XÃ HỘI HÓA VÀ TỰ CHỦ HOẠT ĐỘNG: CHÌA KHÓA KHƠI THÔNG NGUỒN LỰC PHÁT TRIỂN VĂN HỌC, NGHỆ THUẬT VIỆT NAM

Bài viết phân tích quá trình xã hội hóa và tự chủ hoạt động trong văn học, nghệ thuật Việt Nam, khẳng định đây là xu thế tất yếu giúp giải phóng sức sáng tạo và huy động nguồn lực xã hội; đồng thời, khẳng định vai trò kiến tạo của nhà nước và tầm quan trọng mang tính quyết định của năng lực cán bộ quản lý trong việc hài hòa giữa yếu tố thị trường và bản sắc dân tộc.

   Xã hội hóa văn học, nghệ thuật ở Việt Nam là cuộc chuyển đổi lịch sử tất yếu nhằm huy động nguồn lực xã hội và chấm dứt cơ chế bao cấp. Quá trình này không chỉ giải phóng sức sáng tạo mà còn đặt ra thách thức lớn về quản lý, đòi hỏi sự hài hòa giữa giá trị nghệ thuật và quy luật thị trường.

   1. Quan niệm về xã hội hóa văn học, nghệ thuật ở Việt Nam

   Quá trình xã hội hóa văn học, nghệ thuật ở Việt Nam là một cuộc chuyển đổi mang tính lịch sử, bắt nguồn từ những yêu cầu cấp thiết của thực tiễn kinh tế - xã hội. Quá trình này đã giải phóng sức sáng tạo, đa dạng hóa đời sống văn nghệ, nhưng đồng thời cũng tạo ra những thách thức lớn lao về vai trò quản lý của nhà nước, về sự xung đột giữa giá trị nghệ thuật và logic thị trường và về việc định vị bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng số.

   Khi Việt Nam bước vào thời kỳ Đổi mới và hội nhập, sự vận động phức tạp của đời sống văn học, nghệ thuật trong cơ chế thị trường đòi hỏi những công cụ lý thuyết mới để bổ sung và làm sâu sắc hơn các phân tích. Trong số đó, lý thuyết xã hội học văn hóa của nhà tư tưởng người Pháp Pierre Bourdieu tỏ ra đặc biệt hữu ích. Lý thuyết của Bourdieu cung cấp một công cụ phân tích sắc bén để lý giải những hệ quả tất yếu của chủ trương xã hội hóa. Khi “trường vực” văn học, nghệ thuật, vốn trước đây vận hành chủ yếu dưới sự bảo trợ của nhà nước, được mở cửa cho các tác nhân mang “tư bản kinh tế” dồi dào (các doanh nghiệp tư nhân) thì sự xuất hiện của một sự va chạm về logic vận hành là không thể tránh khỏi. Cuộc cạnh tranh bất đối xứng này có nguy cơ làm cho logic thương mại (tối đa hóa lợi nhuận) lấn át logic nghệ thuật (tối đa hóa giá trị thẩm mĩ và tư tưởng). Điều này giúp lý giải một cách hệ thống nguồn gốc của các hiện tượng “thương mại hóa”, “nghiệp dư hóa” và sự thiếu vắng các tác phẩm đỉnh cao.

   Khác với cách hiểu mang tính học thuật, “xã hội hóa” trong hệ thống văn bản chính sách của nhà nước được hiểu là chủ trương vận động và tổ chức sự tham gia rộng rãi của nhân dân, của toàn xã hội vào sự phát triển các sự nghiệp văn hóa, giáo dục, y tế1. Cụ thể trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật, đây là chủ trương huy động sự tham gia của các cá nhân, tập thể, doanh nghiệp vào mọi khâu của quá trình sáng tạo, sản xuất, phổ biến và tiêu thụ sản phẩm văn hóa, nhằm chấm dứt cơ chế bao cấp và tình trạng độc quyền của nhà nước. Chủ trương này được xác định là một “xu hướng tất yếu, khách quan” trong bối cảnh đất nước chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nó xuất phát từ một thực tế rằng ngân sách nhà nước có hạn không thể đáp ứng được nhu cầu hưởng thụ văn hóa, văn nghệ ngày càng đa dạng và phong phú của các tầng lớp nhân dân. Do đó, xã hội hóa được xem là giải pháp chiến lược nhằm “mở rộng các nguồn đầu tư, khai thác các tiềm năng về nhân lực, vật lực và tài lực trong xã hội”2.

