Ngôn ngữ xưng hô trong tiếng Việt vốn là một hệ thống phức tạp, giàu sắc thái và mang đậm tính văn hóa. Từ ngữ xưng hô không chỉ biểu thị vị thế xã hội, độ tuổi, giới tính mà còn phản ánh mức độ thân sơ, tình cảm và thái độ của người nói đối với người nghe trong từng tình huống cụ thể. Trong sáng tác văn học, từ ngữ xưng hô không chỉ đóng vai trò là công cụ truyền đạt lời thoại hay kể chuyện mà còn là phương tiện biểu đạt tâm lý nhân vật, đặc điểm văn hóa vùng miền và cá tính nghệ thuật của người viết.
Nguyễn Nhật Ánh, cây bút gắn bó sâu sắc với tuổi thơ, là một trong những tác giả có phong cách kể chuyện độc đáo, với ngôn ngữ mang màu sắc khẩu ngữ sinh động, gần gũi với lời ăn tiếng nói đời thường. Trong truyện Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh, một trong những yếu tố quan trọng tạo nên cảm giác “đời thường hóa” cho câu chuyện chính là hệ thống từ ngữ xưng hô giàu tính ngữ dụng và biểu cảm. Ngôn ngữ xưng hô trong tác phẩm này không chỉ góp phần khắc họa nhân vật mà còn giúp tái hiện không gian nông thôn Việt Nam thập niên 1980, đồng thời thể hiện dấu ấn phong cách kể chuyện dung dị, chân thành và tinh tế của Nguyễn Nhật Ánh.
Bài viết này phân tích hệ thống từ ngữ xưng hô trong Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh dưới góc nhìn của ngôn ngữ và văn học nhằm chỉ ra vai trò của chúng trong việc thể hiện tâm lý nhân vật, đặc trưng văn hóa và phong cách tự sự đặc sắc của Nguyễn Nhật Ánh.
1. Hệ thống từ ngữ xưng hô trong tác phẩm
1.1. Từ ngữ xưng hô trong gia đình phản ánh tình thân và mâu thuẫn nội tại
Gia đình là trung tâm không gian sống trong Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh. Cặp nhân vật chính, hai anh em Thiều và Tường, là trung tâm trong mọi biến cố của truyện. Cách xưng hô giữa hai nhân vật này là lớp ngôn ngữ giàu tính biểu cảm nhất.
Thiều - nhân vật người kể chuyện, gọi em là “Tường”, “thằng Tường”, đôi khi “mày” hoặc thậm chí là sự im lặng khi cảm xúc lên cao. Trong khi đó, Tường luôn giữ lối xưng hô khuôn phép, gọi anh là “anh Thiều”, xưng “em”. Cách gọi ấy không chỉ phản ánh sự ngoan ngoãn, lễ phép của cậu bé mà còn làm nổi bật sự đối lập giữa hai anh em, một bên là nhân vật có những mâu thuẫn nội tâm phức tạp, một bên là hiện thân của sự trong sáng, hồn nhiên.
Không chỉ dừng ở việc phản ánh quan hệ huyết thống, từ ngữ xưng hô còn được Nguyễn Nhật Ánh sử dụng để thể hiện sự thay đổi cảm xúc. Khi Thiều ghen tức hay nổi nóng, cậu thường chuyển sang “tao/ mày”, điều này làm nổi bật tính bất ổn, bồng bột của cậu ở tuổi mới lớn. Nhưng khi hối hận, Thiều lại trở nên câm lặng, ngôn ngữ xưng hô biến mất, nhường chỗ cho sự giằng xé nội tâm, một thủ pháp tinh tế trong cách xây dựng nhân vật của tác giả Nguyễn Nhật Ánh.
