Trước yêu cầu của khán giả trong nước ngày càng đòi hỏi những tác phẩm điện ảnh sâu sắc về lịch sử, con người Việt Nam. Những tác phẩm đề tài chiến tranh của điện ảnh Việt Nam đương đại, đặc biệt là những bộ phim mang tư duy phản tư, vượt khỏi lối kể chuyện tuyên truyền cổ điển không nhiều. Tác phẩm điện ảnh Địa đạo: Mặt trời trong bóng tối (Địa đạo) được đạo diễn Bùi Thạc Chuyên ấp ủ suốt hơn một thập kỷ không chỉ là một hiện tượng nghệ thuật mà còn là một bước ngoặt tư tưởng đáng chú ý của điện ảnh Việt Nam về đề tài chiến tranh. Không tái hiện chiến tranh bằng các hình ảnh minh họa chiến công hay chủ nghĩa anh hùng truyền thống, Địa đạo lựa chọn đi sâu vào đời sống nội tâm của con người trong hoàn cảnh phi lý và khốc liệt. Phim ra đời nhân kỷ niệm 50 năm giải phóng miền Nam thống nhất đất nước (30/4/1975-30/4/2025), một sự kiện có ý nghĩa quan trọng của đất nước. Phim đã được giới chuyên môn đánh giá tích cực và đông đảo khán giả đón nhận, chỉ sau 4 ngày công chiếu, phim “thu về hơn 80 tỉ đồng, trở thành phim đề tài chiến tranh có doanh thu cao nhất của điện ảnh Việt”1. Cục trưởng Cục Điện ảnh Đặng Trần Cường viết trên trang cá nhân: “Rất vinh dự được tham dự buổi chiếu đặc biệt bộ phim Địa đạo - tác phẩm đầy cảm xúc và ý nghĩa mà đạo diễn Bùi Thạc Chuyên đã ấp ủ suốt hơn 10 năm, cùng với mong muốn tri ân thế hệ cha anh của nhà sản xuất. Bộ phim không chỉ tái hiện một phần lịch sử đau thương nhưng hào hùng của dân tộc mà còn truyền tải những thông điệp mạnh mẽ về lòng yêu nước, sự hi sinh, khát vọng hòa bình và vẻ đẹp nhân văn của con người Việt Nam”… Đạo diễn Phan Gia Nhật Linh nói “lâu lắm mới được xem một phim Việt “đã” như vậy. Hoành tráng. Cảm động. Và khiến mình tự hào về lịch sử đất nước”2.
Bài viết này sẽ phân tích bộ phim Địa đạo: Mặt trời trong bóng tối của đạo diễn Bùi Thạc Chuyên từ góc nhìn lý luận, phê bình điện ảnh, trong đó nhấn mạnh sự đổi mới về cách tiếp cận đề tài chiến tranh theo hướng phản tư và nhân bản.
Thứ nhất, Địa đạo định vị một phim chiến tranh có phần khác biệt.
Khác với các tác phẩm cùng đề tài như Đừng đốt (2009) của Đặng Nhật Minh hay Mùi cỏ cháy (2011) của Nguyễn Hữu Mười vốn vẫn trung thành với hình tượng anh hùng kiểu mẫu, Địa đạo của Bùi Thạc Chuyên chọn đi vào chiến tranh bằng cách nhìn lặng lẽ, đào sâu nội tâm con người. Lấy bối cảnh Củ Chi năm 1967, một trong những vùng đất khốc liệt nhất thời kỳ kháng chiến chống Mĩ, phim không tái hiện những trận đánh lớn mà kể về một đội du kích 21 người ẩn mình trong lòng đất để bảo vệ thông tin tình báo, đối mặt với bom đạn, cái đói, sự ngột ngạt và cả khát khao sống còn trong chính thân xác mình. Địa đạo ngay từ tựa đề đã gợi ra một lớp nghĩa kép: vừa là không gian vật lý của cuộc chiến vừa là biểu tượng cho chiều sâu của ký ức, của tâm hồn con người bị chôn vùi trong quá khứ. Không gian trong phim không chỉ là bối cảnh mà còn là phương tiện biểu đạt chủ đề. Với không gian bó hẹp, tối tăm, ngột