SỰ GIAO THOA ĐÔNG - TÂY TRONG NGHỆ THUẬT TRANG TRÍ KIẾN TRÚC ART DECO TẠI VIỆT NAM

Trên cơ sở khảo sát nghệ thuật trang trí trong kiến trúc Art Deco tại Việt Nam giai đoạn 1920-1950, bài viết phân tích sự giao thoa giữa yếu tố hiện đại phương Tây và cảm hứng bản địa, từ đó, khẳng định bản sắc riêng và giá trị thẩm mĩ của Art Deco Việt Nam.

 

   1. Hành trình du nhập của một phong cách hiện đại

   Trong lịch sử kiến trúc Việt Nam cận - hiện đại, nửa đầu thế kỷ XX là giai đoạn đặc biệt khi các luồng ảnh hưởng phương Tây du nhập và hòa trộn với truyền thống bản địa. Một trong những phong cách nổi bật thời kỳ này là Art Deco. Khởi nguồn từ châu Âu vào thập niên 1920, phong cách này nhanh chóng lan rộng toàn cầu và để lại dấu ấn tại nhiều đô thị thuộc địa. Ở Việt Nam, đặc biệt tại Hà Nội, Hải Phòng và Sài Gòn, Art Deco xuất hiện trong công trình công cộng, biệt thự, rạp chiếu phim, ngân hàng, phản ánh quá trình thích nghi với khí hậu và văn hóa địa phương chứ không đơn thuần sao chép từ châu Âu. Trong quá trình bản địa hóa đó, nghệ thuật trang trí giữ vai trò quan trọng. Các chi tiết hình khối, phù điêu, lan can, cổng, cửa thể hiện sự kết hợp giữa tư duy hình học hiện đại và motif Á Đông.

   Art Deco xuất hiện tại Pháp đầu thập niên 1920, được định danh tại Exposition Internationale des Arts Décoratifs et Industriels Modernes (Paris, 1925). Phong cách này đề cao tính hình học, đối xứng và khối rõ ràng, phản ánh tinh thần công nghiệp của thế kỷ XX1. Khi du nhập vào Việt Nam qua quy hoạch đô thị thuộc địa của Pháp, Art Deco lan tỏa tại Hà Nội, Hải Phòng, Huế, Sài Gòn, dần thay thế kiến trúc Tân cổ điển và hòa nhập với dòng kiến trúc Đông Dương (Indochine style) của Ernest Hébrard2. Tại Việt Nam, Art Deco được bản địa hóa qua yếu tố khí hậu và mĩ thuật truyền thống. Các công trình giai đoạn 1930-1945 như biệt thự, trụ sở hành chính, ngân hàng, nhà hát thể hiện rõ tinh thần ấy, trở thành dấu ấn tiêu biểu của đô thị hóa thời thuộc địa3.

   2. Đặc trưng nghệ thuật trang trí trong Art Deco Việt Nam

   2.1. Đặc điểm tạo hình

   Nghệ thuật tạo hình trong kiến trúc Art Deco Việt Nam thể hiện rõ qua tinh thần hình học và tính đối xứng. Các công trình thường sử dụng những đường nét dứt khoát như đường thẳng, ziczac, tam giác, tia sáng mặt trời hay các dạng khối bậc thang, tạo nên bố cục cân đối và nhịp điệu thị giác mạnh mẽ. Khác với sự cầu kỳ của phong cách Tân cổ điển, Art Deco hướng tới sự giản lược trong trang trí, nhấn mạnh vào tỷ lệ, nhịp điệu và tương quan mảng khối hơn là chi tiết chạm khắc. Cùng với đó, vật liệu hiện đại được sử dụng phổ biến như bê tông cốt thép, gạch men, sắt rèn, kính màu, phản ánh tinh thần kỹ nghệ hóa và quá trình hiện đại hóa đô thị. Hệ thống biểu tượng công nghiệp – như tia chớp, bánh răng, cánh chim, tàu thuyền – xuất hiện song hành cùng các motif Á Đông như hoa sen, mây nước, tứ linh, chữ Thọ... tạo nên một phong cách “lai ghép” (hybrid aesthetic) đặc trưng, vừa hiện đại vừa đậm bản sắc văn hóa4.

