Văn hóa là nền tảng tinh thần quan trọng, góp phần tạo động lực cho sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước. Nghệ thuật sân khấu kịch nói đương đại đóng vai trò trung tâm trong đời sống văn hóa, nghệ thuật hiện nay, đồng thời là phương tiện truyền tải các giá trị xã hội, thẩm mĩ và lịch sử. Trong đó, nghệ thuật truyền thống như hát bội, chèo, cải lương, dân ca... không chỉ là di sản mà còn là nguồn lực quan trọng giúp hình thành và phát triển sân khấu hiện đại nói chung, kịch nói nói riêng. Sân khấu kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh thời gian qua đã đạt được những thành tựu nhất định, nhiều vở diễn gặt hái thành công cả về hiệu quả tiếp nhận của công chúng và chất lượng nghệ thuật khi biết kết hợp các giá trị nghệ thuật truyền thống trong những vở kịch nói đương đại. Tuy nhiên, số lượng vở diễn ứng dụng nghệ thuật truyền thống vào trong kịch nói chưa nhiều. Một số nghệ sĩ, diễn viên, nhạc sĩ, hoạ sĩ và các lực lượng sáng tạo chưa thật sự hiểu hết những giá trị, trình thức, bài bản của nghệ thuật truyền thống nên đôi khi việc vận dụng còn chưa đạt được hiệu quả như mong muốn. Điều đó, rất cần những thể chế văn hóa với bộ khung quy định chính sách, cơ chế, nguồn lực và các thiết chế quản lý văn hóa liên quan đến nghệ thuật truyền thống trong việc đào tạo nhân lực, cũng như dàn dựng những vở kịch nói trong giai đoạn hiện nay. Trong phạm vi bài viết này, khái niệm “nghệ thuật truyền thống” được chúng tôi giới hạn ở một số loại hình như: hát bội, cải lương, đờn ca tài tử và dân ca Nam Bộ – những loại hình có liên quan trực tiếp đến sự phát triển của kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh.
1. Xây dựng thể chế văn hoá để phát triển nền kịch nói đương đại tại Thành phố Hồ Chí Minh
Việc xây dựng thể chế văn hoá để phát triển nền kịch nói đương đại tại Thành phố Hồ Chí Minh dựa trên vai trò của nghệ thuật truyền thống chính là những chính sách pháp lý của các cơ quan nhà nước, những bộ khung quản lý có định hướng rõ ràng nhằm tạo điều kiện cho nghệ thuật truyền thống không chỉ được bảo tồn mà còn được tích hợp, chuyển hóa sáng tạo trong môi trường sân khấu hiện đại. Thể chế văn hóa trong trường hợp này không đơn thuần mang tính hành chính mà còn là hệ thống các quy chuẩn thẩm mĩ, các cơ chế tài trợ, đào tạo, hỗ trợ biểu diễn và đánh giá chất lượng nghệ thuật, từ đó hình thành nên một môi trường pháp lý - xã hội thuận lợi cho sự giao thoa giữa truyền thống và đương đại. Chính nhờ nền tảng thể chế vững chắc này, các giá trị truyền thống có thể “sống” một cách mới mẻ trong sân khấu kịch nói, góp phần định hình bản sắc nghệ thuật địa phương trong dòng chảy hiện đại hóa và toàn cầu hóa văn hóa. Thể chế còn là yếu tố bảo đảm sự tương tác hài hòa giữa nhà nước - cộng đồng - chủ thể sáng tạo, góp phần hình thành môi trường văn hóa năng động, bền vững. Trong khi đó, nghệ thuật truyền thống là kết tinh của ký ức lịch sử và bản sắc văn hóa dân tộc, được lưu truyền qua nhiều thế hệ thông qua hình thức diễn xướng, biểu đạt mang tính cộng đồng và nghi lễ. Nó không chỉ là một loại hình sáng tạo nghệ thuật mà còn là một “ngân hàng ký ức” giàu tính biểu tượng và giá trị thẩm mĩ, làm nền tảng nuôi dưỡng đời sống tinh thần, tư duy nghệ thuật và bản sắc dân tộc. Chính vì vậy, mối quan hệ giữa nghệ thuật truyền thống và thể chế văn hóa là mối quan hệ hai chiều, biện chứng và gắn bó chặt chẽ.
