BIỂU TƯỢNG VÀ NGHỆ THUẬT KỂ CHUYỆN QUA PHÙ ĐIÊU – HOA VĂN TRONG KIẾN TRÚC HỘI QUÁN TUỆ THÀNH

Trên cơ sở kết quả khảo sát hệ thống phù điêu – hoa văn bằng gốm, gỗ, hợp chất ô dước và sơn son thếp vàng của kiến trúc Hội quán Tuệ Thành, bài viết sử dung phương pháp nghiên cứu liên ngành tập trung phân tích hình tượng rồng, phượng, cá chép, bát bửu... trong mối liên hệ với các tích truyện dân gian, thần thoại Trung Hoa.

   Hội quán Tuệ Thành, nơi thờ Thiên Hậu Thánh Mẫu, thường được biết đến nhiều hơn với tên gọi Chùa Bà Thiên Hậu, tọa lạc tại trung tâm Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh. Công trình do cộng đồng người Hoa gốc Quảng Châu xây dựng vào cuối thế kỷ XVIII này không chỉ là trung tâm tín ngưỡng quan trọng mà còn trở thành một trong những di sản kiến trúc - nghệ thuật tiêu biểu của đô thị Sài Gòn - Chợ Lớn. Trong tổng thể kiến trúc, hệ thống phù điêu và hoa văn trang trí giữ vai trò đặc biệt: vừa mang chức năng thẩm mĩ vừa chuyển tải các biểu tượng văn hóa, tôn giáo, đồng thời trở thành một hình thức “ngôn ngữ kể chuyện” bằng nghệ thuật thị giác.

   Trong tiến trình nghiên cứu kiến trúc và mĩ thuật hội quán người Hoa, nhiều công trình học thuật đã đề cập đến lịch sử hình thành, vai trò tín ngưỡng hay đặc điểm tổng thể của Hội quán Tuệ Thành. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu dừng lại ở mức mô tả hoặc nhấn mạnh giá trị vật thể, trong khi khía cạnh biểu tượng và nghệ thuật kể chuyện của hệ thống hoa văn – phù điêu vẫn chưa được khai thác đầy đủ. Bài viết tập trung vào việc giải mã hệ thống hình tượng (rồng, phượng, cá chép, bát bửu, mây nước, hoa sen, hoa mai…), đồng thời phân tích các tích truyện và thần thoại được thể hiện qua phù điêu gốm và gỗ. Qua đó, làm rõ đặc điểm ngôn ngữ tạo hình, bố cục, chất liệu và kỹ thuật chế tác và chỉ ra cách thức hoa văn trở thành công cụ truyền tải vũ trụ quan, nhân sinh quan và tín ngưỡng cộng đồng người Hoa tại Nam Bộ.

   Phương pháp nghiên cứu chủ yếu bao gồm: khảo sát thực địa, phân tích tư liệu thư tịch Hán - Nôm và các công trình nghiên cứu mĩ thuật. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các mảng phù điêu và hoa văn trong khu vực chính điện, mái ngói, hoành phi câu đối và các chi tiết chạm khắc gỗ.

   Kết quả dự kiến mang lại của bài viết là làm rõ cách thức nghệ thuật trang trí tại Tuệ Thành đã vượt ra ngoài tính thẩm mĩ đơn thuần để trở thành một hệ thống kể chuyện bằng hình tượng, qua đó phản ánh khát vọng cầu an, cầu phúc cũng như ý thức cộng đồng của người Hoa tại Chợ Lớn. Đồng thời, bài viết cũng gợi mở hướng tiếp cận hoa văn Tuệ Thành như một nguồn tư liệu và cảm hứng quan trọng cho mĩ thuật ứng dụng hiện nay, góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di sản trong đời sống đương đại.