   2.2. Yếu tố bản địa hóa

   Một trong những điểm đặc sắc của Art Deco tại Việt Nam là sự thích ứng với điều kiện tự nhiên và văn hóa bản địa. Trong bối cảnh khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, các công trình thường được thiết kế với mái đua, hiên rộng, lam chắn nắng, cửa chớp gỗ, vừa giúp chống nắng mưa vừa tạo nên nhịp điệu kiến trúc mềm mại. Ngoài ra, tư duy phong thủy và biểu tượng cũng được vận dụng khéo léo: các họa tiết sóng nước, hoa sen, mây cuộn không chỉ mang giá trị trang trí mà còn biểu trưng cho sự cát tường, vĩnh cửu và thanh khiết. Bên cạnh đó, tính nhân văn trong nghệ thuật kiến trúc Việt Nam được thể hiện qua việc làm mềm các khối hình học bằng vật liệu ấm như gạch nung, đá mài, sắt rèn, mang lại cảm giác gần gũi, hài hòa với con người và môi trường xung quanh.

   a) Nghệ thuật trang trí Art Deco ở miền Bắc

   Ở Hà Nội và Hải Phòng, Art Deco thường hiện diện trong các công trình công cộng và hành chính, phản ánh tinh thần hiện đại phương Tây nhưng đồng thời có sự bản địa hóa tinh tế. Điểm nổi bật của miền Bắc là sự nghiêm cẩn, lý tính, song vẫn ẩn chứa chi tiết Á Đông trong xử lý trang trí và vật liệu. Ngân hàng Đông Dương (nay là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) là một công trình tiêu biểu. Khối tích vuông vức, cửa sổ lùi sâu và mảng tường phẳng tạo cảm giác vững chãi, uy nghi. Mặt tiền tuy giản lược nhưng vẫn điểm xuyết phù điêu kỷ hà, sóng nước và hoa sen cách điệu – những motif gợi nhịp điệu vừa hiện đại vừa gần gũi Á Đông. Gam màu xám và be nhạt từ đá mài và bê tông tạo nên vẻ trang nghiêm, phù hợp với chức năng tài chính nhưng vẫn giữ sự mềm mại nhờ các chi tiết hoa văn truyền thống5.


Bản vẽ thiết kế mặt tiền Ngân hàng Đông Dương theo phong cách Art Deco, tỉ lệ 1/100, ngày 1/3/1928. (Nguồn: Trung tâm Lưu trữ kiến trúc thế kỷ XX – Pháp).

     Nhà in IDEO trên phố Tràng Tiền thể hiện mạnh mẽ tinh thần công nghiệp của Art Deco. Hệ cửa kính lớn và kết cấu bê tông cho thấy sức mạnh của kỹ thuật Tây phương. Tuy nhiên, lan can sắt rèn tại ban công lại xuất hiện motif ziczac và hoa lá cách điệu, kết hợp hình khối hiện đại với sự uyển chuyển của mĩ thuật bản địa. Nhờ vậy, công trình không bị khô cứng, mà toát lên sự hài hòa giữa công nghiệp và thẩm mĩ6 . Bệnh viện René Robin (nay là Bệnh viện Bạch Mai) tiêu biểu cho sự kết hợp công năng và nghệ thuật. Khối nhà răng lược, hành lang dài, cửa sổ lớn phản ánh tư duy khoa học hiện đại. Nhưng lan can thép với họa tiết gợn sóng, mái hiên đua rộng và cửa chớp gỗ lại thuộc truyền thống bản địa, vừa thực dụng vừa giàu mĩ cảm. Chính sự kết hợp này làm nên bản sắc: kiến trúc phương Tây nhưng vận hành theo logic khí hậu Việt Nam. Tòa nhà Bưu điện Hải Phòng cũng cho thấy Art Deco trong diện mạo nghiêm trang.