ngạt, Địa đạo là một biểu tượng rõ ràng của sự kìm nén, của chiều sâu vô thức và của ký ức bị chôn giấu. Càng đi sâu vào địa đạo, khán giả như càng đi sâu vào nội tâm của nhân vật, nơi những vết thương quá khứ, khát vọng sống, sự kiên cường, nỗi sợ cái chết và ký ức đau đớn chồng lên nhau từng lớp nhưng cũng tràn đầy niềm tin chiến thắng của đội quân du kích dưới lòng đất. Các biểu tượng xuất hiện xuyên suốt phim: ánh sáng đèn pin, đèn dầu (hi vọng), mặt đất sụp lở (cái chết cận kề), nước dâng đến đỉnh đầu (sự sống mong manh)... Tất cả tạo thành một hệ thống biểu tượng giàu tầng nghĩa. Bùi Thạc Chuyên không lựa chọn một cách kể chuyện kịch tính, không lên gân về lý tưởng mà để cho phim trôi chậm, chìm sâu trong những khoảnh khắc rất đời thường nhưng khốc liệt. Chính điều này khiến Địa đạo trở nên gần gũi với các phim chiến tranh kinh điển mang hơi hướng nhân bản và triết lý như The Thin Red Line (Lằn ranh đỏ) (1998), đạo diễn Terrence Malick; Come and See (Đến mà xem) (1985), đạo diễn Elem Klimov…
Để hiểu được chiều sâu của bộ phim, cần đặt Địa đạo vào khung lý thuyết ký ức chiến tranh, một hướng tiếp cận nhấn mạnh cách mà điện ảnh tham gia vào quá trình hình thành, tái hiện và diễn giải ký ức tập thể. Theo Marita Sturken, “ký ức được chia sẻ bên ngoài các con đường của diễn ngôn lịch sử chính thức nhưng lại gắn liền với các sản phẩm văn hóa và thấm nhuần ý nghĩa văn hóa”3. Tác giả Marita Sturken cũng lưu ý rằng điện ảnh và truyền thông đại chúng không chỉ đóng vai trò như công cụ ghi chép lịch sử mà còn tạo ra những hình thức tưởng niệm và thảo luận về quá khứ, trong đó ký ức và sự kiện lịch sử thường xuyên đan xen và tái cấu trúc lẫn nhau. Với Địa đạo, ký ức không chỉ hiện ra sống động mà còn thấm đẫm trong từng chi tiết hình ảnh, không gian, âm thanh và biểu tượng: ánh sáng le lói giữa bóng tối; tiếng nước rơi trong lòng đất; ánh mắt của những người lính trẻ không nói ra nhưng đầy ám ảnh. Chiến tranh trong phim không chỉ là hiện thực được mô tả mà là ký ức được sống lại qua một lăng kính trữ tình, bi kịch, nhân bản.
Địa đạo không chỉ là một phim hay, nó là một lời thách thức đối với cách làm phim chiến tranh truyền thống tại Việt Nam. Từ hình thức đến nội dung, phim đều cho thấy sự can đảm trong việc thay đổi tư duy thẩm mĩ và triết lý sáng tạo. Phim xây dựng bằng nhịp điệu chậm, hình ảnh tối giản, ngôn ngữ hình thể và biểu tượng giàu ẩn dụ. Chính điều này đưa phim tiến gần hơn tới các tác phẩm điện ảnh nghệ thuật quốc tế và trở thành minh chứng rõ rệt cho khả năng hội nhập và tự cường của điện ảnh Việt Nam. Không chỉ phản ánh, Địa đạo còn gợi mở về cách kể, cách nghĩ, cách nhìn nhận lại lịch sử từ góc nhìn hậu chiến, nơi lịch sử không còn là một bản hùng ca khép kín mà được viết lại bằng trải nghiệm cá nhân và ký ức tập thể qua ngôn ngữ điện ảnh.
Thứ hai, phong cách kể chuyện tự sự và hệ thống nhân vật đưa khán giả từ đại cảnh chiến tranh đến thân phận con người.
