1. Đổi mới phương thức lãnh đạo văn học, nghệ thuật từ thực tiễn 15 năm thực hiện Nghị quyết 23-NQ/TW
Tính đến tháng 6/2023, Nghị quyết 23-NQ/TW của Bộ Chính trị (khóa X) Về tiếp tục xây dựng và phát triển văn học, nghệ thuật trong thời kỳ mới (sau đây gọi tắt là Nghị quyết 23-NQ/TW) tròn 15 năm đi vào cuộc sống. Việc Bộ Chính trị dành riêng một Nghị quyết rất quan trọng lãnh đạo, chỉ đạo, định hướng cho sự phát triển văn học, nghệ thuật trước yêu cầu mới thể hiện mạnh mẽ sự đổi mới tư duy, nội dung và phương thức lãnh đạo của Đảng đối với “lĩnh vực rất quan trọng và đặc biệt tinh tế” của nền văn hóa nước nhà.
Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 16/6/2008 của Bộ Chính trị (khóa X) về "Tiếp tục xây dựng và phát triển văn học, nghệ thuật trong thời kỳ mới" không chỉ là một văn kiện chính trị đơn thuần mà là một dấu mốc lịch sử, phản ánh sự chuyển biến căn bản trong tư duy lãnh đạo của Đảng đối với lĩnh vực văn hóa - tư tưởng. Ra đời sau 15 năm thực hiện Nghị quyết Trung ương 4 (khóa VII) và 10 năm thực hiện Nghị quyết Trung ương 5 (khóa VIII), Nghị quyết 23 xuất hiện vào thời điểm "chín muồi", khi đất nước đã trải qua hơn 20 năm đổi mới, chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Sự ra đời của Nghị quyết này xuất phát từ nhu cầu cấp thiết phải giải quyết những mâu thuẫn nội tại giữa phát triển kinh tế và suy thoái đạo đức xã hội, giữa hội nhập quốc tế và giữ gìn bản sắc dân tộc. Đảng ta xác định văn học, nghệ thuật (VHNT) là "lĩnh vực rất quan trọng, đặc biệt tinh tế của văn hóa", là nhu cầu thiết yếu thể hiện khát vọng chân, thiện, mỹ của con người, và là động lực to lớn góp phần xây dựng nền tảng tinh thần của xã hội. Đây là một sự nâng tầm quan điểm, chuyển từ việc coi VHNT như một công cụ tuyên truyền đơn thuần sang vị thế của một nguồn lực nội sinh, một sức mạnh mềm quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Trong suốt 15 năm qua, việc đưa Nghị quyết 23-NQ/TW của Bộ Chính trị (khóa X) vào đời sống luôn chịu sự ảnh hưởng, chi phối của nhiều yếu tố.
Mười lăm năm qua, tình hình quốc tế và trong nước có những thời cơ, thuận lợi và khó khăn, thách thức đan xen, tác động không nhỏ đến đời sống kinh tế, xã hội nói chung và quá trình triển khai thực hiện Nghị quyết số 23-NQ/TW của Bộ Chính trị (khóa X) về tiếp tục xây dựng và phát triển văn học, nghệ thuật trong thời kỳ mới nói riêng.
Thế giới tiếp tục có những biến động phức tạp, khó lường; cục diện thế giới tiếp tục biến đổi theo xu hướng đa cực, đa trung tâm; cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt, xung đột cục bộ tiếp tục diễn ra dưới nhiều hình thức; đại dịch COVID-19; quá trình toàn cầu hóa, hợp tác và hội nhập quốc tế diễn ra sâu rộng cùng với sự phát triển nhanh chóng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư … đã tác động đến mọi mặt đời sống kinh tế, xã hội của các quốc gia, vùng lãnh thổ, khiến cho trật tự và hoạt động kinh tế thế giới thay đổi mạnh mẽ, tạo nhiều thuận lợi và không ít khó khăn, thách thức đối với các quốc gia, dân tộc.
