NGHỆ THUẬT ĐIÊU KHẮC THỜI KỲ VĂN HÓA ÓC EO: BẢN SẮC VÀ GIAO THOA TRONG DÒNG CHẢY MĨ THUẬT ĐÔNG NAM Á CỔ ĐẠI

Bài viết phân tích nghệ thuật điêu khắc văn hóa Óc Eo (thế kỷ I-VII) trong mối quan hệ với quá trình tiếp biến văn hóa Ấn Độ giáo và Phật giáo. Qua đó, tác giả khẳng định bản sắc sáng tạo của cư dân Phù Nam và vị trí quan trọng của nghệ thuật Óc Eo trong mĩ thuật Đông Nam Á cổ đại.

   Trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử mĩ thuật khu vực, nghệ thuật điêu khắc thời kỳ văn hóa Óc Eo (thế kỷ I-VII) từ lâu đã được công nhận là một di sản rực rỡ, minh chứng cho sự phát triển đỉnh cao của vương quốc Phù Nam và là một bộ phận quan trọng trong dòng chảy nghệ thuật Đông Nam Á cổ đại. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu từ trước đến nay thường tiếp cận điêu khắc Óc Eo theo hai khuynh hướng còn tách biệt: hoặc tập trung phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng từ Ấn Độ giáo và Phật giáo, xem đây là một phiên bản địa hóa của nghệ thuật Ấn Độ; hoặc nhấn mạnh các đặc tính bản địa độc đáo, coi đó là sự phát triển nội tại. Cách nhìn này, dù có những đóng góp giá trị, lại vô hình trung chưa làm nổi bật được sự tương tác biện chứng, một quá trình đối thoại văn hóa sôi động đã diễn ra. Điều này đặt ra một vấn đề khoa học cấp thiết: để có thể đánh giá đúng và đủ tầm vóc của điêu khắc Óc Eo, cần có một sự chuyển mình trong phương pháp luận, vượt ra khỏi lối mòn chỉ nhìn nhận sự “tiếp nhận” hoặc chỉ nhấn mạnh tính “bản địa”. Việc chỉ ra quá trình đối thoại hai chiều không chỉ giúp chúng ta hiểu cách người nghệ sĩ Phù Nam đã chủ động tiếp biến, sáng tạo và khẳng định bản sắc riêng trên nền tảng các luồng văn hóa - tôn giáo lớn, mà còn cho thấy chính nghệ thuật Óc Eo đã trở thành một tiếng nói độc đáo, một đối trọng thú vị trong bức tranh đa sắc của mĩ thuật khu vực.

   1. Bối cảnh hình thành và giao thoa

   Văn hóa Óc Eo, một trong ba nền văn hóa cổ rực rỡ nhất của Việt Nam bên cạnh văn hóa Đông Sơn và văn hóa Sa Huỳnh, là một nền văn hóa được định danh lần đầu bởi nhà khảo cổ học người Pháp Louis Malleret sau cuộc khai quật vào năm 1944 tại cánh đồng Óc Eo, huyện Thoại Sơn, tỉnh An Giang. Những phát hiện khảo cổ học đã chứng minh một cách thuyết phục rằng nền văn hóa này chính là chứng cứ vật chất của vương quốc Phù Nam, một quốc gia hùng mạnh từng tồn tại và có ảnh hưởng sâu rộng khắp vùng Nam Đông Dương trong khoảng từ thế kỷ I đến thế kỷ VII.

   Không gian của văn hóa Óc Eo không chỉ bó hẹp tại địa điểm phát hiện ban đầu mà trải rộng trên một vùng địa lý mênh mông của châu thổ hạ lưu sông Mê Kông. Các di tích và di vật có cùng đặc điểm, tính chất văn hóa đã được tìm thấy ở hầu khắp các tỉnh miền Tây Nam Bộ, từ An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Cần Thơ đến Long An, Tiền Giang, Vĩnh Long, cho thấy sự tồn tại của một không gian văn hóa thống nhất và có sự liên kết chặt chẽ. Trong đó, khu vực Óc Eo - Ba Thê (An Giang) được xem là trung tâm, có thể từng là kinh đô hoặc một đô thị cảng quan trọng bậc nhất của vương quốc Phù Nam. Sự tồn tại trong một khung thời gian dài, khoảng sáu thế kỷ, đã cho thấy nền văn hóa này trải qua nhiều giai đoạn phát triển, đạt đến những đỉnh cao rực rỡ về kinh tế, xã hội và đặc biệt là nghệ thuật.