Bộ phim không vận hành theo mô hình ba hồi cổ điển, cũng không phát triển tuyến truyện theo hướng tuyến tính đơn thuần. Thay vào đó, Địa đạo được xây dựng bằng một chuỗi các phân cảnh nối tiếp nhau theo nhịp điệu trầm lặng và nội tâm hóa, trong đó hành động có phần được tiết chế, nhường chỗ cho sự quan sát và chiêm nghiệm. Cấu trúc phim giống như một “bản giao hưởng”, nơi mỗi nhân vật như một nhạc cụ, lần lượt cất tiếng để cùng hòa thành bản nhạc của bóng tối và hi vọng. Bằng cách đó, đạo diễn Bùi Thạc Chuyên không kể một câu chuyện về chiến tranh, mà tạo ra một không gian chiến tranh, nơi người xem không chỉ theo dõi mà sống cùng các nhân vật. Mỗi khoảnh khắc trong phim, từ cảnh ăn cơm, xem phim, lúc chôn cất đồng đội, đến phút riêng tư chạm khẽ bàn tay nhau trong bóng tối đều chất chứa ký ức sống động, khiến người xem không thể dửng dưng.
Một trong những điểm sáng nổi bật của Địa đạo là cách xây dựng nhân vật mang tính “giải thiêng”, con người hiện ra không phải như biểu tượng lý tưởng mà như những thân thể sống động với đầy đủ dục vọng, bản năng và nỗi bất an. Câu chuyện phim đặt lại vị trí con người trong chiến tranh. Không còn là phương tiện tuyên truyền hay hình mẫu chính trị, con người trong phim hiện lên với đủ đầy sắc thái cảm xúc, bản năng và mâu thuẫn. Khát vọng sống, nhu cầu yêu, sự sợ hãi cái chết, khát vọng được hi sinh cho những lý tưởng tốt đẹp, tất cả làm nên những nhân vật có chiều sâu nội tâm. Nhân vật trung tâm Bảy Theo (Thái Hòa) là chỉ huy tổ du kích, một con người đã đi qua nhiều mất mát. Thái Hòa hóa thân vào nhân vật không bằng diễn ngôn mà bằng ánh mắt, hơi thở và từng khoảng lặng. Anh là hiện thân của sự cam chịu, một nhân vật điềm đạm nhưng luôn giữ ngọn lửa bên trong. Hai nhân vật trẻ Ba Hương (Hồ Thu Anh) và Tư Đạp (Quang Tuấn) mang đến xung đột nội tâm sâu sắc: họ vừa là chiến sĩ, vừa là những người trẻ tuổi đang khao khát sống, yêu và được yêu. Cảnh gần gũi giữa họ trong địa đạo không gây sốc mà chứa đựng chiều sâu nhân bản khi giữa cái chết cận kề, khát vọng sống và kết nối vẫn bừng lên như một thứ ánh sáng tinh khôi. Địa đạo không xây dựng các nhân vật theo tuyến chính - phụ mà để họ hòa vào một tập thể của ký ức, của tổn thương, của đấu tranh âm thầm. Đạo diễn Nguyễn Hữu Tuấn cũng cho rằng “Địa đạo là để cho người Việt Nam xem, xem mà run lên vì xúc động. Phim có xương sống là một tình huống kịch mạnh, xoay quanh một vài gương mặt trung tâm rất ấn tượng, nhưng lại slice-of-life và có thể nói là không có nhân vật chính. Chỉ có những chân dung con người của cuộc chiến, do đó cách họ sống và chiến đấu trong địa đạo chính là nhân vật chính, có tính cách, có linh hồn. Chiến tranh là tàn nhẫn, căng thẳng tột cùng, dù chỉ là giết chóc trong không gian đường ngầm nhỏ hẹp. Nhưng cuộc sống của địa đạo vẫn là yêu thương, tha thứ, che chở và cả... xem phim nữa. Họ chiến đấu mà như chuyện mưu sinh hằng ngày của chúng ta trong thời bình, đó là lý do vì sao những người du kích địa đạo đã chiến thắng không chỉ một lần. Trải qua hàng thập kỷ, họ là người chiến thắng cuối cùng trước những kẻ địch “tàu to, súng lớn, thiện chiến lắm””4.