Trong nước, sự nghiệp đổi mới gần 40 năm qua do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo đã đạt được nhiều thành tựu to lớn, tạo nên thế và lực mới, tăng cường sức mạnh tổng hợp quốc gia, vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế không ngừng được nâng cao1. Những chủ trương, đường lối, quyết sách của Đảng cùng với công cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng đã và đang góp phần quan trọng giữ vững ổn định chính trị, phát triển kinh tế, xã hội, nâng cao đời sống vật chất, tinh thần, củng cố niềm tin của cán bộ, đảng viên và nhân dân. Đảng, Nhà nước ta luôn coi trọng vị trí, vai trò của văn hóa, văn học, nghệ thuật với quan điểm văn hóa phải được đặt ngang hàng với kinh tế, chính trị, xã hội. Từ đó tạo động lực, điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng và phát triển văn hóa, con người, trong đó có văn học, nghệ thuật, góp phần quan trọng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Sự tác động của quá trình toàn cầu hóa, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ Tư đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình số hóa trên mọi lĩnh vực, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, kết nối vạn vật, dữ liệu lớn... tạo điều kiện cho văn hóa, văn học, nghệ thuật phát triển mạnh, phát huy tối đa sức sáng tạo, hình thành những phương thức biểu đạt mới và hiện đại chưa từng có.
Bên cạnh những thời cơ, thuận lợi, nước ta cũng đang phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức: ảnh hưởng mặt trái của kinh tế thị trường tác động không nhỏ đến tư duy, nhận thức của nhiều người, trong đó có một bộ phận văn nghệ sĩ; sự bùng nổ thông tin, internet, mạng xã hội khiến cho sự kiểm soát trên lĩnh vực văn hóa, văn học, nghệ thuật gặp nhiều khó khăn; quá trình toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng không tránh khỏi sự xâm nhập của các sản phẩm văn hóa độc hại, hiện tượng lai căng văn hóa; tình trạng quan liêu, tham nhũng, suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong một bộ phận cán bộ, đảng viên; vấn đề ô nhiễm môi trường; biến đổi khí hậu, những thách thức của an ninh truyền thống, an ninh phi truyền thống, bảo vệ chủ quyền biển, đảo… tác động tới việc triển khai thực hiện Nghị quyết. Cùng với đó, các thế lực thù địch tiếp tục thực hiện âm mưu “Diễn biến hòa bình” với nhiều thủ đoạn hết sức tinh vi; lợi dụng văn học, nghệ thuật như một công cụ hữu hiệu để thực hiện những hoạt động chống phá Đảng, Nhà nước.
Quá trình 15 năm thực hiện Nghị quyết (2008-2023) diễn ra trong một bối cảnh thế giới đầy biến động phức tạp và khó lường. Cục diện thế giới chuyển dịch mạnh mẽ theo xu hướng đa cực, đa trung tâm, với sự cạnh tranh chiến lược gay gắt giữa các nước lớn. Đặc biệt, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (4.0) với sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT) đã làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, phân phối và tiêu dùng các sản phẩm văn hóa.
Trong nước, sự nghiệp đổi mới đã đạt được những thành tựu to lớn, nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Tuy nhiên, mặt trái của cơ chế thị trường đã tác động không nhỏ đến đời sống văn nghệ. Xu hướng thương mại hóa, chạy theo lợi nhuận đã dẫn đến sự xuất hiện của các sản phẩm văn hóa "mỳ ăn liền", xa rời các giá trị nhân văn truyền thống. Bên cạnh đó, các vấn đề an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, dịch bệnh (đặc biệt là đại dịch COVID-19) đã gây ra những đứt gãy nghiêm trọng trong chuỗi hoạt động sáng tạo và biểu diễn nghệ thuật. Sự bùng nổ của mạng xã hội và internet cũng đặt ra những thách thức chưa từng có trong công tác quản lý văn hóa, khi các luồng thông tin độc hại và quan điểm sai trái dễ dàng xâm nhập và tác động đến tư tưởng của văn nghệ sĩ và công chúng.
Việc triển khai Nghị quyết 23 đã được tiến hành một cách bài bản, sâu rộng từ Trung ương đến địa phương. Ban Tuyên giáo Trung ương đã ban hành Kế hoạch số 73-KH/BTGTW ngày 09/3/2009, chỉ đạo triển khai 9 đề án lớn nhằm cụ thể hóa các nội dung của Nghị quyết. Các đề án này bao gồm việc củng cố và phát triển các hội văn học nghệ thuật, đào tạo bồi dưỡng nhân tài, hỗ trợ sáng tạo, và xây dựng cơ chế chính sách đặc thù cho văn nghệ sĩ.