   2. Sự tự chủ hoạt động như tiền đề cho sự phát triển văn học, nghệ thuật

   Trong tiến trình đổi mới và hội nhập quốc tế sâu rộng, nền văn học, nghệ thuật nước ta đang đứng trước yêu cầu cấp thiết về việc chuyển dịch mô hình quản lý. Trong đó, “tự chủ hoạt động” không chỉ là một giải pháp hành chính mà thực sự là tiền đề, là “chìa khóa” cốt lõi để giải phóng sức sáng tạo, đưa văn hóa nói chung, văn học, nghệ thuật nói riêng, trở thành nguồn lực nội sinh trực tiếp phục vụ sự nghiệp phát triển bền vững đất nước.

   2.1. Tự chủ hoạt động là cơ sở để giải phóng năng lực sáng tạo cá nhân

   Văn học, nghệ thuật vốn là lĩnh vực lao động đặc thù, mang tính tinh tế và đòi hỏi sự thăng hoa cá nhân rất cao. Việc áp dụng cơ chế tự chủ giúp các tổ chức nghệ thuật và cá nhân văn nghệ sĩ thoát khỏi sự kìm hãm của tư duy “hành chính hóa” hay sự độc quyền trong quản lý cũ. Khi được tự chủ, các đơn vị nghệ thuật có quyền tự quyết trong việc xây dựng kịch bản, lựa chọn đề tài và phương thức biểu đạt nghệ thuật, từ đó tạo ra sự đa dạng và phong phú cho đời sống văn nghệ. Tinh thần này đã được khẳng định rõ trong Nghị quyết số 23-NQ/TW của Bộ Chính trị (khóa X) và Kết luận số 84-KL/TW ngày 21.6.2024 của Bộ Chính trị về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 23-NQ/TW của Bộ Chính trị khóa X về “tiếp tục xây dựng và phát triển văn học, nghệ thuật trong thời kỳ mới”. Đảng ta nhấn mạnh việc phải bảo đảm quyền tự do sáng tạo gắn với trách nhiệm công dân, tránh sự can thiệp thô bạo vào chuyên môn nghiệp vụ. Thực tiễn cho thấy, chỉ khi nghệ sĩ được hoạt động trong bầu không khí dân chủ và tin cậy, họ mới có thể cống hiến những tác phẩm chạm đến trái tim công chúng và mang hơi thở của thời đại.

   2.2. Tự chủ hoạt động là sự chuyển đổi phương thức quản lý văn học, nghệ thuật - từ “nuôi người” sang “nuôi tác phẩm”

   Một khía cạnh quan trọng của tự chủ chính là sự thay đổi trong phương thức đầu tư từ ngân sách nhà nước. Thay vì cơ chế cấp phát định suất biên chế (“nuôi người”) vốn dễ dẫn đến sự trì trệ, nhà nước đang chuyển mạnh sang cơ chế “đặt hàng” và tài trợ dự án (“nuôi tác phẩm”). Sự tự chủ về tài chính buộc các đơn vị nghệ thuật phải tự nâng cao chất lượng để cạnh tranh và thu hút khán giả. Các dự án xã hội hóa thành công trong hơn 20 năm gần đây là minh chứng cho việc tự chủ hoạt động giúp nghệ thuật Việt Nam vươn tầm quốc tế.

