến đổi và tái cấu trúc lịch sử theo mục đích nghệ thuật nào đó. Người kể chuyện khi đó có thể làm nổi bật những yếu tố lịch sử chân thực trùng khít với ký ức tập thể để tạo ra cảm giác thực tế, hoặc ngược lại, sáng tạo ra những sự kiện hoặc nhân vật giả tưởng để mở rộng câu chuyện.
Trong tự sự hư cấu và cả lịch sử, người kể chuyện như là chứng nhân thể hiện một sự chuyển hướng nhận thức quan trọng: lịch sử không còn được hiểu như một bản chép lại những sự kiện khách quan mà là một thực hành diễn ngôn gắn liền với vị trí phát ngôn của chủ thể tri nhận. Người kể chuyện, khi với tư cách chứng nhân, sẽ không phát ngôn từ một điểm nhìn toàn tri và trung lập mà từ một vị trí cụ thể trong không gian xã hội, chính trị, văn hóa và ký ức. Vị trí đó sẽ định hình cách tiếp cận và diễn giải quá khứ, cho phép người kể vừa kiến tạo một hình ảnh lịch sử mang tính cá nhân hoặc cộng đồng vừa tác động đến cách xã hội ghi nhớ hoặc lãng quên những biến cố nhất định. Việc ai có quyền kể lại quá khứ, kể như thế nào và được lắng nghe ra sao luôn là vấn đề cốt lõi liên quan đến quyền lực diễn ngôn: ai kiểm soát ký ức tập thể thì người đó có quyền định nghĩa về “sự thật lịch sử”.
Trong bối cảnh đó, lời kể của chứng nhân thường được xem là hành vi diễn giải mang tính kháng cự đối với các hình thức ghi chép lịch sử chính thống (ký ức tập thể). Những giọng kể bị gạt ra ngoài, chẳng hạn như phụ nữ, người thiểu số hay nạn nhân của bạo lực chính trị, khi lên tiếng từ vị trí chứng nhân, sẽ đồng thời khẳng định một quyền lực diễn giải khác, đối lập với sự áp đặt của quyền lực thể chế. Chính nhờ vị trí phát ngôn bên lề ấy, họ có thể phơi bày những vết rạn nứt trong diễn ngôn lịch sử trung tâm, mở ra khả năng tái cấu trúc ký ức và đòi lại tiếng nói cho những chủ thể bị lãng quên. Vị trí chứng nhân do đó không chỉ là nơi ghi nhận lịch sử mà còn là không gian tạo sinh diễn ngôn, nơi sự thật lịch sử được định nghĩa lại thông qua kinh nghiệm sống, cảm xúc và khát vọng công lý.
Không dừng lại ở chức năng kể lại, người kể “chứng nhân” còn định nghĩa lại bản chất của lịch sử như một thực thể mở, đa thanh và có tính đạo đức. Khi kể lại quá khứ từ vị trí của người từng trải hoặc mang trong mình ký ức cộng đồng, chứng nhân không chỉ truyền tải thông tin mà còn đưa vào đó cảm xúc, sự day dứt và những câu hỏi chưa khép lại. Sự thật trong lời kể của họ là một sự thật được cảm nhận và diễn giải, không hoàn toàn trùng khớp với sự thật tư liệu nhưng lại có khả năng gây tác động lớn đến trí nhớ tập thể. Trong tư cách đó, họ nắm giữ một quyền lực đặc biệt, quyền lực của người được nghe, được tin và được công nhận là một phần của lịch sử, điều mà không phải mọi chủ thể đều có được trong cấu trúc quyền lực diễn ngôn hiện hành.
Do đó, việc nhận diện người kể chuyện như là chứng nhân cũng chính là một bước phê phán quan trọng trong tự sự học lịch sử. Nó buộc người đọc và cả nhà sử học phải đặt lại câu hỏi về tính chính danh của giọng kể, về tính đa tầng của sự thật lịch sử, về khả năng mở rộng không gian kể chuyện cho những vị trí phát ngôn trước nay bị gạt ra ngoài. Trong một thời đại mà ký ức tập thể đang trở thành chiến địa cho các tranh chấp văn hóa và chính trị, người kể chuyện chứng nhân nổi lên như một nhân tố mang tính diễn giải và can thiệp, góp phần định hình lại cách ta hiểu, kể và sử dụng quá khứ.