   1. Hoa văn trang trí trong kiến trúc truyền thống

   Trong kiến trúc truyền thống Á Đông, hoa văn và phù điêu luôn giữ vai trò trung tâm, góp phần định hình ngôn ngữ thẩm mĩ của công trình. Hoa văn là hệ thống họa tiết có tính lặp lại, được tổ chức thành motif nhằm tạo nhịp điệu cho bề mặt kiến trúc. Chúng không chỉ làm đẹp mà còn phản ánh thế giới quan và tín ngưỡng. “Trang trí kiến trúc của người Hoa luôn gắn liền với quan niệm vũ trụ - nhân sinh, nơi mỗi họa tiết đều mang một tầng ý nghĩa văn hóa”1. Phù điêu, trái lại, thiên về tính tạo hình và tự sự. Đây là loại hình chạm khắc nổi trên gỗ, đá, gốm hoặc hợp chất xây dựng, thường mô tả nhân vật, sự kiện hay thần thoại. Theo Lê Thụy Hồng Yến, phù điêu trong hội quán “là phương tiện kể chuyện bằng hình ảnh, góp phần truyền tải ký ức cộng đồng qua nhiều thế hệ”. Trong các hội quán người Hoa, phù điêu gốm men trên mái hay chạm gỗ ở gian thờ trở thành những “trang sử bằng hình ảnh” gắn liền với ký ức di cư và tín ngưỡng2.

   Hầu hết các kiến trúc truyền thống tại Sài Gòn - Chợ Lớn đều có sự kết hợp hài hòa giữa hoa văn và phù điêu, tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật đặc sắc. Hoa văn làm nền cho tính trang trí, trong khi phù điêu đảm nhiệm mạch truyện, khiến công trình vừa là không gian thờ tự vừa là “bảo tàng thị giác”. Khôi Lê & Minh Đoàn cũng nhấn mạnh rằng nghệ thuật trang trí hội quán ở Thành phố Hồ Chí Minh “phản ánh sự giao thoa giữa di sản Quảng Đông với nghệ thuật bản địa Việt Nam và Khmer”. Sự tiếp biến này cho thấy tính linh hoạt và khả năng thích ứng của cộng đồng Hoa trong quá trình định cư ở Nam Bộ3.

   Trong nghiên cứu mĩ thuật, biểu tượng được coi là “ngôn ngữ của ký ức tập thể”, bởi chúng gói ghém quan niệm về vũ trụ, nhân sinh và tín ngưỡng. Đặng Hoàng Lan cho rằng “hình tượng trong kiến trúc hội quán không chỉ đơn thuần là trang trí mà còn là biểu tượng, đại diện cho khát vọng và niềm tin của cộng đồng”. Rồng là biểu tượng quyền uy và thịnh vượng; phượng hoàng gắn với hòa hợp và tái sinh; cá chép vượt vũ môn là ẩn dụ về sự kiên trì, thành đạt; còn bát bửu biểu thị cho phúc lộc viên mãn4.

   Bên cạnh đó, khái niệm nghệ thuật kể chuyện (narrative art) giúp lý giải cách phù điêu và hoa văn truyền tải các tích truyện và thần thoại. Theo Lê Thụy Hồng Yến, phù điêu hội quán “là nơi câu chuyện được kể bằng hình khối, bằng sự sắp xếp nhân vật trong một bố cục giàu kịch tính”. Khác với tranh vẽ hai chiều, phù điêu khắc họa nhân vật qua bố cục đối xứng, nhấn mạnh chi tiết chính, cho phép người xem “đọc” câu chuyện từ hình ảnh5.

   Trong hội quán người Hoa, nhiều tích truyện quen thuộc được tái hiện bằng phù điêu: Bát tiên quá hải – biểu tượng của sự đoàn kết, Quan Công phò Lưu Bị – ca ngợi tinh thần trung nghĩa, Bà Thiên Hậu cứu nạn trên biển – minh chứng cho niềm tin tín ngưỡng đặc thù. Logan đã nhận xét: “Di sản kiến trúc Á Đông không chỉ lưu giữ hình khối, mà còn bảo tồn những diễn ngôn xã hội - văn hóa qua hình ảnh kể chuyện”6.

   Vận dụng đồng thời lý thuyết biểu tượng và nghệ thuật kể chuyện, nghiên cứu hệ thống phù điêu - hoa văn tại Hội quán Tuệ Thành, chúng tôi thấy đây là một loại ngôn ngữ thị giác kép: vừa giàu ý nghĩa biểu trưng vừa mang khả năng tự sự. Điều này lý giải vì sao nghệ thuật trang trí hội quán không chỉ đẹp về thẩm mĩ mà còn là một hình thức “ghi chép lịch sử” của cộng đồng người Hoa ở Nam Bộ.