   2.3. Tự chủ gắn liền với bảo tồn bản sắc và hội nhập

   Việc tự chủ không đồng nghĩa với việc “thả nổi” theo thị trường mà là sự tự giác trong việc giữ gìn bản sắc dân tộc. Tự chủ giúp các đơn vị chủ động kết hợp tinh hoa thế giới với chất liệu bản địa để tạo nên những sản phẩm văn hóa có giá trị cạnh tranh cao trong chuỗi giá trị toàn cầu, phù hợp với định hướng phát huy “sức mạnh mềm” như được nêu tại Văn kiện Đại hội XIII của Đảng. Tự chủ hoạt động chính là tiền đề sống còn để xây dựng một hệ sinh thái nghệ thuật năng động, chuyên nghiệp. Khi vai trò kiến tạo của nhà nước song hành với sự chủ động của văn nghệ sĩ, văn học, nghệ thuật Việt Nam sẽ thực sự trở thành bệ đỡ tinh thần vững chắc cho dân tộc trong kỷ nguyên mới.

   3. Xã hội hóa là quá trình tạo điều kiện phát triển cho văn học, nghệ thuật

   Xã hội hóa văn học, nghệ thuật tại Việt Nam không chỉ đơn thuần là một giải pháp tình thế nhằm huy động nguồn tài chính ngoài ngân sách, mà thực chất là một tiến trình chiến lược nhằm “kiến tạo” các điều kiện thuận lợi nhất để giải phóng sức sáng tạo và đưa nghệ thuật trở thành nguồn lực nội sinh cho sự phát triển bền vững.

   3.1. Xã hội hóa là quá trình chuyển dịch từ “quản lý” sang “kiến tạo”

   Thực tiễn phát triển văn học, nghệ thuật ở nước ta cho thấy, cơ chế quản lý tập trung, bao cấp toàn diện trước đây đã từng bước bộc lộ những rào cản đối với tính đa dạng và động lực cạnh tranh trong sáng tạo. Việc thực hiện chủ trương xã hội hóa, bắt đầu từ Nghị quyết số 04-NQ/HNTW (1993), chính thức triển khai từ khi Nghị quyết số 90-CP ngày 21.8.1997 về phương hướng và chủ trương xã hội hoá các hoạt động giáo dục, y tế, văn hoá do Chính phủ ban hành và được cụ thể hóa mạnh mẽ trong Nghị quyết số 23-NQ/TW của Bộ Chính trị (khóa X), Nghị quyết số 33-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI, khi một quan niệm mới được xác lập: “văn hóa là sự nghiệp của toàn xã hội” và mọi chủ thể đều có quyền tham gia vào các khâu sáng tác, phân phối và hưởng thụ nghệ thuật. Xã hội hóa tạo ra điều kiện để đa dạng hóa các chủ thể sáng tạo. Không chỉ là các đơn vị công lập, sự trỗi dậy của các doanh nghiệp nhỏ và vừa, các không gian sáng tạo độc lập và các nghệ sĩ tự do đã làm thay đổi diện mạo đời sống văn nghệ. Quá trình này giúp khắc phục tình trạng “hành chính hóa” các tổ chức nghệ thuật, bảo đảm quyền tự do sáng tạo cá nhân đi đôi với trách nhiệm công dân theo tinh thần Kết luận số 84-KL/TW ngày 21.6.2024 của Bộ Chính trị.

   3.2. Xã hội hóa là cơ sở để xây dựng cơ chế “đặt hàng” làm đòn bẩy cho chất lượng

   Một trong những điều kiện quan trọng nhất mà xã hội hóa mang lại chính là sự đổi mới phương thức đầu tư từ nhà nước. Thay vì cơ chế “cấp phát theo định suất” (nuôi người), nhà nước đang chuyển mạnh sang cơ chế “đặt hàng tác phẩm” và tài trợ dự án (nuôi tác phẩm). Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, nơi các đơn vị nghệ thuật phải tự đổi mới để thu hút công chúng và đáp ứng các tiêu chuẩn thẩm mĩ khắt khe. Các dự án thành công như phim thành công như phim Mùa len trâu (Đạo diễn Nguyễn Võ Nghiêm Minh), Chuyện của Pao (Đạo diễn Ngô Quang Hải), Áo lụa Hà Đông (Đạo diễn Lưu Huỳnh), Song Lang (Đạo diễn Leon Lê), Bên trong vỏ kén vàng (Đạo diễn Phạm Thiên Ân) là minh chứng cho việc xã hội hóa tạo ra những sản phẩm nghệ thuật vươn tầm quốc tế.