Ngoài hai nhân vật trung tâm, xưng hô trong đại gia đình, giữa con với cha mẹ (“ba”, “má”), ông bà (“ông nội”, “bà nội”) vẫn giữ sắc thái truyền thống, thể hiện nếp sống trọng lễ nghĩa của gia đình người Việt. Cách gọi thân thương ấy còn là phương tiện xây dựng không gian hoài niệm, đặc trưng trong các tác phẩm của Nguyễn Nhật Ánh.
1.2. Từ ngữ xưng hô giữa bạn bè phản ánh mối quan hệ từ thân mật đến khoảng cách nội tâm
Một nét đáng chú ý trong Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh là cách xưng hô giữa các nhân vật là bạn bè cùng lứa tuổi. Thiều và đám bạn thường sử dụng kiểu xưng hô dân dã “tao/ mày”, “tôi/ cậu” hoặc gọi nhau bằng tên trống, tùy thuộc vào mức độ thân thiết và ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ, khi nói chuyện với bạn thân như Hải chó, Thiều thường dùng “tao/ mày” một cách thoải mái, bộc trực. Nhưng khi đối thoại với Mận, cô bé mà Thiều cảm mến, lối xưng hô lại trở nên dè dặt, thể hiện sự bối rối. Trong những lần đầu gặp Mận, Thiều gọi tên cô bé một cách xa cách nhưng dần dần khi tình cảm nảy nở, cậu sử dụng cách gọi nhẹ nhàng hơn, có phần chăm chút. Điều này cho thấy rõ ràng rằng từ ngữ xưng hô không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là sự thể hiện của quá trình diễn biến tâm lý nhân vật.
Việc thay đổi lối xưng hô của các nhân vật trong truyện không chỉ giúp nhân vật trở nên sống động mà còn thể hiện sự thấu cảm, tài quan sát và tái hiện một cách tinh tế tâm lý lứa tuổi thiếu niên của nhà văn.
1.3. Từ ngữ xưng hô trong cộng đồng làng quê, hơi thở của một không gian văn hóa
Không gian làng quê trong truyện được tái hiện thông qua hệ thống quan hệ giao tiếp đan xen giữa các thế hệ. Trẻ em gọi người lớn bằng “bác”, “chú”, “dì”, “ông”, “bà”, với cách xưng “con”, “cháu”. Người lớn gọi trẻ em bằng tên kèm từ định danh như “thằng”, “con”… Những cách xưng hô ấy thể hiện sự gần gũi, thân tình, cũng có khi là nhấn mạnh thái độ yêu thương, dạy dỗ, mắng mỏ… tất cả tạo nên một cảm nhận rất đời, rất thực.
Ngôn ngữ xưng hô trong cộng đồng ấy góp phần khơi gợi không khí làng quê Việt Nam đặc trưng, nơi con người sống trong mạng lưới quan hệ thân tộc, hàng xóm, láng giềng. Qua xưng hô, độc giả không chỉ thấy một không gian vật lý (ngôi nhà, cánh đồng, làng quê…) mà còn cảm nhận được không gian văn hóa giao tiếp đặc trưng của vùng nông thôn miền Trung những năm 1980 ở Việt Nam.
2. Vai trò của từ ngữ xưng hô trong nghệ thuật tự sự của Nguyễn Nhật Ánh
2.1. Từ ngữ xưng hô là công cụ khắc họa nhân vật và diễn biến tâm lý nhân vật
Nguyễn Nhật Ánh không mô tả tâm lý nhân vật một cách trực tiếp hay triết lý mà để nhân vật tự bộc lộ qua lời ăn tiếng nói, đặc biệt là qua cách xưng hô. Sự biến chuyển trong cách xưng hô của Thiều là một chỉ báo cho diễn biến nội tâm của cậu bé, từ yêu thương, bực bội, ghen tị đến day dứt, hối hận.
Tương tự, tính cách các nhân vật phụ cũng được phác họa qua cách họ xưng hô. Mận nhẹ nhàng, ít nói; bà nội thủ thỉ, đầy tình thương; người cha tưởng chừng như vô cùng nghiêm khắc nhưng ẩn sau đó là sự bao dung vô bờ... Tất cả tạo nên một bức tranh nhân vật sống động mà không cần rườm rà trong miêu tả.
