1. Khái niệm và đặc điểm đồ nội thất ngự dụng
1.1. Khái niệm
Theo Đại Nam thực lục (quốc sử triều Nguyễn): “Những đồ vật dùng trong cung vua gọi là ngự dụng (御用) do Thượng bảo giám và Nội vụ phủ phụ trách chế tác, bảo quản và dâng tiến”1. Ở đây, ngự dụng chỉ toàn bộ đồ vật, vật dụng dành riêng cho vua (hoàng đế), bao gồm từ các vật dụng sinh hoạt hằng ngày như y phục, đồ ăn uống, đến các bảo vật nghi trượng, đồ tế tự, đồ dùng trong nghi lễ. Trong Từ điển tiếng Việt đề cập: “Ngự (đồ dùng) dành riêng cho vua”2, qua đó xác định ngự dụng thuộc phạm vi cung đình, gắn với giai tầng tối cao trong xã hội phong kiến.
Như vậy, ngự dụng là thuật ngữ chỉ các vật phẩm, đồ dùng được dành riêng cho nhà vua sử dụng trong sinh hoạt, nghi lễ hoặc thiết triều, mang tính độc quyền, biểu tượng và tôn nghiêm. Thuật ngữ này phản ánh rõ sự phân tầng xã hội và tư tưởng thiên tử tôn nghiêm trong thiết chế phong kiến.
Đồ nội thất ngự dụng dùng để chỉ các vật dụng nội thất phục vụ cho đời sống sinh hoạt, hành chính và nghi lễ của nhà vua, được sử dụng trong không gian sống và làm việc của nhà vua. Những món đồ này thể hiện uy quyền, đẳng cấp, phong cách thẩm mĩ và tư duy kiến trúc nội thất triều đình. Như vậy, có thể nói, đồ nội thất ngự dụng là bộ phận thuộc nhóm đồ ngự dụng, nhưng thu hẹp hơn, tập trung vào các vật phẩm nội thất, tức là những vật dụng có chức năng bố trí không gian, phục vụ nghỉ ngơi, sinh hoạt hoặc nghi lễ trong cung vua. Đồ nội thất ngự dụng hoàng cung triều Nguyễn chỉ có mặt tại Điện Thái Hoà, Điện Kính Thiên hay các cung thất quan trọng.
Đây là những đồ nội thất cao cấp, có chức năng sử dụng, đồng thời thể hiện vị thế, quyền lực, thẩm mĩ và chuẩn mực cung đình triều Nguyễn. Đồ nội thất ngự dụng hoàng cung triều Nguyễn được sản xuất riêng, mang phong cách vương giả, tinh xảo, thể hiện đẳng cấp hoàng gia. Chúng được chế tác từ các chất liệu cao cấp như: gỗ quý (gỗ gụ, trắc, lim, sơn mài) đá cẩm thạch, ngọc, sơn son thếp vàng, khảm trai, ngà voi… Trang trí trên đồ nội thất ngự dụng hoàng cung triều Nguyễn tinh xảo, khắc chạm tỉ mỉ họa tiết long, ly, quy, phượng, hoa văn rồng, mây, sóng, chữ Hán, chữ thọ, chữ vạn… mang biểu tượng vương quyền.
1.2. Đặc điểm
Đồ nội thất ngự dụng có đặc điểm: chế tác tinh xảo, mang tính biểu tượng, thường khắc hình rồng (5 móng), phượng, kỳ lân, chữ thọ, chữ vạn, hoa văn vân mây, hoa sen, hồi văn…; chất liệu sử dụng cho đồ ngự dụng đều là loại quý hiếm như ngọc, vàng, bạc, gỗ quý, sơn son thếp vàng… Đồ ngự dụng được phân định rõ ràng với dân dụng, người thường không được phép sở hữu hoặc sử dụng tương tự, tránh phạm thượng. Đồ ngự dụng được bảo quản nghiêm ngặt, thường cất giữ trong kho của Thái Giám hoặc Nội Các3.
Về vai trò và giá trị văn hóa lịch sử, đồ nội thất ngự dụng biểu trưng cho quyền lực đế vương, khẳng định vị thế và sự tôn nghiêm của hoàng đế. Chúng phản ánh thẩm mĩ cung đình, là tinh hoa của thủ công mĩ nghệ Việt Nam dưới sự bảo trợ của triều đình. Đồ nội thất ngự dụng là tư liệu quý cho nghiên cứu văn hóa, giúp nhận diện đặc điểm xã hội, nghi lễ và tư tưởng chính trị thời phong kiến.
