HỌC GÌ QUA BẢO TÀNG TRONG BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VĂN HÓA

Bài viết tập trung phân tích và làm rõ những bài học quý giá có thể học được từ bảo tàng trong bối cảnh phát triển 'công nghiệp văn hóa'. Từ đó, chúng ta sẽ có cái nhìn sâu sắc hơn về vai trò và tiềm năng to lớn của bảo tàng đối với sự phát triển bền vững.

 

   Trong thời cổ đại, các bảo tàng đầu tiên ra đời chủ yếu là những bộ sưu tập riêng tư của các vua chúa, quý tộc. Các bộ sưu tập này thường được lưu giữ trong các cung điện, đền đài và chỉ có những người có địa vị cao mới được tiếp cận. Dần dần, các bảo tàng đã trở thành những nơi công cộng, phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu và thưởng thức văn hóa của người dân. Một trong những bảo tàng lâu đời nhất thế giới là Bảo tàng Ashmolean ở Anh, được thành lập vào năm 1683. Trong thời kỳ Khai sáng, các bảo tàng đã trở thành nơi lưu giữ và trưng bày các hiện vật, tác phẩm nghệ thuật, cũng như bộ sưu tập khoa học. Điều này góp phần thúc đẩy sự phát triển của các ngành khoa học như khảo cổ, dân tộc học, lịch sử. Đến thế kỷ XIX-XX, sự phát triển của bảo tàng trở nên mạnh mẽ hơn, với sự ra đời của nhiều bảo tàng quốc gia, bảo tàng chuyên ngành ở các quốc gia phát triển. Bảo tàng không chỉ là nơi trưng bày, mà còn là nơi nghiên cứu, giáo dục và phục vụ cộng đồng. Ngày nay, bảo tàng đã trở thành một bộ phận không thể thiếu trong đời sống văn hóa xã hội, góp phần bảo tồn, phát huy và truyền bá các di sản văn hóa độc đáo của mỗi quốc gia, dân tộc. Lịch sử phát triển của bảo tàng phản ánh sự tiến bộ của nhân loại trong việc bảo tồn và trân trọng di sản văn hóa.

   Ở Việt Nam vào trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945 cũng đã xuất hiện một số bảo tàng. Tuy nhiên, công cuộc bảo vệ và phát huy giá trị của di sản văn hóa đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh cụ thể hóa bằng việc ban hành Sắc lệnh số 65/SL ngày 23 tháng 11 năm 1945, hơn hai tháng sau khi nước nhà giành được độc lập. Đây là Sắc lệnh đầu tiên của Nhà nước ta, đặt nền móng cho sự nghiệp bảo tồn di sản văn hóa dân tộc. Sắc lệnh được ban hành vào thời điểm đất nước còn muôn vàn khó khăn với giặc dốt, giặc đói, giặc ngoại xâm, điều đó càng thể hiện rõ tầm nhìn xa, trông rộng của Người, từ đó đánh dấu bước khởi đầu của bảo tàng1.

   Từ sau năm 1954, Miền Bắc đã xây dựng một số bảo tàng mới như Bảo tàng Cách mạng Việt Nam, Bảo tàng Quân đội (nay là Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam) được khởi công xây dựng lại vào năm 2020 và chính thức mở cửa vào ngày 1/11/2024. Theo thống kê của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, tính đến năm 2024, cả nước có 188 bảo tàng, bao gồm 128 bảo tàng công lập và 60 bảo tàng ngoài công lập2.

   1. Di sản và xã hội

   Hiến pháp Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 sửa đổi bổ sung năm 2013 đã ghi: “Trải qua mấy nghìn năm lịch sử, Nhân dân Việt Nam lao động cần cù, sáng tạo, đấu tranh anh dũng để dựng nước và giữ nước, đã hun đúc nên truyền thống yêu nước, đoàn kết, nhân nghĩa, kiên cường, bất khuất và xây dựng nên nền văn hiến Việt Nam”3.

   Di sản văn hóa Việt Nam là tài sản quý giá của cộng đồng các dân tộc Việt Nam và là một bộ phận của di sản văn hóa nhân loại, có vai trò to lớn trong sự nghiệp dựng nước và giữ nước của nhân dân ta. Di sản văn hóa bao gồm di sản văn hóa phi vật thể và di sản văn hóa vật thể. Đây là những sản phẩm tinh thần và vật chất có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

   2. Di sản và bảo tàng

   Năm 1974, theo Georges Henri Riviere - nhà bảo tàng học người Pháp, Ủy ban Quốc tế Bảo tàng học ICOM đã thông qua định nghĩa sau: “Bảo tàng là một tổ chức phi lợi nhuận lâu dài, phục vụ xã hội và phát triển của nó, mở cửa cho công chúng và thực hiện việc tìm kiếm các bằng chứng vật chất của con người và mội trường của mình, bảo quản, truyền thông những hiện vật đó cho các mục đích nghiên cứu, giáo dục và hưởng thụ”4.