Nghệ thuật truyền thống chính là nền tảng nội dung và chất liệu văn hóa đặc thù, cung cấp hệ giá trị, nguyên lý thẩm mĩ, kỹ năng biểu diễn và tri thức dân gian giúp định hình nên các quy chuẩn, tiêu chí và định hướng trong quá trình xây dựng thể chế văn hóa. Những thiết chế, chính sách văn hóa sẽ không thể bền vững nếu tách rời khỏi cội rễ truyền thống, bởi bản sắc là yếu tố cốt lõi bảo đảm cho sự khác biệt và sức sống văn hóa của mỗi quốc gia, địa phương.
Thể chế văn hóa đóng vai trò là cơ chế bảo trợ, định hướng và tiếp sức cho nghệ thuật truyền thống tiếp tục tồn tại, phát triển và thích nghi với đời sống đương đại. Thể chế sẽ giúp tổ chức đào tạo, lưu trữ, truyền dạy, nghiên cứu và sáng tạo mới trên nền tảng cũ; đồng thời tạo điều kiện chính sách, kinh phí, không gian biểu diễn và khung pháp lý để nghệ thuật truyền thống không bị “đóng khung” trong quá khứ mà tiếp tục “sống” trong hiện tại và tương lai.
Trong lĩnh vực sân khấu kịch nói đương đại tại Thành phố Hồ Chí Minh, mối quan hệ này càng trở nên cấp thiết và có ý nghĩa đặc biệt. Các loại hình nghệ thuật truyền thống như hát bội, cải lương, dân ca, đờn ca tài tử không chỉ cung cấp chất liệu phong phú để làm giàu nội dung, ngôn ngữ biểu đạt và hình thức sân khấu mà còn giúp xác lập hệ tiêu chuẩn thẩm mĩ riêng có cho sân khấu kịch Việt Nam - khác biệt với sân khấu phương Tây dù có chung nguồn gốc, kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh có những điểm giống và khác nhau với kịch nói ở địa phương khác. Việc xây dựng thể chế văn hóa dựa trên giá trị nghệ thuật truyền thống không chỉ là trách nhiệm về mặt chính sách, mà còn là lựa chọn mang tính chiến lược trong định hình diện mạo nghệ thuật dân tộc trong thời đại toàn cầu hóa.
Nghệ thuật truyền thống Việt Nam là một kho tàng di sản đặc sắc, tích hợp phong phú các yếu tố về nội dung tư tưởng, hình thức biểu đạt, kỹ thuật trình diễn, ngôn ngữ sân khấu, âm nhạc và triết lý thẩm mĩ dân tộc. Những giá trị này không chỉ mang dấu ấn lịch sử mà còn thể hiện chiều sâu bản sắc văn hóa được kết tinh qua nhiều thế hệ. Khi được vận dụng một cách linh hoạt và sáng tạo trong sân khấu kịch nói đương đại, nghệ thuật truyền thống có thể phát huy vai trò như một nguồn chất liệu đặc biệt, vừa bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc vừa làm mới ngôn ngữ nghệ thuật hiện đại.
Việc tích hợp các yếu tố truyền thống trong kịch nói không chỉ góp phần duy trì và phát huy các giá trị di sản, mà còn góp phần tạo ra bản sắc riêng biệt cho sân khấu Việt Nam nói chung, sân khấu Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Trong làn sóng toàn cầu hóa, nơi ranh giới giữa các loại hình nghệ thuật dễ bị pha loãng, thì việc khơi dậy những chất liệu văn hóa truyền thống trở thành một phương thức hữu hiệu để khẳng định sự khác biệt và chiều sâu văn hóa của sân khấu đương đại. Không dừng lại ở vai trò bảo tồn, nghệ thuật truyền thống còn trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ, khơi gợi niềm tự hào dân tộc, kích thích tư duy sáng tạo của nghệ sĩ và làm sâu sắc hơn trải nghiệm thưởng thức của công chúng.