2. Tạo hình châu Á trên đồ nội thất ngự dụng
Đồ nội thất ngự dụng triều Nguyễn trong phạm vi nghiên cứu của bài viết gồm: ngai vàng, long sàng (giường), bàn ngự, đôn để đồ, tủ, bàn ghế tiếp khách. Chúng là nhóm hiện vật đồ nội thất ngự dụng được vua sử dụng hàng ngày, là hiện vật tiêu biểu phản ánh rõ thẩm mĩ và tư tưởng chính trị văn hoá của vương triều. Phong cách tạo hình trên các hiện vật này mang tính chuẩn mực cung đình, vừa kế thừa truyền thống mĩ thuật Việt Nam, vừa thể hiện sự chọn lọc tinh hoa phương Đông và những ảnh hưởng mĩ thuật phương Tây ở giai đoạn muộn. Tạo hình châu Á trên đồ nội thất ngự dụng triều Nguyễn được thể hiện bởi các yếu tố như: bố cục tạo hình, đề tài trang trí, chất liệu và kỹ thuật thể hiện và hệ tư tưởng thẩm mĩ.
Phong cách tạo hình châu Á trên đồ nội thất ngự dụng triều Nguyễn là kết quả của tiếp nhận - cân chỉnh - biến thể: tiếp nhận mô thức cấu trúc và biểu tượng từ nền mĩ thuật Trung Hoa (và tinh thần Á Đông chung), cân chỉnh theo lý thuyết thẩm mĩ (âm - dương, trật tự, lễ nghi) và biến thể bằng kỹ thuật, chất liệu, tỉ lệ và nhịp điệu đường nét mang đậm dấu ấn Huế, tức là Việt hóa một khuôn mẫu Đông Á. Những tuyên ngôn về quyền lực, nghi lễ và vị thế hoàng gia được mã hoá vào chất liệu và hoa văn, đồng thời nghệ thuật thủ công cung đình đã biểu hiện một thẩm mĩ vừa nghiêm nghị vừa thanh nhã.
2.1. Bố cục tạo hình
Bố cục tạo hình trong mĩ thuật Á Đông không đơn thuần là sắp xếp hình khối mà là nguyên tắc biểu hiện tư tưởng và trật tự vũ trụ. Người Á Đông, đặc biệt chịu ảnh hưởng Nho giáo, Lão giáo, Phật giáo, xem cấu trúc không gian, hình thể, đối xứng là biểu hiện của quy luật âm - dương, ngũ hành và quan niệm thiên nhân hợp nhất (trời và người cùng hòa làm một). Do đó, trong đồ nội thất ngự dụng, mỗi bộ phận, đường nét, tỉ lệ có chức năng vật lý và mang ý nghĩa biểu tượng, thể hiện vị thế, phẩm cấp, trật tự xã hội. Mọi vật dụng đều tuân thủ tinh thần đối xứng, trật tự, cân bằng những yếu tố cốt lõi của phong cách tạo hình châu Á.
Đặc trưng bố cục tạo hình phong cách châu Á thể hiện ở một số điểm:
Tính đối xứng, trật tự và cân bằng trong tạo hình: Đây là một trong những đặc điểm nổi bật nhất của phong cách tạo hình châu Á trên đồ nội thất ngự dụng triều Nguyễn. Các yếu tố hình khối, hoa văn trang trí thường được bố trí đối xứng qua trục giữa, thể hiện tư tưởng thiên nhân hợp nhất và nguyên tắc âm - dương cân bằng của mĩ học phương Đông4.