   Theo khoản 10, Điều 3, Luật Di sản văn hóa nêu rõ: “Bảo tàng là thiết chế văn hóa thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu, sưu tầm, kiểm kê, tư liệu hóa, bảo quản, trưng bày, diễn giải, giáo dục, truyền thông di sản văn hóa, phục vụ nhu cầu tham quan, học tập, trải nghiệm về lịch sử, văn hóa, khoa học của công chúng và thúc đẩy phát triển bền vững”5.

   Về mặt tính chất, bảo tàng là hạng mục, một đơn vị công nghiệp công ích, đơn vị văn hóa xã hội. Về mặt hình thức, bảo tàng mang tính công khai vĩnh cửu, bảo tồn và lưu trữ những di sản văn hóa vật thể, là những hiện vật thể hiện hoạt động của nhân loại còn di tồn. Về mặt mục đích hoạt động, bảo tàng là nơi phục vụ nghiên cứu, phục vụ giáo dục cho nhân loại. Về mặt nội dung hoạt động của bảo tàng là bảo tồn và sưu tập văn vật và tiêu bản; nghiên cứu khoa học những đối tượng đó; trưng bày và tuyên truyền, truyền bá, phát huy giáo dục cho xã hội về những hiện vật đó.

   Sơ đồ mối liên hệ giữa ba chức năng cụ thể của bảo tàng:

   3. Học gì qua bảo tàng?

   Bảo tàng giữ vai trò then chốt trong việc bảo tồn và quảng bá di sản văn hóa của mỗi quốc gia. Chúng không chỉ là nơi lưu giữ và trưng bày các hiện vật, tác phẩm nghệ thuật quý giá, mà còn là những trung tâm văn hóa, giáo dục và phát triển kinh tế - xã hội.

   Về mặt bảo tồn, bảo tàng đóng vai trò quan trọng trong việc sưu tầm, nghiên cứu, bảo quản và trưng bày các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể. Chúng giữ gìn những giá trị lịch sử, nghệ thuật và khoa học của các hiện vật, để thế hệ mai sau có thể tiếp cận và hiểu biết về quá khứ.

   Về mặt giáo dục và văn hóa, bảo tàng là những địa điểm thu hút đông đảo du khách, cung cấp trải nghiệm văn hóa phong phú, kích thích sự hiểu biết và đam mê của mọi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, về lịch sử và di sản văn hóa. Chúng góp phần nâng cao ý thức bảo tồn và phát huy giá trị di sản.

   Không chỉ vậy, bảo tàng còn đóng vai trò thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội địa phương thông qua việc thu hút du lịch, tạo công ăn việc làm và tăng nguồn thu ngân sách. Vì vậy, bảo tàng là một trong những tài sản vô giá của mỗi quốc gia.

   Nhận thức đúng đắn về vai trò của bảo tàng sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, giàu bản sắc.

   Bảo tàng là nơi lưu giữ và trưng bày các hiện vật, tài liệu quý giá, phản ánh lịch sử và văn hóa của một quốc gia, dân tộc. Thông qua việc học tại bảo tàng hiểu rõ hơn về lịch sử, văn hóa, truyền thống của một quốc gia, dân tộc. Tìm hiểu các triển lãm, khám phá được nhiều điều mới mẻ về quá khứ. Các triển lãm này sẽ mang đến những trải nghiệm thú vị và mở rộng kiến thức. Tham gia các hoạt động tìm hiểu, trải nghiệm do bảo tàng tổ chức sẽ giúp rèn luyện các kỹ năng quan sát, phân tích, tổng hợp thông tin, đặt câu hỏi và tìm hiểu sâu về các chủ đề được trưng bày. Không chỉ kích thích tư duy sáng tạo, cách trưng bày của bảo tàng giúp người học hiểu rõ hơn về ý thức bảo tồn di sản văn hóa, từ đó có cách nhìn trách nhiệm về gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa.