- Người kể chuyện như là nhân tố kiến tạo ký ức tập thể: Người kể chuyện trong tự sự lịch sử không chỉ giữ vai trò truyền đạt thông tin về quá khứ mà còn là một nhân tố tích cực tham gia vào quá trình kiến tạo ký ức tập thể. Chúng ta biết rằng ký ức tập thể không phải là một thực thể cố định, tồn tại độc lập với các chủ thể ghi nhớ, mà là một “thực hành xã hội được kiến tạo, duy trì và diễn giải” thông qua ngôn ngữ, biểu tượng và các hình thức kể chuyện. Trong quá trình đó, người kể chuyện, đặc biệt là những người mang vai trò trung gian giữa ký ức cá nhân và ký ức cộng đồng, đóng vai trò then chốt trong việc lựa chọn, sắp xếp và gắn ý nghĩa cho các sự kiện quá khứ. Giọng kể và điểm nhìn của họ không chỉ phản ánh ký ức mà còn định hình cách ký ức ấy được tập thể tiếp nhận và truyền lại. Thông qua cấu trúc tự sự, người kể chuyện xác lập trình tự thời gian, xác định nhân vật trung tâm, gán nghĩa cho nguyên nhân - kết quả, tạo dựng những hình ảnh biểu tượng có sức lan tỏa xã hội. Do đó, ký ức không được “thu lại” một cách thụ động mà được “dẫn chuyện” theo hướng tái cấu trúc kinh nghiệm tập thể, định hình bản sắc nhóm và lồng ghép các giá trị văn hóa - chính trị cụ thể. Đồng thời, người kể chuyện cũng chịu sự chi phối của những thiết chế quyền lực trong việc lựa chọn cái gì được nhớ, cái gì bị quên và cái gì cần được tái hiện với một ngữ điệu nhất định. Chính vì vậy, người kể chuyện trong sử học – dù là nhà sử học, nhân chứng hay người viết văn học lịch sử – đều góp phần vào việc tái cấu trúc ký ức tập thể như một thực thể sống động, luôn được viết lại từ những điểm nhìn đa dạng và không ngừng bị/ được thương lượng. Việc nhận diện vai trò kiến tạo của người kể chuyện vì thế cũng là một bước quan trọng trong việc giải cấu trúc các hình thức ghi nhớ tưởng chừng như đã được ổn định, đồng thời mở ra khả năng cho những ký ức bên lề được trở thành một phần của lịch sử chung.
Ví dụ, trong bối cảnh Việt Nam, vai trò kiến tạo ký ức tập thể của người kể chuyện trở nên đặc biệt rõ nét khi ta xem xét các diễn ngôn về chiến tranh và thuộc địa – hai quá khứ trọng yếu định hình bản sắc dân tộc hiện đại. Trong ký ức về các cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mĩ, người kể chuyện – từ các nhà sử học, nhà văn cho đến các nhân chứng sống – không chỉ tái hiện sự kiện mà còn tham gia vào việc kiến tạo một hệ hình tự sự có tính biểu tượng cao: lịch sử được kể lại như một bản anh hùng ca tập thể, nhấn mạnh tinh thần bất khuất, lòng yêu nước và sự hi sinh của nhân dân. Các giọng kể chính thống trong văn hóa cách mạng thường gắn liền với một vị trí phát ngôn được thể chế hóa, tạo nên những hình ảnh tập thể có tính định hướng như “bộ đội Cụ Hồ”, “hậu phương lớn” hay “toàn dân kháng chiến”. Tuy nhiên, bên cạnh đó cũng tồn tại những giọng kể khác đến từ các cựu binh, dân thường, người tị nạn hay những người từng ở phía bên kia chiến tuyến, góp phần làm phong phú ký ức chiến tranh bằng những lát cắt cảm xúc, sự mơ hồ đạo đức và những trải nghiệm mất mát chưa từng được ghi nhận trong sử sách chính thức. Những lời kể này không chỉ tạo ra những “ký ức bên lề” (marginal memories) mà còn thách thức ranh giới giữa lịch sử và ký ức, giữa bản hùng ca và bản cáo trạng.
- Người kể chuyện như là người mang tư tưởng ý thức hệ và quan điểm lịch sử: Người kể chuyện thường có khả năng kiểm soát cách mà lịch sử được nhìn nhận trong truyện kể. Họ không chỉ đóng vai trò là người truyền tải sự kiện mà còn là người thể hiện một quan điểm, một ý thức hệ về lịch sử. Bằng cách chọn lựa những gì được kể, bỏ qua những gì không quan trọng và cách mà các nhân vật phản ứng với lịch sử, người kể chuyện có thể nhấn mạnh hoặc làm mờ đi những khía cạnh nhất định của lịch sử. Hayden White đã nhấn mạnh rằng các tự sự lịch sử luôn mang tính ý thức hệ và người kể chuyện đóng vai trò quan trọng trong việc “nhúng” các sự kiện lịch sử vào một bối cảnh ý thức hệ cụ thể. Chẳng hạn, trong Cuốn theo chiều gió (Gone with the Wind), người kể chuyện không chỉ tái hiện lại cuộc nội chiến Hoa Kỳ mà còn mang đến một cái nhìn thiên về phía Nam, tập trung vào cuộc sống và cảm xúc của những người ủng hộ chế độ nô lệ. Từ đó, người đọc có thể thấy rằng cách lịch sử được kể lại trong truyện hư cấu phụ thuộc vào quan điểm và góc nhìn của người kể.