Tại Thành phố Hồ Chí Minh – trung tâm nghệ thuật năng động bậc nhất cả nước – xu hướng kết hợp giữa kịch nói và các yếu tố truyền thống ngày càng được quan tâm, thử nghiệm và phát triển. Nhiều vở diễn đã mạnh dạn lồng ghép chất liệu hát bội, cải lương, đờn ca tài tử hay dân ca Nam Bộ vào cấu trúc và ngôn ngữ biểu đạt của kịch nói hiện đại. Sự kết hợp này không chỉ tạo hiệu ứng nghệ thuật mới mẻ, giàu tính biểu cảm, mà còn góp phần làm phong phú đời sống sân khấu Thành phố, đồng thời từng bước hình thành một phong cách kịch nói đặc trưng mang dấu ấn phương Nam. Qua đó, nghệ thuật truyền thống không còn bị giới hạn trong không gian hoài niệm, mà thực sự trở thành một phần sống động, đầy sức sống trong dòng chảy sáng tạo đương đại của sân khấu Thành phố Hồ Chí Minh.
Nghệ thuật truyền thống, với tư cách là di sản văn hóa lâu đời, không chỉ đóng vai trò là đối tượng cần được bảo tồn và phát huy thông qua các thiết chế văn hóa, mà còn giữ vị trí nền tảng trong việc hình thành và phát triển các thể chế văn hóa phù hợp với bối cảnh hiện đại. Trong tiến trình xây dựng chính sách và thiết kế hệ thống quản lý văn hóa, nghệ thuật, nghệ thuật truyền thống cung cấp những cơ sở giá trị, nguyên tắc thẩm mĩ và định hướng bản sắc, từ đó định hình nên khung pháp lý và chiến lược phát triển cho các loại hình nghệ thuật đương đại, trong đó có sân khấu kịch nói.
Trước hết, nghệ thuật truyền thống góp phần định hướng nội dung và mục tiêu của các chính sách bảo tồn và phát triển văn hóa. Thông qua việc kế thừa những nguyên lý nghệ thuật truyền thống, các nhà hoạch định chính sách có thể xác định rõ các yếu tố cần gìn giữ, phát huy, đồng thời xây dựng các tiêu chí, chuẩn mực phù hợp để đánh giá giá trị nghệ thuật trong sân khấu kịch nói hiện đại. Chính từ việc tiếp cận các giá trị nghệ thuật truyền thống một cách hệ thống, thể chế văn hóa mới có thể đưa ra những định hướng có cơ sở, đảm bảo sự phát triển không tách rời cội nguồn văn hóa dân tộc.
Bên cạnh đó, nghệ thuật truyền thống còn là cơ sở để xác lập nền tảng pháp lý và tổ chức trong phát triển các loại hình nghệ thuật đương đại. Các quy định về đào tạo nhân lực, đầu tư sáng tạo, cơ chế tài trợ và công nhận tác phẩm nghệ thuật đều cần dựa trên sự hiểu biết và trân trọng đúng mức đối với các giá trị truyền thống. Chính nghệ thuật truyền thống giúp hệ thống thể chế văn hóa xác định rõ ràng các quy chuẩn về bản sắc văn hóa, tránh tình trạng phát triển nghệ thuật theo hướng phi bản sắc, thiếu gắn kết với truyền thống dân tộc.
Một điểm quan trọng khác là nghệ thuật truyền thống đóng vai trò như một động lực định hướng cho đổi mới sáng tạo trong nghệ thuật hiện đại, trong đó có kịch nói. Khi thể chế văn hóa được xây dựng trên cơ sở nhận thức sâu sắc về truyền thống, nó sẽ tạo ra môi trường khuyến khích các hình thức sáng tạo mang tính kế thừa, đổi mới có gốc rễ, từ đó giúp nghệ thuật đương đại phát triển bền vững, tránh rơi vào tình trạng sao chép hời hợt hoặc sáng tạo thiếu chiều sâu văn hóa.