Sự kết hợp giữa tĩnh và động trong hình thức: Bố cục tạo hình châu Á chú trọng sự tĩnh tại, khéo léo lồng ghép yếu tố chuyển động mang tính ước lệ nhằm tạo cảm giác sinh khí cho không gian. Trong đồ ngự dụng triều Nguyễn, điều này thể hiện qua các đường nét uốn lượn của mây lửa, sóng nước, cánh phượng, thân rồng, tạo cảm giác nhịp nhàng và uyển chuyển. Tuy nhiên, mọi chuyển động đều được kiềm chế trong khuôn khổ đối xứng, thể hiện động trong tĩnh, một tinh thần đặc trưng của thẩm mĩ Á Đông. Cái đẹp trong nghệ thuật truyền thống Việt Nam là sự hài hòa giữa tĩnh và động, giữa cái hữu hình và cái ẩn tàng5. Phong cách tạo hình đồ nội thất ngự dụng cung đình Nguyễn đã vận dụng nguyên lý này một cách tinh tế, đặc biệt trong các chi tiết chạm khắc trên ngai vàng, giường, tủ…
Tính phân tầng và trật tự không gian rõ ràng: Bố cục tạo hình châu Á chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng Nho giáo về thứ bậc và trật tự xã hội, do đó cấu trúc hình khối trong đồ ngự dụng thường phân tầng rõ ràng. Ở bàn và ghế ngự, thể hiện rõ sự phân chia theo tầng: mặt bàn, chân bàn, đế; lưng ghế, mặt ngồi, chân ghế, mỗi phần đều có quy định tỉ lệ và trang trí phù hợp với vị thế của người sử dụng. Sự phân tầng ấy thể hiện nguyên tắc thẩm mĩ và mang ý nghĩa biểu trưng cho trật tự thiên hạ, nơi vua ở trên, thần dân ở dưới, thể hiện rõ qua bố cục tổng thể của các vật phẩm trong không gian cung đình Huế.
Nguyên tắc hư, thực trong tổ chức bố cục: Một đặc trưng khác của phong cách tạo hình châu Á là sự kết hợp giữa hư và thực, giữa khoảng trống và hình khối đặc. Trên đồ nội thất ngự dụng triều Nguyễn, nghệ nhân thường để lại những mảng trống có chủ ý, như khoảng giữa các hoa văn chạm thủng, hay phần trơn giữa hai dải trang trí, nhằm tạo sự thông thoáng và nhịp điệu thị giác. Sự xen kẽ này mang tinh thần của triết học Lão giáo, coi cái trống rỗng là điều kiện để cái đặc phát huy giá trị6. Chính nhờ yếu tố hư thực đan xen, đồ ngự dụng triều Nguyễn không bị nặng nề, mà ngược lại, đạt đến vẻ thanh thoát, nhẹ nhõm nhưng vẫn sang trọng và uy nghi, điển hình như ở các ghế ngai rồng, giường chạm họa tiết vân mây, tủ sơn son thếp vàng.
Bố cục nhấn mạnh trung tâm, tôn vinh biểu tượng quyền lực: Nguyên lý trung tâm hóa là yếu tố then chốt trong bố cục tạo hình châu Á nói chung và nghệ thuật cung đình triều Nguyễn nói riêng. Hầu hết các đồ ngự dụng đều được tổ chức theo hướng tập trung thị giác vào vị trí trung tâm, nơi đặt biểu tượng quyền lực, hình rồng, nhật nguyệt, chữ thọ, song thọ hoặc long vân. Ngai vàng, bàn ngự được thiết kế theo trục trung tâm, cân xứng tuyệt đối hai bên, tạo cảm giác quyền uy và bất khả xâm phạm. Nghệ thuật cung đình Huế đạt đỉnh cao của tư duy trung tâm luận, biểu hiện qua cách nhấn mạnh hình tượng rồng và mặt trời như biểu trưng của vương quyền7.
Cuối cùng, đặc trưng quan trọng của bố cục tạo hình châu Á trên đồ nội thất ngự dụng triều Nguyễn là sự hài hòa tổng thể, thể hiện trong việc phối hợp nhiều yếu tố: hình khối, chất liệu, màu sắc, ánh sáng và họa tiết. Các vật phẩm thường được chạm khắc tinh xảo nhưng không rối, từng chi tiết nhỏ đều hướng đến việc phục vụ bố cục chung, tạo cảm giác đồng nhất và trang nghiêm. Dù chịu ảnh hưởng của nghệ thuật Trung Hoa và giao thoa với mĩ thuật Việt truyền thống, phong cách nội thất triều Nguyễn vẫn giữ được bản sắc riêng, sự tinh tế, tiết chế và cân bằng. Tính hài hòa ấy phản ánh triết lý thẩm mĩ Á Đông, cái đẹp không nằm ở sự phô trương mà ở sự dung hòa giữa các yếu tố tương phản.