Như vậy, người kể chuyện trong truyện kể hư cấu và trong lịch sử đóng vai trò quan trọng trong việc tái hiện và biến đổi lịch sử. Qua những lựa chọn về cách trình bày và diễn giải lịch sử, họ không chỉ tạo ra những câu chuyện đầy sức hấp dẫn mà còn đặt ra những câu hỏi về mối quan hệ giữa sự thật và hư cấu. Trong truyện kể, lịch sử không chỉ là một chuỗi các sự kiện mà là một nguồn cảm hứng để khám phá các vấn đề nhân sinh và tư tưởng. Chính người kể chuyện sẽ mở ra không gian để người đọc suy ngẫm về quá khứ, hiện tại và sự giao thoa giữa chúng. Vì vậy, khảo sát tác phẩm hư cấu hay lịch sử từ góc nhìn/ mô hình người kể chuyện sẽ cung cấp cho người đọc cả tiềm năng cũng như giới hạn để hiểu hơn về một sự thật lịch sử nào đó.
3. Thời gian tự sự và lịch sử: tính chất gián đoạn, phi tuyến tính và kinh nghiệm lịch đại
Một trong những mô hình tiếp cận chiếm nhiều sự quan tâm của các học giả tự sự học lịch sử đó chính là vấn đề “thời gian” và “tự sự”. Tập trung vào cách thời gian được trình bày trong các câu chuyện lịch sử, Paul Ricoeur trong Time and Narrative (đặc biệt là ở tập 3) đã phát triển những quan điểm khá chi tiết và phong phú về thời gian, dựa trên sự kết hợp giữa triết học hiện tượng học với lý thuyết văn học. Ông không đưa ra một hệ thống cứng nhắc về các loại thời gian nhưng có những thảo luận sâu sắc về các khái niệm này, đó là: thời gian sống (lived time), thời gian phổ quát (universal time), thời gian lịch (calendar time), thời gian lịch sử (historical time) và thời gian huyền thoại/ tưởng tượng (mythic time)12.
Chịu ảnh hưởng từ Husserl và Heidegger, Ricoeur xem “thời gian sống” là thời gian mà con người trải nghiệm một cách hiện sinh, chủ quan. Đây là thời gian mà chúng ta có thể cảm nhận được, không nhất thiết phải tuyến tính hay đo lường được. Nó liên quan đến ký ức, sự mong đợi và trải nghiệm cá nhân – tức là cách con người “sống trong thời gian” chứ không phải thời gian vật lý của vũ trụ. Ông cho rằng narrative (tự sự) đóng vai trò tổ chức và mang lại trật tự cho thời gian sống này. “Thời gian phổ quát” (universal time) là khái niệm gần với thời gian trong vật lý hoặc thời gian vũ trụ, được đo lường một cách khách quan và không phụ thuộc vào trải nghiệm của con người. Ricoeur không nhấn mạnh quá nhiều vào thời gian này vì ông quan tâm đến thời gian trong mối quan hệ với con người hơn là một khái niệm trừu tượng như trong vật lý. Tuy nhiên, ông thừa nhận rằng tự sự/ truyện kể có thể giúp con người nối kết giữa thời gian phổ quát và thời gian sống của họ. Ông đưa ra khái niệm “thời gian lịch” (calendar time), đây là thời gian được con người hệ thống hóa bằng lịch, giúp tổ chức đời sống xã hội. Thời gian lịch nằm giữa thời gian phổ quát và thời gian sống và nó có tính khách quan (cố định trên lịch) nhưng vẫn mang ý nghĩa chủ quan vì nó đánh dấu những thời điểm quan trọng trong cuộc sống con người. Trong lịch sử và văn chương, các mốc thời gian trên lịch có thể được diễn giải khác nhau, tùy vào ý nghĩa mà con người gán cho chúng. Trong khi đó, “thời gian lịch sử” (historical time), theo Ricoeur, không đơn thuần là một dòng chảy khách quan của sự kiện mà luôn gắn với việc kể chuyện. Lịch sử không chỉ ghi lại các sự kiện theo “thời gian lịch” mà chúng còn được tổ chức thành một chuỗi có ý nghĩa. Cùng quan điểm với H. White khi coi lịch sử là một kiểu “diễn ngôn”/ văn bản tự sự và người viết sử phải chọn lọc, sắp xếp và giải thích các sự kiện, “thời gian lịch sử”, theo Riceour, vì thế, có thể bao gồm nhiều lớp thời gian khác nhau: thời gian của một cá nhân, một cộng đồng, một nền văn minh. Mô hình thời gian chiếm nhiều sự quan tâm của Ricoeur nhất là “thời gian huyền thoại/ tưởng tượng” (mythic time). Thời gian này xuất hiện trong thần thoại, truyền thuyết và văn chương hư cấu. Khác với thời gian lịch sử, thời gian huyền thoại có thể không tuân theo quy luật tuyến tính mà hiện hữu theo một số mô hình như: vòng tròn, đồng hiện, thậm chí phi thời gian. Ricoeur cho rằng truyện kể/ tự sự (narrative) là công cụ giúp con người tưởng tượng và tái cấu trúc thời gian, kể cả trong lịch sử lẫn thần thoại. Ông nhấn mạnh rằng ngay cả thời gian lịch sử cũng có những yếu tố tưởng tượng vì cách con người kể lại lịch sử cũng là một quá trình sáng tạo. Như thế, Ricoeur không xem các loại thời gian này là hoàn toàn tách biệt mà thường xuyên chồng lấn lên nhau. Tự sự đóng vai trò trung gian giúp con người hiểu và kết nối giữa thời gian sống, thời gian lịch sử và thời gian tưởng tượng. Cuối cùng, thời gian không chỉ là một thực thể trừu tượng mà là một phần trong cách con người xây dựng bản sắc và ý nghĩa cho cuộc sống13.