   3.3. Xã hội hóa góp phần hoàn thiện thiết chế văn hóa và phát triển thị trường văn hóa

   Xã hội hóa còn tạo điều kiện cho văn học nghệ thuật phát triển thông qua việc góp phần hoàn thiện thiết chế văn hóa. Chính sách ưu đãi về đất đai và tài chính tại Nghị định số 59/2014/NĐ-CP đã khuyến khích các nhà đầu tư xây dựng các bảo tàng tư nhân, rạp hát hiện đại và các tổ hợp văn hóa đa năng. Bên cạnh đó, việc phối hợp giữa ngành văn hóa, giáo dục và truyền thông để hình thành thói quen “trả tiền cho sản phẩm văn hóa” - điều kiện cốt lõi để xây dựng một thị trường văn học, nghệ thuật minh bạch và bền vững.

   Tóm lại, xã hội hóa chính là chiếc “chìa khóa” mở ra cánh cửa cho văn học, nghệ thuật phát triển trong cơ chế thị trường và hội nhập quốc tế. Khi các nguồn lực xã hội được khơi thông đồng bộ với vai trò kiến tạo của Nhà nước, nền văn học, nghệ thuật nước ta sẽ thực sự trở thành bệ đỡ tinh thần vững chắc cho dân tộc trong kỷ nguyên mới.

   4. Các yếu tố tác động đến chủ trương xã hội hóa văn học, nghệ thuật

   Quá trình xã hội hóa văn học, nghệ thuật ở nước ta chịu sự chi phối đan xen của nhiều yếu tố chủ quan và khách quan. Việc nhận diện và phân tích thấu đáo các yếu tố này giúp giải mã những thành công bước đầu cũng như những điểm nghẽn đang cản trở sự bứt phá của nền văn hóa nước nhà.

   4.1. Các Nghị quyết, chủ trương, chính sách của Đảng và nhà nước

   Các Nghị quyết, chủ trương, chính sách của Đảng và nhà nước đóng vai trò là “kim chỉ nam” và “bà đỡ” cho quá trình xã hội hóa. Tác động của nhóm yếu tố này thể hiện qua tính hiệu lực, độ trễ và sự đồng bộ trong triển khai.

   Sau 17 năm thực hiện Nghị quyết 23-NQ/TW và năm đầu tiên thực hiện Quyết định số 2486/QĐ-TTg của Chính phủ về phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, nhận thức của toàn hệ thống chính trị và xã hội về vai trò của văn học, nghệ thuật đã có sự chuyển biến căn bản. Văn hóa không còn bị xem là lĩnh vực “tiêu tiền” mà được nhìn nhận như một nguồn lực đầu tư sinh lợi. Chính sách trên đã tạo ra hành lang pháp lý để các doanh nghiệp tư nhân mạnh dạn đầu tư hàng nghìn tỉ đồng vào rạp chiếu phim, sản xuất phim, tổ chức biểu diễn quy mô quốc tế. Đặc biệt, việc phê duyệt lại Chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa đến năm 2030 (vào tháng 11.2025) với các mục tiêu định lượng cụ thể (đóng góp 7% GDP) đã tạo ra một cú hích chính sách mạnh mẽ, buộc các bộ ngành và địa phương phải đưa chỉ tiêu văn hóa vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, thực tế vẫn tồn tại một sự bất cập đáng kể giữa văn bản và cuộc sống. Nhiều chính sách ưu đãi về thuế, đất đai cho các cơ sở văn hóa xã hội hóa vẫn nằm trên giấy hoặc khó tiếp cận do thủ tục hành chính rườm rà. Tư duy quản lý ở một số địa phương vẫn nặng tính “xin - cho”, e ngại rủi ro, dẫn đến tình trạng kiểm duyệt nội dung khắt khe quá mức hoặc cảm tính, gây nản lòng cho các nhà đầu tư và sáng tạo. Bên cạnh đó, cơ chế tự chủ tài chính đối với các đơn vị nghệ thuật công lập khi triển khai thiếu lộ trình phù hợp đã đẩy nhiều đơn vị vào thế khó, buộc phải “thương mại hóa” bằng mọi giá, dẫn đến việc lơ là nhiệm vụ chính trị và nghệ thuật đỉnh cao. Sự thiếu đồng bộ trong phối hợp giữa các Bộ (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Tài chính, Bộ Nội vụ) cũng khiến cho việc ban hành các định mức kinh tế - kỹ thuật chậm trễ, gây khó khăn cho việc thực hiện cơ chế đặt hàng.