   4. Thời đại của phát triển “công nghiệp văn hóa”

   Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số và xu hướng toàn cầu hóa, việc phát triển công nghiệp văn hóa đóng vai trò ngày càng quan trọng trong nỗ lực bảo tồn và quảng bá các giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời tạo ra những sản phẩm, dịch vụ văn hóa mới mẻ, có sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Công nghiệp văn hóa bao gồm các ngành như điện ảnh, truyền hình, âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn, trò chơi điện tử, công nghiệp sáng tạo. Những ngành này không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn góp phần giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, tạo cầu nối giao lưu văn hóa giữa các quốc gia. Việc ứng dụng công nghệ số, truyền thông hiện đại vào các lĩnh vực văn hóa sẽ mở ra những cánh cửa mới, tạo ra những trải nghiệm văn hóa sống động, hấp dẫn người tiêu dùng. Đồng thời, việc phát triển một hệ sinh thái công nghiệp văn hóa lành mạnh, với sự hỗ trợ từ chính sách, đầu tư và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, sẽ góp phần nâng cao sức cạnh tranh của các sản phẩm, dịch vụ văn hóa Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Hiện nay, phát triển công nghiệp văn hóa không chỉ là một yêu cầu tất yếu mà còn là một cơ hội quý báu để Việt Nam khẳng định và quảng bá bản sắc văn hóa đặc sắc, đồng thời tạo ra những giá trị kinh tế - xã hội bền vững.

   Chúng ta đang sống trong một thời đại của sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp văn hóa, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc bảo tồn, phát huy và thương mại hóa các giá trị văn hóa.

   Thứ nhất, sự phát triển chóng mặt của công nghệ số và truyền thông đã tạo ra những cơ hội mới cho việc khai thác, trưng bày và quảng bá di sản văn hóa. Việc số hóa, kỹ thuật số hóa các hiện vật, tư liệu trong bảo tàng, cùng với việc ứng dụng công nghệ thực tế ảo, thực tế tăng cường, đã mở ra những trải nghiệm văn hóa mới lạ, hấp dẫn và dễ tiếp cận hơn với công chúng.

   Thứ hai, công nghiệp văn hóa đang trở thành một động lực kinh tế quan trọng. Các sản phẩm, dịch vụ văn hóa như phim ảnh, trò chơi điện tử, công nghiệp sáng tạo, không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao mà còn góp phần quảng bá hình ảnh, bản sắc văn hóa của một quốc gia trên thị trường toàn cầu. Điều này tạo cơ hội để các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, đưa văn hóa truyền thống của mình ra thế giới.

   Thứ ba, sự phát triển của công nghiệp văn hóa cũng tạo ra nhu cầu lớn về nguồn nhân lực chất lượng cao, đòi hỏi các nhà giáo dục và đào tạo phải không ngừng đổi mới, nâng cao chất lượng đào tạo trong các lĩnh vực như nghệ thuật, truyền thông, thiết kế, công nghệ. Đây là một thời cơ để đào tạo và phát triển nguồn nhân lực có năng lực sáng tạo, đáp ứng nhu cầu của công nghiệp văn hóa.

   Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc phát triển công nghiệp văn hóa không chỉ là một yêu cầu tất yếu mà còn là một cơ hội quý báu để các quốc gia khẳng định bản sắc văn hóa, tăng cường giao lưu, hợp tác quốc tế và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.

   Việc phát triển công nghiệp văn hóa đã và đang diễn ra khá đa dạng và sôi động trên thế giới. Đặc biệt, các quốc gia như Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản rất chú trọng đầu tư vào lĩnh vực này. Không chỉ ở châu Á, nhiều nước châu Âu cũng đã và đang bảo tồn giá trị văn hóa bản sắc dân tộc.

   Hàn Quốc được xem là một trong những quốc gia dẫn đầu trong lĩnh vực này. Nhắc đến Hàn Quốc, người tiêu dùng thường hay nghĩ ngay đến các giá trị văn hóa như K-pop, phim ảnh, game, thời trang. Không chỉ riêng một quốc gia mà trên toàn cầu, những lĩnh vực này đều hiện hữu trong tâm trí công chúng. Sự bùng nổ của “làn sóng Hallyu” đã đưa Hàn Quốc trở thành một cường quốc văn hóa. “Hallyu” là thuật ngữ bắt nguồn từ các nhà báo ở Trung Quốc, dịch theo nghĩa đen là “sóng Hàn” (Hàn lưu). Thuật ngữ này dùng để thể hiện sự phát triển phi thường của văn hóa Hàn Quốc.

   Trung Quốc với hơn 6000 năm văn hiến và nền tảng văn hóa lâu đời cùng với sự gia tăng nhanh chóng của tầng lớp trung lưu, đang phát triển mạnh các ngành công nghiệp văn hóa như phim ảnh, game, công nghệ, du lịch văn hóa. Các công ty công nghệ lớn như Tencent, Alibaba đang đẩy mạnh đầu tư vào các dự án văn hóa số.