Việc phân chia thành các phạm trù thời gian khác nhau như thế này có thể giúp mô hình hóa các kiểu thời gian như một cách tiếp cận với các văn bản tự sự lịch sử. Để phát triển mô hình thời gian tự sự và lịch sử, điều quan trọng ở đây chính là việc xem xét khoảng thời gian mà một câu chuyện được tạo ra và xem xét cách câu chuyện phản ánh thực tế các vấn đề văn hóa, chính trị và xã hội của thời đại đó như thế nào. Có thể nói, để chỉ ra được mô hình hay sự vận động riêng biệt của mỗi kiểu thời gian nhằm hướng tới định hình những cách hiểu khác nhau, kiến tạo những ý nghĩa khác nhau về một sự kiện nhất định, tiểu thuyết gia hay sử gia nhất định phải làm rõ được đâu là “thời gian khách quan”, “thời gian vật lý”, “thời gian mang tính phổ quát” và đâu là “thời gian sống”, “thời gian trải nghiệm”. Tự sự chính là cầu nối cho những kiểu thời gian này. Cũng chỉ trong truyện kể thì thời gian mới được tái cấu trúc bởi chính cách mà thời gian được tổ chức trong câu chuyện (chẳng hạn “trật tự”, “nhịp điệu”, “khoảng cách thời gian”) sẽ kiến tạo nên một cấu trúc “vượt qua” hoặc “phá vỡ” cái khung thời gian khách quan, mang tính vật lý hay tính phổ quát. Quá trình này còn chứa nhiều biến động khi đặt nó vào sự diễn giải của người tiếp nhận. Trong quá trình này, người đọc tiếp tục gán ý nghĩa cho thời gian trong truyện kể.
Đối với các tự sự lịch sử, điều Ricoeur quan tâm chính là sự khác biệt giữa thời gian lịch sử (tái hiện các sự kiện có thật) và thời gian huyền thoại (sáng tạo ra một trật tự mới). Với lập luận rằng ngay cả lịch sử cũng mang tính tự sự vì nó không thể tránh khỏi việc lựa chọn và diễn giải các sự kiện, việc phân biệt hai kiểu thời gian này giúp nhà nghiên cứu có thể tỉnh táo và tiếp cận mỗi sự thật ở nhiều góc độ khác nhau. Với việc xác định rõ các kiểu mô hình thời gian, Ricoeur còn làm sâu sắc hơn quan điểm cho rằng thời gian gắn liền với vấn đề bản sắc (identity). Ông cho rằng con người không chỉ tồn tại trong thời gian mà còn được định hình bởi những câu chuyện mà họ kể về chính mình. Điều này liên quan đến khái niệm “narrative identity” (bản sắc tự sự) – con người không có một bản sắc cố định mà liên tục được tái cấu trúc qua thời gian. Ricoeur không coi thời gian chỉ đơn thuần là một dòng chảy tuyến tính mà là một thực tại được định hình và tái cấu trúc qua truyện kể. Trong Time and Narrative (tập 3), tác giả cũng tiếp tục cho thấy cách thời gian trở thành một yếu tố trung tâm trong việc xây dựng ý nghĩa và bản sắc cá nhân cũng như tập thể.