2.2. Đề tài trang trí
Đề tài trang trí trên đồ nội thất ngự dụng hoàng cung triều Nguyễn phản ánh sự tinh tế và khéo léo của các nghệ nhân, là biểu hiện rõ nét của sự giao thoa văn hóa giữa Việt Nam và các nền văn hóa châu Á khác. Những đề tài này không đơn thuần là trang trí, chúng còn mang ý nghĩa biểu tượng, phản ánh quyền lực, vị thế và những giá trị tinh thần của hoàng gia.
Đề tài trang trí trên đồ nội thất ngự dụng hoàng cung triều Nguyễn chủ yếu gồm: đề tài tứ linh với rồng, phượng, kỳ lân; đề tài cỏ cây hoa lá gồm: hoa sen, hoa cúc, hoa dây; đề tài chữ với chữ thọ, chữ song thọ, chữ vạn; đề tài hiện thực với hoa văn vân mây. Các đề tài thường được thể hiện ở đồ nội thất ngự dụng gồm: ngai vàng, bàn ngự, đôn, bàn ghế tiếp khách, tủ, giường ngủ.
Hình tượng rồng: Trong mĩ thuật cung đình triều Nguyễn, hình tượng rồng là motif trang trí chủ đạo, gắn liền với vương quyền, tư tưởng chính trị và nghi lễ cung đình. Trên hệ thống đồ nội thất ngự dụng, rồng hiện diện như yếu tố mĩ thuật, đặc biệt hình tượng rồng trên ngai vàng – biểu tượng quyền lực tối thượng của hoàng đế, phản ánh tư tưởng chính trị và thể hiện phong cách nghệ thuật của từng giai đoạn lịch sử. Trên đồ ngự dụng, rồng triều Nguyễn thường xuất hiện với những đặc điểm chính như sau: về bố cục, rồng chầu (chầu nhật, chầu nguyệt, chầu chữ thọ, chầu bảo vật), đối xứng qua trục, phản ánh tính nghiêm cẩn của mĩ thuật cung đình; về hình thái, thân rồng uốn khúc theo hình sin, vảy khắc rõ, đầu lớn với bờm dựng, râu dài, miệng há rộng phun châu; về phong cách, cường tráng, tôn nghiêm, giảm thiểu chất bay bổng so với rồng thời Lý, Trần, nhấn mạnh vào quyền uy và sự ổn định của triều đại; về kỹ thuật, hình tượng rồng thường được chạm khắc trên gỗ sơn son thếp vàng (ngai, án thư) hoặc thếp bạc, khảm sành sứ, nhằm tạo hiệu ứng lộng lẫy, thiêng liêng. Một số hiện vật ngự dụng có hình rồng hiện còn lưu giữ tại Đại Nội Huế, Bảo tàng Cổ vật cung đình Huế, gồm: ngai vàng Điện Thái Hòa, ngai vàng vua Duy Tân, vua Khải Định tại Bảo tàng Cổ vật cung đình Huế, tủ, long sàng của vua Khải Định tại Bảo tàng Cổ vật cung đình Huế (Hình 1, 2, 3).

Hình 1. Ngai vàng Điện Thái Hoà (Nguồn: Bảo tàng Cổ vật cung đình Huế)

Hình 2. Ngai vàng vua Duy Tân (Nguồn: Bảo tàng Cổ vật cung đình Huế

Hình 3. Ngai vàng thời Khải Định (Nguồn: Bảo tàng Cổ vật cung đình Huế)
Hình tượng phượng: Hình tượng phượng là một trong tứ linh và giữ vai trò đối ứng với rồng trong hệ biểu tượng cung đình. Triều Nguyễn, phượng xuất hiện phổ biến trên nhiều loại đồ ngự dụng: ghế ngai, bàn án, tủ và cả trang trí phục triều (áo bào, áo nhật bình). Việc phân tích tạo hình, vị trí xuất hiện và hàm nghĩa của phượng trên đồ nội thất giúp làm sáng tỏ quan niệm vương quyền, giới tính biểu tượng và thẩm mĩ cung đình Nguyễn8. Về tạo hình chung, phượng triều Nguyễn thường được biểu hiện cách điệu: đầu nhỏ, cổ dài, cánh và đuôi uốn lượn nhiều khúc, lông đuôi trải dài thành những dải mảnh, thường được trang trí bằng họa tiết hồi văn hoặc vân mây. So với rồng (thể hiện quyền lực), phượng nhấn vào nét thanh nhã, uyển chuyển và thanh tú, biểu đạt vẻ đẹp, phẩm hạnh và tính hòa hợp. Các biến thể có thể là phượng đơn, phượng đôi (song phụng) hay cặp long - phụng đối xứng9.