   Sự phát triển của nghệ thuật điêu khắc Óc Eo không thể tách rời khỏi nền tảng kinh tế - xã hội của vương quốc Phù Nam. Các bằng chứng khảo cổ học và thư tịch cổ cho thấy Óc Eo là một thị cảng sầm uất, một trung tâm thương mại quốc tế quan trọng trên con đường hàng hải nối liền phương Đông và phương Tây. Hệ thống kênh đào cổ chằng chịt, vừa phục vụ nông nghiệp vừa là những tuyến giao thông huyết mạch, đã kết nối thị cảng này với các trung tâm nội địa và với biển cả, tạo điều kiện cho các hoạt động giao thương cực kỳ phát triển. Sự thịnh vượng kinh tế thể hiện qua vô số hiện vật ngoại nhập từ La Mã, Ba Tư, Ấn Độ, Trung Hoa được tìm thấy đã tạo ra một xã hội phát triển với một tầng lớp cầm quyền giàu có, đủ nguồn lực và nhu cầu để bảo trợ cho các hoạt động tôn giáo và nghệ thuật quy mô lớn.

   Chính trên những hải trình tấp nập đó, các luồng tư tưởng và tôn giáo từ Ấn Độ đã du nhập vào Phù Nam một cách tự nhiên. Các thương nhân, tu sĩ Bà La Môn giáo và Phật giáo đã theo các con tàu mang theo kinh sách, tín ngưỡng và cả những vật phẩm tôn giáo, khởi đầu cho một cuộc đối thoại văn hóa sâu sắc và lâu dài. Sự tiếp nhận này không phải là một sự áp đặt văn hóa mà là một quá trình tiếp biến có chọn lọc, nơi các tôn giáo ngoại lai được dung hợp với tín ngưỡng bản địa, tạo nên một đời sống tâm linh phong phú và trở thành nguồn cảm hứng vô tận cho các nghệ nhân Óc Eo. Mối quan hệ nhân quả giữa vị thế kinh tế và sự phát triển nghệ thuật ở đây là rất rõ ràng: sự giàu có từ thương mại không chỉ mang lại của cải vật chất mà còn tạo ra nhu cầu khẳng định quyền lực và đức tin thông qua việc xây dựng đền tháp và tạc tượng. Do đó, nghệ thuật điêu khắc Óc Eo vừa là biểu hiện của đức tin vừa là minh chứng hùng hồn cho sự thịnh vượng và kết nối toàn cầu của vương quốc Phù Nam.

   Như vậy, nền tảng cho sự giao thoa văn hóa sâu rộng tại Óc Eo trước hết đến từ vị trí địa lý và các điều kiện tự nhiên đặc biệt của nó. Vương quốc Phù Nam tọa lạc tại một vị trí chiến lược, nằm giữa hai nền văn minh lớn là Ấn Độ và Trung Hoa, trên tuyến đường biển huyết mạch nối liền Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Tuy nhiên, yếu tố quyết định biến vị trí này thành một trung tâm tương tác văn hóa chính là chế độ gió mùa và các dòng hải lưu trong khu vực. Sự phụ thuộc vào nhịp điệu của tự nhiên này đã tạo ra một hệ quả văn hóa vô cùng quan trọng. Các thương nhân, tăng lữ, nghệ nhân và sứ giả từ nhiều nền văn hóa, đặc biệt là Ấn Độ, không chỉ ghé qua Óc Eo trong vài ngày mà thường phải lưu trú lại trong nhiều tháng. Khoảng thời gian chờ đợi kéo dài này đã biến Óc Eo từ một điểm trao đổi hàng hóa đơn thuần thành một không gian tương tác văn hóa sâu sắc và liên tục. Nó không chỉ là nơi “giao thương” mà còn là nơi “giao thoa” văn hóa một cách hữu cơ. Chính trong môi trường này, các ý tưởng, tín ngưỡng, ngôn ngữ và phong cách nghệ thuật đã được trao đổi, thẩm thấu và lan tỏa. Do đó, sự phồn thịnh về văn hóa của Óc Eo không chỉ đến từ sự giàu có về vật chất mà còn đến từ sự đa dạng của các dòng chảy ý tưởng con người mà vị trí địa lý của nó đem lại.