Thêm nữa, mô hình thời gian còn là nhân tố quan trọng tạo nên những dịch chuyển trong cốt truyện của một truyện kể. Thời gian được xử lý trong truyện kể như thế nào chính là yếu tố quyết định bộc lộ mối quan hệ giữa cốt truyện và lịch sử. Bởi lịch sử, với tư cách là một chuỗi sự kiện xảy ra theo thứ tự thời gian, thường tuân theo một trình tự tuyến tính. Tuy nhiên, cốt truyện trong truyện kể không nhất thiết phải tuân theo quy tắc này. Thời gian trong truyện kể có thể bị đảo lộn, kéo dài hoặc rút ngắn, tùy thuộc vào mục đích của tác giả. Chẳng hạn, trong tiểu thuyết lịch sử như Chiến tranh và hòa bình của Lev Tolstoy, thời gian được xử lý một cách linh hoạt, tác giả không chỉ miêu tả các sự kiện lịch sử mà còn thể hiện những cảm nhận chủ quan của các nhân vật về thời gian và lịch sử. Thời gian trong Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh là thời gian hồi tưởng, thời gian của ký ức và thời gian đêm. Điều này tạo nên một cái nhìn đa chiều về lịch sử, người đọc không chỉ tiếp cận với các sự kiện mà còn với những suy nghĩ, cảm xúc và mối quan hệ của nhân vật với quá khứ.
Như thế, cách tiếp cận bối cảnh hóa thời gian trong tự sự học lịch sử là một công cụ mạnh mẽ giúp nhà nghiên cứu không chỉ hiểu rõ hơn về nội dung của các tác phẩm văn học mà còn khám phá được những thông điệp sâu sắc mà tác giả muốn truyền tải. Từ việc phân tích bối cảnh văn hóa, chính trị và xã hội của thời đại, chúng ta có thể nhận diện được những mối liên hệ giữa các câu chuyện và thực tế, từ đó tạo ra một cái nhìn toàn diện hơn về lịch sử và văn hóa. Cách tiếp cận này không chỉ mở rộng những con đường nghiên cứu văn học mà còn giúp chúng ta đặt những câu hỏi sâu sắc về vị trí của văn học trong dòng chảy lịch sử.
4. Tự sự lịch sử và ký ức tập thể: giao điểm giữa hư cấu, tưởng niệm và diễn ngôn cộng đồng
Đối với việc nghiên cứu truyện kể từ cách tiếp cận tự sự học lịch sử, mô hình so sánh tự sự lịch sử với ký ức tập thể hay so sánh ký ức cá nhân với ký ức tập thể (lịch sử chính thống) cũng sẽ là những cách tiếp cận khá phổ biến để nhận rõ sự chi phối của “tính tự sự” và “trải nghiệm” cá nhân trong tự sự hư cấu và lịch sử.
Trước hết, đối với mô hình so sánh tự sự lịch sử với ký ức tập thể, có thể coi công trình Memory, History, Forgetting14 (La mémoire, l’histoire, l’oubli) của Paul Ricoeur là một chỉ dẫn quan trọng. Trong tác phẩm triết học sâu sắc về mối quan hệ giữa ký ức, lịch sử và hành vi lãng quên này, Ricoeur đã kết hợp phương pháp nghiên cứu hiện tượng học, phân tích ký ức cá nhân và tập thể, cùng với nghiên cứu lịch sử để đặt ra những câu hỏi nền tảng: Ký ức là gì và nó khác với lịch sử như thế nào? Tại sao con người quên đi quá khứ và liệu sự lãng quên có thể là một hành động đạo đức không? Làm thế nào để chúng ta có thể tạo dựng một cách hiểu đúng đắn về quá khứ? Trong công trình này, Ricoeur đã tập trung vào phân tích mối quan hệ giữa ký ức, lịch sử và sự lãng quên trong văn học và triết học, từ đó đề cập đến tự sự học (narratology) như một công cụ để kiến tạo ký ức văn hóa.