Hình tượng kỳ lân: Trong mĩ thuật cung đình triều Nguyễn, kỳ lân là một trong tứ linh được xem là linh thú biểu trưng cho điềm lành, sự thái bình và thịnh trị. Khác với rồng vốn trực tiếp gắn liền với vương quyền, kỳ lân thường mang sắc thái ôn hòa, được xem là biểu tượng của đức hạnh và sự nhân từ, do đó xuất hiện nhiều trên các loại đồ nội thất ngự dụng trong cung điện, đặc biệt là ngai, án thư, bình phong và các đồ trang trí phụ trợ. Về đặc điểm tạo hình: kỳ lân trong trang trí nội thất triều Nguyễn thường có hình thức kết hợp giữa hổ và sư tử, thân thon dài, dáng đứng oai nghiêm nhưng hiền hòa, bờm và đuôi xoắn lửa, thân phủ vảy cá, chân có móng vuốt nhưng hiếm khi thể hiện tính dữ tợn. Đầu kỳ lân đôi khi có sừng, hoặc được cách điệu gần giống rồng nhưng gọn nhẹ hơn. Một số hiện vật còn khắc họa kỳ lân trong thế ngẩng đầu chầu về trung tâm (chẳng hạn chầu vào bông sen, hoặc chầu nhật nguyệt), thể hiện tính chất cát tường và quy phạm trong bố cục cung đình.
Hoa văn hoa sen: Hoa sen là một trong những họa tiết thực vật tiêu biểu nhất trong mĩ thuật cung đình triều Nguyễn, thường xuyên xuất hiện trên ngai vàng, sập gụ, án thư, bình phong và các loại ghế tủ ngự dụng. Với ý nghĩa biểu trưng cho sự thanh khiết, cao nhã và thoát tục, hoa sen được triều đình nhà Nguyễn khai thác như một hình tượng gắn liền với tư tưởng Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo giao thoa. Hoa sen mang tính chất trang trí và hàm chứa thông điệp chính trị, hình ảnh nhà vua được sánh với đức hạnh, sự trong sạch và vai trò dẫn dắt thiên hạ.
Hoa văn chữ thọ: Trong nghệ thuật trang trí cung đình Nguyễn, chữ thọ (壽) giữ một vị trí đặc biệt, gắn liền với tư tưởng trường thọ, vĩnh cửu, phúc đức. Đây là motif hiện diện trên ngai vàng - biểu tượng quyền lực tối thượng của hoàng đế và được ứng dụng rộng rãi trong các đồ nội thất ngự dụng khác như bàn ghế, tủ… Hoa văn chữ thọ trên ngai vàng và đồ nội thất ngự dụng triều Nguyễn mang tính biểu tượng vương quyền, phản ánh thẩm mĩ từng giai đoạn lịch sử.
Hoa văn vân mây: Trong hệ thống hoa văn cung đình triều Nguyễn, hoa văn vân mây giữ một vị trí đặc biệt quan trọng. Đây là chi tiết trang trí bổ trợ cho các hình tượng chính như rồng, phượng, hay chữ thọ, song thọ… chúng mang giá trị biểu tượng sâu sắc về vũ trụ quan phương Đông.
Hoa văn hoa dây: Hoa văn hoa dây được sử dụng phổ biến để trang trí cho nhiều đồ nội thất ngự dụng triều Nguyễn như: trên ngai vàng, các đôn, bàn ngự…
2.3. Chất liệu và kỹ thuật chế tác
Đồ ngự dụng triều Nguyễn chủ yếu sử dụng các loại gỗ nhóm I có độ đanh, thớ mịn và ổn định theo thời gian (ví dụ: gỗ gụ, gỗ trắc, gỗ lim, đôi khi là gỗ sưa…) vì những chất gỗ này cho phép chạm khắc tinh vi, khảm xà cừ và chịu được tải trọng lớn của kết cấu đồ đạc cung đình. Đồng thời màu sắc, vân gỗ và mùi gỗ trở thành yếu tố thẩm mĩ bổ trợ cho bố cục trang trí.