Nhà Bưu điện Hải Phòng (Hôtel des Postes et Télégraphes – Haiphong), chụp vào thời kỳ Pháp thuộc, khoảng đầu thế kỷ XX. (Nguồn: Internet)

   Mặt đứng đối xứng, nhấn bằng đường thẳng đứng khỏe khoắn, mảng tường phẳng tô điểm gân song song. Các chi tiết hình học – tam giác cân, nan quạt, ô vuông – được tiết chế ở khung cửa và mái hiên. Đặc biệt, họa tiết sóng nước và hoa sen cách điệu xuất hiện như yếu tố Á Đông hòa cùng hình khối lý tính. Vật liệu bê tông, kính, đá mài làm nổi bật sự bền vững nhưng cũng mang nét gần gũi quen thuộc với thị hiếu thẩm mĩ địa phương. Tổng thể, Art Deco miền Bắc kết hợp khối vững chãi, lý tính Tây phương với các chi tiết hoa văn và kỹ thuật xử lý khí hậu mang tính bản địa, tạo nên một ngôn ngữ trang trí vừa hiện đại vừa gần gũi.

   b) Nghệ thuật trang trí Art Deco ở miền Trung và miền Nam

   Khác với sự tiết chế ở miền Bắc, Art Deco tại Huế và Sài Gòn thể hiện phong phú, phóng khoáng, giàu màu sắc. Nghệ thuật trang trí ở đây chú trọng vào sự sinh động, đường cong mềm mại, đôi khi lãng mạn, phản ánh đời sống đô thị sôi động và cởi mở.

   Ở Huế, các công trình sau 1930 dọc đường Lê Lợi (“phố Tây”) chuyển từ phong cách Đông Dương sang Art Deco, với mảng cong, góc bo tròn, màu sáng và lan can sắt cách điệu7. Khối kiến trúc Azerai La Residence (Huế) tiêu biểu cho phong cách Art Deco nhiệt đới, với mảng cong mềm, góc bo tròn, lan can sắt cách điệu và các đường gờ ngang tạo nhịp điệu thị giác thanh thoát.

   Toàn bộ công trình mang vẻ mĩ thuật hình học tinh giản, kết hợp tinh tế giữa vật liệu hiện đại và sắc độ sáng nhẹ, gợi cảm giác sang trọng, thanh lịch mà vẫn hòa hợp cảnh quan sông Hương. Rạp Rex (nguyên thủy), Majestic và Eden là những ví dụ điển hình. Mặt tiền thường dùng hình khối bo tròn, góc cong mềm mại, trang trí bằng motif tia sáng, tạo hiệu ứng thị giác rực rỡ. Bảng màu vàng nhạt, trắng kem, kết hợp ánh sáng neon buổi tối khiến công trình trở thành biểu tượng của sự xa hoa, hiện đại và giải trí thị dân. Ở đây, yếu tố Tây phương trong hình khối kết hợp với tinh thần bản địa trong cách phối màu sáng tạo nên hiệu ứng thẩm mĩ gần gũi mà mới mẻ8. Nhà thờ Huyện Sỹ sau cải tạo cho thấy một hướng giao thoa khác. Khối kiến trúc mang cấu trúc Art Deco với đường nét giản lược nhưng lại được bổ sung hoa văn Á Đông: cánh sen, mây cuộn, nan quạt. Sự kết hợp này vừa đảm bảo tính trang nghiêm tôn giáo vừa đưa công trình hội nhập vào dòng chảy hiện đại của đô thị Sài Gòn. Khu biệt thự Đa Kao là nơi Art Deco hòa quyện sâu vào đời sống. Lan can sắt rèn trang trí motif ziczac, hình thoi, đường chéo mang phong cách hiện đại, trong khi cửa gỗ lại chạm khắc hoa văn truyền thống. Bảng màu thiên về vàng, xanh lá, xanh lam nhạt, gợi sắc thái tươi mát của miền nhiệt đới. Ở đây, sự phóng khoáng phương Nam cho phép Art Deco trở thành một “mĩ thuật cư trú” mang tính cá nhân hóa, vừa hiện đại vừa duy trì bản sắc.


Công trình Azerai La Residence, Huế. (Nguồn: https://lenjourneys.com/)

   Trụ sở Ngân hàng Đông Dương chi nhánh Sài Gòn cũng mang diện mạo hiện đại nhưng có bản sắc riêng. Mặt tiền chia khối lớn, ít chi tiết, toát lên vẻ lý tính Tây phương. Song, các phù điêu trang trí lại kết hợp kỷ hà phương Tây với hoa sen cách điệu, vừa nhấn mạnh tính uy nghi vừa tạo sự gắn bó văn hóa bản địa. Vật liệu bê tông, đá mài trên nền mảng tường rộng khiến chi tiết trang trí càng nổi bật. Tổng thể, Art Deco miền Nam thiên về đường cong, góc bo tròn, màu sắc tươi sáng. Nghệ thuật trang trí nơi đây sinh động, đôi khi lãng mạn, phản ánh tinh thần hòa nhập tự tin giữa hiện đại quốc tế và mĩ cảm Á Đông.