Cuối cùng, nghệ thuật truyền thống có khả năng kết nối liên ngành và tạo ra sự đồng thuận xã hội trong việc phát triển các thiết chế văn hóa mới. Với vai trò là một hệ giá trị chung được cộng đồng thừa nhận, nghệ thuật truyền thống giúp gắn kết các chủ thể trong lĩnh vực nghệ thuật từ các cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở đào tạo, đơn vị nghệ thuật đến cộng đồng nghệ sĩ và công chúng cùng hướng tới mục tiêu chung là bảo tồn, phát triển và lan tỏa giá trị văn hóa dân tộc trong bối cảnh hiện đại.
Như vậy, có thể khẳng định rằng nghệ thuật truyền thống không chỉ là một nguồn lực văn hóa, mà còn là một yếu tố thiết yếu trong quá trình hoạch định, thực thi và phát triển thể chế văn hóa. Vai trò này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh sân khấu kịch nói đương đại đang đứng trước yêu cầu đổi mới, nhưng đồng thời cũng cần giữ gìn và phát huy những giá trị nền tảng của văn hóa dân tộc.
2. Những thành tựu đáng ghi nhận
Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm văn hóa, nghệ thuật lớn nhất của cả nước với hệ thống sân khấu phong phú và đa dạng, cùng đội ngũ nghệ sĩ tài năng, luôn nỗ lực bảo tồn và phát triển nghệ thuật truyền thống trong bối cảnh sân khấu đương đại. Thành phố Hồ Chí Minh được mệnh danh là “thành phố của kịch nói” bởi bên cạnh đơn vị Nhà hát kịch công lập (Nhà hát kịch Thành phố) thì hàng tuần có rất nhiều sân khấu kịch nói tư nhân (thường được gọi là sân khấu kịch nói xã hội hoá) sáng đèn, biểu diễn và sân khấu xã hội hoá được xem là “bộ mặt” của sân khấu Thành phố Hồ Chí Minh.
Trong những năm gần đây, Thành phố Hồ Chí Minh đã có nhiều chính sách hỗ trợ nghệ thuật sân khấu, đặc biệt quan tâm đến việc bảo tồn và phát huy giá trị nghệ thuật truyền thống. Các quỹ hỗ trợ nghệ thuật, những chương trình hợp tác giữa Nhà nước và các tổ chức nghệ thuật đã tạo điều kiện để nhiều dự án sáng tạo kết hợp giữa truyền thống và hiện đại được triển khai. Nhiều chính sách liên quan đến sự phát triển sân khấu nói chung và kịch nói đã được chính quyền Thành phố quan tâm, trong đó có thể nói nhiều chính sách đã tạo động lực cho sự ra đời của các sân khấu xã hội hoá. Cơ chế kiểm duyệt, cấp phép có phần thuận lợi hơn so với trước đây, phần lớn các đơn vị được tự do sáng tạo và chịu trách nhiệm về chất lượng nghệ thuật, hội đồng nghệ thuật chỉ tập trung vào tính tư tưởng của tác phẩm là chính. Nhiều sân khấu, nhà hát được Nhà nước tài trợ kinh phí để biểu diễn phục vụ công chúng. Trong số đó có những vở kịch mang yếu tố kết hợp truyền thống trong dàn dựng như vở Câu hò đất Mẹ đạt Huy chương Vàng Liên hoan Kịch nói toàn quốc 2022 (vở diễn kết hợp nghệ thuật hát bội, dân ca trong dàn dựng) được Thành uỷ Thành phố Hồ Chí Minh tài trợ diễn 10 suất diễn cho học sinh, sinh viên, nhân dân trong năm 2024. Hiện nay vở Đức thượng công Tả quân Lê Văn Duyệt - Người mang chín án tử (vở diễn có sự kết hợp của hát bội, đờn ca tài tử Nam Bộ) cùng một số vở diễn khác cũng đang được Nhà nước đề nghị tài trợ để biểu diễn phục vụ miễn phí công chúng trong năm 2025. Nhiều chương trình sân khấu học đường cho sinh viên, học sinh do Nhà nước tài trợ trong thời gian qua đã mang lại những hiệu quả tích cực cho kịch nói Thành phố. Nhiều đơn vị sân khấu kịch nói xã hội hoá và sân khấu kịch nói công lập tại Thành phố Hồ Chí Minh đã thực hiện các dự án sân khấu kịch nói đương đại lấy cảm hứng từ nghệ thuật truyền thống như cải lương, hát bội, dân ca, đờn ca tài tử. Nhiều tác phẩm kịch nói đã ứng dụng nghệ thuật truyền thống Nam Bộ vào trong thủ pháp dàn dựng, thiết kế mĩ thuật, âm nhạc cũng như kỹ thuật biểu diễn của diễn viên đã được đánh giá cao từ ban giám khảo và đạt giải cao trong các liên hoan, hội thi, hội diễn. Bên cạnh đó, có thể thấy những vở kịch nói sử dụng thành công chất liệu của nghệ thuật truyền thống như: Đức thượng công Tả quân Lê Văn Duyệt - Người mang chín án tử, Câu hò đất Mẹ, Phiên Toà, Dạ cổ hoài lang, Lá sầu riêng, Hiu hiu gió bấc... không chỉ nhận được sự đón nhận tích cực từ công chúng, tạo nên bản sắc kịch nói Nam Bộ mà còn góp phần làm đa dạng hóa đời sống nghệ thuật Thành phố Hồ Chí Minh trong thời gian qua.