Trong Memory, History, Forgetting, một cách tổng quan, dưới góc nhìn hiện tượng học (dựa trên lý thuyết của Husserl), Ricoeur phân tích và coi ký ức là một hành động có ý thức về thời gian quá khứ. Ông phân biệt giữa “ký ức tự phát” (bản năng, tự nhiên) và “ký ức có chủ đích” (có ý định ghi nhớ và tái hiện lại). Tuy nhiên, có một vấn đề quan trọng là độ tin cậy của ký ức – ký ức có thể bị bóp méo bởi nhận thức cá nhân và những tác động bên ngoài. Từ đây, Ricoeur đặt ra vấn đề nghiên cứu lịch sử và việc tái hiện quá khứ. Lịch sử không đơn thuần là tập hợp của các ký ức cá nhân mà là một quá trình tái hiện/ phục dựng quá khứ dựa trên bằng chứng. Ông đặt ra câu hỏi: Liệu lịch sử có thể phản ánh chân thực quá khứ hay nó chỉ là một dạng kiến tạo dựa trên tài liệu có sẵn? Ricoeur nhấn mạnh vai trò của nhà sử học trong việc lựa chọn, giải thích và trình bày sự kiện, cho thấy rằng lịch sử không bao giờ hoàn toàn trung lập. Đối với việc tái hiện quá khứ, Ricoeur đặt ra vấn đề lãng quên và đạo đức của ký ức (Chương 3, Phần 3)15. Ông chỉ ra rằng lãng quên không chỉ là một hiện tượng tiêu cực (mất đi ký ức) mà còn có thể là một hành động đạo đức. Ông đề cập đến tha thứ như một cách giúp xã hội vượt qua quá khứ đau thương nhưng cảnh báo rằng tha thứ không nên dẫn đến việc xóa bỏ trách nhiệm lịch sử. Lãng quên có thể bị thao túng để che đậy tội lỗi (ví dụ: các chế độ độc tài cố tình viết lại lịch sử) nhưng cũng có thể là một quá trình tự nhiên để con người hướng đến tương lai.
Để có thể hình dung một cách rõ nét mô hình so sánh giữa tự sự lịch sử với ký ức tập thể, trong phần II, “History, Epistemology” của Memory, History, Forgetting, Paul Ricoeur thảo luận sâu hơn về bản chất nhận thức luận của lịch sử, tức là cách con người biết và hiểu về quá khứ thông qua lịch sử. Ở đây, trong mối quan hệ giữa lịch sử và vấn đề nhận thức luận, chúng ta có thể nhận ra bản chất của tri thức lịch sử. Trên cơ sở sự phân biệt giữa lịch sử như một khoa học về quá khứ (historiography) và lịch sử như một tự sự có ý nghĩa (narrative), liệu “chúng ta có thể biết quá khứ một cách khách quan không”? Điều này đã được Ricoeur chỉ ra: mặc dù lịch sử có tính khoa học, nó vẫn bị ảnh hưởng bởi góc nhìn của nhà sử học, bởi viết lịch sử luôn là một hành động diễn giải. Điểm mấu chốt để phân biệt hai sự diễn giải (lịch sử) giữa sử học và tự sự học chính là việc nhận thức rõ bản chất của các tài liệu lịch sử và của các sự kiện trong truyện kể hư cấu. Ở đây, Ricoeur nhấn mạnh vai trò của tư liệu lưu trữ (archives), chứng cứ (evidence) và tường thuật (narrative) trong việc xây dựng lịch sử16. Giống như H. White, ông lập luận rằng tư liệu lịch sử không tự nói lên sự thật, chúng cần được diễn giải. Nhà sử học không chỉ ghi chép mà còn tái cấu trúc sự kiện quá khứ bằng cách sắp xếp và kết nối các tư liệu thành một câu chuyện có ý nghĩa. Trong khi đó, ở tự sự lịch sử (tác phẩm hư cấu), tính sáng tạo và tư tưởng là một trong những tiêu chí cơ bản. Đối với sử học, chúng ta cần phân biệt giữa sự kiện lịch sử khách quan và cách con người diễn giải chúng. Ông không phủ nhận sự tồn tại của sự kiện khách quan nhưng nhấn mạnh rằng chúng chỉ có ý nghĩa khi được đặt vào trong một ngữ cảnh tự sự nhất định. Ông phản đối chủ nghĩa tương đối cực đoan (cho rằng mọi lịch sử chỉ là hư cấu) nhưng cũng bác bỏ chủ nghĩa thực chứng (cho rằng lịch sử hoàn toàn khách quan). Vì thế, đối với tự sự lịch sử (historical narratives), Ricoeur khẳng định việc xây dựng ý nghĩa về quá khứ là sự giao thoa giữa lịch sử và hư cấu, bởi cả hai đều dựa vào nghệ thuật kể chuyện. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở chỗ, nếu lịch sử có một nền tảng vững chắc là tư liệu và bằng chứng thì hư cấu lại mang tính sáng tạo. Ông nhấn mạnh rằng ngay cả trong lịch sử, các sử học gia cũng phải “lấp đầy khoảng trống” bằng cách tưởng tượng những điều không thể biết một cách chắc chắn. Từ đây, Ricoeur đã đặt ra vấn đề về tính khách quan và đạo đức trong sử học. Câu hỏi “Nhà sử học có trách nhiệm như thế nào với sự thật?” cần phải được đặt ra và cân nhắc cẩn trọng. Theo Ricoeur, mặc dù lịch sử không thể hoàn toàn khách quan nhưng nó vẫn có những tiêu chuẩn về tính trung thực, công bằng và trách nhiệm với quá khứ17. Ở đây, ký ức tập thể (collective memory) cũng có vai trò quan trọng trong việc định hình cách một cộng đồng hiểu về lịch sử của họ. Như vậy, thấm nhuần quan điểm lịch sử không phải chỉ là sự ghi chép sự kiện mà còn là một quá trình diễn giải, theo Ricoeur, các tài liệu lịch sử cần được sắp xếp như thế nào để diễn giải trở nên có ý nghĩa.