   2. Hệ thống phù điêu - hoa văn tại Hội quán Tuệ Thành

   2.1. Vị trí, chất liệu và kỹ thuật chế tác

   Hội quán Tuệ Thành được xây dựng theo mô hình kiến trúc hội quán truyền thống Nam Bộ, với bố cục chữ “tam” gồm tiền điện, trung điện và chính điện.

   Trong không gian tổng thể, phù điêu và hoa văn xuất hiện ở hầu hết các vị trí quan trọng, tạo thành một lớp ngôn ngữ thị giác vừa mang chức năng trang trí vừa khẳng định tính linh thiêng cho công trình.

   Trên phần mái ngói, nổi bật là hệ thống phù điêu gốm men dày đặc – đặc trưng của hội quán Quảng Đông. Các nghệ nhân đã áp dụng kỹ thuật gốm nung ghép mảnh, ghép từng chi tiết gốm nhỏ thành “quần thể tiểu tượng” đặc trưng mô tả tích truyện Trung Hoa như Bát tiên quá hải, Quan Công phò Lưu Bị hay các cảnh sinh hoạt về học hành, thi cử, hình ảnh phù điêu gốm ở Chợ Lớn “không chỉ giữ vai trò trang trí, mà còn là một dạng tư liệu lịch sử bằng hình ảnh, phản ánh đời sống tinh thần của cộng đồng Hoa di cư”. Kỹ thuật này vừa đảm bảo tính bền vững với khí hậu nhiệt đới, vừa tạo nên hiệu ứng màu sắc rực rỡ trên nền mái ngói xám7.

   Ở các gian thờ và kết cấu gỗ, phù điêu được chạm khắc phong phú. Hoành phi, liễn đối, bàn thờ và cửa võng thường làm từ gỗ quý, sau đó được sơn son thếp vàng nhằm tăng tính linh thiêng. Nghệ nhân sử dụng các kỹ thuật chạm bong, chạm lộng để khắc họa rồng uốn lượn, phượng tung cánh, hoa lá uốn cong mềm mại. Kỹ thuật chạm gỗ tại hội quán người Hoa ở Sài Gòn - Chợ Lớn đã đạt đến độ tinh xảo, vừa biểu đạt uyển chuyển vừa đảm bảo sự bền vững của chất liệu.

   Ngoài gốm và gỗ, hợp chất ô dước cũng được ứng dụng trong nhiều mảng tường, cột và phù điêu. Đây là vật liệu truyền thống kết hợp nhựa cây, vôi và chất kết dính, nổi tiếng bởi độ bền và khả năng chống ẩm mốc. Nhiều chi tiết chạm khắc từ thế kỷ XIX đến nay vẫn giữ được hình khối rõ nét. Huỳnh Ngọc Trảng ghi nhận rằng “sự kết hợp của các chất liệu bản địa và truyền thống Trung Hoa đã tạo nên sự độc đáo cho hội quán Nam Bộ”8.

   Như vậy, hệ thống phù điêu - hoa văn tại Tuệ Thành không chỉ phong phú về vị trí mà còn đa dạng về chất liệu. Gốm dành cho các tích truyện ngoài trời, gỗ cho chi tiết thờ tự, vàng son cho tính linh thiêng và hợp chất ô dước cho độ bền – tất cả đã tạo thành một “bản giao hưởng vật liệu” đầy sáng tạo.

   2.2. Bố cục, hình khối và đặc trưng tạo hình

   Hệ thống phù điêu - hoa văn tại Hội quán Tuệ Thành tuân thủ nguyên tắc đối xứng – đăng đối, vốn là tinh thần chủ đạo của kiến trúc Á Đông. Các linh thú được bố trí theo cặp: rồng chầu, phượng múa, cá song song, dơi ngậm tiền, phản ánh quan niệm âm - dương cân bằng, vũ trụ hài hòa. Nguyên tắc này thể hiện rất rõ ở bố cục, hình khối và cả đặc trưng tạo hình. Về bố cục, hệ thống phù điêu – hoa văn ở Tuệ Thành mang tính phân tầng rõ rệt. Trên mái, phù điêu gốm được sắp xếp theo trục ngang: tầng dưới cùng mô tả sinh hoạt nhân gian, tầng giữa dành cho linh thú, tầng trên cùng khắc họa cảnh thần tiên, mặt trời, mây lửa. Cách tổ chức này gợi thành một vũ trụ quan ba tầng, từ cõi người đến cõi trời. Logan đã khẳng định rằng “di sản kiến trúc Á Đông thường thể hiện quan niệm vũ trụ thông qua cấu trúc phân tầng trang trí”.