   Nhật Bản nổi tiếng với các sản phẩm văn hóa như anime, manga, game. Quốc gia này đã thành công trong việc thương mại hóa và xuất khẩu các sản phẩm này ra thị trường toàn cầu, đồng thời phát triển các ngành công nghiệp sáng tạo dựa trên nền tảng di sản văn hóa truyền thống.

   Các quốc gia như Pháp, Anh, Đức cũng rất chú trọng phát triển công nghiệp văn hóa, tập trung vào các lĩnh vực như phim ảnh, truyền hình, công nghệ sáng tạo và du lịch văn hóa.

   Tại Việt Nam, công nghiệp văn hóa đang có những bước phát triển đáng kể trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Nhằm thúc đẩy lĩnh vực này, Chính phủ đã ban hành Chiến lược phát triển văn hóa Việt Nam tầm nhìn 2030, trong đó xác định việc phát triển “công nghiệp văn hóa” là một nhiệm vụ cấp bách.

   5. Mối liên hệ giữa bảo tàng và phát triển “công nghiệp văn hóa”

   Bảo tàng và phát triển công nghiệp văn hóa có mối liên hệ chặt chẽ và hỗ trợ lẫn nhau. Các bảo tàng đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn, tư liệu quý giá phản ánh lịch sử và trưng bày các giá trị văn hóa, di sản của một quốc gia, đây là tư liệu quan trọng để công nghiệp văn hóa khai thác và sáng tạo các sản phẩm, dịch vụ. Vì vậy, công nghiệp văn hóa sẽ tạo ra những kênh mới để quảng bá và khai thác các giá trị này. Công nghiệp văn hóa sử dụng các công nghệ số, truyền thông để số hóa, kỹ thuật số hóa các hiện vật, tư liệu của bảo tàng. Điều này giúp bảo tàng tiếp cận rộng rãi hơn với công chúng, đồng thời tạo ra các sản phẩm văn hóa kỹ thuật số như bảo tàng ảo, trải nghiệm tương tác. Các tư liệu, hiện vật từ bảo tàng trở thành nguồn cảm hứng sáng tạo cho các ngành công nghiệp văn hóa như điện ảnh, truyền hình, game, công nghiệp sáng tạo. Từ đó, họ phát triển các sản phẩm, dịch vụ văn hóa mới lạ, hấp dẫn người tiêu dùng. Công nghiệp văn hóa sử dụng các kênh truyền thông, nền tảng số để quảng bá rộng rãi các giá trị văn hóa, di sản từ bảo tàng. Điều này giúp nâng cao nhận thức, tạo dựng thương hiệu văn hóa của quốc gia trên phạm vi toàn cầu. Các sản phẩm, dịch vụ văn hóa được phát triển từ nguồn tư liệu của bảo tàng sẽ tạo ra doanh thu và giá trị gia tăng, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.

   Các bảo tàng lớn ở Hàn Quốc như Bảo tàng Quốc gia Hàn Quốc, Bảo tàng Nghệ thuật Hoàng gia Hàn Quốc đã hợp tác chặt chẽ với các công ty công nghệ, truyền thông để số hóa, kỹ thuật số hóa các hiện vật quý giá. Điều này tạo nền tảng cho việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ văn hóa số, như bảo tàng ảo, trải nghiệm tương tác.

   Chính phủ Trung Quốc đang khuyến khích các bảo tàng hợp tác với các công ty công nghệ, truyền thông để ứng dụng công nghệ hiện đại vào việc bảo tồn, trưng bày và quảng bá di sản văn hóa. Nhiều bảo tàng lớn như Bảo tàng Cố Cung, Bảo tàng Quốc gia Trung Quốc đã phát triển các ứng dụng, trải nghiệm kỹ thuật số thu hút công chúng.

   Các bảo tàng lớn ở Nhật Bản như Bảo tàng Quốc gia Nhật Bản, Bảo tàng Nghệ thuật Tokyo đang tích cực hợp tác với các công ty trong lĩnh vực công nghệ, truyền thông để số hóa và phát triển các sản phẩm văn hóa số dựa trên bộ sưu tập hiện vật. Điều này góp phần quảng bá văn hóa truyền thống Nhật Bản trên toàn cầu.