2. Một số kinh nghiệm quốc tế về công tác lãnh đạo văn học, nghệ thuật
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của truyền thông số, công tác lãnh đạo văn học, nghệ thuật (VHNT) không còn đơn thuần là định hướng tư tưởng mà đã chuyển dịch sang mô hình "quản trị kiến tạo". Nghiên cứu kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển cho thấy sự chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy "quản lý hành chính" sang "đối thoại và bảo trợ", nhằm vừa giữ gìn bản sắc, vừa phát huy sức mạnh mềm quốc gia. Dưới đây là ba bài học kinh nghiệm cốt lõi:
2.1. Nguyên tắc "Cánh tay nối dài" – kinh nghiệm từ Anh và Úc
Tại Vương quốc Anh và Úc, nhà nước giữ vai trò cấp ngân sách nhưng không can thiệp trực tiếp vào nội dung sáng tạo cụ thể. Thay vào đó, nguồn lực được phân bổ thông qua các Hội đồng Nghệ thuật (Arts Council) độc lập.
Bài học lãnh đạo: Cơ chế này giúp tách biệt ý chí chính trị khỏi sự sáng tạo chuyên môn, giảm thiểu nguy cơ hành chính hóa nghệ thuật. Lãnh đạo VHNT ở đây đóng vai trò là người thiết lập "luật chơi" công bằng và minh bạch, thay vì là người "cầm tay chỉ việc". Điều này khuyến khích sự đa dạng và tính tiên phong trong sáng tác mà vẫn đảm bảo trách nhiệm giải trình về tài chính công.
2.2. Chiến lược "Công nghiệp hóa văn hóa" – kinh nghiệm từ Hàn Quốc
Sự trỗi dậy của "Hallyu" (Làn sóng Hàn Quốc) không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của một tư duy lãnh đạo coi VHNT là mũi nhọn kinh tế. Chính phủ Hàn Quốc không chỉ tài trợ cho tác phẩm mà tập trung đầu tư vào hệ sinh thái: từ đào tạo nhân lực, xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật số đến hỗ trợ pháp lý về bản quyền.
Bài học lãnh đạo: Lãnh đạo VHNT cần có tư duy thị trường. Thay vì chỉ bao cấp cho các tác phẩm tuyên truyền khô cứng, cần tạo cơ chế để các sản phẩm văn hóa vừa mang giá trị dân tộc, vừa có khả năng cạnh tranh thương mại quốc tế. Sự hợp tác công – tư (PPP) là chìa khóa để giải quyết bài toán nguồn lực.
2.3. Chính sách "Ngoại lệ văn hóa" – kinh nghiệm từ Pháp
Pháp duy trì quan điểm cứng rắn rằng văn hóa không phải là một hàng hóa thông thường để phó mặc cho tự do thương mại. Nhà nước can thiệp mạnh mẽ bằng các quy định về hạn ngạch phát sóng nội địa, thuế văn hóa đối với các nền tảng xuyên biên giới (như Netflix, Google) để tái đầu tư cho điện ảnh và văn học trong nước.
Bài học lãnh đạo: Trong dòng chảy hội nhập, vai trò của người lãnh đạo là xây dựng "hàng rào kỹ thuật" để bảo vệ an ninh văn hóa. Lãnh đạo cần kiên định trong việc bảo vệ tiếng nói và bản sắc dân tộc trước nguy cơ bị đồng hóa bởi các nền văn hóa lớn, đồng thời đảm bảo quyền tiếp cận nghệ thuật chất lượng cao cho mọi tầng lớp nhân dân.
Tổng hợp các mô hình trên cho thấy, công tác lãnh đạo VHNT hiện đại đòi hỏi sự uyển chuyển: vừa phải giữ vững định hướng giá trị (như Pháp), vừa linh hoạt về cơ chế tài chính (như Anh), và quyết liệt trong tư duy công nghiệp (như Hàn Quốc). Người lãnh đạo VHNT giỏi không chỉ là người định hướng tư tưởng mà còn phải là một "nhà kiến trúc" tạo dựng môi trường tự do trong khuôn khổ, nơi sự sáng tạo được nuôi dưỡng và thăng hoa.
2.4. Chiến lược biến văn hóa thành “quyền lực mềm” và động lực kinh tế số - kinh nghiệm từ Trung Quốc
Trung Quốc là một trường hợp điển hình về việc biến văn hóa thành "quyền lực mềm" và động lực kinh tế số khổng lồ (với giá trị gia tăng ngành văn hóa chiếm gần 4.5% GDP). Điểm mấu chốt trong chiến lược của họ là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa "Bản sắc truyền thống" và "Công nghệ tiên tiến". Có thể ứng dụng các nhóm giải pháp sau của Trung Quốc cho bối cảnh Việt Nam:
a) Xây dựng hệ sinh thái "Siêu IP" (Super Intellectual Property – siêu sở hữu trí tuệ)
Dưới góc độ nghiên cứu và quản trị, “Super IP” được định nghĩa là một tài sản văn hóa gốc (nhân vật, cốt truyện, hình tượng...) có lượng người hâm mộ (fan) khổng lồ, có khả năng sống lâu dài và có thể phát triển xuyên suốt trên nhiều nền tảng hình thái khác nhau để tạo ra một hệ sinh thái lợi nhuận đa dạng.