   4.2. Các nguồn lực xã hội hóa đối với hoạt động văn học, nghệ thuật

   Trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế, việc huy động các nguồn lực xã hội hóa đã trở thành một chiến lược then chốt để tăng cường sức mạnh nội sinh cho văn học, nghệ thuật. Xã hội hóa không chỉ đơn thuần là việc “kêu gọi tài trợ” mà là sự xác lập cơ chế “cộng đồng trách nhiệm” của toàn xã hội đối với sự nghiệp phát triển văn hóa. Với cách hiểu như vậy, chúng tôi xác định các nguồn lực xã hội hóa chủ yếu ở nước ta trong giai đoạn hiện nay gồm:

   a) Nguồn lực tài chính và đầu tư tư nhân: Đây là nguồn lực trực tiếp nhất, đến từ các tập đoàn, doanh nghiệp và nhà đầu tư cá nhân. Sự thành công của các dự án điện ảnh đạt doanh thu trăm tỉ hay các concert quy mô lớn như Anh trai vượt ngàn chông gai là minh chứng cho việc vốn tư nhân đã tạo ra những cú hích mạnh mẽ, thay thế dần sự bao cấp đơn thuần của ngân sách.

   b) Nguồn lực hạ tầng và không gian sáng tạo: Việc chuyển đổi các nhà máy cũ, cơ sở công nghiệp di dời thành các tổ hợp nghệ thuật (như Complex 01, 282 Workshop) là một nguồn lực vật chất quan trọng. Các không gian này trở thành “bà đỡ” cho nghệ thuật đương đại, giúp nghệ sĩ độc lập tiếp cận công chúng dễ dàng hơn.

   c) Nguồn lực con người và mạng lưới khởi nghiệp: Xã hội hóa đã khơi dậy năng lực sáng tạo của hàng ngàn nghệ sĩ tự do và doanh nghiệp văn hóa nhỏ và vừa. Đây là lực lượng nòng cốt trong việc tiếp biến các xu hướng quốc tế và ứng dụng công nghệ số vào sản xuất nghệ thuật.

   d) Nguồn lực đối ngoại và cộng đồng: Tranh thủ nguồn lực từ người Việt Nam ở nước ngoài và các tổ chức quốc tế để quảng bá văn học, nghệ thuật ra thế giới, góp phần xây dựng “sức mạnh mềm” quốc gia.

   Sự tham gia tích cực của các nguồn lực này vào quá trình xã hội hóa đã tạo ra những thay đổi mang tính bước ngoặt:

   Thứ nhất, giải phóng sức sáng tạo và đa dạng hóa sản phẩm. Xã hội hóa giúp khắc phục tình trạng “hành chính hóa”, tạo ra một thị trường nghệ thuật sống động với sự cạnh tranh lành mạnh về chất lượng thẩm mĩ. Tác phẩm nghệ thuật không còn bị bó hẹp trong các tiêu chuẩn cũ mà phong phú hơn về thể loại.