Kỹ thuật mộc truyền thống triều Nguyễn dựa vào các giải pháp ghép mộng, mộng âm - dương, mộng cấy, mộng chốt thay vì phụ thuộc vào đinh sắt hay ốc vít, nhằm tạo liên kết cơ học chắc chắn cho các khung bàn, ghế, sập và tủ; kỹ thuật này cho phép vật liệu co giãn theo mùa mà không làm vỡ lớp hoàn thiện hay mất ổn định cấu trúc, điều rất cần thiết trong khí hậu nóng ẩm miền Trung. Cách ghép mộng dài của Đông Á vừa là kỹ thuật kỹ xảo, vừa là lựa chọn công nghệ phù hợp với các loại gỗ quý và yêu cầu bền vững của đồ ngự dụng. Những đặc trưng này giải thích vì sao nhiều đồ gỗ cung đình tồn tại qua nhiều thế kỷ nếu được bảo quản đúng cách10.
Nghệ thuật chạm khắc trên đồ ngự dụng triều Nguyễn phát triển đa tầng: từ chạm nông tạo hoa văn nền, đến chạm lộng tạo hiệu quả không gian và khối (ví dụ rồng lồng trong vân mây), tới các kỹ thuật đục để khảm xà cừ hay tạo ô âm làm bệ cho khảm. Kỹ thuật chạm lộng, tận dụng độ dày của khối gỗ để tạo nhiều tầng không gian, là phương tiện biểu đạt mạnh mẽ cho các motif biểu tượng (rồng, phượng, tứ linh), đồng thời giữ tính kết cấu vững chắc cho vật dụng. Tư liệu khảo cứu và sưu tập bảo tàng ghi nhận sự thay đổi mức độ chạm giữa các thời kỳ và giữa các đoàn tượng ty chuyên trách, phản ánh năng lực thủ công và yêu cầu mĩ thuật của triều đình11.
Khảm xà cừ là kỹ thuật chế tác phức tạp gồm các công đoạn: phác thảo hoa văn, khoét rãnh/ đục nền, cắt mảnh xà cừ theo hình dạng, dán cố định, mài phẳng và đánh bóng để đạt hiệu ứng óng ánh đặc trưng. Ở Huế, nghề này được triển khai ở quy mô cung đình và trở thành nét trang trí lấp lánh đặc trưng trên bàn, sập, tủ, bình phong thời Nguyễn. Vật liệu vỏ trai/ xà cừ cho phép tạo điểm nhấn ánh kim, tương phản với tông ấm của gỗ, do đó khảm là thủ pháp trang trí đóng vai trò biểu tượng (giá trị, quyền lực) trong bố cục nội thất. Tư liệu bảo tàng và các làng nghề truyền thống mô tả rõ năm bước chính của quy trình khảm và sự phát triển của nghề ở vùng Huế12.
Lớp hoàn thiện bằng sơn mài (sơn ta) hoặc sơn son thếp vàng là bước then chốt quyết định độ bền, sắc thái màu và giá trị thị giác của đồ ngự dụng; kỹ thuật sơn mài truyền thống yêu cầu nhiều lớp sơn, mài mịn xen kẽ và công đoạn đánh bóng lâu dài, trong khi sơn son thếp vàng phủ một lớp son đỏ rồi thếp vàng lá lên chi tiết hoa văn nhằm biểu hiện quyền uy. Sơn mài có nguồn gốc cổ và đã được Việt hoá trong các thực hành ở cung đình Huế. Đối với đồ hoàng cung, chọn lựa giữa sơn son (thể hiện quyền lực rực rỡ) và mộc (giản dị, mộc mạc) còn phản ánh tính cách và thẩm mĩ của từng triều vua. Các nghiên cứu nghệ thuật và trưng bày bảo tàng đã hệ thống hóa những kỹ thuật này và phân tích tác động thẩm mĩ của từng liệu pháp hoàn thiện13.