Cảnh Ba Hương và Tư Đạp cứu người lính Mĩ cho thấy sự phức tạp trong đạo đức của chiến tranh. Chi tiết này khiến ta liên tưởng đến hình tượng lính Đức trong Come and See (Elem Klimov), khi nhân vật chính phải đối mặt với kẻ thù như những con người cụ thể không còn đơn thuần là kẻ xâm lược, mà là những phận người bị cuốn vào cỗ máy chiến tranh. Đạo diễn Bùi Thạc Chuyên lý giải: “Chi tiết đó hoàn toàn có thật, không hề hư cấu. Bờ sông và làng cũ vẫn còn những cây chuối gãy sót lại sau trận càn, không phải cháy hết như khán giả nghĩ. Cứu lính Mĩ là nhân tính của người Việt. Thấy người khổ, dù là kẻ thù vừa giết đồng đội, ta vẫn thương”5. Bộ phim cũng không tránh né những chủ đề nhạy cảm như tình dục trong chiến tranh, sự mâu thuẫn đạo đức khi đối xử với kẻ thù và cả nỗi hoang mang hiện sinh của những người lính trẻ. Việc đưa vào yếu tố tình dục, xúc cảm giới tính trong chiến tranh thường bị bỏ qua trong điện ảnh cách mạng Việt Nam cũng là một nỗ lực tái nhân bản hóa trải nghiệm chiến tranh. Điều này đồng thời mở rộng phạm vi đạo đức của phim: nó không chỉ kể về cái chết, mà còn về sự sống, trong tất cả những gì mong manh và chân thật nhất. Chính sự đối diện trực diện ấy đã đưa Địa đạo vượt khỏi khuôn khổ một phim lịch sử đơn thuần để trở thành một tác phẩm mang chiều sâu tư tưởng và giá trị nhân văn.
Thứ ba, góc máy, hiệu ứng, âm thanh tạo cho người xem cảm giác đang sống trong chiến tranh.
Về mặt hình ảnh, Địa đạo được quay chủ yếu bằng máy cầm tay ở góc thấp và trung cận, tạo cảm giác claustrophobic (bức bối) đặc trưng của không gian hầm. Các góc máy không nhằm phô diễn kỹ thuật mà để mô tả cảm xúc nhân vật: khi máy quay cúi sát theo bước chân hay dừng lại ở gương mặt mồ hôi đẫm của chiến sĩ, người xem gần như có thể cảm nhận được độ ẩm và hơi thở trong lòng đất. Cách sử dụng máy quay gợi nhớ đến Come and See, nơi chuyển động máy không ổn định tạo cảm giác mất phương hướng, run rẩy đúng như tinh thần của những nhân vật đứng giữa ranh giới sống và chết. Phong cách quay phim kết hợp các “góc máy tài liệu” với các hiệu ứng đặc biệt và hậu kỳ hình ảnh, không khí của bối cảnh, thời gian được đạo diễn sử dụng trong phim phù hợp với ý đồ và diễn tiến của câu chuyện, làm cho các cảnh quay và diễn xuất của nhân vật trở nên chân thật, sống động và giữ được chất thô mộc, trần trụi của chiến tranh. Ánh sáng trong phim được thiết kế tối giản, phần lớn là ánh sáng thực (natural lighting) từ đèn dầu, ánh nến, ánh sáng lọt từ vách đất. Điều này không chỉ mang đến tính chân thực mà còn tạo ra hiệu ứng thị giác đối lập giữa ánh sáng - bóng tối, sự sống - cái chết. Âm thanh cũng là yếu tố nghệ thuật đặc sắc khác trong phim, không có nhạc nền hoành tráng, thay vào đó là những âm thanh tự nhiên: tiếng chân đi trên nền đất, tiếng thì thầm, tiếng nước rỉ, tiếng đất rung chuyển... Sự im lặng kéo dài trong một số cảnh tạo ra không gian trống, nơi người xem buộc phải đối diện với chính mình. Đó cũng chính là cách mà đạo diễn sử dụng để kích thích tư duy phản tỉnh nơi khán giả. Tuy nhiên, cuối phim, bài hát Mặt trời trong bóng tối vang lên gây ấn tượng đặc biệt: “Không chỉ là nhạc nền cho phần credits (danh đề) cuối phim, ca khúc còn là lời tổng kết tự hào cho hành trình đấu tranh kiên cường của những người dân thường đã trở thành chiến sĩ dưới lòng đất Củ Chi”6. Bài hát trở thành bản anh hùng ca của người dân Củ Chi và niềm hi vọng của cả dân tộc hướng đến ánh sáng của hoà bình, độc lập.
Thứ tư, giá trị tư tưởng và những đóng góp của phim.