   Thứ hai, nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Nhờ sự hỗ trợ của tư nhân, nhiều bộ phim và triển lãm Việt Nam đã vươn tầm thế giới, giành giải thưởng lớn tại các liên hoan uy tín như Cannes hay Venice.

   Thứ ba, tạo áp lực về thương mại hóa. Tác động mặt trái của thị trường cũng khiến một bộ phận sản phẩm chạy theo thị hiếu thấp kém, làm lệch lạc giá trị chân - thiện - mĩ. Điều này đòi hỏi vai trò dẫn dắt của nhà nước thông qua cơ chế “đặt hàng” các tác phẩm có giá trị tư tưởng cao.

   4.3. Nhận thức và năng lực chuyên môn, nghiệp vụ của cán bộ quản lý văn nghệ

   Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc chuyển đổi phương thức quản lý từ bao cấp sang xã hội hóa hoạt động văn nghệ đã trở thành một tất yếu khách quan. Tuy nhiên, hiệu quả của quá trình này không chỉ phụ thuộc vào cơ chế chính sách mà còn chịu sự chi phối quyết định bởi nhận thức và năng lực chuyên môn, nghiệp vụ của đội ngũ cán bộ quản lý văn nghệ. Chính họ là những người trực tiếp “khơi thông” hoặc “ngăn trở” các nguồn lực xã hội đổ vào lĩnh vực văn học, nghệ thuật, đồng thời đảm bảo cho quá trình này đi đúng định hướng tư tưởng của Đảng.

   Đối với một cán bộ quản lý văn nghệ, nhận thức không chỉ bao gồm việc nắm vững các nghị quyết, chính sách của Đảng và nhà nước mà còn là sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất của văn hóa, về tính đặc thù của lao động nghệ thuật và về xu thế phát triển của thời đại. Sự tác động của nhận thức thể hiện rõ nhất ở việc cán bộ quản lý nắm bắt và vận dụng đường lối văn hóa vào thực tiễn. Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã chỉ rõ một trong những “điểm nghẽn” khiến văn hóa chưa phát triển tương xứng với tiềm năng là do sự nhận thức chưa đầy đủ, sâu sắc về đường lối văn hóa của Đảng. Nếu người quản lý coi xã hội hóa chỉ là việc “giảm chi ngân sách” hoặc “khoán trắng” cho thị trường, họ sẽ vô tình đẩy văn nghệ vào con đường thương mại hóa tầm thường, làm xói mòn bản sắc dân tộc. Ngược lại, khi có nhận thức đúng đắn rằng văn hóa là “hồn cốt” của dân tộc, là “sức mạnh nội sinh”, người quản lý sẽ triển khai xã hội hóa theo hướng bảo tồn và phát huy các giá trị đặc sắc, đồng thời tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách có chọn lọc. Nhận thức này giúp họ xác định được cái gì có thể xã hội hóa, cái gì cần nhà nước nắm giữ và bảo trợ để không làm lệch lạc các giá trị cốt lõi.

   Nghệ thuật là một lĩnh vực lao động đặc biệt, gắn liền với cá tính sáng tạo và cái tôi cá nhân. Con đường sáng tạo của người nghệ sĩ đa dạng, muôn hình muôn vẻ, không thể đo đếm bằng các tiêu chuẩn hành chính thông thường. Một cán bộ quản lý có nhận thức tốt về tính đặc thù này sẽ biết cách ứng xử linh hoạt, chia sẻ và đồng hành cùng nghệ sĩ, thay vì áp đặt các quyết định hành chính cứng nhắc gây ức chế sức sáng tạo. Trong quá trình xã hội hóa, việc huy động nghệ sĩ tham gia vào các dự án công - tư đòi hỏi sự tôn trọng đối với quyền văn hóa của người dân và quyền sáng tạo của nghệ sĩ. Nếu cán bộ quản lý không hiểu được tâm tư, tình cảm và sự nhạy cảm của nghệ sĩ, họ dễ biến các dự án xã hội hóa thành những thương vụ kinh doanh thuần túy, khiến nghệ sĩ cảm thấy bị coi thường và dần rời xa các hoạt động chung của cộng đồng.