   Về hình khối, phù điêu ở Hội quán Tuệ Thành kết hợp khối lớn với chi tiết nhỏ: nhân vật chính thường được tạo khối lớn, rõ nét; chi tiết phụ như mây, hoa, lá được khắc nhỏ để tạo nền. Điều này vừa tạo sự hoành tráng vừa đảm bảo tính tinh tế. Phù điêu gỗ nội thất thiên về chạm bong sâu, tạo hiệu ứng ánh sáng - bóng đổ, khiến chi tiết thêm sinh động.

   Đặc trưng tạo hình ở Hội quán Tuệ Thành thể hiện ở sự phối hợp giữa hình ảnh động và tĩnh. Các linh thú (rồng, phượng, cá chép) được thể hiện trong tư thế chuyển động, tương phản với sự tĩnh tại của cột kèo, khung gỗ. Chính sự đối lập này đã “làm sống dậy” không gian vốn tĩnh lặng, tạo cảm giác hội quán luôn vận động cùng dòng chảy của đời sống.

   Ngoài ra, màu sắc cũng góp phần quan trọng. Phù điêu gốm mái thường dùng màu xanh, vàng, đỏ, nâu sẫm để làm nổi bật nhân vật, trong khi nội thất gỗ lại thiên về màu đỏ, vàng nhấn mạnh tính linh thiêng. Sự phối hợp màu sắc rực rỡ bên ngoài và trang nghiêm bên trong phản ánh quan niệm vừa gần gũi vừa siêu hình trong kiến trúc hội quán.

   Tóm lại, hệ thống phù điêu - hoa văn tại Hội quán Tuệ Thành nổi bật bởi sự đa dạng chất liệu, tinh xảo kỹ thuật, đồng thời nhất quán trong bố cục và biểu đạt. Đây không chỉ là nghệ thuật trang trí mà còn là biểu hiện trực tiếp của thẩm mĩ, vũ trụ quan và bản sắc văn hóa cộng đồng Hoa tại Sài Gòn - Chợ Lớn.

   3. Biểu tượng và nghệ thuật kể chuyện

   3.1. Linh thú và thực vật (rồng, phượng, cá chép, hoa mai, hoa sen)

   Trong hệ thống hoa văn - phù điêu tại Hội quán Tuệ Thành, nhóm hình tượng linh thú và thực vật chiếm tỉ lệ lớn, vừa mang ý nghĩa biểu trưng vừa tạo nên ngôn ngữ kể chuyện sinh động.

   Rồng xuất hiện nhiều ở các vị trí quan trọng như mái ngói, đầu kèo, hoành phi câu đối. Trong mĩ thuật Trung Hoa, rồng là linh vật cao quý, biểu tượng cho quyền uy, thịnh vượng và năng lượng vũ trụ. Không chỉ mang tính trang trí, hình tượng rồng còn gợi liên tưởng đến sức mạnh bảo hộ của thần linh, che chở cho cộng đồng người Hoa trong quá trình di cư và lập nghiệp.

   Phượng hoàng là linh vật song hành cùng rồng, biểu tượng cho hòa hợp âm - dương, hạnh phúc và tái sinh. Tại Tuệ Thành, phượng thường xuất hiện trên các phù điêu gỗ trong nội thất, với dáng bay uyển chuyển, lông vũ xòe rộng, được khắc chạm tinh tế. Nếu rồng mang tính dương, biểu trưng cho quyền uy và sức mạnh thì phượng mang tính âm, gắn với đức hạnh, sự cao quý của nữ giới. Việc đặt rồng - phượng đối xứng trong kiến trúc chính điện phản ánh khát vọng về sự cân bằng vũ trụ và hòa thuận gia đình.

   Cá chép cũng là motif quan trọng, đặc biệt trong các mảng gốm men ở mái. Hình ảnh cá chép vượt vũ môn hóa rồng kể lại câu chuyện nỗ lực vươn lên, tượng trưng cho tinh thần kiên trì và khát vọng thành công. Đối với cộng đồng người Hoa nơi đất khách, cá chép là lời nhắc nhở về sự cần cù, vượt khó để mưu cầu cuộc sống sung túc.