   2. Giao thoa và dấu ấn văn hóa Ấn Độ

   Sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ được thể hiện rõ nét trong di sản điêu khắc của văn hóa Óc Eo, chủ yếu qua việc tiếp nhận các hệ thống tôn giáo và các trường phái nghệ thuật từ Ấn Độ. Bằng chứng khảo cổ học đã khẳng định sự du nhập và tồn tại song hành của cả Hindu giáo (Bà-la-môn giáo) và Phật giáo tại Phù Nam, tạo nên một đời sống tôn giáo đa dạng.

   a) Dấu ấn giao thoa và bản sắc của Hindu giáo, Phật giáo

   Sự thờ phụng các vị thần chính trong tam thần Trimurti như Vishnu, Shiva và Brahma được chứng thực qua số lượng lớn các tượng đá, tượng đồng và các hiện vật liên quan được tìm thấy ở nhiều di chỉ. Thống kê cho thấy số lượng biểu tượng của Shiva (đặc biệt là Linga-yoni) có phần vượt trội hơn so với Vishnu, cho thấy Shiva giáo giữ một vai trò quan trọng trong đời sống tín ngưỡng. Tuy nhiên, các bia ký cổ nhất được tìm thấy lại thấm đượm tinh thần Vishnu giáo, cho thấy sự phức hợp và có thể là sự thay đổi trong vai trò của các giáo phái qua các thời kỳ khác nhau.

   Sự hiện diện của hàng chục pho tượng Phật bằng gỗ và đá, với các phong cách nghệ thuật đa dạng, cho thấy Phật giáo cũng là một tôn giáo lớn và có sức ảnh hưởng sâu rộng. Các nguồn sử liệu và di vật khảo cổ đã khiến các nhà nghiên cứu nhận định Phù Nam từng là một trung tâm Phật giáo quan trọng của khu vực Đông Nam Á.

   b) Dấu ấn giao thoa và bản sắc của các trường phái nghệ thuật Ấn Độ

   Cùng với tôn giáo, các hình mẫu và phong cách nghệ thuật Ấn Độ cũng được tiếp nhận và tái tạo. Các nghiên cứu chỉ ra rằng điêu khắc Phù Nam chịu ảnh hưởng từ nhiều trường phái nghệ thuật lớn của Ấn Độ như Gandhara, Mathura, Amaravati và đặc biệt là phong cách Gupta, vốn được xem là thời kỳ hoàng kim của nghệ thuật Ấn Độ.

   Ảnh hưởng này thể hiện rõ nhất trên các tác phẩm điêu khắc giai đoạn sớm. Các tượng thần Hindu như Vishnu, Brahma được tìm thấy ở An Giang, Bạc Liêu, Đồng Tháp... thường thể hiện rõ nét đặc điểm nhân chủng học Ấn Độ: khuôn mặt đầy đặn, mũi cao và thẳng, tai dài, mắt ngang, đôi môi dày và hơi mỉm cười. Đây là bằng chứng trực tiếp cho thấy các nghệ nhân Phù Nam ban đầu đã học hỏi, sao chép hoặc thậm chí các tác phẩm này có thể được các nghệ nhân Ấn Độ chế tác tại chỗ hoặc được nhập khẩu trực tiếp.

   Việc tiếp nhận các tôn giáo và hình mẫu nghệ thuật Ấn Độ không chỉ là một hành vi tôn giáo thuần túy mà còn mang ý nghĩa chính trị - xã hội sâu sắc. Giới tinh hoa Phù Nam, khi tiếp nhận Hindu giáo và Phật giáo, cũng đồng thời tiếp thu các mô hình tổ chức xã hội, hệ thống luật pháp và đặc biệt là khái niệm về vương quyền thần thánh (Devaraja). Theo đó, nhà vua được xem là hiện thân trần thế của một vị thần, thường là Shiva hoặc Vishnu, có quyền cai trị tuyệt đối, được thần linh bảo trợ. Trong bối cảnh này, việc xây dựng các đền tháp và tạc tượng các vị thần không chỉ để thờ phụng. Nó là một tuyên ngôn chính trị, một cách để các vị vua Phù Nam hợp pháp hóa quyền lực, củng cố cấu trúc xã hội thứ bậc và định vị vương quốc của mình trong một thế giới văn minh rộng lớn hơn có kết nối với Ấn Độ. Do đó, những bức tượng thần mang đậm phong cách Ấn Độ không chỉ là tác phẩm nghệ thuật mà còn là những công cụ của quyền lực nhà nước, là bằng chứng vật chất cho thấy giới cầm quyền Phù Nam đã chủ động “Ấn Độ hóa” để xây dựng và củng cố thể chế của mình.