2.2. Từ ngữ xưng hô tái hiện không gian văn hóa, xã hội mang tính bản địa
Một trong những điểm đặc sắc trong văn Nguyễn Nhật Ánh là khả năng tái tạo không gian văn hóa mang tính địa phương đậm đặc. Trong Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh, không gian ấy là một làng quê miền Trung với những con người thuần quê chất phác, cách nói chuyện dân dã nhưng chân tình, giàu tình cảm. Từ ngữ xưng hô chính là phương tiện, chất liệu giúp nhà văn “tái tạo” không gian ấy một cách chân thực nhất mà không cần đến bất kỳ từ ngữ nào mô tả cụ thể về địa danh.
Từ ngữ xưng hô trong tác phẩm không chỉ mang chức năng giao tiếp mà còn là biểu tượng cho văn hóa, sự tôn ti, phép tắc, tình làng nghĩa xóm… tất cả đều hiện lên sống động qua từng đại từ nhân xưng trong tác phẩm.
2.3. Từ ngữ nhân xưng góp phần kiến tạo giọng điệu kể chuyện và phong cách Nguyễn Nhật Ánh
Nguyễn Nhật Ánh nổi bật với giọng văn thủ thỉ, giàu cảm xúc nhưng không bi lụy. Ngôn ngữ kể chuyện của ông mang hơi hướng khẩu ngữ, gần với lời tự sự của một đứa trẻ. Trong cấu trúc đó, hệ thống từ ngữ xưng hô đóng vai trò làm mềm hóa câu chuyện, tạo sự gần gũi với độc giả, đặc biệt là với những ai đã từng lớn lên ở vùng nông thôn Việt Nam. Đó là thứ ngôn ngữ không cần tô vẽ nhưng chạm đến tầng sâu ký ức. Chính sự linh hoạt trong sử dụng từ ngữ xưng hô, biến hóa, thay đổi theo từng nhân vật, theo cảm xúc, theo bối cảnh giao tiếp… là một phần quan trọng tạo nên phong cách ấn tượng của Nguyễn Nhật Ánh, giản dị mà tinh tế, chân thật mà sâu sắc.
3. Kết luận
Trong truyện Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh, hệ thống từ ngữ xưng hô không chỉ là phương tiện giao tiếp đơn thuần mà là một phần cốt lõi trong cấu trúc tự sự và nghệ thuật kể chuyện của Nguyễn Nhật Ánh. Qua từ ngữ xưng hô, nhà văn thể hiện sự nhạy cảm với ngôn ngữ đời sống, khả năng tái hiện văn hóa và chiều sâu tâm lý nhân vật mà không cần đến những mô tả cầu kỳ. Từ cách xưng hô giữa anh em, bạn bè, người lớn và trẻ nhỏ, độc giả có thể cảm nhận được toàn bộ nhịp sống của một miền quê, của một thời tuổi thơ. Đồng thời, đó cũng là minh chứng cho phong cách kể chuyện độc đáo, nơi ngôn ngữ đời thường được nâng lên thành nghệ thuật một cách tự nhiên, tài tình.
Có thể nói, việc tiếp cận các tác phẩm của Nguyễn Nhật Ánh từ góc độ ngôn ngữ học, đặc biệt là ngữ dụng học là một hướng nghiên cứu với tiềm năng vô hạn. Không chỉ Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh mà rất nhiều tác phẩm khác của ông như Mắt biếc, Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ hay Bong bóng lên trời… nếu được tiếp cận, phân tích theo hướng này sẽ cho thấy nhiều khám phá thú vị, qua đó góp phần khẳng định giá trị ngôn ngữ nghệ thuật trong văn học thiếu nhi Việt Nam đương đại.
Chú thích:
* Khảo sát ngôn ngữ xưng hô trong truyện Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh của Nguyễn Nhật Ánh.