   Về thực vật, hoa mai và hoa sen là hai hình tượng phổ biến. Hoa mai, với năm cánh nhỏ gọn, là biểu tượng của sự kiên cường, sức sống mùa xuân và niềm tin vào sự trường tồn. Hoa sen lại gắn với quan niệm thanh khiết, vươn lên từ bùn lầy nhưng vẫn tinh khôi – gần gũi với mĩ cảm Phật giáo. Sự hiện diện của mai và sen trong trang trí vừa mang tính biểu tượng vừa tạo sự mềm mại, cân bằng cho tổng thể kiến trúc vốn nhiều chi tiết động của linh thú9.

   Như vậy, thông qua linh thú và thực vật, nghệ nhân Tuệ Thành đã xây dựng một hệ thống hình tượng giàu biểu trưng, phản ánh quan niệm vũ trụ và nhân sinh của cộng đồng.

   3.2. Tích truyện và thần thoại trong phù điêu gốm

   Một trong những nét đặc sắc nhất của Hội quán Tuệ Thành là hệ thống phù điêu gốm men trên mái ngói, nơi nghệ nhân Quảng Đông đã tái hiện nhiều tích truyện và thần thoại nổi tiếng của văn hóa Trung Hoa. Đây chính là hình thức nghệ thuật kể chuyện điển hình, biến mái hội quán thành một “trường đoạn tự sự bằng hình ảnh”. Các tích truyện thường gặp bao gồm:

   Bát Tiên quá hải: tám vị tiên với pháp khí riêng, vượt biển bằng năng lực thần thông. Hình ảnh này được gắn bằng gốm men nhiều màu, tạo bố cục trải dài trên nóc mái. Thông điệp mà câu chuyện truyền tải là sự đoàn kết, mỗi người phát huy sở trường để cùng vượt qua thử thách.

   Quan Công phò Lưu Bị: Quan Công trở thành biểu tượng cho tinh thần trung nghĩa, sẵn sàng hi sinh vì chủ tướng. Trên phù điêu Tuệ Thành, Quan Công thường cưỡi ngựa, tay cầm thanh long yển nguyệt đao, với thần thái oai nghiêm. Đây không chỉ là tích truyện Tam Quốc mà còn là lời răn dạy về đạo nghĩa trong cộng đồng.

   Mẫu Thiên Hậu cứu nạn: là tích quan trọng gắn liền với tín ngưỡng chính của hội quán. Phù điêu thể hiện cảnh Bà Thiên Hậu đứng trên mây, dang tay che chở cho thuyền bè vượt sóng dữ. Câu chuyện nhắc nhở cộng đồng Hoa, vốn sống bằng nghề thương mại đường biển, luôn tin tưởng và biết ơn vị nữ thần bảo hộ10.

   Ngoài ra còn có các tích truyện về khoa cử, hiếu đạo, hôn nhân, được kể lại bằng những nhóm nhân vật nhỏ trong các mảng gốm. Điểm đặc biệt là nghệ nhân không chỉ sao chép nguyên mẫu truyện tích mà còn lồng ghép vào đó chi tiết trang phục, sinh hoạt gần gũi với đời sống người Hoa tại Nam Bộ. Nhờ vậy, phù điêu vừa có giá trị tự sự vừa phản ánh bản sắc cộng đồng.

   Có thể nói, hệ thống phù điêu gốm trên mái Hội quán Tuệ Thành chính là “kho tàng truyện kể” bằng hình khối, nơi mỗi mảng trang trí là một câu chuyện, một bài học đạo đức, một lời nhắn gửi tâm linh.

   3.3. Ý nghĩa tín ngưỡng – văn hóa (phúc - lộc - thọ, âm dương - ngũ hành)

   Không chỉ dừng ở hình thức thẩm mĩ hay kể chuyện, hoa văn - phù điêu tại Hội quán Tuệ Thành còn mang trong mình hệ thống biểu tượng gắn liền với tín ngưỡng và văn hóa.