Thành phố Hồ Chí Minh là địa phương đã đăng cai tổ chức nhiều sự kiện, liên hoan nghệ thuật truyền thống với quy mô lớn, tạo sân chơi và cơ hội giới thiệu nghệ thuật truyền thống đến đông đảo công chúng. Đây cũng là cơ sở để kết nối nghệ sĩ truyền thống với các nghệ sĩ kịch nói đương đại để thúc đẩy sáng tạo nghệ thuật. Một thành tựu nổi bật khác của kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh đó là sự tham gia của nhiều nghệ sĩ từ nghệ thuật truyền thống tham gia sáng tạo, biểu diễn kịch nói. Nhiều đạo diễn cải lương đã góp phần sáng tạo kịch nói như: đạo diễn Huỳnh Nga, đạo diễn Ca Lê Hồng, đạo diễn Hoa Hạ…; thế hệ trẻ sau này có: Hữu Quốc, Lê Nguyên Đạt. Gần đây sự bổ sung lực lượng nghệ sĩ từ cải lương sang biểu diễn kịch nói ngày càng nhiều hơn như: Kim Tử Long, Thoại Mỹ, Võ Minh Lâm, Kim Phương, Hữu Quốc, Quế Trân, Như Huỳnh, Tô Thiên Kiều, Quỳnh Hương, Thy Nhung, Kiều Phượng Loan, Minh Trường, Nhã Thy… Các trường đại học, cao đẳng và các trung tâm đào tạo nghệ thuật tư nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh đã bắt đầu đưa nội dung nghệ thuật truyền thống vào chương trình giảng dạy dành cho sinh viên, học viên sân khấu. Điều này góp phần hình thành lớp nghệ sĩ trẻ có nền tảng kiến thức truyền thống đồng thời sáng tạo đổi mới trong biểu diễn kịch nói. Một vài đơn vị cũng đã có những buổi tập về đờn ca tài tử cho diễn viên, học viên, tuy nhiên số lượng các buổi này còn rất hiếm.
Có thể thấy, thể chế văn hóa đặc biệt là các quy định, chính sách và cơ chế quản lý phát triển nghệ thuật sân khấu kịch nói vẫn còn nhiều hạn chế, chưa thực sự tạo ra môi trường thuận lợi để phát huy tối đa giá trị của nghệ thuật truyền thống trong sáng tạo kịch nói đương đại. Có thể chỉ ra một số hạn chế sau đây.