Trong Địa đạo, chiến tranh không được miêu tả như một không gian của vinh quang và lý tưởng mà là nơi con người phải đối mặt với những nghịch cảnh khắc nghiệt và cả chính nội tâm mình. Không còn những bài diễn văn hùng tráng hay các nhân vật lý tưởng hóa, phim đưa người xem đến với sự thực trần trụi: chiến tranh là mất mát, là sự bất định và là hành trình sinh tồn đầy ám ảnh. Việc tiết chế những đại cảnh anh hùng, thay bằng các lát cắt đời thường trong lòng đất với ăn, ngủ, sợ hãi, yêu đương, hay chỉ hai câu nói của chú Sáu trong phim “phải cho chúng nó biết địa đạo lợi hại như thế nào” và “địa đạo là chiến tranh nhân dân, tụi bây không thể nào thắng được” đã thể hiện tuyên ngôn thẩm mĩ của đạo diễn Bùi Thạc Chuyên về sự cần thiết của việc phản tư lịch sử. Điều này đặt Địa đạo vào mạch phát triển chung của điện ảnh chiến tranh phản chiến thế giới. Ở Địa đạo, bóng tối không phải là nơi cái ác ngự trị mà là nơi con người gắng gượng gìn giữ những tia sáng cuối cùng của nhân tính. Bằng cách đó, phim góp phần làm rõ thêm rằng chủ nghĩa anh hùng không chỉ nằm ở hành động phi thường mà còn ở sức mạnh chịu đựng, ở khả năng gìn giữ đạo đức giữa phi lý và tàn khốc.
Một tầng nghĩa đặc biệt của Địa đạo là khả năng tạo ra đối thoại giữa các thế hệ. Với người lớn tuổi, bộ phim khơi gợi ký ức về một thời kháng chiến gian khổ nhưng không thiếu yêu thương. Với người trẻ, phim không áp đặt mà mời gọi sự nhập cuộc, thấu hiểu, biết ơn, tự hào từ những trải nghiệm sâu sắc về lịch sử và chủ nghĩa anh hùng cách mạng của dân tộc. Địa đạo làm sống lại ký ức chiến tranh bằng cảm xúc, bằng hình ảnh, bằng những câu chuyện cụ thể. Đây cũng là điểm gặp gỡ giữa lý luận ký ức (memory studies) và thực tiễn làm phim: tái hiện ký ức không nhằm mục đích đóng khung quá khứ mà để nuôi dưỡng một sự thấu hiểu hiện tại. NSND. Như Quỳnh chia sẻ: “Đạo diễn và ê-kíp đã mang đến cho người xem một câu chuyện về chiến tranh đầy sức thuyết phục bằng hình ảnh, diễn xuất của các diễn viên, mang đến sự hồi hộp và nỗi sợ cho bản thân tôi khi xem phim. Tôi rất mong dòng phim chiến tranh sẽ đưa đến cho khán giả những món ăn tinh thần thực sự bổ ích, xúc động và để cho mọi người thấy tự do, hạnh phúc quý giá như thế nào”7.
Thứ năm, một số điểm còn hạn chế của phim.
Mặc dù tổng thể bộ phim mang lại cảm giác hoành tráng và đầy xúc động khi tái hiện lại một thời kỳ lịch sử với sự hi sinh, mất mát nhưng thiêng liêng, anh dũng, tuy nhiên, khi bộ phim kết thúc, người xem không có cảm giác được “vỡ òa” hay “ám ảnh dài lâu” như khi xem những tác phẩm chiến tranh từng gây tiếng vang (Đừng đốt, Bao giờ cho đến tháng Mười, The Pianist, Come and See…). Vì hệ thống các nhân vật không có chính - phụ rõ ràng nên khán giả sẽ chỉ quan sát từ bên ngoài tất cả các tuyến, thay vì thực sự hòa mình vào nỗi đau nhân vật chính để đạt đỉnh điểm của cảm xúc. Trong khi một trong những điểm then chốt để một bộ phim về chiến tranh đi vào lòng người chính là khả năng gợi lên những cung bậc cảm xúc mãnh liệt, đau đớn, tiếc thương, phẫn nộ, hoặc niềm hi vọng mỏng manh giữa tuyệt vọng. Địa đạo chủ ý đi ngược lại điều đó: phim chọn cách nén cảm xúc, không đẩy đỉnh điểm cao trào và để khán giả “cảm” trong lặng im. Dù cách làm này có thể phù hợp với chủ đích nghệ thuật của đạo diễn nhưng nó khiến khán giả khó rung động thật sự, bởi những “điểm chạm” cảm xúc bị dồn nén quá mức hoặc không được giải tỏa đúng lúc. Tác giả bài viết “Địa đạo: Bi tráng và cảm xúc” trên Báo Tiền Phong online cũng cho rằng: “Điểm trừ của phim là kịch bản còn chưa đẩy mạnh cao trào ở một vài phân đoạn. Giọng lồng tiếng miền Nam của Hồ Thu Anh thiếu tự nhiên, phần nào làm giảm cảm xúc”8. Phân đoạn chú Sáu (NSƯT. Minh Cao) bị bắt và ném lựu đạn tự sát cũng cho thấy kỹ thuật biểu diễn của diễn viên chưa đạt đến tính chân thật, mặc dù đây được xem là một trong những phân đoạn “đắt” nhất trong phim.