2.4. Tư tưởng thẩm mĩ Á Đông thể hiện ở đồ nội thất ngự dụng
Tư tưởng Nho giáo, biểu trưng cho trật tự, lễ nghi và quyền lực: Tư tưởng thẩm mĩ Á Đông chủ đạo trên đồ nội thất ngự dụng triều Nguyễn bắt nguồn từ quan niệm Nho giáo về trật tự, lễ nghi và chính danh. Trong quan điểm Nho gia, Lễ là nghi thức, là nguyên tắc tổ chức xã hội và biểu hiện của đạo trị quốc. Điều này phản ánh rõ qua cấu trúc đối xứng, quy phạm, tôn ti của các đồ nội thất ngự dụng như bàn ngự, ngai vàng. Tất cả đều được sắp đặt theo trục trung tâm tượng trưng cho thiên mệnh của nhà vua. Mỗi chi tiết trang trí (long, phượng, hạc, nhật nguyệt) đều mang tầng ý nghĩa biểu trưng cho đạo quân, thần, trời, người. Mĩ thuật cung đình Huế không tách rời quan niệm Nho giáo về trật tự, trong đó mọi vật thể, từ bố cục đến họa tiết, đều hướng đến việc củng cố tính chính danh của vương quyền14.
Tư tưởng Đạo giáo, hòa hợp thiên nhân và biểu hiện siêu hình: Song song với Nho giáo, Đạo giáo góp phần định hình tư tưởng thẩm mĩ thiên về sự hòa hợp giữa con người và tự nhiên, biểu hiện qua các họa tiết mây, sóng nước, núi non, linh thú và cỏ cây được khắc chạm tinh vi trên bề mặt đồ ngự dụng. Những họa tiết này là yếu tố trang trí phản ánh triết lý thiên nhân hợp nhất, tức là sự thống nhất giữa trật tự vũ trụ và đời sống nhân sinh.
Tư tưởng Phật giáo, từ bi, an nhiên và biểu tượng của tịnh tâm: Phật giáo, dù không giữ vai trò trung tâm như Nho giáo, Đạo giáo, nhưng vẫn để lại dấu ấn sâu sắc trong tư tưởng thẩm mĩ cung đình Nguyễn, đặc biệt trong các vật dụng dành cho không gian tĩnh tọa hoặc thiền định của hoàng gia. Những hình tượng như sen, bánh xe pháp luân, mây tròn viên mãn xuất hiện với tần suất cao, thể hiện triết lý tịnh tại nhi hành - an nhiên giữa quyền lực và vật chất.
Tư tưởng biểu tượng, mĩ học ẩn dụ và ngôn ngữ tượng trưng: Thẩm mĩ triều Nguyễn không hướng tới mô phỏng tự nhiên mà sử dụng ngôn ngữ ẩn dụ và biểu tượng để chuyển tải giá trị tinh thần. Mỗi chi tiết trên đồ ngự dụng đều mang hàm nghĩa sâu sắc: rồng biểu trưng cho hoàng đế; phượng cho hoàng hậu; sen cho sự thanh cao; hạc cho trường thọ; tùng, cúc, trúc, mai cho bốn đức tính quân tử… Tư duy biểu tượng này phản ánh quan niệm mĩ học tượng trưng của văn hóa Đông Á, trong đó hình ảnh vật thể trở thành ngôn ngữ biểu đạt đạo lý. Theo nhà nghiên cứu Nguyễn Hữu Thông: Thẩm mĩ cung đình Huế mang tính ký hiệu cao, hình ảnh không dừng ở chức năng trang trí mà là một hệ mã văn hóa, biểu hiện quyền uy và lý tưởng đạo đức15.
Quan niệm về cái đẹp gắn với đạo đức, thẩm mĩ nhân văn của triều Nguyễn: Khác với tính duy mĩ thuần túy của phương Tây, thẩm mĩ triều Nguyễn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ quan niệm phương Đông, cái đẹp phải gắn liền với cái thiện, cái đạo. Vẻ đẹp của đồ ngự dụng không nhằm khoe trương vật chất mà nhằm phản ánh nhân cách và đạo trị quốc của nhà vua. Những vật dụng như ngai vàng, bàn ngự hay tủ sách của hoàng đế được chế tác tinh xảo nhưng vẫn tuân thủ nguyên tắc tiết chế, không xa hoa thái quá. Theo triết lý Nho giáo, sự giản dị thể hiện đức khiêm nhường, còn sự tinh xảo tượng trưng cho minh đức của bậc quân vương. Tư tưởng này được Phạm Thị Chỉnh khái quát rằng: Mĩ học cung đình Huế không tách rời đạo lý, cái đẹp luôn song hành với sự chính danh và đạo đức trị quốc16.