Thứ nhất, chính sách hỗ trợ sáng tạo chưa thực sự ưu tiên cho các dự án nghệ thuật kết hợp truyền thống - hiện đại. Mặc dù có các chương trình và quỹ hỗ trợ phát triển nghệ thuật nhưng tỉ lệ nguồn lực dành cho các dự án kết hợp yếu tố truyền thống với hiện đại trong sân khấu kịch nói còn rất hạn chế. Nhiều dự án sáng tạo mang tính thử nghiệm, có bản sắc văn hóa dân tộc khó tiếp cận nguồn kinh phí do chưa có các tiêu chí đánh giá và ưu tiên rõ ràng dành riêng cho lĩnh vực này. Điều này gây khó khăn cho nghệ sĩ và đơn vị tổ chức trong việc duy trì và phát triển các sản phẩm nghệ thuật mang đậm chất truyền thống nhưng vẫn đổi mới sáng tạo. Những vở diễn được tài trợ biểu diễn từ ngân sách Nhà nước là những vở diễn đạt kết quả cao trong hội thi, hội diễn, liên hoan chứ không phải được chọn vì lý do “có kết hợp yếu tố truyền thống” trong dàn dựng.
Thứ hai, hệ thống đào tạo nghệ thuật còn thiếu sự kết nối giữa nghệ thuật truyền thống và hiện đại. Các trường đào tạo nghệ thuật tại Thành phố Hồ Chí Minh chủ yếu tập trung giảng dạy các kỹ năng sân khấu hiện đại hoặc truyền thống một cách tách biệt. Chương trình học chưa chú trọng đến việc tích hợp hai lĩnh vực này để tạo nên thế hệ nghệ sĩ kịch nói có khả năng vận dụng linh hoạt và sáng tạo các yếu tố truyền thống trong các hình thức biểu diễn đương đại. Bên cạnh đó, việc đào tạo về hiểu biết thể chế văn hóa, các quy định, chính sách liên quan đến sáng tạo nghệ thuật cũng còn khá hạn chế, dẫn đến khó khăn trong việc triển khai các hoạt động nghệ thuật theo quy định Nhà nước.
Thứ ba, thiết chế sân khấu thể nghiệm và không gian sáng tạo còn thiếu và chưa phát triển tương xứng với nhu cầu: Tại Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay vẫn thiếu các không gian sân khấu thể nghiệm chuyên biệt, linh hoạt để nghệ sĩ thử nghiệm các hình thức biểu diễn mới dựa trên nền tảng nghệ thuật truyền thống. Các nhà hát lớn thường có quy mô và yêu cầu trình diễn chính thống cao, không phù hợp với các dự án mang tính thử nghiệm và sáng tạo đột phá. Sự thiếu hụt này làm hạn chế khả năng phát triển của nghệ thuật kịch nói đương đại dựa trên gốc rễ truyền thống. Sân khấu kịch 5B Võ Văn Tần (Nhà hát sân khấu nhỏ) trước đây được xem là cái nôi của những vở kịch thể nghiệm, đã từng thành công với các vở kịch nói trong việc ứng dụng yếu tố của sân truyền thống vào trong kịch nói đương đại như: Lý Chiêu Hoàng, Độc thoại đêm, Hoàng hậu của hai vua, Diễn kịch một mình, Hồn thơ ngọc, Dạ cổ hoài lang, Giấc mơ… Nhưng hiện nay cơ sở vật chất đã xuống cấp, trang thiết bị lạc hậu, tính thể nghiệm trong các vở diễn còn quá ít, nhiều vở không còn tính chất thể nghiệm trong sân khấu. Ngoài Nhà hát kịch sân khấu nhỏ 5B thì tại Thành phố Hồ Chí Minh tính đến thời điểm này chưa có thêm một sân khấu thể nghiệm nào khác, việc đưa nghệ thuật truyền thống vào trong tác phẩm kịch nói chủ yếu được thực hiện qua một số tác phẩm tại các sân khấu một cách riêng lẻ.
Thứ tư, thiếu sự phối hợp liên ngành và sự gắn kết cộng đồng trong phát triển thể chế văn hóa. Việc xây dựng và thực thi thể chế văn hóa đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý văn hóa, trường đại học, nhà hát, các tổ chức xã hội và cộng đồng nghệ sĩ. Tuy nhiên, thực tế tại Thành phố Hồ Chí Minh, sự liên kết này còn thiếu đồng bộ và hiệu quả. Mỗi bên hoạt động với mục tiêu riêng rẽ, chưa có sự chia sẻ, hỗ trợ thông tin và phối hợp chính sách rõ ràng. Điều này dẫn đến việc xây dựng và thực hiện thể chế còn manh mún, thiếu sự nhất quán, gây khó khăn cho việc phát huy vai trò của nghệ thuật truyền thống trong sân khấu kịch nói hiện đại.