Bỏ qua những điểm còn tồn tại, với Địa đạo, đạo diễn Bùi Thạc Chuyên đã chứng minh rằng điện ảnh chiến tranh Việt Nam có thể vượt qua giới hạn minh họa lịch sử để chạm đến tầng sâu của ký ức và nhân tính. Phim không đơn thuần kể lại một sự kiện trong chiến tranh, mà là hành trình nội tâm mạnh mẽ của những con người bé nhỏ đối mặt với sự phi lý và tàn khốc. Từ đó, tác phẩm không chỉ khơi gợi cảm xúc mà còn kích thích tư duy, mở ra khả năng đối thoại đa chiều giữa các thế hệ, giữa ký ức và hiện tại, giữa lịch sử và con người.
Tác phẩm đặt ra nhiều vấn đề lý luận, phê bình thú vị, Địa đạo đặt ra những câu hỏi mới về cách kể chuyện chiến tranh trong điện ảnh hiện đại: Làm thế nào để ký ức có thể được hồi sinh mà không bị đóng khung bởi tư tưởng? Làm sao để lịch sử được cảm nhận qua những chi tiết nhỏ nhất như một hơi thở, một ánh mắt, một vết bùn? Và làm thế nào để điện ảnh Việt Nam có thể viết lại quá khứ bằng ngôn ngữ nhân văn, đầy suy tư thay vì sáo mòn và biểu tượng hóa? Chính trong việc đặt ra những câu hỏi ấy và dũng cảm đi tìm câu trả lời qua hình ảnh, nhân vật và nhịp điệu điện ảnh, Địa đạo đã hoàn thành một sứ mệnh kép: tái định hình thể loại phim chiến tranh Việt Nam và góp phần xây dựng một nền điện ảnh đối thoại, sâu sắc và nhân bản hơn.
Chú thích:
1 https://dantri.com.vn/giai-tri/dia-dao-thu-hon80-ty-dong-la-phim-chien-tranh-an-khach-nhatviet-nam-20250408130112790.htm, trích xuất ngày 12/4/2025.
2 https://tuoitre.vn/nuc-long-dia-dao-xung-dangphat-hanh-khap-the-gioi-20250401113820382.htm, trích xuất ngày 12/4/2025.
3 Sturken, Marita (1997), Tangled Memories: The Vietnam War, the AIDS Epidemic, and the Politics of Remembering, University of California Press, p. 3.
4 https://tuoitre.vn/nuc-long-dia-dao-xung-dangphat-hanh-khap-the-gioi-20250401113820382.htm, trích xuất ngày 12/4/2025.
5 https://dantri.com.vn/giai-tri/bui-thac-chuyennoi-gi-ve-cac-tinh-tiet-de-gay-tranh-cai-o-dia-dao20250403223238173.htm, trích xuất ngày 12/4/2025.
6 https://tuoitre.vn/nhac-phim-dia-dao-bi-trangrung-rung-tu-hao-xung-dang-nhac-phim-cua-nam20250408120652715.htm, trích xuất ngày 12/4/2025.
7 https://nhandan.vn/di-xem-dia-dao-mat-troitrong-bong-toi-de-yeu-nuoc-nhieu-hon-post 870888.html, trích xuất ngày 12/4/2025.
8 https://tienphong.vn/dia-dao-bi-trang-va-camxuc-post1731194.tpo.