   Trước hết là bộ ba phúc - lộc - thọ xuất hiện trong nhiều mảng chạm và câu đối: “Phúc” gắn với hạnh phúc, con cháu sum vầy; “Lộc” tượng trưng cho tài lộc, sự nghiệp hanh thông; “Thọ” thể hiện ước vọng sống lâu, khỏe mạnh. Các chữ Hán phúc, lộc, thọ thường được khắc xen kẽ với hình ảnh dơi (phúc), nai (lộc), hạc (thọ) tạo thành hệ thống biểu tượng phong phú.

   Khái niệm âm - dương và ngũ hành cũng được thể hiện rõ trong bố cục đối xứng, trong cách phối màu và trong việc lựa chọn linh thú. Rồng (dương) - phượng (âm), cá (thủy) - sen (mộc), màu đỏ (hỏa) - xanh (mộc) - vàng (thổ) là những cách biểu đạt trực quan của tư duy ngũ hành. Điều này cho thấy nghệ nhân không chỉ chú trọng đến vẻ đẹp bề mặt mà còn gửi gắm quan niệm triết học, niềm tin về sự cân bằng và vận hành của vũ trụ.

   Ý nghĩa tín ngưỡng của hệ thống trang trí còn thể hiện ở chức năng bảo hộ. Những linh thú dữ tợn như rồng, kỳ lân, sư tử đặt ở mái ngói và cổng chính không chỉ đẹp mắt mà còn mang tính trấn yểm, xua đuổi tà khí. Trong khi đó, các hình ảnh hiền hòa như sen, mai, hạc lại hướng đến sự thanh tịnh, an lành trong đời sống tinh thần11.

   Tóm lại, hoa văn - phù điêu tại Hội quán Tuệ Thành vừa là biểu tượng thẩm mĩ vừa là “bản văn tín ngưỡng” được ghi bằng hình ảnh. Chúng phản ánh khát vọng cơ bản của con người: an cư, thịnh vượng, hạnh phúc và hòa hợp với vũ trụ. Chính nhờ hệ thống biểu tượng đa tầng này mà Hội quán Tuệ Thành trở thành không gian linh thiêng, vừa gắn bó với cộng đồng vừa mang giá trị nghệ thuật - văn hóa vượt thời gian.

   4. Kết luận

   4.1. Về giá trị thẩm mĩ và văn hóa của hoa văn

   Qua quá trình khảo sát và phân tích, có thể khẳng định rằng hệ thống hoa văn – phù điêu tại Hội quán Tuệ Thành không chỉ dừng lại ở vai trò trang trí mà còn là một di sản nghệ thuật mang giá trị toàn diện về thẩm mĩ, tín ngưỡng và văn hóa.

   Về mặt thẩm mĩ, các phù điêu gốm men, chạm gỗ sơn son thếp vàng và hoa văn trên mái, cột, hoành phi đã tạo nên một tổng thể kiến trúc vừa hoành tráng vừa tinh tế. Bố cục đối xứng, đường nét uyển chuyển, màu sắc rực rỡ nhưng hài hòa thể hiện trình độ cao của nghệ nhân Quảng Đông và sự thích ứng với điều kiện khí hậu, văn hóa bản địa Nam Bộ.

   Về mặt văn hóa, hoa văn ở Hội quán Tuệ Thành chính là “ngôn ngữ hình ảnh” lưu giữ ký ức tập thể của cộng đồng người Hoa tại Sài Gòn - Chợ Lớn. Những linh thú rồng, phượng, cá chép cùng hoa mai, hoa sen không chỉ biểu trưng cho quan niệm vũ trụ và nhân sinh mà còn thể hiện khát vọng sống sung túc, hòa hợp, trường tồn. Hệ thống tích truyện trong phù điêu gốm như Bát tiên quá hải, Quan Công phò Lưu Bị hay Mẫu Thiên Hậu cứu nạn là minh chứng rõ rệt cho nghệ thuật kể chuyện bằng hình tượng, qua đó duy trì niềm tin tín ngưỡng và truyền dạy bài học đạo đức cho các thế hệ.

   Có thể nói, giá trị của hoa văn ở Hội quán Tuệ Thành nằm ở tính đa tầng: vừa đẹp mắt vừa biểu trưng, vừa kể chuyện. Chính điều này đã biến hội quán không chỉ là không gian thờ tự mà còn là “bảo tàng sống” về nghệ thuật và văn hóa cộng đồng người Hoa tại Việt Nam.