Thư viện Abraham Lincoln, nay là Khách sạn REX. (Nguồn: Rex Hotel Saigon)

   3. Kết luận

   Nghệ thuật trang trí trong kiến trúc Art Deco tại Việt Nam không đơn thuần là sự tiếp nhận từ phương Tây mà là quá trình tái tạo và lai ghép với mĩ cảm bản địa. Ở miền Bắc, Art Deco mang tính nghiêm cẩn, nhấn mạnh khối vuông vức, gam màu trầm nhưng vẫn điểm xuyết hoa văn Á Đông và chi tiết thích ứng khí hậu, tạo nên một ngôn ngữ trang trí vừa lý tính vừa gần gũi. Ở miền Nam, Art Deco được diễn giải phóng khoáng hơn, với đường cong mềm mại, bảng màu tươi sáng và hoa văn truyền thống xuất hiện nhiều hơn, phản ánh tinh thần phồn hoa, cởi mở của đô thị Sài Gòn. Điểm chung nổi bật là sự dung hợp giữa hình khối, nhịp điệu và vật liệu hiện đại của phương Tây được bổ sung bằng motif, chi tiết và giải pháp không gian quen thuộc của Á Đông. Chính sự kết hợp này đã tạo nên bản sắc riêng cho Art Deco Việt Nam – một dạng “mĩ thuật đô thị” vừa quốc tế vừa địa phương. Ngày nay, nhiều công trình Art Deco đã mai một nhưng giá trị thẩm mĩ của chúng vẫn còn nguyên sức gợi, không chỉ ở khía cạnh kiến trúc mà còn ở khả năng định hình thị giác đô thị và ký ức thẩm mĩ cộng đồng. Việc nghiên cứu và bảo tồn Art Deco tại Việt Nam vì thế không chỉ là gìn giữ di sản mà còn là cách duy trì một ngôn ngữ tạo hình quan trọng trong quá trình hiện đại hóa và toàn cầu hóa, nơi Đông và Tây gặp gỡ để kiến tạo một bản sắc thẩm mĩ đặc thù.

 

 

 

Chú thích:
1 Nguyễn Ngọc Tùng, Võ Trần Gia Phúc và cộng sự (2024), “Formation process of “western” street architecture during French colonial period in Hue”, Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng, tr. 50-56.
2 Lê Minh Sơn (2018), “Une Architecture Métissée au Vietnam sous colonisation Française, le cas: Style D´ Architecture indochinoise”, Tạp chí Aldaba: revista del Centro Asociado a la UNED de Melilla, tr. 249-271.
3 Xem: Nguyễn Ngọc Tùng, Võ Trần Gia Phúc và cộng sự (2024), “Formation process of “western” street architecture during French colonial period in Hue”, Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng; Nguyễn Ngọc Tùng, Nguyễn Vũ Trọng Thi và cộng sự (2021), “Kiến trúc Pháp thuộc tại thành phố Huế”, Tạp chí Hue University Journal of Science: Social Sciences and Humanities, số 130.
4 Xem: Lưu Việt Thắng (2023), “The art of decorating traditional ceramic tiles in contemporary Vietnamese architecture and interior”, Tạp chí International Journal of Social Science and Human Research, số 6.
5 Svetozar Zavarikhin & Trần Nam Giang (2016), “Manifestation of “Indochinese style” in Hanoi’s architecture in 1920–1950s”, Tạp chí Architecture and Engineering, số 1, tr. 33-40.
6 https://36pho.com/ha-noi-xua-va-nay-pho-trangtien-7-1012.html.
7 Nguyễn Ngọc Tùng, Võ Trần Gia Phúc và cộng sự (2024), “Formation process of “western” street architecture during French colonial period in Hue”, Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng, tr. 50-56.
8 Nguyễn Ngọc Tùng, Nguyễn Vũ Trọng Thi và cộng sự (2021), “Kiến trúc Pháp thuộc tại thành phố Huế”, Tạp chí Hue University Journal of Science: Social Sciences and Humanities, số 130, tr. 83-99.

 

Bình luận

    Chưa có bình luận