Như thế, không có lịch sử nào hoàn toàn khách quan. Lịch sử và truyện kể hư cấu là một mối quan hệ phức tạp, mặc dù có những điểm trùng khít song sự tồn tại của chúng vẫn gắn với nhiều khác biệt bởi lịch sử dựa vào chứng cứ trong khi hư cấu dựa vào tưởng tượng. Nhà sử học buộc phải có trách nhiệm đạo đức trong việc tái hiện quá khứ một cách trung thực và công bằng. Sự phân tích các yếu tố thời gian như thế sẽ cho thấy sự va chạm và tương tác giữa lịch sử được kể và ký ức được chia sẻ. Mặc dù Ricoeur đưa ra một quan điểm trung dung, vừa bác bỏ chủ nghĩa thực chứng (tin rằng lịch sử hoàn toàn khách quan) vừa phản đối chủ nghĩa hậu hiện đại cực đoan (cho rằng lịch sử chỉ là hư cấu), song những lập luận và phân tích của ông ít nhất đã chỉ ra cụ thể một hướng tiếp cận cho những diễn giải lịch sử trong tự sự học và sử học.
Như thế, xác định hướng nghiên cứu so sánh giữa tự sự lịch sử với ký ức tập thể (lịch sử chính thống) hay giữa ký ức cá nhân với lịch sử chính thống, chúng ta phải nhận thức được rằng ký ức luôn mang chứa những chiều kích xã hội, ngay cả khi nó xuất phát từ trải nghiệm cá nhân. Ký ức không bao giờ hoàn toàn thuộc về cá nhân hay tập thể mà luôn nằm trong một sự tương tác phức tạp giữa ba cấp độ chủ thể (ego, collectives, closed relations). Nó hoàn toàn có thể bị biến đổi, bị thao túng và đôi khi bị quên lãng có chủ đích. Như thế, trong tự sự lịch sử, không thể phủ nhận, bất kỳ một ký ức nào cũng sẽ phải được nhúng trong cả ba cấp độ ego, tập thể và những trải nghiệm cá nhân/ những mối quan hệ gần gũi. Ở đây, việc so sánh sẽ giúp chúng ta nhận ra những “sự thật” khác nhau của cùng một sự kiện lịch sử.
5. Kết luận
Có thể nói, từ những phân tích một số mô hình tiếp cận tự sự học lịch sử như trên cho phép chúng ta nhận ra bản chất kiến tạo và diễn ngôn của các hình thức viết sử đương đại. Ở đó, trước hết, cốt truyện vốn thường bị xem là hình thức trung gian, thực chất là một cơ chế cấu trúc hóa kinh nghiệm quá khứ, qua đó định hình tính khả tín của “sự thật” lịch sử. Việc lựa chọn điểm khởi đầu, cao trào và kết thúc trong một cốt truyện không chỉ là quyết định kỹ thuật mà còn là hành vi mang tính diễn giải sâu sắc, góp phần xác lập quan hệ nhân quả, gán nghĩa cho sự kiện và định hướng cách chúng ta hiểu về quá khứ. Thứ hai, người kể chuyện trong lịch sử không hiện diện như một chủ thể vô hình hay trung lập mà luôn gắn liền với một vị trí phát ngôn cụ thể trong không gian tri thức và quyền lực. Chính vị trí này cho phép (và cả giới hạn) người kể trong việc lựa chọn cái gì được kể, được nhấn mạnh hay bị bỏ qua, từ đó tham gia trực tiếp vào quá trình kiến tạo ý nghĩa lịch sử. Nói cách khác, người kể chuyện không chỉ truyền tải lịch sử mà đồng thời định hình cách lịch sử được nhận thức và ghi nhớ. Thứ ba, thời gian trong tự sự lịch sử không vận hành theo trục tuyến tính đơn giản mà thường mang tính đứt đoạn, hồi quy hoặc phi thời gian, phản ánh những trải nghiệm lịch đại mang tính chủ quan, cảm xúc và văn hóa. Những biểu hiện của thời gian trong tự sự như hồi ức, lặp lại hay đứt gãy đặt lại vấn đề về tính tuyến tính của lịch sử, qua đó cho phép ta tiếp cận quá khứ như một không gian linh hoạt của kinh nghiệm và tưởng tượng. Cuối cùng, tự sự lịch sử sẽ luôn vận hành trong mối tương tác chặt chẽ với ký ức tập thể. Trong không gian đó, hư cấu và tưởng niệm không đối lập với sự thật mà cùng tham gia vào việc định hình những biểu tượng, giọng kể và giá trị được cộng đồng chia sẻ. Người kể chuyện, từ vai trò nhân chứng đến nhà văn hay sử gia, không chỉ phục dựng ký ức mà còn kiến tạo nó thông qua lựa chọn ngôn ngữ, cấu trúc và biểu tượng. Giao điểm giữa lịch sử được kể và ký ức được chia sẻ chính là nơi mà diễn ngôn cộng đồng được hình thành, tái khẳng định hoặc chất vấn. Từ bốn trục phân tích trên, có thể khẳng định rằng tự sự học lịch sử không đơn thuần là một công cụ phân tích văn bản mà còn là một phương pháp tiếp cận mang tính triết học và chính trị. Nó cho phép ta nhìn lịch sử như một thực hành kiến tạo có điều kiện, đặt ra các câu hỏi không chỉ về cái gì đã xảy ra mà về cách ta biết, kể và tin vào những điều đã xảy ra đó. Qua đó, tự sự học lịch sử mở ra khả năng tái tư duy về quá khứ, không phải như một kho dữ liệu khép kín mà như một không gian đối thoại sống động giữa ký ức, quyền lực và diễn ngôn.