   4.2. Một vài gợi ý bảo tồn và ứng dụng trong mĩ thuật ứng dụng hiện

   Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và sự biến đổi của đời sống văn hóa - xã hội, việc bảo tồn và phát huy giá trị hệ thống hoa văn - phù điêu tại Hội quán Tuệ Thành là vấn đề cấp thiết. Trước hết, cần có những hoạt động khảo sát, số hóa và lập hồ sơ di sản chi tiết nhằm lưu trữ và nghiên cứu lâu dài. Việc tu bổ nên dựa trên nguyên tắc giữ gìn nguyên trạng, kết hợp với sự tham gia của nghệ nhân truyền thống để đảm bảo tính chính xác trong kỹ thuật chế tác.

   Bên cạnh bảo tồn, cần khai thác giá trị ứng dụng của hoa văn ở Hội quán Tuệ Thành trong lĩnh vực mĩ thuật ứng dụng hiện nay. Các họa tiết rồng - phượng, hoa mai - hoa sen, bát bửu có thể trở thành nguồn cảm hứng cho thiết kế đồ họa, thời trang, nội thất hay sản phẩm văn hóa sáng tạo. Việc chuyển hóa các motif này thành ngôn ngữ thiết kế mới không chỉ giúp lan tỏa di sản đến với cộng đồng đương đại mà còn góp phần tạo bản sắc riêng cho sản phẩm của Việt Nam trong xu thế toàn cầu hóa. Đồng thời, việc tổ chức triển lãm, workshop hoặc ứng dụng công nghệ số (AR/VR, 3D) để tái hiện hệ thống phù điêu – hoa văn trang trí kiến trúc Hội quán sẽ mở ra cơ hội tiếp cận rộng rãi cho công chúng, đặc biệt là giới trẻ. Qua đó, di sản không chỉ nằm yên trong quá khứ mà trở thành nguồn năng lượng sáng tạo, được tái sinh trong bối cảnh hiện nay. Tóm lại, hoa văn - phù điêu tại Hội quán Tuệ Thành vừa là di sản nghệ thuật quý báu vừa là nguồn tư liệu phong phú cho nghiên cứu và sáng tạo. Việc kết hợp bảo tồn nguyên gốc với ứng dụng sáng tạo sẽ giúp di sản này tiếp tục sống động, gắn kết giữa truyền thống và hiện đại, quá khứ và tương lai.

 

 

 

Chú thích:
1, 8 Huỳnh Ngọc Trảng (2012), Đặc khảo văn hóa người Hoa ở Nam Bộ, NXB. Văn hóa dân tộc.
2, 5 Lê Thụy Hồng Yến (2019), Hội quán người Hoa ở Nam Bộ từ cuối thế kỷ XVIII đến giữa thế kỷ XX, Luận án Tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội.
3 Lê Khôi & Minh Đoàn (2021): “Trang trí kiến trúc truyền thống người Hoa ở Thành phố Hồ Chí Minh”, trong Bảo tồn di sản kiến trúc trong đô thị Việt Nam, NXB. Xây dựng.
4 Đặng Hoàng Lan (2022): “Một số khía cạnh nghiên cứu về thời điểm thành lập Miếu Nhị Phủ ở Quận 5, TP. Hồ Chí Minh”, Tạp chí Dân tộc học, số 2, tr. 46-60.
6 Logan, W. S. (2002), The disappearing “Asian” city: Protecting Asia’s urban heritage in a globalizing world, Oxford University Press.
7 Trần Hồng Liên (2007), Người Hoa ở Nam Bộ: Quá trình hội nhập và phát triển, NXB. Khoa học xã hội.
9 Lương Định & Ngọc Ánh (2021): “Kiến trúc Hội quán người Hoa ở Chợ Lớn”, Tạp chí Dân tộc và phát triển, số 9, tr. 36-40.
10 Lê Thuận (2022): “Hội quán người Hoa ở Chợ Lớn: Hội tụ những giá trị văn hóa tâm linh và kết nối cộng đồng”, Tạp chí Dân tộc và phát triển, số 2, tr.15-20
11 Wang Q. J. (2016), 中国建筑图解词典 [Illustrated dictionary of Chinese architecture], Beijing: 机械 工业出版社 [China Machine Press].

Bình luận

    Chưa có bình luận