   Nếu nhận thức là định hướng thì năng lực chuyên môn, nghiệp vụ chính là công cụ thực thi. Trong bối cảnh xã hội hóa, cán bộ quản lý văn nghệ không chỉ cần kiến thức về lý luận, lịch sử nghệ thuật mà còn phải am hiểu về luật pháp, kinh tế, công nghệ và kỹ năng quản trị hiện đại. Một trong những rào cản lớn nhất của xã hội hóa văn hóa hiện nay là sự chồng chéo và thiếu hụt của các văn bản pháp luật, đặc biệt là các quy định về hợp tác công tư (PPP) trong lĩnh vực văn hóa. Cán bộ quản lý có năng lực chuyên môn vững vàng sẽ có khả năng nhận diện các vướng mắc pháp lý và tham mưu cho các cấp lãnh đạo hoàn thiện thể chế. Họ phải biết cách thiết kế các mô hình xã hội hóa phù hợp với từng loại hình nghệ thuật, từng vùng miền, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Sự xuất hiện của các nhân tài quản lý văn hóa với tư duy đổi mới, dám nghĩ, dám làm là động lực quan trọng để “phá rào” những cơ chế cũ kỹ. Năng lực này giúp họ biết cách sử dụng các công cụ kinh tế để điều tiết hoạt động văn hóa, thay vì chỉ dựa vào các mệnh lệnh hành chính đơn thuần.

   Hiện nay, không gian ảo đã mở ra những cơ hội lớn cho xã hội hóa nhưng cũng là nơi xuất hiện nhiều hiện tượng phức tạp, nội dung xấu độc. Cán bộ quản lý văn nghệ phải có năng lực nghiệp vụ sắc bén để phân định đúng - sai, thật - giả trong đống hỗn độn thông tin. Nếu không có trình độ chuyên môn vững vàng, các quyết định quản lý đôi khi lại trở thành lực cản phát triển, thậm chí bị các thế lực xấu lợi dụng để xuyên tạc công tác lãnh đạo của Đảng. Năng lực này còn thể hiện ở việc nắm bắt các xu hướng tiêu dùng văn hóa của giới trẻ, từ đó định hướng và thu hút các nguồn lực xã hội đầu tư vào các sản phẩm nghệ thuật số có chất lượng cao, có tính giáo dục và thẩm mĩ. Việc hình thành và phát triển các nhóm làm việc đa văn hóa, đa ngôn ngữ trong môi trường hội nhập cũng đòi hỏi người quản lý phải có kỹ năng lãnh đạo toàn cầu và sự tôn trọng đa dạng văn hóa.

   Xã hội hóa không có nghĩa là nhà nước thoái thác trách nhiệm, mà là nhà nước đóng vai trò điều phối các nguồn lực. Cán bộ quản lý cần có năng lực đàm phán, kỹ năng xây dựng đối tác để thuyết phục các doanh nghiệp đầu tư vào văn hóa không chỉ vì lợi nhuận mà còn vì trách nhiệm xã hội. Năng lực nghiệp vụ trong việc quản lý các quỹ phát triển văn hóa, các dự án tài trợ đòi hỏi sự minh bạch, công bằng và hiệu quả, từ đó tạo niềm tin cho các nhà đầu tư.

   Thực tế tại một số địa phương, sự thiếu hụt năng lực nghiệp vụ trong việc triển khai các dự án xã hội hóa đã dẫn đến tình trạng lãng phí tài sản công, hoặc các công trình văn hóa sau khi xã hội hóa lại không phát huy được công năng nghệ thuật, bị chuyển đổi mục đích sử dụng một cách tùy tiện. Chất lượng và số lượng đội ngũ cán bộ trực tiếp làm công tác văn hóa tại Việt Nam hiện nay được đánh giá là chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển trong thời kỳ mới. Sự thiếu hụt này tác động trực tiếp đến hiệu quả triển khai các chủ trương xã hội hóa.