3. Kết luận
Đồ ngự dụng là vật dụng, là biểu tượng vật chất hóa của tư tưởng chính trị và đạo đức cung đình, nơi nghệ thuật trở thành ngôn ngữ của quyền lực và trí tuệ. Có thể nói, từ bàn, ghế, giường, tủ… tư tưởng thẩm mĩ trên đồ nội thất ngự dụng triều Nguyễn phản ánh một cách sâu sắc thế giới quan Á Đông: con người, thiên nhiên, vũ trụ gắn kết trong trật tự đạo lý và sự hài hoà. Mỗi loại đồ vật thể hiện công năng và là một biểu tượng triết học, đạo đức, thẩm mĩ, nơi cái đẹp song hành cùng quyền lực, trí tuệ và tâm linh. Đây chính là bản sắc đặc trưng của phong cách tạo hình châu Á trong mĩ thuật cung đình Việt Nam thời Nguyễn.
Đồ nội thất ngự dụng triều Nguyễn là một mẫu hình hoàn chỉnh của phong cách tạo hình châu Á, thể hiện sự giao thoa và chắt lọc tinh hoa khu vực trên nền tảng tư tưởng, thẩm mĩ Việt Nam. Nếu phong cách Đông Á mang tính quy phạm, nghi lễ và quyền lực, thì ở Huế, người thợ thủ công đã làm mềm quyền uy ấy bằng sự uyển chuyển, tĩnh tại và duy cảm, đúng với tinh thần nghệ thuật của người Việt. Đó chính là lý do vì sao đến nay, các đồ ngự dụng triều Nguyễn vẫn được xem là đỉnh cao của mĩ thuật cung đình Á Đông thế kỷ XIX, vừa trang nghiêm, vừa đầy chất thơ.
Chú thích:
1 Viện Khoa học xã hội Việt Nam - Viện Sử học (2002), Đại Nam thực lục, tập 1, NXB. Giáo dục, tr. 213.
2 Viện Ngôn ngữ học (2003), Từ điển tiếng Việt, NXB. Đà Nẵng - Trung tâm từ điển học, tr. 696.
3 Trần Đức Anh Sơn (2016), Đồ ngự dụng xứ Huế, Bảo tàng Lịch sử quốc gia Việt Nam.
4, 14 Phan Thanh Hải (2003), Kinh đô Bắc kinh - Cố đô Huế tương đồng và dị biệt, Sông Hương dòng chảy văn hóa, NXB. Văn hóa - Thông tin.
5 Trần Lâm Biền (2018), Trang trí trong mỹ thuật truyền thống của người Việt, NXB. Hồng Đức.
6 Thu Giang, Nguyễn Duy Cần (tái bản, 2024), Lão tử Đạo Đức Kinh, NXB. Trẻ, Chương 11.
7 Nguyễn Tiến Cảnh (chủ biên), Nguyễn Du Chi, Trần Lâm Biền, Chu Quang Trứ (1992), Mỹ thuật Huế, Viện Mỹ thuật - Trung tâm Bảo tồn di tích Huế.
8 Bảo tàng Lịch sử quốc gia Việt Nam (2016), Đồ ngự dụng xứ Huế.
9 Trần Thị Hoài Diễm (2015), Về hình tượng chim phụng trong di sản Huế, Tạp chí Di sản văn hoá, số 2 (51) - 2015, tr 38-41.
10, 11, 12, 13 Bảo tàng Lịch sử quốc gia Việt Nam (2015), Sưu tập đồ thờ bằng gỗ sơn son thếp vàng thời Nguyễn tại Bảo tàng Lịch sử quốc gia (tiếp theo).
15 Nguyễn Hữu Thông (2018), Mỹ thuật Huế nhìn từ góc độ ý nghĩa và biểu tượng trang trí, NXB. Thế giới.
16 Phạm Thị Chỉnh (2007), Lịch sử mỹ thuật Việt Nam, NXB. Đại học Sư phạm.