Thứ năm, thiếu các cơ chế đánh giá, công nhận và bảo vệ giá trị nghệ thuật truyền thống trong sáng tạo kịch nói: Mặc dù nghệ thuật truyền thống được công nhận là di sản văn hóa quan trọng, nhưng trong thực tế, chưa có nhiều cơ chế pháp lý cụ thể để đánh giá, công nhận và bảo vệ các tác phẩm, dự án sân khấu kết hợp truyền thống trong bối cảnh hiện đại. Các tiêu chuẩn, quy chuẩn trong lĩnh vực này còn lỏng lẻo, dẫn đến khó khăn trong việc bảo hộ quyền lợi sáng tạo và phát triển nghệ thuật.
Nhìn tổng thể có thể thấy những hạn chế trên khiến vai trò quan trọng của nghệ thuật truyền thống trong việc xây dựng và phát triển thể chế văn hóa sân khấu kịch nói tại Thành phố Hồ Chí Minh chưa được phát huy tối đa. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có các giải pháp đồng bộ để hoàn thiện thể chế, tạo môi trường thuận lợi hơn cho sự phát triển bền vững của nghệ thuật sân khấu kết hợp truyền thống và đương đại.
3. Một số giải pháp nâng cao vai trò của nghệ thuật truyền thống trong xây dựng thể chế văn hóa ở Thành phố Hồ Chí Minh
Để nâng cao vai trò của nghệ thuật truyền thống trong xây dựng thể chế văn hóa ở Thành phố Hồ Chí Minh, theo chúng tôi, cần tập trung thực hiện các giải pháp sau:
Trước hết, cần hoàn thiện cơ chế, chính sách đặt trọng tâm vào giá trị truyền thống. Nhà nước và các cơ quan quản lý có thẩm quyền cần xây dựng cơ chế ưu tiên, khuyến khích các dự án nghệ thuật sáng tạo dựa trên nền tảng nghệ thuật truyền thống. Nhà nước cần có chế độ ưu tiên đầu tư kinh phí, tuyển chọn những vở kịch nói mang yếu tố nghệ thuật truyền thống gắn liền với văn hoá Nam Bộ - Thành phố Hồ Chí Minh để công diễn phục vụ khán giả. Thiết lập và tạo điều kiện để hình thành quỹ hỗ trợ phát triển các dự án nghệ thuật truyền thống kết hợp hiện đại. Bởi thông qua việc đưa nghệ thuật truyền thống vào trong kịch nói một cách hợp lý sẽ góp phần làm tăng giá trị của kịch nói Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn toàn cầu hoá hiện nay, mặt khác góp phần giới thiệu, lan toả, bảo tồn các giá trị văn hoá của nghệ thuật truyền thống, giúp nghệ thuật truyền thống có cơ hội tiếp cận khán giả trẻ (bởi khán giả xem kịch nói tại Thành phố Hồ Chí Minh chiếm số lượng đông nhất là khán giả trẻ tuổi, lứa tuổi mà nghệ thuật truyền thống khó tiếp cận).
Hai là, cần mạnh dạn đấy nhanh tiến độ cải tiến chương trình đào tạo và bồi dưỡng nghệ sĩ. Các trường đào tạo về lĩnh vực văn hoá, nghệ thuật cần tích hợp kiến thức cũng như kỹ năng về nghệ thuật truyền thống trong đào tạo kịch nói hiện đại cho các lực lượng: diễn viên, đạo diễn, biên kịch, thiết kế mĩ thuật, nhạc sĩ… Thiết kế chương trình học tích hợp giữa nghệ thuật truyền thống và sân khấu hiện đại. Tổ chức các lớp tập huấn ngắn hạn, hội thảo, toạ đàm chuyên đề về nghệ thuật truyền thống và thể chế văn hóa cũng như nghệ thuật truyền thống trong kịch nói đương đại ở Thành phố Hồ Chí Minh. Tổ chức những khóa đào tạo chuyên sâu, trao đổi nghệ thuật liên vùng, liên ngành. Đối với các trung tâm đào tạo diễn viên tư nhân, sân khấu xã hội hoá nên mời các chuyên gia, nghệ sĩ, nghệ nhân về nghệ thuật truyền thống hát bội, cải lương, đờn ca tài tử, dân ca tham gia tập huấn cho diễn viên kịch nói.