   Khi cán bộ quản lý thiếu năng lực chuyên môn, họ thường có xu hướng “an toàn”, không dám đổi mới, dẫn đến sự đình trệ trong việc phê duyệt các dự án sáng tạo nghệ thuật mới lạ hoặc các mô hình hợp tác kinh doanh văn hóa hiện đại. Sự thiếu hụt về năng lực còn khiến cho công tác quảng bá văn hóa Việt Nam ra nước ngoài còn yếu, việc tiếp nhận tinh hoa văn hóa nhân loại còn hạn chế, dẫn đến tình trạng bắt chước nước ngoài một cách máy móc, thiếu bản sắc.

   Bên cạnh đó, việc thiếu năng lực trong công tác phát hiện, bồi dưỡng và trọng dụng nhân tài khiến cho lĩnh vực văn hóa nghệ thuật không thu hút được những người có tài, có tâm và có khát vọng cống hiến. Đây là một mất mát lớn vì trong văn nghệ, con người là yếu tố trung tâm của mọi sự sáng tạo và phát triển.

   Hiệu quả cuối cùng của xã hội hóa văn hóa phải là việc xây dựng con người toàn diện và môi trường văn hóa lành mạnh. Đội ngũ cán bộ quản lý văn hóa đủ về số lượng, đảm bảo về cơ cấu và có chất lượng chuyên môn cao sẽ là “khâu then chốt” để khơi thông mạch nguồn văn hóa. Khi người quản lý có đủ bản lĩnh chính trị và trình độ chuyên môn, họ sẽ biến quá trình xã hội hóa thành một cuộc vận động sâu rộng, thu hút toàn xã hội tham gia vào việc xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Có thể nói, nhận thức và năng lực chuyên môn, nghiệp vụ của cán bộ quản lý văn nghệ đóng vai trò là “mắt xích” quan trọng nhất trong chuỗi giá trị của quá trình xã hội hóa. Khi người quản lý có nhận thức đúng đắn về vị thế của văn hóa, hiểu rõ đặc thù của nghệ thuật và sở hữu năng lực nghiệp vụ hiện đại, họ sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi để các nguồn lực xã hội cùng cộng hưởng, đưa văn học nghệ thuật Việt Nam phát triển lên một tầm cao mới, đáp ứng khát vọng xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc. Sự thay đổi từ tư duy đến hành động của mỗi cán bộ quản lý văn hóa chính là chìa khóa để khơi thông những “điểm nghẽn”, đưa văn hóa thực sự trở thành nền tảng vững chắc cho sự trường tồn của dân tộc.

   Tóm lại, xã hội hóa văn học, nghệ thuật không chỉ là giải pháp tài chính mà là chiến lược kiến tạo môi trường phát triển bền vững, chuyển từ quản lý sang kiến tạo. Thành công của quá trình này phụ thuộc tiên quyết vào nhận thức và năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ quản lý. Khi người quản lý thấu hiểu đặc thù của văn học, nghệ thuật và có tư duy đổi mới, họ sẽ khơi thông các nguồn lực xã hội, hài hòa lợi ích kinh tế với giá trị văn hóa. Đây chính là chìa khóa để văn hóa thực sự trở thành nền tảng tinh thần vững chắc và sức mạnh nội sinh của dân tộc.

 

 

 

Chú thích:
1 https://luatvietnam.vn/linh-vuc-khac/nghiquyet-90-cp-chinh-phu-5012-d1.html.
2 https://luatvietnam.vn/linh-vuc-khac/nghiquyet-90-cp-chinh-phu-5012-d1.html.

Bình luận

    Chưa có bình luận