   3. Tính bản địa và sự khẳng định bản sắc độc đáo trong bối cảnh khu vực

   Văn hóa Óc Eo không chỉ tiếp nhận một cách thụ động mà còn chủ động “tiếp biến - biến đổi” các yếu tố ngoại lai để phù hợp với bối cảnh, thẩm mĩ và thế giới quan của người bản địa. Phần này sẽ xác định các yếu tố bản sắc được bảo tồn và phân tích các phương thức mà qua đó bản sắc này được thể hiện trong nghệ thuật điêu khắc, chứng minh một quá trình sáng tạo độc đáo.

   Quá trình bản địa hóa được thể hiện rõ nét qua sự thay đổi về đặc điểm nhân chủng học trên các tác phẩm điêu khắc và sự ưu tiên sử dụng vật liệu địa phương. Đây là bằng chứng vật chất quan trọng và thuyết phục nhất cho quá trình “tiếp biến”. Nếu như các pho tượng giai đoạn sớm mang đậm nét Ấn Độ thì các tác phẩm có niên đại muộn hơn lại cho thấy một sự thay đổi rõ rệt về đặc điểm khuôn mặt. Các tượng thần Bà-la-môn (như tượng thần Dvahapala) và đặc biệt là các tượng Phật đá dần chuyển sang mang “dáng vẻ của cư dân Đông Nam Á”: mũi nở rộng, miệng rộng, môi vẫn dày nhưng không còn nét cong tinh tế như phong cách Gupta, khuôn mặt có xu hướng ngắn lại.

   Sự chuyển đổi này cho thấy các nghệ nhân địa phương, sau một thời gian làm quen và nắm vững các quy tắc tạo hình của nghệ thuật Ấn Độ, đã bắt đầu diễn giải lại các hình tượng tôn giáo này theo hình ảnh của chính con người và quan niệm thẩm mĩ của họ. Vị thần hay Đức Phật không còn là một hình ảnh xa lạ từ một xứ sở khác mà đã trở nên gần gũi hơn, mang gương mặt của chính những con người đang thờ phụng ngài.

   Một dấu hiệu bản địa hóa quan trọng khác là việc sử dụng vật liệu địa phương, đặc biệt là gỗ. Đông Nam Á là một khu vực có rừng rậm bao phủ, gỗ là vật liệu tự nhiên, quen thuộc, được sử dụng trong nghệ thuật và kiến trúc từ thời cổ đại. Tại các di chỉ Óc Eo, các nhà khảo cổ đã phát hiện hàng chục tượng Phật bằng gỗ có trình độ nghệ thuật và thẩm mĩ rất cao, được xem là những hiện vật tiêu biểu cho tính bản địa của văn hóa này. Các cấu trúc nhà sàn và kiến trúc gỗ cũng rất phổ biến, cho thấy sự gắn bó mật thiết của cư dân với vật liệu này.

   Việc lựa chọn gỗ để tạc tượng Phật không chỉ đơn thuần là một quyết định dựa trên tính sẵn có của vật liệu. Trong các tín ngưỡng bản địa của nhiều tộc người Đông Nam Á, cây cối và rừng rậm giữ một vị trí linh thiêng, được coi là nơi trú ngụ của các thần linh tự nhiên (như yakshas, nagas) và là cầu nối giữa thế giới con người và thế giới thần thánh. Ngay cả trong Phật giáo, cây bồ đề (Bodhi tree) cũng là một biểu tượng trung tâm, gắn liền với sự giác ngộ của Đức Phật. Do đó, việc các nghệ nhân Óc Eo chọn gỗ – một vật liệu đã mang sẵn ý nghĩa tâm linh bản địa – để tạc nên hình tượng Phật (một biểu tượng tôn giáo du nhập) có thể được xem là một hành động đồng bộ hóa tín ngưỡng (religious syncretism) một cách sâu sắc. Họ đã “bản địa hóa” Phật giáo bằng cách khoác lên nó một “chất liệu” mang linh hồn của đất đai và tín ngưỡng tổ tiên. Bức tượng Phật gỗ vì thế không chỉ là một hình ảnh Phật giáo thuần túy mà còn là sự kết tinh giữa Phật giáo và tín ngưỡng tự nhiên bản địa, tạo ra một hình thức Phật giáo mang đậm bản sắc Óc Eo.