Ba là, phát triển thiết chế sân khấu linh hoạt, thân thiện với sáng tạo truyền thống. Đầu tư xây dựng các sân khấu thể nghiệm quy mô nhỏ, hỗ trợ các nhóm nghệ sĩ thử nghiệm nghệ thuật mới trên nền tảng truyền thống. Nhà nước cần xây dựng các sân khấu nhỏ với không gian biểu diễn nhỏ, linh hoạt, có thể hỗ trợ thuê rẻ, thậm chí miễn phí cho các nhóm nghệ sĩ sáng tạo thể nghiệm. Khuyến khích xã hội hóa xây dựng các thiết chế nhà hát thể nghiệm, nhưng Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ đầu tư ban đầu. Khuyến khích các trường nghệ thuật tăng cường xây dựng các mô hình sân khấu kịch thể nghiệm dưới dạng sân khấu nhỏ, tạo điều kiện cho sinh viên có dịp tiếp cận sớm với kịch thể nghiệm, trong đó ưu tiên ứng dụng những yếu tố truyền thống trong kịch nói. Nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị của Nhà hát sân khấu nhỏ 5B Võ Văn Tần để thực hiện đúng vai trò của một nhà hát thể nghiệm như mục tiêu thời gian đầu được thành lập.
Bốn là, tăng cường liên kết các thiết chế văn hóa và cộng đồng nghệ sĩ. Xây dựng mạng lưới kết nối giữa nhà hát, trường nghệ thuật và các tổ chức văn hóa dân tộc, các thiết chế văn hoá. Hình thành mạng lưới nghệ sĩ, chuyên gia, nhà nghiên cứu để cố vấn, hỗ trợ sáng tạo nghệ thuật mang yếu tố truyền thống. Thúc đẩy giao lưu sáng tạo nghệ thuật giữa nghệ sĩ truyền thống và nghệ sĩ kịch nói đương đại.
4. Kết luận
Nghệ thuật truyền thống là nguồn lực quan trọng và động lực để xây dựng thể chế văn hóa phù hợp, nhằm phát triển bền vững sân khấu kịch nói đương đại tại Thành phố Hồ Chí Minh. Việc nhận thức và phát huy vai trò này sẽ giúp các chính sách, thiết chế văn hóa không chỉ bảo tồn di sản mà còn thúc đẩy sáng tạo nghệ thuật có bản sắc, góp phần làm giàu đời sống văn hóa xã hội và tạo động lực phát triển kinh tế - xã hội trong bối cảnh hiện nay. Nghệ thuật truyền thống Nam Bộ không chỉ là ký ức lịch sử hay di sản quá khứ, mà còn là nguồn cảm hứng, là chất liệu quý giá để làm nên những sáng tạo mới trong nghệ thuật đương đại, giúp kịch nói tại Thành phố Hồ Chí Minh mang những bản sắc riêng so với kịch nói ở địa phương khác cũng như kịch nói trên thế giới. Sân khấu kịch nói hoàn toàn có thể làm mới mình bằng cách khai thác và tái sinh tinh thần nghệ thuật truyền thống, nhưng điều đó chỉ thực sự hiệu quả nếu được nâng đỡ bởi một thể chế văn hóa phù hợp, linh hoạt và khuyến khích sáng tạo.
Việc hoàn thiện thể chế phát triển văn hóa trong lĩnh vực nghệ thuật sân khấu, cụ thể là tạo điều kiện cho sự hòa quyện giữa truyền thống và hiện đại chính là một phần trong chiến lược phát triển văn hóa bền vững, góp phần tạo động lực phát triển nhanh - mạnh cho đất nước trong giai đoạn mới.