Trung Quốc rất thành công trong việc khai thác một cốt truyện (như Tây Du Ký, Tam Quốc hay các tiểu thuyết mạng) để phát triển thành chuỗi giá trị liên hoàn: Văn học mạng Phim ảnh Game Nhạc số Quà lưu niệm.
Giải pháp cho Việt Nam: Cần thay đổi tư duy từ "sáng tác đơn lẻ" sang "thiết kế chuỗi giá trị" bằng cách:
- Khuyến khích các nhà biên kịch, lập trình viên và nhà sản xuất hợp tác để chuyển thể các kho tàng dân gian (Sơn Tinh - Thủy Tinh, Thánh Gióng, Truyện Kiều...) thành các kịch bản game, phim hoạt hình 3D và các sản phẩm thực tế ảo (VR/AR).
- Quy hoạch cơ chế bảo vệ bản quyền số nghiêm ngặt để khuyến khích dòng vốn đầu tư vào các tài sản trí tuệ (IP) gốc này.
b) Chiến lược "Bảo tàng trên đám mây" và Game hóa di sản (Gamification)
Tử Cấm Thành (The Palace Museum) là ví dụ kinh điển khi họ số hóa toàn bộ di vật và tung ra các ứng dụng di động cho phép giới trẻ "nuôi mèo trong hoàng cung" hoặc "thử long bào" qua AR.
Giải pháp cho Việt Nam: Không chỉ dừng lại ở việc số hóa (scan) hiện vật để lưu trữ mà cần:
- Cần đầu tư hạ tầng dữ liệu lớn (Big Data) để tái hiện không gian Hoàng thành Thăng Long, Cố đô Huế trên nền tảng Metaverse.
- Phát triển các ứng dụng trải nghiệm thực tế tăng cường tại điểm đến, biến việc tham quan di tích thành một hành trình khám phá tương tác, thu hút thế hệ Gen Z – những "công dân số" bản địa.
c) Quy hoạch hạ tầng số và "Chủ quyền nền tảng"
Sự bùng nổ của TikTok (Douyin) hay WeChat cho thấy Trung Quốc làm chủ hoàn toàn hạ tầng phân phối nội dung.
Giải pháp cho Việt Nam: Trong khi chưa thể xây dựng ngay các nền tảng thay thế Facebook hay YouTube, Việt Nam cần:
- Tập trung xây dựng các "sàn giao dịch văn hóa số" nội địa để quản lý và kinh doanh các sản phẩm nghệ thuật số (như tranh số, nhạc số).
- Áp dụng công nghệ Blockchain để định danh và xác thực quyền sở hữu tác phẩm nghệ thuật (NFT hóa nghệ thuật), tạo minh bạch cho thị trường tranh và cổ vật, vốn còn nhiều tranh tối tranh sáng.
d) Đào tạo nhân lực "kép" (Văn hóa + Công nghệ)
Trung Quốc có các học viện chuyên đào tạo nhân sự vừa am hiểu thư pháp, hội họa vừa thành thạo kỹ xảo điện ảnh và lập trình AI.
Giải pháp cho Việt Nam: Phá bỏ rào cản giữa các trường nghệ thuật và trường kỹ thuật bằng cách thí điểm mô hình hợp tác đào tạo giữa các Đại học Văn hóa/Mỹ thuật với các Đại học Bách khoa/Công nghệ. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ "kỹ sư văn hóa" – những người có khả năng dùng mã lệnh (code) để “kể chuyện” văn hóa dân tộc.
Bài học lớn nhất từ Trung Quốc không phải là sao chép công nghệ, mà là tư duy hệ thống. Họ coi văn hóa là một ngành công nghiệp không khói mũi nhọn, nơi công nghệ đóng vai trò là "đôi cánh" đưa di sản bay xa. Với Việt Nam, chuyển đổi số trong văn hóa không phải là bê nguyên cái cũ lên mạng, mà là dùng công nghệ để tái tạo và gia tăng giá trị kinh tế cho cái cũ.
Chú thích:
1 Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã khẳng định trong phát biểu khai mạc Đại hội XIII của Đảng và kết luận tại Hội nghị Văn hóa toàn quốc, ngày 24/11/2021 “Đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay”.