   Quá trình tiếp biến đã cho phép các yếu tố bản sắc địa phương không những không bị mai một mà còn được củng cố và thể hiện một cách sáng tạo.

   Các đặc điểm nhân chủng học Đông Nam Á (mũi nở, miệng rộng, mặt ngắn) đã dần trở thành một chuẩn mực thẩm mĩ mới trong điêu khắc giai đoạn sau, cho thấy sự tự tin về văn hóa và thẩm mĩ của các nghệ nhân địa phương.

   Tính bản địa của văn hóa Óc Eo còn thể hiện qua một nền thủ công nghiệp phát triển, bao gồm các công cụ làm gốm, đồ gỗ, đá; kỹ thuật xây dựng kiến trúc; các sản phẩm gốm với hoa văn khắc vạch đặc trưng. Sự tồn tại của một nền tảng công nghệ thủ công vững chắc này cho thấy các nghệ nhân điêu khắc Óc Eo không chỉ học hỏi kỹ thuật từ bên ngoài mà còn kế thừa và phát triển từ một truyền thống bản địa lâu đời. Nền tảng này cung cấp cho họ sự tự tin và khả năng kỹ thuật để biến đổi các hình mẫu ngoại lai thay vì chỉ sao chép.

   Sự cùng tồn tại và phát triển song hành của Hindu giáo và Phật giáo, cũng như sự thờ cúng cả Shiva và Vishnu, đã tạo ra một môi trường tôn giáo linh hoạt và khoan dung. Sự linh hoạt này có thể đã khuyến khích sự sáng tạo trong nghệ thuật, nơi các biểu tượng và phong cách có thể được vay mượn và kết hợp một cách tự do hơn so với trong một môi trường tôn giáo chính thống, độc tôn. Đây chính là một phần của bản sắc văn hóa Óc Eo.

   Quá trình “tiếp biến” cho thấy văn hóa Óc Eo có một nội lực mạnh mẽ. Cư dân Phù Nam là những chủ thể tích cực trong quá trình trao đổi văn hóa, có khả năng lựa chọn, điều chỉnh và biến đổi các ảnh hưởng từ bên ngoài để phục vụ cho mục đích của mình.

   Bản sắc Óc Eo không phải là một thứ gì đó tĩnh tại, bất biến và cần “bảo tồn” một cách cứng nhắc mà bản sắc của họ mang tính động, được thể hiện chính trong khả năng thích ứng và sáng tạo. Việc giữ gìn bản sắc được thực hiện không phải bằng cách từ chối cái mới mà bằng cách biến cái mới thành một phần của mình. Vì thế, kết quả của quá trình này là một nền nghệ thuật điêu khắc độc đáo, không hoàn toàn giống Ấn Độ nhưng cũng không thể tồn tại nếu thiếu đi ảnh hưởng của Ấn Độ. Nó là một di sản lai ghép (hybrid) tinh hoa, là minh chứng cho một trong những chương rực rỡ nhất của lịch sử giao lưu văn hóa ở Đông Nam Á.

   4. Bản sắc Óc Eo trong tương quan với các nền nghệ thuật đương thời

   So với nghệ thuật Champa sơ kỳ như phong cách Mỹ Sơn E1 (thế kỷ VII-VIII), điêu khắc Óc Eo thể hiện một khuynh hướng khác biệt. Trong khi nghệ thuật Mỹ Sơn E1 tập trung nhiều vào trang trí kiến trúc với các đài thờ, mi cửa chạm khắc tinh xảo thì nghệ thuật Óc Eo lại nổi bật với các tác phẩm tượng tròn độc lập quy mô lớn. Phong cách Óc Eo thiên về chủ nghĩa hiện thực, chú trọng sự cân đối của hình khối và biểu cảm tĩnh tại, còn điêu khắc Champa sơ kỳ lại mang tính trang trí và biểu tượng cao hơn.