Như vậy, tự sự học lịch sử cung cấp một công cụ mạnh mẽ để giúp chúng ta hiểu mối quan hệ giữa tự sự và lịch sử. Bằng cách xem xét cách các câu chuyện được định hình bởi bối cảnh lịch sử của chúng và đến lượt mình, “định hình sự hiểu biết về lịch sử”. Cách tiếp cận này làm phong phú thêm sự đánh giá của chúng ta về cả văn học và lịch sử. Nó làm nổi bật tính năng động của các cấu trúc tự sự, sức mạnh của việc kể chuyện trong việc định hình ký ức tập thể và tầm quan trọng của việc nhận ra các góc nhìn lịch sử đa dạng. Thông qua các phương pháp luận của khoa học tự sự lịch sử, các học giả có thể khám phá ra những cách mà các câu chuyện vừa phản ánh vừa biến đổi sự hiểu biết của chúng ta về quá khứ, cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về lịch sử như một quá trình sống động và không ngừng vận động, biến đổi.
Chú thích:
1, 4 Về hai phạm trù/ khái niệm này xin xem thêm trong: Cao Kim Lan (2024), “Tự sự học lịch sử: Kiến tạo sự thật trọng truyện kể và lịch sử”, Đề tài cấp bộ Tự sự học hậu kinh điển trong xu hướng nghiên cứu liên ngành: Lý thuyết và thực tiễn (giai đoạn 2), Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, 2023-2024.
2 Cao Kim Lan (2024), “Tự sự học lịch sử: Kiến tạo sự thật trọng truyện kể và lịch sử”, Tlđd; H. White (1966): “The Burden of History”, History and Theory, 5 (2): 111-134; H. White (1973), Metahistory: the Historical Imagination.
3 Xin xem thêm: H. White (1966) và H. White (1973), Tlđd.
5 Aristote, Lưu Hiệp (1999), Nghệ thuật thơ ca. Văn tâm điêu long (tái bản), NXB. Văn học.
6, 7 Cao Kim Lan (2019), “Mô hình cốt truyện như là một phương thức tự sự trong truyện ngắn của Nguyễn Huy Thiệp”, in trong Ma thuật của truyện kể, NXB. Khoa học xã hội, tr. 183-190, 190-194.
8 H. White, V. Hayden (1966): “The Burden of History”, History and Theory, 5(2): 111-134. https:// doi.org/10.2307/2504510 (Accessed 5 Dec 2023); H. White, V. Hayden (1973), Metahistory: the Historical Imagination in Nineteenth-century Europe, Baltimore, MD: Johns Hopkins University Press.
9 P. Ricoeur (1984), Time and narrative, Volume 1 (Vol. 1), University of Chicago press.
10 Cao Kim Lan (2019), “Người kể chuyện và mối quan hệ giữa người kể chuyện và tác giả” in trong Ma thuật của truyện kể, NXB. Khoa học xã hội, tr. 27-54.
11 Cao Kim Lan (2019), “Người kể chuyện và mối quan hệ giữa người kể chuyện và tác giả” in trong Ma thuật của truyện kể, Tlđd.
12, 13 P. Ricoeur (1984), Time and narrative, Volume 3 (Vol. 3), University of Chicago press, p. 104-105, 104-126.
14 P. Ricoeur (2004), Memory, history, forgetting, University of Chicago Press.
15, 16, 17 P. Ricoeur (2004), Memory, history, forgetting, University of Chicago Press, tr. 412-456, 133-280, 133-280.