   Nhiều bảo tàng lớn ở châu Âu như Bảo tàng Louvre (Pháp), Bảo tàng Anh (Anh), Bảo tàng Pergamon (Đức) đang tích cực hợp tác với các công ty công nghệ để ứng dụng công nghệ số vào việc bảo tồn, trưng bày và khai thác giá trị văn hóa. Điều này tạo ra các sản phẩm và dịch vụ văn hóa số độc đáo.

   Các bảo tàng ở Việt Nam đang tích cực hợp tác với các doanh nghiệp công nghệ, truyền thông để số hóa, kỹ thuật số hóa các hiện vật, tư liệu quý giá. Điều này tạo nền tảng cho việc phát triển các sản phẩm, dịch vụ văn hóa số như bảo tàng ảo, trải nghiệm tương tác, góp phần quảng bá di sản văn hóa Việt Nam. Các sản phẩm, dịch vụ văn hóa được phát triển từ nguồn tư liệu của bảo tàng cũng đang tạo ra doanh thu và giá trị gia tăng, thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội. Bảo tàng Quốc gia Việt Nam, Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam và nhiều bảo tàng khác đang triển khai các hoạt động số hóa, kỹ thuật số hóa để tăng khả năng tiếp cận của công chúng. Có thể thấy, Việt Nam đang nỗ lực thúc đẩy phát triển “công nghiệp văn hóa” thông qua sự hợp tác giữa các bảo tàng và doanh nghiệp công nghệ. Điều này góp phần bảo tồn, phát huy và quảng bá các giá trị di sản văn hóa độc đáo của Việt Nam.

   Vì vậy, việc phát triển công nghiệp văn hóa gắn liền với việc tăng cường vai trò và hoạt động của các bảo tàng. Sự hợp tác giữa hai lĩnh vực này sẽ góp phần bảo tồn, phát huy và quảng bá các giá trị văn hóa độc đáo, đồng thời tạo ra những sản phẩm, dịch vụ văn hóa có sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

   6. Kết luận

   Vai trò then chốt của bảo tàng trong việc bảo tồn, nghiên cứu và trưng bày di sản văn hóa vật thể và phi vật thể. Bảo tàng không chỉ đơn thuần là nơi lưu giữ và triển lãm các hiện vật quý giá, mà còn là những trung tâm văn hóa, giáo dục và phát triển kinh tế - xã hội.

   Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của “công nghiệp văn hóa”, bảo tàng đóng vai trò ngày càng quan trọng. Sự tiến bộ của công nghệ số và truyền thông tạo ra nhiều cơ hội mới cho bảo tàng trong việc số hóa, kỹ thuật số hóa hiện vật và phát triển các sản phẩm, dịch vụ văn hóa số. Đồng thời, công nghiệp văn hóa cũng trở thành một động lực kinh tế quan trọng, góp phần quảng bá bản sắc văn hóa của các quốc gia trên thị trường toàn cầu.

   Mối liên hệ chặt chẽ giữa bảo tàng và công nghiệp văn hóa thể hiện ở việc bảo tàng cung cấp nguồn tư liệu quý giá, trong khi công nghiệp văn hóa ứng dụng công nghệ để số hóa và khai thác các giá trị này, tạo ra các sản phẩm, dịch vụ văn hóa mới lạ. Sự hợp tác giữa hai lĩnh vực này sẽ góp phần bảo tồn, phát huy và quảng bá các giá trị văn hóa độc đáo, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội.

   Tóm lại, bảo tàng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn, phát huy và quảng bá di sản văn hóa, đặc biệt trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của “công nghiệp văn hóa”. Sự hợp tác giữa bảo tàng và công nghiệp văn hóa sẽ tạo ra những cơ hội mới, góp phần nâng cao nhận thức về giá trị di sản, đồng thời tạo ra những sản phẩm, dịch vụ văn hóa có sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Đây là một xu hướng tất yếu và là cơ hội quý báu để các quốc gia, đặc biệt là Việt Nam, khẳng định và quảng bá bản sắc văn hóa độc đáo của mình.

 

 

 

Chú thích:
1 Sắc lệnh 65 (23/11/1945) - Sắc lệnh đầu tiên về bảo tồn di sản văn hóa, Chủ tịch Hồ Chí Minh.
2 https://bvhttdl.gov.vn/tim-ao-moi-cho-bao-tang -20240514140750245.
3 Hiến pháp Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992, sửa đổi bổ sung năm 2013.
4 André Desvallées & François Mairesse, Dịch giả: Nguyễn Thị Thu Hương và Hiệu đính: TS Phạm Lan Hương (2021), Các khái niệm cơ bản về Bảo tàng học, NXB Văn Học.
5 Luật Di sản văn hóa.

   

 

Bình luận

    Chưa có bình luận