   Khi đối sánh với nghệ thuật Dvaravati, cả hai đều là những ví dụ xuất sắc về quá trình bản địa hóa nghệ thuật Phật giáo từ ảnh hưởng Ấn Độ. Tuy nhiên, sự khác biệt về cơ cấu tôn giáo đã tạo ra hai quỹ đạo nghệ thuật riêng. Dvaravati gần như thuần nhất Phật giáo, với biểu tượng đặc trưng là Bánh xe pháp (Dharmachakra). Ngược lại, Óc Eo là một trung tâm song hành của cả Hindu giáo và Phật giáo, thể hiện một xã hội đa dạng tín ngưỡng hơn. Đặc biệt, bộ sưu tập tượng Phật bằng gỗ với quy mô lớn và phong cách độc đáo là một đặc điểm riêng có của Óc Eo mà không tìm thấy ở Dvaravati. Có thể nói, Óc Eo và Dvaravati là hai con đường bản địa hóa khác nhau từ một mẫu số chung Ấn Độ, chính sự đa dạng tôn giáo cùng kỹ thuật chế tác gỗ điêu luyện đã định hình nên bản sắc không thể trộn lẫn của nghệ thuật điêu khắc Óc Eo.

   5. Kết luận

   Nghệ thuật điêu khắc văn hóa Óc Eo là một di sản vô giá, một chương rực rỡ trong lịch sử mĩ thuật Việt Nam và Đông Nam Á. Những thành tựu của nó có thể được tổng kết qua những đặc trưng nổi bật nhất: sự dung hòa và cùng phát triển của hai tôn giáo lớn là Ấn Độ giáo và Phật giáo; kỹ thuật chế tác điêu luyện trên nhiều loại chất liệu, từ đá, gỗ, gốm đến kim loại quý; trên hết là quá trình tiếp biến, bản địa hóa thành công để tạo ra một phong cách nghệ thuật độc đáo, vừa mang tính quốc tế của thời đại vừa đậm đà bản sắc địa phương. Hai đỉnh cao của nền điêu khắc này là sự phát triển hoàn thiện của hình tượng thần Vishnu phản ánh thế giới quan của một vương quốc hàng hải và sự sáng tạo độc nhất vô nhị của bộ sưu tập tượng Phật bằng gỗ, một tuyên ngôn về sự tự tin và bản sắc văn hóa.

   Qua những phân tích và so sánh, có thể khẳng định nghệ thuật điêu khắc Óc Eo không chỉ là một trong ba nền văn hóa cổ đại lớn của Việt Nam mà còn là một mắt xích quan trọng, không thể thiếu trong bức tranh toàn cảnh của nghệ thuật Đông Nam Á cổ đại.Óc Eo không chỉ là một trạm trung chuyển, một nơi tiếp nhận thụ động các ảnh hưởng văn hóa từ Ấn Độ. Hơn thế, nó đã vươn lên trở thành một trung tâm sáng tạo nghệ thuật có tầm vóc khu vực, có khả năng đối thoại và tạo ra những giá trị riêng biệt khi đặt cạnh các nền nghệ thuật lớn đương thời như Champa hay Dvaravati.

   Di sản điêu khắc Óc Eo để lại cho hậu thế không chỉ là minh chứng sống động cho một giai đoạn lịch sử huy hoàng, thể hiện sức sống mãnh liệt và khả năng sáng tạo vô biên của các cộng đồng cư dân cổ từng sinh sống và kiến tạo văn minh trên vùng châu thổ sông Cửu Long mà qua đó, nó còn làm sáng tỏ mạng lưới giao lưu văn hóa sâu rộng giữa các tộc người trên bán đảo Đông Dương với toàn khu vực Đông Nam Á. Chính vì vậy, việc nghiên cứu nghệ thuật điêu khắc Óc Eo - Phù Nam chính là góp phần khẳng định sự đặc sắc của một trong những di sản rực rỡ nhất thời cổ đại và quan trọng hơn cả là nhằm làm phong phú, sâu sắc hơn di sản tín ngưỡng tinh thần và các giá trị văn hóa của cộng đồng các dân tộc trên đất nước Việt Nam yêu quý của chúng ta ngày nay.

Bình luận

    Chưa có bình luận